Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 16:08:00 đến ngày 2020-11-12 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,290,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 163,81 | m2 | |
| 2 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 | 163,81 | m2 | |
| 3 | Quét chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 163,81 | m2 | |
| 4 | Thay cầu chắn rác Inox | 20 | cái | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | 1.590,827 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | 2.189,46 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) | 390,16 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (trong nhà) | 1.776,811 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 95,961 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | 95,96 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.938,125 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.083,485 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.076,95 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.966,27 | m2 | |
| 15 | Sửa chữa cửa bị cong vênh | 398,49 | m2 | |
| 16 | Thay kính và roong kính (50%) | 130,8045 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại ( đã trừ kính) | 463,298 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 463,31 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | 33,78 | m2 | |
| 20 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,78 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 371,582 | m2 | |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,4318 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,43 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 7,43 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 7,43 | m3 | |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | 371,59 | m2 | |
| 27 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | 4,6818 | m3 | |
| 28 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 50 | 1,5606 | m3 | |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày ≤10 vữa XM mác 75, cao ≤4m | 2,3409 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 53,501 | m2 | |
| 31 | Láng hè dày 3cm vữa XM mác 75 | 68,787 | m2 | |
| 32 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | 3,0572 | 10m | |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 34 | Lắp đặt đèn LED 40W | 101 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | 36 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 21 | cái | |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 40 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm ba | 31 | cái | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 31 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 274 | m | |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 17 | cái | |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | 17 | hộp | |
| 43 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao ≤16m | 16,7076 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 17,0006 | 100m2 | |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 108,98 | m2 | |
| 2 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 | 108,98 | m2 | |
| 3 | Quét chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 108,98 | m2 | |
| 4 | Thay cầu chắn rác Inox | 12 | cái | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | 816,38 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | 832,79 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) | 227,36 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (trong nhà) | 709,9 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 56,18 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | 56,18 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | 852,68 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 468,63 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.099,93 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.542,69 | m2 | |
| 15 | Sửa chữa cửa bị cong vênh | 197,12 | m2 | |
| 16 | Thay kính và roong kính (50%) | 69,136 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại ( đã trừ kính) | 206,986 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 206,99 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 188,26 | m2 | |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,7652 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,77 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,77 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,77 | m3 | |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50 | 188,26 | m2 | |
| 25 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | 3,264 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,088 | m3 | |
| 27 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày ≤10 vữa XM mác 75, cao ≤4m | 1,632 | m3 | |
| 28 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 36,96 | m2 | |
| 29 | Láng hè dày 3cm vữa XM mác 75 | 47,52 | m2 | |
| 30 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | 2,112 | 10m | |
| 31 | Tháo dỡ hệ thống điện | 4 | công | |
| 32 | Lắp đặt đèn LED 40W | 42 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 10 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm ba | 32 | cái | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 32 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 116 | m | |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | 8 | hộp | |
| 41 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao ≤16m | 9,164 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 6,7968 | 100m2 | |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao ≤4m | 38,64 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gỗ cao ≤4m | 0,0662 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu sắt thép cao ≤4m | 0,1564 | tấn | |
| 4 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m đất cấp III | 0,616 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,112 | m3 | |
| 6 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm | 0,14 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 0,028 | 100m2 | |
| 8 | SX cột thép hình | 0,1001 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép | 0,1002 | tấn | |
| 10 | SX vì kèo thép hình khẩu độ lớn 18m-24m | 0,0593 | tấn | |
| 11 | Lắp vì kèo khẩu độ <=18m | 0,0592 | tấn | |
| 12 | SX xà gồ thép | 0,1882 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1882 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,7653 | m2 | |
| 15 | Lợp mái, che tường tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,4851 | 100m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 30,48 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ gạch ốp tường | 26,55 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | 0,309 | m3 | |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | 30,48 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | 87,68 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | 67,62 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | 51,835 | m2 | |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (trong nhà) | 3,6 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | 119,45 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 3,6 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,62 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,43 | m2 | |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,392 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, Lắp dựng cửa nhôm kính | 12,47 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 11,58 | m2 | |
| 31 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 | 11,58 | m2 | |
| 32 | Quét chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 11,58 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt chậu xí xổm | 4 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 0,44 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,3 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,22 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | 0,15 | 100m | |
| 46 | Thông tam PVC D34x34x27 | 17 | cái | |
| 47 | Thông tam PVC D34 | 3 | cái | |
| 48 | Thông tam PVC D90 | 11 | cái | |
| 49 | Thông tam PVC D114 | 10 | cái | |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | 18 | cái | |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | 5 | cái | |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 56 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 534,12 | m2 | |
| D | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 | 534,12 | m2 | |
| 2 | Quét chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 534,12 | m2 | |
| 3 | Thay cầu chắn rác Inox | 36 | cái | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | 702,98 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | 653,13 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) | 459,76 | m2 | |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | 678,055 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 229,88 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.162,74 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 653,13 | m2 | |
| 11 | Sửa chữa cửa bị cong vênh | 85,2 | m2 | |
| 12 | Thay kính và roong kính (50%) | 27,732 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 127,632 | m2 | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 127,63 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 16 | Lắp đặt đèn pha 250W | 18 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt đèn LED 40W | 13 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 13 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm ba | 13 | cái | |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 21 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | 240 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 115 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 150 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D≤27mm | 300 | m | |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 7 | cái | |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | 1 | hộp | |
| 29 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao ≤16m | 8,246 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 5,1852 | 100m2 | |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 30,8085 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | 5,796 | m3 | |
| 33 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm | 34,776 | m3 | |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | 8,694 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 80,08 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 400,4 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | 52,164 | m3 | |
| 5 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 50 | 8,694 | m3 | |
| 6 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤60cm vữa XM mác 75 | 34,776 | m3 | |
| 7 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | 6,8103 | m3 | |
| 8 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao ≤4m | 0,1973 | tấn | |
| 9 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao ≤4m | 0,2685 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4927 | 100m2 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 17,3867 | m3 | |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 dày ≤10cm, cao ≤4m | 26,185 | m3 | |
| 13 | Lõi trụ thép góc V50x50x5 cao 2,2m | 46 | cái | |
| 14 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện ≤0,1m2 cao ≤4m | 0,874 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 | 479,826 | m2 | |
| 16 | Trát trụ, cột lam đứng, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 | 87,4 | m2 | |
| 17 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | 34,776 | m2 | |
| 18 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 | 262,2 | m | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | 479,83 | m2 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 122,18 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 602,01 | m2 | |
| 22 | SXLD Chông tường rào sắt | 144,9 | md | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,98 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi