Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý, bảo trì công trình đường bộ Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200967227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:40:00 đến ngày 2020-11-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,521,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SƠN VẠCH KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm (Vạch 2.1; 2.2; 3.1a; 3.1b; 4.1; 7.1; 7.3a; 9.3) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 2.304,78 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm (Vạch 1.1; 4.4) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 218,84 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 5mm (Vạch gờ giảm tốc) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 397,93 | m2 |
| 4 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 16 | Cái |
| 5 | Khoan bê tông bằng máy khoan | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 16 | lỗ khoan |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, phá dỡ bê tông | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 48 | Công |
| 7 | Sơn giải phân cách | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 70,14 | m2 |
| B | HỘ LAN MỀM BẰNG PHƯƠNG PHÁP ÉP CỌC | |||
| 1 | Tấm tôn sóng giữa L=2,32m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.305 | tấm |
| 2 | Tấm sóng đầu L=0,7m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 32 | tấm |
| 3 | Cột thép D113, dày 4mm, dài L=2,15m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.301 | cột |
| 4 | Đóng cột thép D113, sâu 1,3m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.717,3 | m |
| 5 | Mũ cột D120x1,6 dày 2mm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.321 | cái |
| 6 | Bản đệm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.321 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộ lan tôn sóng | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 2.610 | m |
| 8 | Tiêu phản quang tam giác | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.321 | chiếc |
| 9 | Bu lông M19 liên kết cột L=180mm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.321 | bộ |
| 10 | Bu lông M16 liên kết cột L=35mm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 13.210 | bộ |
| 11 | Cột thép D113, dày 4mm, dài L=1,95m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 10 | cột |
| 12 | Cột thép D113, dày 4mm, dài L=1,75m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 10 | cột |
| D | HỘ LAN MỀM MÓNG TRỤ BẰNG BTXM | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 3,81 | m3 |
| 2 | BT móng cột BTXM M200 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 3,4 | m3 |
| 3 | Tấm tôn sóng giữa L=2,32m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 33 | Tấm |
| 4 | Cột thép D113, dày 4mm, dài L=1,32m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 34 | cột |
| 5 | Thép neo chân cột | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 7,55 | kg |
| 6 | Mũ cột D120x1,6 dày 2mm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 34 | cái |
| 7 | Bản đệm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 34 | bộ |
| 8 | Tiêu phản quang tam giác | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 34 | chiếc |
| 9 | Bu lông M19 liên kết cột L=180mm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 34 | bộ |
| 10 | Bu lông M16 liên kết cột L=35mm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 340 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt hộ lan tôn sóng | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 66 | m |
| E | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh A=70cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh A=90cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 3 | Biển báo hình tròn cạnh D=70cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Biển báo hình chữ nhật KT (80x60)cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Biển báo hình chữ nhật KT (120x90)cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | Biển báo hình chữ nhật KT (105x90)cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông (toàn bộ công trình) | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi