Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình: Trường mầm non Dương Phong, xã Dương Phong, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103657-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp công trình: Trường mầm non Dương Phong, xã Dương Phong, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20201062708
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 21:25:00 đến ngày 2020-11-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,592,092,758 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ 3 TẦNG
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 6,1126 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 26,9022 m3
3 Ván khuôn móng cột Theo chương V, HSTK 2,1055 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 46,4869 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo chương V, HSTK 2,3216 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 23,7758 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 1,939 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V, HSTK 0,592 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V, HSTK 5,3714 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 0,5393 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 19,027 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 6,1771 100m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,9642 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 1,6649 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 3,2391 tấn
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 3,815 100m2
17 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 24,5679 m3
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 10,5419 tấn
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 11,4306 100m2
20 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 125,8127 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 1,8059 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 4,8628 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 1,7 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 6,1474 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 45,8315 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,1606 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,4839 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,5337 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 3,0448 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo chương V, HSTK 0,5169 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,7064 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,3143 tấn
33 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 5,2783 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,1133 100m2
35 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,9978 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,0665 tấn
37 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo chương V, HSTK 11,324 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 81,4797 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 131,8685 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 25,3877 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 15,9253 m3
42 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 128,8224 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 323,918 m2
44 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 532,248 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 1.040,438 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 407,0284 m2
47 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 257,9224 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 1.075,8204 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 154,5102 m2
50 Trần tôn kỹ thuật WC Theo chương V, HSTK 28,8008 m
51 Gia công xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,7647 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,7647 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo chương V, HSTK 3,7629 100m2
54 Tôn úp nóc Theo chương V, HSTK 50 md
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo chương V, HSTK 112,116 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 111,27 m2
57 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Theo chương V, HSTK 111,27 m2
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 1,512 m3
59 Lát đá bậc cầu thang Theo chương V, HSTK 50,416 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 51,69 m2
61 Lan can cầu thang INOX Theo chương V, HSTK 192,6755 kg
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 1,6984 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 46,3176 m2
64 Lan can Inox cả lắp dựng Theo chương V, HSTK 1.450,3684 kg
65 Thanh lam chắng nắng bằng thép hộp cả sơn + lắp đặt Theo chương V, HSTK 1.014,3876 kg
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V, HSTK 0,108 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 1,188 m3
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo chương V, HSTK 24 cái
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 34,56 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 34,56 m2
71 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,0495 100m2
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0371 tấn
73 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,2965 m3
74 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Theo chương V, HSTK 4,9484 m2
75 Bê tông lót nền, rộng M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 39,7798 m3
76 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Theo chương V, HSTK 178,77 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo chương V, HSTK 88,4597 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo chương V, HSTK 945,1636 m2
79 Cửa đi nhôm hệ 55 kính dày 6,38 ly Theo chương V, HSTK 205,152 m2
80 Khoá cửa Theo chương V, HSTK 41 bộ
81 Cửa sổ nhôm hệ 55 kính dày 6,38 ly Theo chương V, HSTK 43,2 m2
82 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V, HSTK 0,5085 tấn
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V, HSTK 32,4 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 21,6 1m2
85 Gia công thang sắt Theo chương V, HSTK 0,016 tấn
86 Lắp sàn thao tác Theo chương V, HSTK 0,016 tấn
87 Nắp tôn trắng dày 1mm Theo chương V, HSTK 1 cái
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 3.313,4572 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 653,5682 m2
90 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 2,063 m3
91 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 7,2541 m3
92 Lát đá bậc tam cấp Theo chương V, HSTK 22,3634 m2
93 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 1,0265 m3
94 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,5132 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 0,8334 m3
96 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo chương V, HSTK 7,5764 m2
97 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,1531 100m3
98 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,8276 m3
99 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 1,2415 m3
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,0257 tấn
101 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,0175 100m2
102 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 3,5556 m3
103 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 23,04 m2
104 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 4,1652 m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,6205 tấn
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,6 m3
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo chương V, HSTK 0,036 100m2
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo chương V, HSTK 12 cái
109 Tê PVC D110 Theo chương V, HSTK 2 cái
110 Ống PVC D110 Theo chương V, HSTK 2 m
111 Ống PVC D34 Theo chương V, HSTK 2 m
112 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,0522 100m3
113 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,1882 m3
114 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 1,9747 m3
115 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,0236 tấn
116 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,2765 m3
117 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo chương V, HSTK 4 cái
118 Cút PVC D90 Theo chương V, HSTK 1 cái
119 Ống PVC D90 Theo chương V, HSTK 2 m
120 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo chương V, HSTK 1 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo chương V, HSTK 2 cái
122 Lắp đặt các automat MCB 1P- 75A Theo chương V, HSTK 1 cái
123 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB, cường độ dòng điện 32 Ampe Theo chương V, HSTK 13 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo chương V, HSTK 2 cái
125 Lắp đặt quạt trần Theo chương V, HSTK 27 cái
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V, HSTK 19 bộ
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo chương V, HSTK 54 bộ
128 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V, HSTK 15 bộ
129 Lắp đặt tủ điện 300x450x120 Theo chương V, HSTK 1 cái
130 Lắp đặt tủ điện 210x160x100 Theo chương V, HSTK 14 cái
131 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Theo chương V, HSTK 100 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo chương V, HSTK 91 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V, HSTK 330 m
134 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Dây E ổ cắm) Theo chương V, HSTK 330 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V, HSTK 740 m
136 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V, HSTK 9 cái
137 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V, HSTK 37 cái
138 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V, HSTK 1 cái
139 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đảo chiều) Theo chương V, HSTK 3 cái
140 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V, HSTK 63 cái
141 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo chương V, HSTK 15 hộp
142 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo chương V, HSTK 421 m
143 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V, HSTK 740 m
144 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo chương V, HSTK 4 cọc
145 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Theo chương V, HSTK 10 m
146 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo chương V, HSTK 1 bể
147 Lắp đặt xí bệt Theo chương V, HSTK 13 bộ
148 Lắp đặt gương soi Theo chương V, HSTK 1 cái
149 Lắp đặt gương soi (trẻ em) Theo chương V, HSTK 12 cái
150 Lắp đặt kệ kính Theo chương V, HSTK 13 cái
151 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo chương V, HSTK 12 cái
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V, HSTK 13 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi gạt đồng) Theo chương V, HSTK 13 cái
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (CHẬU) Theo chương V, HSTK 13 bộ
155 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo chương V, HSTK 26 cái
156 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo chương V, HSTK 0,08 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo chương V, HSTK 0,31 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo chương V, HSTK 0,95 100m
159 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo chương V, HSTK 2 cái
160 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 5 cái
161 Lắp đặt vòi giặt D20 Theo chương V, HSTK 3 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 3 cái
163 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 1 cái
164 Lắp đặt tê nhựa PPR-D 40 Theo chương V, HSTK 1 cái
165 Lắp đặt tê nhựa PPR-D 40-25 Theo chương V, HSTK 3 cái
166 Lắp đặt , cút nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 1 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR-D 32-25 Theo chương V, HSTK 12 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 2 cái
169 Lắp đặt côn, cút thu nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 2 cái
170 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 13 cái
171 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 18 cái
172 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm,có 1 đầu ren trong bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 54 cái
173 Kép thép Theo chương V, HSTK 54 cái
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Theo chương V, HSTK 0,46 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 1,2 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,95 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V, HSTK 0,1 100m
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Theo chương V, HSTK 2 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150-110mm Theo chương V, HSTK 3 cái
180 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 21 cái
181 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 11 cái
182 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 -90mm Theo chương V, HSTK 1 cái
183 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 29 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 14 cái
185 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo chương V, HSTK 2 cái
186 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo chương V, HSTK 1 cái
187 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 42 cái
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 1,24 100m
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V, HSTK 0,085 100m
190 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo chương V, HSTK 5 cái
191 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo chương V, HSTK 6 cọc
192 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,3024 100m3
193 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, 40x4mm Theo chương V, HSTK 30 m
194 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V, HSTK 160 m
195 Sứ hồ lô Theo chương V, HSTK 6 cái
196 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V, HSTK 30,24 m3
197 Bình MZ4 Theo chương V, HSTK 6 bình
198 Bình CO2 Theo chương V, HSTK 3 bình
199 Hộp đựng bình Theo chương V, HSTK 3 hộp
200 Nội quy chữa cháy Theo chương V, HSTK 3 cái
201 Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m, ĐK 300 đến <400mm - Đất Theo chương V, HSTK 50 m
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,5 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V, HSTK 0,5 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 0,5 100m
205 Lắp đặt chụp lọc nhựa (Chõ hút) Theo chương V, HSTK 1 cái
206 Máy bơm công suất 750W, lưu lượng 23lít/phút Theo chương V, HSTK 1 bộ
207 Rắc co PVC D34 Theo chương V, HSTK 1 cái
208 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 1 cái
209 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->