Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101214 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 11:46:00 đến ngày 2020-11-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,421,752,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC CHỐNG NHIỄM KHUẨN (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,3528 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,518 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn,, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7814 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,064 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2063 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,747 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2604 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0706 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3245 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8778 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,3104 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7095 | m3 |
| 13 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,996 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp màu xám | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,79 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,014 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,014 | m2 |
| 17 | Xây tường bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,1866 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7931 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1816 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0256 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0765 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9042 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,012 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 226,4996 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,144 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường bằng gạch KT 150x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,4464 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,332 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,012 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 214,1156 | m2 |
| 30 | Thi công trần bằng tôn xốp màu trắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,342 | m2 |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1693 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1693 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3975 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3975 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 36 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9769 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp sườn mái vát mái, tôn 0,4ly khổ rộng 400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,12 | m |
| 38 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,6 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa đi nhôm Viêt Pháp hệ mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 40 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn 6.38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,55 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ nhôm Viêt Pháp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,15 | m2 |
| 43 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0595 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,55 | m2 |
| 45 | Vận chuyển tất cả các loại cửa đến công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 46 | Lồng chắn rác Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 48 | Máng tôn thu nước dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | m |
| 49 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 51 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 52 | Cút nhựa 135 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 53 | Cút nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 54 | Thép đỡ máng tôn vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0465 | tấn |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt 1 đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 59 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bảng |
| 62 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 63 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 64 | Triết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 97 | m |
| 74 | Tủ điện PPT 200x200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ KHOA NGOẠI (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,995 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 405,9034 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ cũ để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5922 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 194,345 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4175 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần phòng vệ sinh để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,0327 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch nền nhà cũ để lát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 503,0636 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch nền nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,0654 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 300,036 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi, vòi rửa, vòi sen, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 13 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,0521 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông tay vịn cầu thang bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,188 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cầu thang bằng thép vuống đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0338 | tấn |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 50% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 244,3557 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 50% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 184,0497 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường tường lớp tường trong nhà 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 800,1125 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 50% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 800,1125 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,6586 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ trong nhà 50% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,6586 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 50% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 283,6203 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, 50% KL để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 283,6203 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,9776 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,9776 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 503,0636 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 300x300mm nhà VS | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,0654 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh tầng 2 để lát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,6921 | m2 |
| 29 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,0327 | m2 |
| 30 | Ốp chân tường bằng gạch KT 150x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,852 | m2 |
| 31 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 598,916 | m2 |
| 32 | Ốp tường gạch 300x450mm nhà vệ sinh, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 248,688 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 244,3557 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 trát lại 50% khối lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 365,3845 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,6586 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 283,6203 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 368,0994 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.547,3268 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép U100x35x3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,614 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0579 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,681 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,614 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn có chiều dày 0,45ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,059 | 100m2 |
| 44 | Cạo bóc lớp láng sê nô để láng và quét chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,3186 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,3186 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,3186 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,3186 | m2 |
| 48 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 50 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 212 | m |
| 51 | Đai giũ dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106 | cái |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp đá granit màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5629 | m2 |
| 53 | Sản xuất lan can thép hộp INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0549 | tấn |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,768 | m2 |
| 55 | Lát đá màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,4892 | m2 |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 113,055 | m2 |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | bộ |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,04 | m2 |
| 59 | Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 60 | Vận chuyển tất cả các loại cửa đến công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | ca |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 172,095 | m2 |
| 62 | Gia công cửa đi sắt Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,131 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cửa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,59 | m2 |
| 64 | Cửa sắt xếp Đài Loan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox14x14x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4094 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,585 | m2 |
| 68 | Công tháo dỡ thiết bị cũ và hệ thống đường ống cấp, thoát nước điện và chèn các vị trí thoát sàn... | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | 100m |
| 70 | Cút nhựa 90 độ ĐK 135 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 71 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 73 | Quả cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 74 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn Led âm trần 200x200mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47 | bộ |
| 87 | Lắp đặt 1 đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | bảng |
| 88 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 89 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 90 | Lắp đặt 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bảng |
| 91 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 92 | Mặt che từ 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 93 | Công tắc đảo cực - 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 98 | Triết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 101 | Đế âm cài ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 220 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 620 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 370 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6819 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,272 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2675 | tấn |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tầng 2 để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,9584 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp sê nô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,504 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường lan can tầng 2 khối lượng 50% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,206 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường lan can tầng 2 khối lượng 50% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,206 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần KL 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,5872 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần KL 50% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,5872 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm KL 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,456 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm KL 50% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,456 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột 50% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,968 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ, cột 50% KL để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,968 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2922 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2922 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0571 | m3 |
| 17 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3363 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0106 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3363 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,71 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,968 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,5872 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,456 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 292,9384 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT300x300m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,9584 | m2 |
| 26 | Gia công cửa sắt bằng thép Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0384 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0384 | m2 |
| 28 | Chốt ngang Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 29 | khóa Việt Tiệp chốt cắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 30 | Bàn lề cối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 31 | Đinh rút Inox D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | Mặt che từ 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi