Gói thầu: Gói thầu số 03-XL: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201105920-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu số 03-XL: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201105763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 16:47:00 đến ngày 2020-11-10 16:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,164,850,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 6,289 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 6,289 100m3
3 Đất đắp mua tại mỏ Mô tả KT theo chương V 372,322 10m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 30,858 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 2,794 100m3
B NHÀ TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 33,732 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 9,97 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 19,942 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 9,003 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,166 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,307 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn Mô tả KT theo chương V 0,038 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả KT theo chương V 0,214 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả KT theo chương V 0,827 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 8,181 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,331 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 20,043 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 17,998 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,069 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,081 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,544 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3,584 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 2,152 100m3
19 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 2,738 m3
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 16,688 m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Mô tả KT theo chương V 0,614 100m2
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,246 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,085 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,699 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 5,783 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 1,079 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,255 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 1,608 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 11,064 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,258 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả KT theo chương V 0,958 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 12,134 m3
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,071 100m2
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm Mô tả KT theo chương V 0,009 tấn
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm Mô tả KT theo chương V 0,079 tấn
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,371 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 10 cấu kiện
38 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 17,667 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 39,818 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 120,804 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 90,906 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 101,405 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 125,8 m2
44 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 40,2 m
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 318,111 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 160,622 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn giả gỗ Mô tả KT theo chương V 438,915 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 39,818 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 82,636 m2
50 Dán ngói vảy cá trên mái nghiêng, ngói 65viên/m2 Mô tả KT theo chương V 121,344 m2
51 Chiếu sen bằng đá Mô tả KT theo chương V 1 cái
52 Gương âm dương bằng vữa xi măng mác 100 Mô tả KT theo chương V 1 cái
53 Rồng trên mái bằng vữa xi măng mác 100 Mô tả KT theo chương V 2 con
54 Mái đao bê tông bằng vữa xi măng mác 100 Mô tả KT theo chương V 6 cái
55 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 1,737 m3
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 29,605 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 29,605 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 29,605 m2
59 Xuyên hoa lan can bằng thép hộp 14x14 sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 7,114 m2
60 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 66,72 m
61 Khuôn đơn cửa bằng gỗ lim Mô tả KT theo chương V 64,7 m
62 Lắp dựng khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 64,7 m
63 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cánh mở quay bằng gỗ dỗi Mô tả KT theo chương V 20,14 m2
64 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả KT theo chương V 25,64 m2
65 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ, mở quay bằng gỗ lim Mô tả KT theo chương V 5,5 m2
66 Khoá treo Minh Khai 10A Mô tả KT theo chương V 10 cái
67 Bản lề gông Mô tả KT theo chương V 52 cái
68 Ke cửa đi mạ Minh Khai Mô tả KT theo chương V 72 cái
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
70 Lắp đặt đèn có doa 60W-220V loại treo Mô tả KT theo chương V 3 bộ
71 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả KT theo chương V 10 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 8 cái
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x1.75mm2 Mô tả KT theo chương V 200 m
78 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả KT theo chương V 300 m
80 Lắp đặt đèn trang trí khu thờ Mô tả KT theo chương V 6 bộ
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả KT theo chương V 0,423 100m2
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,149 tấn
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,994 m3
84 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 1,155 m3
85 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 34,956 m2
86 Lắp đặt đá Granit bia liệt sỹ có khắc chữ Mô tả KT theo chương V 4 Tấm
87 Lắp đặt bằng tấm mica có khắc chữ mạ đồng, kích thước (0.8*2.4)m Mô tả KT theo chương V 3 Tấm
88 Lư hương bằng đá loại nhỏ Mô tả KT theo chương V 2 cái
89 Lư hương bằng đá loại to Mô tả KT theo chương V 1 cái
C CỔNG + HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 12,122 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 1,242 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,007 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả KT theo chương V 0,006 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả KT theo chương V 0,18 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 4,091 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,039 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,127 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,017 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,126 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,697 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 3,083 m3
14 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 29,22 m2
15 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 184 m
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 29,22 m2
17 Sản xuất, lắp dựng cánh cổng sắt hộp, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 12,203 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 12,203 m2
19 Đầu trụ loại to bằng xi măng Mô tả KT theo chương V 2 cái
20 Đầu trụ loại nhỏ bằng xi măng Mô tả KT theo chương V 2 cái
21 Đắp hình rồng bằng xi măng Mô tả KT theo chương V 2 cái
22 Đắp hình sư bằng xi măng Mô tả KT theo chương V 4 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,657 m3
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7,615 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,702 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 0,258 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 13,899 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 146,358 m3
29 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 35,742 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,043 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,098 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,521 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 4,353 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,069 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,883 tấn
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,412 100m2
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,26 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 7,763 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 4,225 m3
40 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,632 m3
41 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 18,444 m3
42 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 7,275 m3
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 111,3 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 368,585 m2
45 Con tiện lan can bằng BTCT Mô tả KT theo chương V 533 con
46 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 112,3 m
47 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 196,8 m
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 479,885 m2
D SÂN + BỒN HOA + ĐÈN CHIẾU SÁNG + CỘT CỜ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 126,8 m3
2 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 1.268 m2
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 51,1 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 13,733 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 27,776 m3
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 310,1 m2
7 Công tác ốp gạch thẻ Mô tả KT theo chương V 208,21 m2
8 Đất màu trồng cây Mô tả KT theo chương V 117,79 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 74,1 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 79,722 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 16,865 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 1,536 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 6,912 m3
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 152 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 96 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mô tả KT theo chương V 152 m
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe Mô tả KT theo chương V 24 cái
20 Tủ điện chiếu sáng Mô tả KT theo chương V 1 tủ
21 Lắp đặt tiếp địa mạ đồng cho cột điện Mô tả KT theo chương V 24 bộ
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
23 Cột đèn chùm bao gồm chùm bóng Mô tả KT theo chương V 24 cột
24 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng Mô tả KT theo chương V 24 bộ
25 Cầu đấu dây Mô tả KT theo chương V 24 cái
26 Khóa cáp D8 Mô tả KT theo chương V 24 cái
27 Khóa cáp D16 Mô tả KT theo chương V 48 cái
28 Đai ốc M24 Mô tả KT theo chương V 96 cái
29 Lắp đặt nối góc D76 Mô tả KT theo chương V 48 cái
30 Bảng điện Baketit 10 ly Mô tả KT theo chương V 48 cái
31 Đầu cốt đồng Mô tả KT theo chương V 192 cái
32 Bu lông M8 Mô tả KT theo chương V 24 cái
33 Cáp đồng trần M10 Mô tả KT theo chương V 140 m
34 Khung bu lông Mô tả KT theo chương V 24 khung
35 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,497 m3
36 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 0,166 m3
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng Mô tả KT theo chương V 0,108 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,384 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,288 m3
40 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 0,669 m3
41 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 6 m2
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
43 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 110mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
44 Bu lông fi 16 Mô tả KT theo chương V 8 cái
45 Tấm thép bản Mô tả KT theo chương V 14,13 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->