Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình: Trường mầm non Dương Phong, xã Dương Phong, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp công trình: Trường mầm non Dương Phong, xã Dương Phong, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 21:25:00 đến ngày 2020-11-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,592,092,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 6,1126 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 26,9022 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V, HSTK | 2,1055 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 46,4869 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V, HSTK | 2,3216 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 23,7758 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 1,939 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V, HSTK | 0,592 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V, HSTK | 5,3714 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 0,5393 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 19,027 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V, HSTK | 6,1771 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,9642 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 1,6649 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 3,2391 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 3,815 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 24,5679 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 10,5419 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 11,4306 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 125,8127 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 1,8059 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 4,8628 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 1,7 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 6,1474 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 45,8315 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,1606 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,4839 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, HSTK | 0,5337 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 3,0448 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V, HSTK | 0,5169 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,7064 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,3143 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 5,2783 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,1133 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,9978 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,0665 | tấn |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo chương V, HSTK | 11,324 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 81,4797 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 131,8685 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 25,3877 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 15,9253 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 128,8224 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 323,918 | m2 |
| 44 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 532,248 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 1.040,438 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 407,0284 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 257,9224 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 1.075,8204 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 154,5102 | m2 |
| 50 | Trần tôn kỹ thuật WC | Theo chương V, HSTK | 28,8008 | m |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,7647 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,7647 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V, HSTK | 3,7629 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Theo chương V, HSTK | 50 | md |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V, HSTK | 112,116 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 111,27 | m2 |
| 57 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo chương V, HSTK | 111,27 | m2 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 1,512 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V, HSTK | 50,416 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 51,69 | m2 |
| 61 | Lan can cầu thang INOX | Theo chương V, HSTK | 192,6755 | kg |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 1,6984 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 46,3176 | m2 |
| 64 | Lan can Inox cả lắp dựng | Theo chương V, HSTK | 1.450,3684 | kg |
| 65 | Thanh lam chắng nắng bằng thép hộp cả sơn + lắp đặt | Theo chương V, HSTK | 1.014,3876 | kg |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V, HSTK | 0,108 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 1,188 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo chương V, HSTK | 24 | cái |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 34,56 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 34,56 | m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, HSTK | 0,0495 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,0371 | tấn |
| 73 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,2965 | m3 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo chương V, HSTK | 4,9484 | m2 |
| 75 | Bê tông lót nền, rộng M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 39,7798 | m3 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo chương V, HSTK | 178,77 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo chương V, HSTK | 88,4597 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo chương V, HSTK | 945,1636 | m2 |
| 79 | Cửa đi nhôm hệ 55 kính dày 6,38 ly | Theo chương V, HSTK | 205,152 | m2 |
| 80 | Khoá cửa | Theo chương V, HSTK | 41 | bộ |
| 81 | Cửa sổ nhôm hệ 55 kính dày 6,38 ly | Theo chương V, HSTK | 43,2 | m2 |
| 82 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V, HSTK | 0,5085 | tấn |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V, HSTK | 32,4 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 21,6 | 1m2 |
| 85 | Gia công thang sắt | Theo chương V, HSTK | 0,016 | tấn |
| 86 | Lắp sàn thao tác | Theo chương V, HSTK | 0,016 | tấn |
| 87 | Nắp tôn trắng dày 1mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 3.313,4572 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 653,5682 | m2 |
| 90 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 2,063 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 7,2541 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V, HSTK | 22,3634 | m2 |
| 93 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 1,0265 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 0,5132 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 0,8334 | m3 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo chương V, HSTK | 7,5764 | m2 |
| 97 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,1531 | 100m3 |
| 98 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 0,8276 | m3 |
| 99 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 1,2415 | m3 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,0257 | tấn |
| 101 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, HSTK | 0,0175 | 100m2 |
| 102 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 3,5556 | m3 |
| 103 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 23,04 | m2 |
| 104 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 4,1652 | m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,6205 | tấn |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,6 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V, HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo chương V, HSTK | 12 | cái |
| 109 | Tê PVC D110 | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 110 | Ống PVC D110 | Theo chương V, HSTK | 2 | m |
| 111 | Ống PVC D34 | Theo chương V, HSTK | 2 | m |
| 112 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,0522 | 100m3 |
| 113 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 0,1882 | m3 |
| 114 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 1,9747 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,0236 | tấn |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,2765 | m3 |
| 117 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo chương V, HSTK | 4 | cái |
| 118 | Cút PVC D90 | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 119 | Ống PVC D90 | Theo chương V, HSTK | 2 | m |
| 120 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat MCB 1P- 75A | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB, cường độ dòng điện 32 Ampe | Theo chương V, HSTK | 13 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V, HSTK | 27 | cái |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V, HSTK | 19 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V, HSTK | 54 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V, HSTK | 15 | bộ |
| 129 | Lắp đặt tủ điện 300x450x120 | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tủ điện 210x160x100 | Theo chương V, HSTK | 14 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Theo chương V, HSTK | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo chương V, HSTK | 91 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V, HSTK | 330 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Dây E ổ cắm) | Theo chương V, HSTK | 330 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V, HSTK | 740 | m |
| 136 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V, HSTK | 9 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V, HSTK | 37 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đảo chiều) | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V, HSTK | 63 | cái |
| 141 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo chương V, HSTK | 15 | hộp |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo chương V, HSTK | 421 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo chương V, HSTK | 740 | m |
| 144 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo chương V, HSTK | 4 | cọc |
| 145 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo chương V, HSTK | 10 | m |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo chương V, HSTK | 1 | bể |
| 147 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V, HSTK | 13 | bộ |
| 148 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt gương soi (trẻ em) | Theo chương V, HSTK | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V, HSTK | 13 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V, HSTK | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V, HSTK | 13 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi gạt đồng) | Theo chương V, HSTK | 13 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (CHẬU) | Theo chương V, HSTK | 13 | bộ |
| 155 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo chương V, HSTK | 26 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo chương V, HSTK | 0,08 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo chương V, HSTK | 0,31 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo chương V, HSTK | 0,95 | 100m |
| 159 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt vòi giặt D20 | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa PPR-D 40 | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa PPR-D 40-25 | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt , cút nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR-D 32-25 | Theo chương V, HSTK | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn, cút thu nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 13 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 18 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm,có 1 đầu ren trong bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 54 | cái |
| 173 | Kép thép | Theo chương V, HSTK | 54 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo chương V, HSTK | 0,46 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 1,2 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 0,95 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V, HSTK | 0,1 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150-110mm | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 21 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 11 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 -90mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 29 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 14 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 42 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 1,24 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo chương V, HSTK | 0,085 | 100m |
| 190 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo chương V, HSTK | 5 | cái |
| 191 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo chương V, HSTK | 6 | cọc |
| 192 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,3024 | 100m3 |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, 40x4mm | Theo chương V, HSTK | 30 | m |
| 194 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo chương V, HSTK | 160 | m |
| 195 | Sứ hồ lô | Theo chương V, HSTK | 6 | cái |
| 196 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V, HSTK | 30,24 | m3 |
| 197 | Bình MZ4 | Theo chương V, HSTK | 6 | bình |
| 198 | Bình CO2 | Theo chương V, HSTK | 3 | bình |
| 199 | Hộp đựng bình | Theo chương V, HSTK | 3 | hộp |
| 200 | Nội quy chữa cháy | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 201 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m, ĐK 300 đến <400mm - Đất | Theo chương V, HSTK | 50 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 0,5 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V, HSTK | 0,5 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo chương V, HSTK | 0,5 | 100m |
| 205 | Lắp đặt chụp lọc nhựa (Chõ hút) | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 206 | Máy bơm công suất 750W, lưu lượng 23lít/phút | Theo chương V, HSTK | 1 | bộ |
| 207 | Rắc co PVC D34 | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi