Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở tiếp dân (kể cả trang thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trụ sở tiếp dân (kể cả trang thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 18:18:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,092,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA TRỤ SỞ TIẾP DÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Mục II Chương V HSMT | 107,2813 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | nt | 0,61 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép (trọng lượng 2.056kg/m) | nt | 0,0592 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ hàng rào lưới B40 | nt | 36 | m2 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | nt | 0,324 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 190,0948 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | nt | 0,1166 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ trần | nt | 44,59 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bảng tên tông trình bằng sắt hộp | nt | 4,5 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 2,2657 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 1,2321 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 1,0105 | m3 |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤11cm | nt | 4,1 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 1,3348 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 9,6 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | nt | 29,082 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 10,28 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | nt | 7,67 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 18,36 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 18,36 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ bệ xí | nt | 2 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ chậu rửa | nt | 2 | bộ |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | nt | 11,7688 | m2 |
| 24 | Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - ngoài nhà) | nt | 277,291 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | nt | 83,1873 | m2 |
| 26 | Tính khối lương (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - ngoài nhà) | nt | 151,276 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (ngoài nhà) | nt | 45,3828 | m2 |
| 28 | Đục nhám trên bề mặt - tường, trụ, cột (ốp mới đá chẻ) | nt | 11,7688 | m2 |
| 29 | Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - trong nhà) | nt | 651,0305 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | nt | 65,1031 | m2 |
| 31 | Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - trong nhà) | nt | 24,216 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (trong nhà) | nt | 2,421 | m2 |
| 33 | Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột) | nt | 22,2904 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 6,6871 | m2 |
| 35 | Đục nhám mặt tường hiện trạng (Ốp mới đá chẻ) | nt | 11,7688 | m2 |
| 36 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | nt | 7,4251 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 7,4251 | m3 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,4711 | 100m3 |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 10,3546 | 1m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,3831 | 100m3 |
| 41 | Lót nilon chống mất nước | nt | 0,8192 | 100m2 |
| 42 | Đóng cừ đá TD 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I (VD) | nt | 2,148 | 100m |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 1,704 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0132 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 3,698 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 6,612 | m3 |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,4131 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 9,6872 | m3 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,277 | m3 |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,2766 | m3 |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,5562 | m3 |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,056 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,239 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 1,1297 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,4977 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,7481 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | nt | 0,1056 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,0237 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 0,2033 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | nt | 0,0947 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,084 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0482 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4113 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1824 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0933 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0009 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4506 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3222 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1235 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2807 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0679 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0345 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2417 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0528 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1439 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1043 | tấn |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 6,6013 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,7982 | 100m2 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,2089 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính VL, H=0.3m) | nt | 0,021 | 100m3 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,6242 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,9867 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,3496 | m3 |
| 84 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 4,7145 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 9,2106 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1,728 | m3 |
| 87 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,1752 | m3 |
| 88 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,393 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 53,829 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 31,14 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 88,233 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 54,9495 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (Gạch KT 300x450) | nt | 38,16 | m2 |
| 94 | Ốp chân tường đá chẻ | nt | 6,7475 | m2 |
| 95 | Ốp chân tường đá chẻ | nt | 11,7688 | m2 |
| 96 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 | nt | 13,2134 | m2 |
| 97 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | nt | 0,432 | m2 |
| 98 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | nt | 3,12 | m2 |
| 99 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (gạch ceramic 150x600mm, tạm tính cùng loại gạch lát nền) | nt | 4,356 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | nt | 56,682 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (Gạch KT 300x300 - loại nhám) | nt | 8,47 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | nt | 28,68 | m |
| 103 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | nt | 142,43 | m |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | nt | 5,36 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Cột ngoài) | nt | 2,76 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Cột trong) | nt | 4,74 | m2 |
| 107 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | nt | 43,2158 | m2 |
| 108 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | nt | 10,56 | m2 |
| 109 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (dày 3cm) | nt | 92,5804 | m2 |
| 110 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 6,0352 | m2 |
| 111 | Ngâm nước xi măng, khuấy đều 2 giờ / lần (5kg/m³) | nt | 26,0276 | m2 |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 98,6156 | m2 |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x50x20x2 | nt | 0,4138 | tấn |
| 114 | Cung cấp thép xà gồ mạ kẽm C125x50x20x2 (3.47kg/m) | nt | 413,8 | kg |
| 115 | Lợp mái bằng tole sóng vuông màu dày 0,45mm | nt | 2,6132 | 100m2 |
| 116 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung thép mạ kẽm | nt | 41,76 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào tường (tường trong) | nt | 139,7301 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | nt | 22,888 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường (tường ngoài) | nt | 165,0363 | m2 |
| 120 | Bả bằng bột bả vào tường (tường ngoài) | nt | 16,3138 | m2 |
| 121 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | nt | 91,3586 | m2 |
| 122 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | nt | 24,2241 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 162,8111 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 280,619 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (Sơn trên nền sơn hiện trạng) | nt | 620,9219 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (sơn trên nền sơn hiện trạng) | nt | 315,6002 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (Sơn giả đá trên nền sơn hiện trạng) | nt | 41,352 | m2 |
| 128 | Dán decal cửa đi | nt | 1,4 | m2 |
| 129 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính màu trà dày 5ly (cửa mở hệ nhôm 700+ khóa + phụ kiện) | nt | 12,42 | m2 |
| 130 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính màu trà dày 5ly (cửa lùa hệ nhôm 700 + khóa + phụ kiện) | nt | 1,98 | m2 |
| 131 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm lùa + kính trắng dày 5mm (nhôm hệ 700 bao gồm phụ kiện) | nt | 3,2 | m2 |
| 132 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm cách bật + kính trắng dày 5mm (nhôm hệ 700 bao gồm phụ kiện) | nt | 0,72 | m2 |
| 133 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 9,6 | m2 |
| 134 | Cung cấp và lắp khung nhôm hệ 700 + kính màu dày 5mm (bao gồm phụ kiện) | nt | 14,541 | m2 |
| 135 | CCLD gương soi dày 3 ly | nt | 4 | cái |
| 136 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | nt | 25,236 | m2 |
| 137 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 14mm, chiều sâu khoan ≤10cm (thép đk 10mm) | nt | 6 | 1 lỗ khoan |
| 138 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 18mm, chiều sâu khoan ≤20cm (thép đk 14mm) | nt | 4 | 1 lỗ khoan |
| 139 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 20mm, chiều sâu khoan ≤20cm (thép đk 16mm) | nt | 4 | 1 lỗ khoan |
| 140 | Bơm dung dịch keo liên kết giữa bt cũ và cốt thép (tham khảo định mức nhà sản xuất) | nt | 0,5504 | chai 500ml |
| 141 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 0,15 | m2 |
| 142 | Quét dung dịch keo liên kết giữa bê tông cũ và bê tông mới (vận dụng ĐM) | nt | 0,15 | m2 |
| 143 | Lắp đặt van thau, ĐK34mm | nt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm | nt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | nt | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | nt | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm (NCx1.5) | nt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm (NCx1.5) | nt | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm (NCx1.5) | nt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Nối răng ngoài thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | nt | 9 | cái |
| 151 | Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | nt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm x1.6mm | nt | 0,009 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | nt | 0,044 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm | nt | 0,07 | 100m |
| 155 | Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) | nt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NCx1.5) | nt | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | nt | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | nt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt Xi phông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt Co 45° âm dương nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Nối rút nhựa miệng PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm | nt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm | nt | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (NCx1.5) | nt | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | nt | 0,031 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 0,075 | 100m |
| 168 | Lắp đặt Tê 45° (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) | nt | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | nt | 10 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | nt | 0,062 | 100m |
| 171 | Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) | nt | 4 | bộ |
| 172 | Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi + bộ xả) | nt | 6 | bộ |
| 173 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | nt | 4 | cái |
| 174 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 0,7688 | 1m3 |
| 175 | Đắp móng đường ống bằng thủ công (cát đào tận dụng lại) | nt | 0,7688 | m3 |
| 176 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,2585 | m3 |
| 177 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng - 18W | nt | 19 | bộ |
| 178 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng - 18W (bóng đèn tính 30% ĐM) | nt | 30 | bộ |
| 179 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng - 9W | nt | 5 | bộ |
| 180 | Lắp đặt MCCB-2P-75A-18kA | nt | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt MCCB-2P-50A-18kA | nt | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt MCB-1P-20A-1.5kA | nt | 15 | cái |
| 183 | Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) - 16A | nt | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 8 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (dùng cho 1 công tắc) | nt | 10 | hộp |
| 186 | Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (dùng cho 2 công tắc) | nt | 1 | hộp |
| 187 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường - quạt hút B200-30W | nt | 10 | cái |
| 188 | Lắp đặt quạt trần + hộp số - 75W | nt | 3 | cái |
| 189 | Cung cấp, lắp bình chữa cháy CO2 - 5kg | nt | 5 | bình |
| 190 | Lắp đặt tủ điện gắn nổi KT 300x400x200x1.2mm | nt | 2 | hộp |
| 191 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | nt | 2 | cọc |
| 192 | Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² | nt | 6 | m |
| 193 | Lắp đặt kẹp xiết cáp tiếp địa | nt | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt ốc xiết cáp tiếp địa | nt | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | nt | 405 | m |
| 196 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | nt | 845 | m |
| 197 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | nt | 192 | m |
| 198 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | nt | 100 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn | nt | 343 | m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 25mm bảo hộ dây dẫn | nt | 100 | m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 14x30mm | nt | 120 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 40x60mm | nt | 8 | m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 20mm (Ống Count thoát nước máy lạnh) | nt | 115 | m |
| 204 | Cung cấp, lắp codie đk 20mm (ống thoát nước máy lạnh) | nt | 20 | cái |
| 205 | Lắp đặt đầu cos D16 | nt | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt đầu cos D25 | nt | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (1.5HP) | nt | 1 | máy |
| 208 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (2.0HP) | nt | 5 | máy |
| 209 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (2.5HP) | nt | 7 | máy |
| 210 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga (ống đồng 6,4/12,7 mm) | nt | 0,4 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga (ống đồng 6,4/15,9 mm) | nt | 0,5 | 100m |
| 212 | Lắp đặt Switch 10/100/1000Mbps (16Port) | nt | 1 | Thiết bị |
| 213 | Lắp đặt thiết bị SWitch 10/100/1000Mbps (24Port) | nt | 1 | Thiết bị |
| 214 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), 16 cổng | nt | 1 | 1 Patch panel |
| 215 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), 24 cổng | nt | 1 | 1 Patch panel |
| 216 | Lắp đặt Wifi Access point | nt | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt ổ cắm mạng (Hộp 01 ổ cắm) | nt | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt ổ cắm mạng (Hộp 02 ổ cắm) | nt | 6 | cái |
| 219 | Bấm đầu nối cáp RJ45 chuẩn 1G | nt | 28 | thiết bị |
| 220 | Lắp đặt cáp mạng 6e (8line) chống nhiễu | nt | 46 | 10 m |
| 221 | Cung cấp lắp đặt dây nhảy 1,5m (Đầu đúc RJ45) | nt | 24 | sợi |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn | nt | 265 | m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 18x39mm | nt | 90 | m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 40x100mm | nt | 4 | m |
| 225 | Lắp đặt MCB-2P-20A | nt | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (CV-1x4mm²) | nt | 15 | m |
| 227 | Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U | nt | 1 | Tủ |
| B | XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,1226 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 1,0587 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0888 | 100m3 |
| 4 | Lót nilon chống mất nước | nt | 0,1453 | 100m2 |
| 5 | Đóng cừ đá TD 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I (VD) | nt | 0,552 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0079 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,74 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,754 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,3225 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,7312 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,5093 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0763 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 0,3135 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,1462 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,3201 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,0123 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 0,0582 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | nt | 0,0533 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0272 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1085 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0573 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2267 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0575 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0484 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0135 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0969 | tấn |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 0,6132 | 100m2 |
| 28 | Lót nilon chống mất nước | nt | 0,0226 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,1811 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,444 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0098 | 100m2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0245 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính VL, H=0.3m) | nt | 0,0038 | 100m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,68 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,5472 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,1088 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,3262 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 33,5 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 33,5 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 11,7606 | m2 |
| 41 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 | nt | 2,5538 | m2 |
| 42 | Ốp tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 (gạch đất nung 6x24cn) | nt | 1,33 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (gạch KT 400x400mm) | nt | 16,09 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | nt | 21,6 | m |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | nt | 21,6 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | nt | 12,52 | m |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1,6 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | nt | 11,92 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | nt | 5,44 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | nt | 13,248 | m2 |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8x1.8mm | nt | 0,1914 | tấn |
| 52 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8x1.8mm | nt | 191,37 | kg |
| 53 | Lợp mái bằng tole sóng vuông màu dày 0,45mm | nt | 0,4634 | 100m2 |
| 54 | Làm trần bằng tấm nhựa rộng 300, khung thép mạ kẽm | nt | 14,44 | m2 |
| 55 | Cung cấp, lắp chỉ trần nhựa KT 30x30mm | nt | 15,2 | m |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) | nt | 44,6115 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) | nt | 33,5 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | nt | 23,44 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | nt | 7,04 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 68,0515 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 40,54 | m2 |
| 62 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính màu trà dày 5ly (cửa mở hệ nhôm 700+ khóa + phụ kiện) | nt | 1,98 | m2 |
| 63 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm lùa + kính trắng dày 5mm (nhôm hệ 700 bao gồm phụ kiện) | nt | 5,28 | m2 |
| 64 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | nt | 16,44 | m2 |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng - 20W | nt | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt MCB-1P-20A-1.5kA | nt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) - 16A | nt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường + nắp đậy (dùng cho 3 công tắc) | nt | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt quạt trần + hộp số - 75W | nt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | nt | 45 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | nt | 60 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn | nt | 22 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 25mm bảo hộ dây dẫn | nt | 19 | m |
| 76 | Lắp đặt giá treo dây 1 sứ D40 | nt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi