Gói thầu: Gói thầu số 3: Phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồng Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTP, NSH, NSX và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:53:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,535,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC5%) | Theo BVTK được duyệt | 10,9735 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 2,0849 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 2,1947 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 2,1947 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK được duyệt | 0,4192 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK được duyệt | 3,7729 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp 3 đắp nền K95 (tận dụng đất đào khuôn) | Theo BVTK được duyệt | 473,7073 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên loại I | Theo BVTK được duyệt | 3,5225 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo BVTK được duyệt | 2,1799 | 100m2 |
| 10 | Nilon lót nền đường | Theo BVTK được duyệt | 2.344,33 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo BVTK được duyệt | 422,78 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (TC5%) | Theo BVTK được duyệt | 27,979 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M95%) | Theo BVTK được duyệt | 5,316 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 4,7337 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 4,7337 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào móng kè) | Theo BVTK được duyệt | 2,1938 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả móng kè | Theo BVTK được duyệt | 0,7837 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo BVTK được duyệt | 38,25 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo BVTK được duyệt | 153,01 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo BVTK được duyệt | 301,12 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo BVTK được duyệt | 37,56 | m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo BVTK được duyệt | 0,2473 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo BVTK được duyệt | 0,5409 | 100m |
| 13 | Bơm nước thi công kè | Theo BVTK được duyệt | 5 | ca |
| C | CÔNG THOÁT NƯỚC B=0.40M | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp II (TC5%) | Theo BVTK được duyệt | 0,8855 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M95%) | Theo BVTK được duyệt | 0,1682 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 0,0834 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo BVTK được duyệt | 0,0834 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo BVTK được duyệt | 0,0937 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo BVTK được duyệt | 1,02 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo BVTK được duyệt | 3,92 | m3 |
| 8 | Xây thân đá hộc VXM M100# | Theo BVTK được duyệt | 3,34 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK được duyệt | 8,34 | m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố D=<10mm | Theo BVTK được duyệt | 0,037 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo BVTK được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK được duyệt | 1,32 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo BVTK được duyệt | 0,0373 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo BVTK được duyệt | 0,0431 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK được duyệt | 0,0402 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK được duyệt | 0,75 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 18 | Xây tường phai đá hộc VXM M100# | Theo BVTK được duyệt | 0,3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi