Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở tiếp dân (kể cả trang thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103530-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa Trụ sở tiếp dân (kể cả trang thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20201050517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 18:18:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,092,558,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA TRỤ SỞ TIẾP DÂN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Mục II Chương V HSMT 107,2813 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ nt 0,61 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép (trọng lượng 2.056kg/m) nt 0,0592 tấn
4 Tháo dỡ hàng rào lưới B40 nt 36 m2
5 Phá dỡ cột, trụ gạch đá nt 0,324 m3
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m nt 190,0948 m2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ nt 0,1166 tấn
8 Tháo dỡ trần nt 44,59 m2
9 Tháo dỡ bảng tên tông trình bằng sắt hộp nt 4,5 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 2,2657 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 1,2321 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 1,0105 m3
13 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤11cm nt 4,1 m2
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 1,3348 m3
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 9,6 m2
16 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao nt 29,082 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại nt 10,28 m2
18 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng nt 7,67 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp tường nt 18,36 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 18,36 m2
21 Tháo dỡ bệ xí nt 2 bộ
22 Tháo dỡ chậu rửa nt 2 bộ
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) nt 11,7688 m2
24 Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - ngoài nhà) nt 277,291 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) nt 83,1873 m2
26 Tính khối lương (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - ngoài nhà) nt 151,276 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (ngoài nhà) nt 45,3828 m2
28 Đục nhám trên bề mặt - tường, trụ, cột (ốp mới đá chẻ) nt 11,7688 m2
29 Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - trong nhà) nt 651,0305 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) nt 65,1031 m2
31 Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - trong nhà) nt 24,216 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (trong nhà) nt 2,421 m2
33 Tính khối lượng (Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột) nt 22,2904 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 6,6871 m2
35 Đục nhám mặt tường hiện trạng (Ốp mới đá chẻ) nt 11,7688 m2
36 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại nt 7,4251 m3
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T nt 7,4251 m3
38 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,4711 100m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 10,3546 1m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,3831 100m3
41 Lót nilon chống mất nước nt 0,8192 100m2
42 Đóng cừ đá TD 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I (VD) nt 2,148 100m
43 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 1,704 m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0132 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 3,698 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 6,612 m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,4131 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 9,6872 m3
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 2,277 m3
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,2766 m3
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 5,5562 m3
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,056 m3
53 Ván khuôn móng dài nt 0,239 100m2
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 1,1297 100m2
55 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,4977 100m2
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,7481 100m2
57 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m nt 0,1056 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm nt 0,0237 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm nt 0,2033 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm nt 0,0947 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,084 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m nt 0,0482 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m nt 0,4113 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,1824 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m nt 0,0933 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0009 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m nt 0,4506 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m nt 0,3222 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1235 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m nt 0,2807 tấn
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m nt 0,0679 tấn
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m nt 0,0345 tấn
73 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2417 tấn
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0528 tấn
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m nt 0,1439 tấn
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1043 tấn
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 6,6013 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 0,7982 100m2
79 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2089 100m3
80 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính VL, H=0.3m) nt 0,021 100m3
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 5,6242 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,9867 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,3496 m3
84 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 4,7145 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 9,2106 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 1,728 m3
87 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,1752 m3
88 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,393 m3
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 53,829 m2
90 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 31,14 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 88,233 m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 54,9495 m2
93 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (Gạch KT 300x450) nt 38,16 m2
94 Ốp chân tường đá chẻ nt 6,7475 m2
95 Ốp chân tường đá chẻ nt 11,7688 m2
96 Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 nt 13,2134 m2
97 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 nt 0,432 m2
98 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 nt 3,12 m2
99 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (gạch ceramic 150x600mm, tạm tính cùng loại gạch lát nền) nt 4,356 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 nt 56,682 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (Gạch KT 300x300 - loại nhám) nt 8,47 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 28,68 m
103 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 142,43 m
104 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) nt 5,36 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Cột ngoài) nt 2,76 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Cột trong) nt 4,74 m2
107 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 nt 43,2158 m2
108 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 nt 10,56 m2
109 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (dày 3cm) nt 92,5804 m2
110 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 nt 6,0352 m2
111 Ngâm nước xi măng, khuấy đều 2 giờ / lần (5kg/m³) nt 26,0276 m2
112 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 98,6156 m2
113 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x50x20x2 nt 0,4138 tấn
114 Cung cấp thép xà gồ mạ kẽm C125x50x20x2 (3.47kg/m) nt 413,8 kg
115 Lợp mái bằng tole sóng vuông màu dày 0,45mm nt 2,6132 100m2
116 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung thép mạ kẽm nt 41,76 m2
117 Bả bằng bột bả vào tường (tường trong) nt 139,7301 m2
118 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) nt 22,888 m2
119 Bả bằng bột bả vào tường (tường ngoài) nt 165,0363 m2
120 Bả bằng bột bả vào tường (tường ngoài) nt 16,3138 m2
121 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) nt 91,3586 m2
122 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) nt 24,2241 m2
123 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 162,8111 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 280,619 m2
125 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (Sơn trên nền sơn hiện trạng) nt 620,9219 m2
126 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (sơn trên nền sơn hiện trạng) nt 315,6002 m2
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (Sơn giả đá trên nền sơn hiện trạng) nt 41,352 m2
128 Dán decal cửa đi nt 1,4 m2
129 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính màu trà dày 5ly (cửa mở hệ nhôm 700+ khóa + phụ kiện) nt 12,42 m2
130 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính màu trà dày 5ly (cửa lùa hệ nhôm 700 + khóa + phụ kiện) nt 1,98 m2
131 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm lùa + kính trắng dày 5mm (nhôm hệ 700 bao gồm phụ kiện) nt 3,2 m2
132 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm cách bật + kính trắng dày 5mm (nhôm hệ 700 bao gồm phụ kiện) nt 0,72 m2
133 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 9,6 m2
134 Cung cấp và lắp khung nhôm hệ 700 + kính màu dày 5mm (bao gồm phụ kiện) nt 14,541 m2
135 CCLD gương soi dày 3 ly nt 4 cái
136 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung nt 25,236 m2
137 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 14mm, chiều sâu khoan ≤10cm (thép đk 10mm) nt 6 1 lỗ khoan
138 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 18mm, chiều sâu khoan ≤20cm (thép đk 14mm) nt 4 1 lỗ khoan
139 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 20mm, chiều sâu khoan ≤20cm (thép đk 16mm) nt 4 1 lỗ khoan
140 Bơm dung dịch keo liên kết giữa bt cũ và cốt thép (tham khảo định mức nhà sản xuất) nt 0,5504 chai 500ml
141 Đục nhám mặt bê tông nt 0,15 m2
142 Quét dung dịch keo liên kết giữa bê tông cũ và bê tông mới (vận dụng ĐM) nt 0,15 m2
143 Lắp đặt van thau, ĐK34mm nt 1 cái
144 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm nt 2 cái
145 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm nt 3 cái
146 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm nt 5 cái
147 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm (NCx1.5) nt 2 cái
148 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm (NCx1.5) nt 5 cái
149 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm (NCx1.5) nt 1 cái
150 Lắp đặt Nối răng ngoài thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm nt 9 cái
151 Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm nt 1 cái
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm x1.6mm nt 0,009 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm nt 0,044 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm nt 0,07 100m
155 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) nt 1 cái
156 Lắp đặt Tê 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NCx1.5) nt 2 cái
157 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 7 cái
158 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm nt 3 cái
159 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 2 cái
160 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm nt 2 cái
161 Lắp đặt Xi phông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 2 cái
162 Lắp đặt Co 45° âm dương nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 2 cái
163 Lắp đặt Nối rút nhựa miệng PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm nt 1 cái
164 Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm nt 2 cái
165 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (NCx1.5) nt 2 cái
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm nt 0,031 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 0,075 100m
168 Lắp đặt Tê 45° (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) nt 3 cái
169 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm nt 10 cái
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm nt 0,062 100m
171 Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) nt 4 bộ
172 Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi + bộ xả) nt 6 bộ
173 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh nt 4 cái
174 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 0,7688 1m3
175 Đắp móng đường ống bằng thủ công (cát đào tận dụng lại) nt 0,7688 m3
176 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,2585 m3
177 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng - 18W nt 19 bộ
178 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng - 18W (bóng đèn tính 30% ĐM) nt 30 bộ
179 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng - 9W nt 5 bộ
180 Lắp đặt MCCB-2P-75A-18kA nt 2 cái
181 Lắp đặt MCCB-2P-50A-18kA nt 1 cái
182 Lắp đặt MCB-1P-20A-1.5kA nt 15 cái
183 Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) - 16A nt 5 cái
184 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 8 cái
185 Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (dùng cho 1 công tắc) nt 10 hộp
186 Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (dùng cho 2 công tắc) nt 1 hộp
187 Lắp đặt quạt thông gió trên tường - quạt hút B200-30W nt 10 cái
188 Lắp đặt quạt trần + hộp số - 75W nt 3 cái
189 Cung cấp, lắp bình chữa cháy CO2 - 5kg nt 5 bình
190 Lắp đặt tủ điện gắn nổi KT 300x400x200x1.2mm nt 2 hộp
191 Đóng cọc chống sét đã có sẵn nt 2 cọc
192 Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² nt 6 m
193 Lắp đặt kẹp xiết cáp tiếp địa nt 4 cái
194 Lắp đặt ốc xiết cáp tiếp địa nt 4 cái
195 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 405 m
196 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 845 m
197 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 nt 192 m
198 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 nt 100 m
199 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn nt 343 m
200 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 25mm bảo hộ dây dẫn nt 100 m
201 Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 14x30mm nt 120 m
202 Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 40x60mm nt 8 m
203 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 20mm (Ống Count thoát nước máy lạnh) nt 115 m
204 Cung cấp, lắp codie đk 20mm (ống thoát nước máy lạnh) nt 20 cái
205 Lắp đặt đầu cos D16 nt 6 cái
206 Lắp đặt đầu cos D25 nt 2 cái
207 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (1.5HP) nt 1 máy
208 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (2.0HP) nt 5 máy
209 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (2.5HP) nt 7 máy
210 Lắp đặt ống đồng dẫn ga (ống đồng 6,4/12,7 mm) nt 0,4 100m
211 Lắp đặt ống đồng dẫn ga (ống đồng 6,4/15,9 mm) nt 0,5 100m
212 Lắp đặt Switch 10/100/1000Mbps (16Port) nt 1 Thiết bị
213 Lắp đặt thiết bị SWitch 10/100/1000Mbps (24Port) nt 1 Thiết bị
214 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), 16 cổng nt 1 1 Patch panel
215 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), 24 cổng nt 1 1 Patch panel
216 Lắp đặt Wifi Access point nt 2 bộ
217 Lắp đặt ổ cắm mạng (Hộp 01 ổ cắm) nt 10 cái
218 Lắp đặt ổ cắm mạng (Hộp 02 ổ cắm) nt 6 cái
219 Bấm đầu nối cáp RJ45 chuẩn 1G nt 28 thiết bị
220 Lắp đặt cáp mạng 6e (8line) chống nhiễu nt 46 10 m
221 Cung cấp lắp đặt dây nhảy 1,5m (Đầu đúc RJ45) nt 24 sợi
222 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn nt 265 m
223 Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 18x39mm nt 90 m
224 Lắp đặt ống nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 40x100mm nt 4 m
225 Lắp đặt MCB-2P-20A nt 1 cái
226 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (CV-1x4mm²) nt 15 m
227 Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U nt 1 Tủ
B XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,1226 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,0587 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0888 100m3
4 Lót nilon chống mất nước nt 0,1453 100m2
5 Đóng cừ đá TD 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I (VD) nt 0,552 100m
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0079 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,74 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,754 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 2,3225 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,7312 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,5093 m3
12 Ván khuôn móng dài nt 0,0763 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,3135 100m2
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,1462 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,3201 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm nt 0,0123 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm nt 0,0582 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm nt 0,0533 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0272 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1085 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0573 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m nt 0,2267 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m nt 0,0575 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0484 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m nt 0,0135 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0969 tấn
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 0,6132 100m2
28 Lót nilon chống mất nước nt 0,0226 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,1811 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 1,444 m3
31 Ván khuôn móng dài nt 0,0098 100m2
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0245 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính VL, H=0.3m) nt 0,0038 100m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,68 m3
35 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,5472 m3
36 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,1088 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,3262 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 33,5 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 33,5 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 11,7606 m2
41 Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 nt 2,5538 m2
42 Ốp tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 (gạch đất nung 6x24cn) nt 1,33 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (gạch KT 400x400mm) nt 16,09 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 21,6 m
45 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 nt 21,6 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 12,52 m
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 1,6 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) nt 11,92 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) nt 5,44 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 nt 13,248 m2
51 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8x1.8mm nt 0,1914 tấn
52 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8x1.8mm nt 191,37 kg
53 Lợp mái bằng tole sóng vuông màu dày 0,45mm nt 0,4634 100m2
54 Làm trần bằng tấm nhựa rộng 300, khung thép mạ kẽm nt 14,44 m2
55 Cung cấp, lắp chỉ trần nhựa KT 30x30mm nt 15,2 m
56 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) nt 44,6115 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) nt 33,5 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) nt 23,44 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) nt 7,04 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 68,0515 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 40,54 m2
62 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính màu trà dày 5ly (cửa mở hệ nhôm 700+ khóa + phụ kiện) nt 1,98 m2
63 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm lùa + kính trắng dày 5mm (nhôm hệ 700 bao gồm phụ kiện) nt 5,28 m2
64 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung nt 16,44 m2
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng - 20W nt 3 bộ
66 Lắp đặt MCB-1P-20A-1.5kA nt 1 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) - 16A nt 2 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 3 cái
69 Lắp đặt hộp nhựa âm tường + nắp đậy (dùng cho 3 công tắc) nt 1 hộp
70 Lắp đặt quạt trần + hộp số - 75W nt 1 cái
71 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 45 m
72 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 50 m
73 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 nt 60 m
74 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn nt 22 m
75 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 25mm bảo hộ dây dẫn nt 19 m
76 Lắp đặt giá treo dây 1 sứ D40 nt 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->