Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201053358-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Phổ thông dân tộc bán trú THCS An Lạc, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201053111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020-2021 ( Sự nghiệp giáo dục)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 09:51:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,750,183,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 gốc
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,643 m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0103 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7331 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8592 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8287 100m2
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1454 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5727 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,6765 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,745 m2
12 Ốp tường gạch 250x250, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,373 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6112 m3
14 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9987 100m3
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,9928 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,4186 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 271,4424 m2
18 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,448 m2
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,2909 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1936 m3
21 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6895 100m2
22 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1358 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 266 cái
24 Đào kênh mương, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,87 1m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,086 100m
26 Góc 90 D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,155 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3797 m3
29 Phá dỡ hàng rào hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,503 m2
30 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6531 100m3
31 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7057 m3
32 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,8757 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3788 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1256 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4827 tấn
36 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3981 100m2
37 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7712 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,315 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1609 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0187 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0849 tấn
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0905 100m2
43 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1925 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 580,313 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,456 m2
46 Ván khuôn nan bê tông hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,194 100m2
47 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2015 tấn
48 Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7511 m3
49 Ốc bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 404 cái
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 cái
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 701,9168 m2
52 Đào san đất - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,757 100m3
53 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,757 100m3
54 Đào san đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5892 100m3
55 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2877 100m3
56 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1727 100m3
57 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0291 100m3
58 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7276 m3
59 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3304 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,138 m2
61 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1857 100m3
62 NIlon lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.382,7684 m2
63 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174,0563 m3
64 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,9559 m3
65 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,7474 10m
66 Nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 256,0645 kg
67 Lát gạch Terrazo 40x40, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.036,8172 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->