Gói thầu: Gói thầu số 03-XL: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03-XL: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:47:00 đến ngày 2020-11-10 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,164,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 6,289 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 6,289 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp mua tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 372,322 | 10m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 30,858 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,794 | 100m3 |
| B | NHÀ TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 33,732 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 9,97 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 19,942 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 9,003 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,166 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,307 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn | Mô tả KT theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,214 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,827 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 8,181 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,331 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 20,043 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 17,998 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,081 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,544 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,584 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,152 | 100m3 |
| 19 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 2,738 | m3 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 16,688 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mô tả KT theo chương V | 0,614 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,085 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,699 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 5,783 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,079 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,255 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 1,608 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 11,064 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,258 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,958 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 12,134 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,079 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,371 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 38 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 17,667 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 39,818 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 120,804 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 90,906 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 101,405 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 125,8 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 40,2 | m |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 318,111 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 160,622 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn giả gỗ | Mô tả KT theo chương V | 438,915 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 39,818 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 82,636 | m2 |
| 50 | Dán ngói vảy cá trên mái nghiêng, ngói 65viên/m2 | Mô tả KT theo chương V | 121,344 | m2 |
| 51 | Chiếu sen bằng đá | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Gương âm dương bằng vữa xi măng mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Rồng trên mái bằng vữa xi măng mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2 | con |
| 54 | Mái đao bê tông bằng vữa xi măng mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 55 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1,737 | m3 |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 29,605 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 29,605 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,605 | m2 |
| 59 | Xuyên hoa lan can bằng thép hộp 14x14 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 7,114 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 66,72 | m |
| 61 | Khuôn đơn cửa bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 64,7 | m |
| 62 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 64,7 | m |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cánh mở quay bằng gỗ dỗi | Mô tả KT theo chương V | 20,14 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 25,64 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ, mở quay bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 5,5 | m2 |
| 66 | Khoá treo Minh Khai 10A | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 67 | Bản lề gông | Mô tả KT theo chương V | 52 | cái |
| 68 | Ke cửa đi mạ Minh Khai | Mô tả KT theo chương V | 72 | cái |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn có doa 60W-220V loại treo | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x1.75mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 80 | Lắp đặt đèn trang trí khu thờ | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả KT theo chương V | 0,423 | 100m2 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,149 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,994 | m3 |
| 84 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1,155 | m3 |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 34,956 | m2 |
| 86 | Lắp đặt đá Granit bia liệt sỹ có khắc chữ | Mô tả KT theo chương V | 4 | Tấm |
| 87 | Lắp đặt bằng tấm mica có khắc chữ mạ đồng, kích thước (0.8*2.4)m | Mô tả KT theo chương V | 3 | Tấm |
| 88 | Lư hương bằng đá loại nhỏ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lư hương bằng đá loại to | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| C | CỔNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 12,122 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1,242 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,091 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,127 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,126 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,697 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 3,083 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 29,22 | m2 |
| 15 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 184 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,22 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng sắt hộp, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 12,203 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 12,203 | m2 |
| 19 | Đầu trụ loại to bằng xi măng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Đầu trụ loại nhỏ bằng xi măng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Đắp hình rồng bằng xi măng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Đắp hình sư bằng xi măng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,657 | m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7,615 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,702 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 13,899 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 146,358 | m3 |
| 29 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 35,742 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,521 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,353 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,069 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,883 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,412 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 7,763 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,225 | m3 |
| 40 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,632 | m3 |
| 41 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 18,444 | m3 |
| 42 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,275 | m3 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 111,3 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 368,585 | m2 |
| 45 | Con tiện lan can bằng BTCT | Mô tả KT theo chương V | 533 | con |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 112,3 | m |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 196,8 | m |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 479,885 | m2 |
| D | SÂN + BỒN HOA + ĐÈN CHIẾU SÁNG + CỘT CỜ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 126,8 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1.268 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 51,1 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 13,733 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 27,776 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 310,1 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả KT theo chương V | 208,21 | m2 |
| 8 | Đất màu trồng cây | Mô tả KT theo chương V | 117,79 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 74,1 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 79,722 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 16,865 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1,536 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 6,912 | m3 |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 152 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 96 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mô tả KT theo chương V | 152 | m |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Tủ điện chiếu sáng | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa mạ đồng cho cột điện | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Cột đèn chùm bao gồm chùm bóng | Mô tả KT theo chương V | 24 | cột |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 25 | Cầu đấu dây | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 26 | Khóa cáp D8 | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 27 | Khóa cáp D16 | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 28 | Đai ốc M24 | Mô tả KT theo chương V | 96 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối góc D76 | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 30 | Bảng điện Baketit 10 ly | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng | Mô tả KT theo chương V | 192 | cái |
| 32 | Bu lông M8 | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 33 | Cáp đồng trần M10 | Mô tả KT theo chương V | 140 | m |
| 34 | Khung bu lông | Mô tả KT theo chương V | 24 | khung |
| 35 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,497 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,166 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,384 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | m3 |
| 40 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 0,669 | m3 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 6 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 44 | Bu lông fi 16 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Tấm thép bản | Mô tả KT theo chương V | 14,13 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi