Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Mái Ngói Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông (Ngân sách hỗ trợ và nhân dân đóng góp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 12:02:00 đến ngày 2020-11-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,384,319,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 2,259 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 8,665 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 870,79 | m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường đã cày phá | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 42,121 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 3,52 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 1,6608 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường bằng máy trộn, chiều dày <= 25cm, đá 1x2, M250 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 422,41 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng bằng máy trộn, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 1,8 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 1,8 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 18 | cái |
| B | Mương | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng bằng máy trộn, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6, M100 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 4,06 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng bằng máy trộn, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 6,96 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường bằng máy trộn, chiều dày <= 45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 6,77 | m3 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, M300 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 1,83 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 0,553 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 0,674 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 9 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 14 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg, K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng chiều dày <= 60cm, vữa xi măng M100 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 105,08 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa xi măng M100 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V, HSMT | 62,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi