Gói thầu: Gói thầu số 05 (Xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị Thành phố Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 21:38:00 đến ngày 2020-11-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,629,645,863 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 108,965 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 544,825 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 435,86 | m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 939,3 | m3 |
| B | Tuyến kênh | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 37,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,3384 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,9422 | tấn |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 74,4 | m3 |
| 6 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12,6062 | tấn |
| 7 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 130,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,186 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9436 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,1904 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,8864 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,952 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,86 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,7991 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,95 | m3 |
| 17 | Lắp đặt xà | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 372 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi