Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành Ngân Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 17:26:00 đến ngày 2020-11-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,601,170,291 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 40,395 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 15,791 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 92,014 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 55,863 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 6,91 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chương V | 10,6 | m |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 0,827 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 0,827 | m3 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,096 | 100m2 |
| 10 | Tháo ống thoát nước mái | Xem chương V | 0,5 | công |
| 11 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 4,406 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 1,901 | m2 |
| 13 | Sản xuất khuôn cửa thép hộp | Xem chương V | 18,88 | m |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 19,41 | m2 |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 18,88 | m cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 6,307 | m2 cấu kiện |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 40,395 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 15,791 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 132,409 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 71,654 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,164 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 23 | Đai INOX giữ ống | Xem chương V | 24 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,094 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,723 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,991 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,96 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,019 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chương V | 0,169 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,113 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,393 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Xem chương V | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,32 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,452 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,043 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,112 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 2,924 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,261 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,914 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,084 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,03 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,031 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,08 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,187 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,819 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,171 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 24,18 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,8 | m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Xem chương V | 0,29 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,021 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,888 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chương V | 4 | cấu kiện |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,11 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,857 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,053 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,156 | tấn |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,156 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 13,897 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,949 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,206 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,275 | tấn |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,138 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,128 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,77 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,821 | tấn |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,424 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 5,04 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,023 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,047 | 100m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,717 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 47,28 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 47,28 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 26,905 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 94,181 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 51,889 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 43,813 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 28,36 | m |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 27,499 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 88,518 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 94,181 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 95,702 | m2 |
| 60 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép | Xem chương V | 11,04 | m2 |
| 61 | SX cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Xem chương V | 2,88 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 13,92 | m2 |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Xem chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Xem chương V | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Xem chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 25 | m |
| 72 | Đế âm | Xem chương V | 6 | cái |
| 73 | Conson đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 2 | bộ |
| 75 | Vòi đồng D25 | Xem chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng | Xem chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 93 | Kép thép | Xem chương V | 4 | cái |
| 94 | Nút bịt D25 | Xem chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 98 | Máy bơm nước Q=4.0m3/H, H=20.0m | Xem chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,06 | 100m |
| 100 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương V | 5,175 | m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 5,175 | m3 |
| 102 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,44 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Xem chương V | 0,18 | 100m |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 116 | Van khóa PVC D27 | Xem chương V | 2 | cái |
| 117 | Tứ chạc PVC D110 | Xem chương V | 1 | cái |
| 118 | Nắp thông tắc PVC D110 | Xem chương V | 4 | cái |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,133 | 100m3 |
| C | NHÀ ĂN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,557 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 7,226 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,703 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Xem chương V | 0,077 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,063 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chương V | 0,096 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,344 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,096 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,562 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,136 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,114 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,492 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,563 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 10,771 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Xem chương V | 1,92 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,138 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,587 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,095 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,653 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,157 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,805 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 1,462 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,687 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 6,381 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,339 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 1,337 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 2,035 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 20,899 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 1,518 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,24 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,24 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 27,478 | m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 38,635 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,162 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,358 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 30,145 | m2 |
| 38 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 30,145 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 37,944 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 37,944 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 209,035 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 179,575 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 179,234 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 43,594 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 40,248 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 30 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 442,651 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 209,035 | m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 34,8 | m |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,751 | 100m2 |
| 51 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 134,707 | m2 |
| 52 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép | Xem chương V | 16,2 | m2 |
| 53 | SX cửa sổ, cửa nhựa lõi thép | Xem chương V | 22,68 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 38,88 | m2 cấu kiện |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,355 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 29,16 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 53,965 | m2 |
| 58 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,543 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 61 | Đai sắt phi 10 neo giữ ống | Xem chương V | 72 | cái |
| 62 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 5,76 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 5,76 | m3 |
| 64 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 18 | m |
| 65 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 43 | m |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 3 | cái |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 68 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 10 | cái |
| 69 | Kẹp kiểm tra | Xem chương V | 8 | cái |
| 70 | Bu lông 12x30mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 71 | Đệm chì lá | Xem chương V | 4 | bộ |
| 72 | Quả hồ lô D200 | Xem chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 5 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Xem chương V | 110 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Xem chương V | 160 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 200 | m |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 15 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 18 | hộp |
| 88 | Conson đón điên | Xem chương V | 1 | cái |
| 89 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,152 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,051 | 100m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 4,34 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chương V | 0,14 | 100m2 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,85 | m3 |
| 94 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 0,232 | tấn |
| 95 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,548 | m3 |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,149 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chương V | 70 | cấu kiện |
| 98 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 21 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 35 | m2 |
| 100 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 1,444 | m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,888 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,014 | 100m2 |
| D | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 77,406 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 172,198 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 20,256 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 680,651 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 688,798 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 182,299 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 1 | Công |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 201,545 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 81,12 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 8,079 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 8,079 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 6,829 | 100m2 |
| 13 | Mài granito tam cấp | Xem chương V | 89,424 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 201,545 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 201,545 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 77,406 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 172,198 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 20,256 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 758,057 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.063,551 | m2 |
| 21 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Xem chương V | 30,726 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,258 | 100m |
| 23 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép | Xem chương V | 81,12 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 81,12 | m2 cấu kiện |
| 25 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 72 | cái |
| 26 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 144 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,258 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 33 | Ốp gỗ công nghiệp tường sân khấu | Xem chương V | 52,942 | m |
| E | NHÀ VỆ SINH SỬA CHỮA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 126,954 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 37,912 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 25,794 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 22,493 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 9,768 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 3,197 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 8,465 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 84,648 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 22,48 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 30,8 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 88,463 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 18,102 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống cấp nước | Xem chương V | 2 | công |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 14,348 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 14,348 | m3 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,235 | 100m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 126,954 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 37,912 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 25,794 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 22,493 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 22,493 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,768 | m2 |
| 23 | SX cửa nhôm | Xem chương V | 22,48 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 22,48 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 157,754 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 170,271 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 9,002 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,161 | m3 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,712 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 86,112 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,02 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 33 | Vòi đồng D20 | Xem chương V | 12 | Cái |
| 34 | Hút bể phốt | Xem chương V | 1 | Bể |
| F | NHÀ LỚP HỌC 5 PHÒNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 204,962 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 191,795 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 58,06 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 427,628 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 354,014 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 489,524 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 93,998 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 269,698 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chương V | 5,606 | m |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 6,822 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 6,822 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 7,438 | 100m2 |
| 13 | Mài granito tam cấp | Xem chương V | 48,092 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 112,676 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 182,133 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 47,076 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 10,984 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 101,948 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 632,59 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.093,393 | m2 |
| 21 | Thay kính cửa đi cửa sổ | Xem chương V | 2,788 | m2 |
| 22 | Khuôn cửa théo hộp 60*120*1.8 | Xem chương V | 23,36 | m |
| 23 | Sản xuất cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 3,838 | m2 |
| 24 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 23,36 | m cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 93,998 | m2 cấu kiện |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 269,698 | m2 |
| G | NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 191,3 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 140,514 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 84,295 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 69,95 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 1.706,49 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 1.264,638 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 1.601,581 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chương V | 71,52 | m |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 208,788 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem chương V | 43,471 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 235,65 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 2,414 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem chương V | 1 | công |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 9,705 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 9,705 | m3 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 15,08 | 100m2 |
| 17 | Mài granito tam cấp | Xem chương V | 48,092 | m2 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,414 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 124,499 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 133,488 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 70,225 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 14,07 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 97,637 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.921,6 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 3.091,028 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 69,95 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 69,95 | m2 |
| 28 | Thay kính cửa đi cửa sổ | Xem chương V | 5,904 | m2 |
| 29 | Khuôn cửa théo hộp 60*120*1.8 | Xem chương V | 71,52 | m |
| 30 | Sản xuất cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 4,428 | m2 |
| 31 | SX cửa đi cửa sổ nhựa lõi thép | Xem chương V | 38,04 | m2 |
| 32 | SX vách kính nhựa lõi thép | Xem chương V | 43,471 | m2 |
| 33 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 71,52 | m cấu kiện |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 208,788 | m2 cấu kiện |
| 35 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Xem chương V | 43,471 | m2 |
| 36 | Gia cố nâng chiều cao lan can bằng thép ống phi 60 có chân liên kết với lan can đã có | Xem chương V | 262,003 | kg |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 606,126 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,113 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi