Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 10:59:00 đến ngày 2020-11-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,203,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn K10+000-K10+065 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,7445 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ đá áp dầm kè bằng thủ công, rộng ≤3m (quy đổi cấp đất IV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,6 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,79 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3713 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (tận dụng vật liệu tháo dỡ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,6 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB40 (mã vận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,93 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,46 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,9104 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2112 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,4321 | 100m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,9264 | 100m2 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6926 | 100m3 |
| 13 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 207,79 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,25 | m3 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái kè (trồng kiểu mắt cáo, 5 vầng cỏ/m2, đường kính vầng 30cm), vc 300m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5769 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đáy rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,78 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,58 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 65 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (không yêu cầu độ chặt: NC và MTC*0.85) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0975 | 100m3 |
| 21 | Nilon lót bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 195 | m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | m3 |
| 23 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,42 | 100m |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1583 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2877 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,37 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật chương V | 65 | 1cấu kiện |
| 28 | Ống D60 thoát nước mái kè dài 0.85m/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 216 | ống |
| B | Đoạn K10+107-K10+159 | |||
| 1 | Phát quang cây cối mái kè bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,574 | 100m2 |
| 2 | Đào đánh cấp, bạt mái, khuôn dầm kè bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 584,39 | 1m3 |
| 3 | Tháo dỡ đá áp dầm kè bằng thủ công, rộng ≤3m (quy đổi cấp đất IV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,55 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7809 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (tận dụng đá tháo dỡ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,55 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB40 (mã vận dụng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,76 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,84 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3454 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0009 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5531 | 100m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,0454 | 100m2 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 (vận dụng ĐM 65 mã hiệu 025) | Mô tả kỹ thuật chương V | 50,45 | m3 |
| 13 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 151,35 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,52 | m3 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái kè (trồng kiểu mắt cáo, 5 vầng cỏ/m2, đường kính vầng 30cm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1968 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1968 | 100m2 |
| 17 | Ống D60 thoát nước mái kè dài 0.85m/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 174 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi