Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học 2 tầng 8 phòng trường Tiểu học xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103566-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học 2 tầng 8 phòng trường Tiểu học xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
Số hiệu KHLCNT 20201026106
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 08:40:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,629,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,5878 100m2
2 Bạt che chắn bụi trong quá trình thi công Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.117,56 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 341,4084 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 438,6 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 315,8269 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 628,2376 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 448,7667 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 653,66 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,464 m2
10 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,7284 m2
11 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 67,14 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7821 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,8726 m3
14 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 430,8753 m2
15 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,362 m2
16 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,5044 tấn
17 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 237,6703 m2
18 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,617 m2
19 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 73,9945 m3
20 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 167,59 m2
21 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,68 m2
22 Bốc xếp cửa cũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 công
23 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 138 m2
24 Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện+ tháo dỡ và lắp dựng bảng học Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 công
25 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
26 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
27 Phá dỡ hệ thống ống cấp thoát nước cũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 công
28 Tháo dỡ hệ thống kim thu sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Công
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 341,4084 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 315,8269 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 448,7667 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3911 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4063 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3911 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 43,7153 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0273 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0016 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0016 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0069 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0069 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1188 m3
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,75 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,9632 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 623,7262 m2
45 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0217 100m3
46 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0856 m3
47 Lát nền, sàn gạch kích thước ≤ 0,36m2 (gạch 600x600mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 608,0364 m2
48 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40,164 m2
49 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,976 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 61,9758 m2
51 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,03 m2
52 Lát nền, sàn gạch chống trơn-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,7618 m2
53 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm (gạch 300x300mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,856 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 300x600mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 165,872 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,7618 m2
56 Vách ngăn composite ; vách vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,1665 m2
57 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,2935 m2
58 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM cát vàng M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.095,8353 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 628,2376 m2
60 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 448,7667 m2
61 Trát Phào đơn, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 432,924 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 321,584 m
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 682,8168 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.596,0248 m2
65 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,6 m2
66 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,272 m2
67 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay và vách kính nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 104,4 m2
68 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,44 m2
69 Sản xuất vách kính nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40,32 m2
70 Chênh kính 6,38ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 176,032 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 137,04 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 130,8351 1m2
73 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3352 m2
74 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5332 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,1037 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 282,226 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, chiều dày 0,4mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3807 100m2
78 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 82,126 md
79 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8272 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,008 100m2
81 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,248 m3
82 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,352 m3
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,2 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 m2
85 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0085 100m2
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,014 tấn
87 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1456 m3
88 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
89 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2081 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,946 m3
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,5748 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,5748 m2
93 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32 cái
94 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 bộ
95 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 bộ
96 Bóng đèn compac cầu thang 18W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
98 Lắp đặt quạt thông gió âm trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.028 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 638 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 192 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x6mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x10mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 87 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (dây 2x16mm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
105 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 42 cái
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
108 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
109 Tủ điện tổng 450*350*150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
110 Lắp đặt các automat 1 pha 150A-2P/65KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
112 Hộp đấu nối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
115 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
116 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 m
117 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
118 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
119 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
120 Bình sứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
121 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cọc
122 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,76 m3
123 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0576 100m3
124 Que hàn 4 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 kg
125 Bu lông đai ốc + vành đệm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
126 Hộp nối kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
127 Tôn Chống dột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 m2
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,48 100 m
129 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,42 100 m
130 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,05 100 m
131 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 99 cái
132 Khóa D34, D27, D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
133 Van phao điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,22 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,75 100m
137 Lắp đặt cút, chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48, 90, 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21 cái
138 Phễu thu sàn inox D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
139 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
140 Phụ kiện xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
142 Phụ kiện chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
143 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
144 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
145 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
146 Phụ kiện tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
147 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
148 Phụ kiện Tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
149 Vòi rửa D21 bằng nhựa cao cấp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
150 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bể
151 Máy bơm nước và Lắp đặt máy bơm nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
152 Mua bể phốt Composite có dung tich 2 (m3) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
153 Đào đất và lắp đặt bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
154 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4414 100m3
155 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 294,2667 m2
156 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,175 100m2
157 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,4267 m3
158 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47,0175 m3
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt Y/C K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,6725 m3
160 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3135 100m3
161 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,999 m3
162 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2447 100m2
163 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4689 m3
164 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,4484 m3
165 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,7232 m2
166 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 41,0928 m2
167 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2492 100m2
168 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4599 tấn
169 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,8983 m3
170 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 105 1cấu kiện
171 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng chi phí dự phòng được xác định ≥ A*5% 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->