Gói thầu: Gói thầu. Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 15:01:00 đến ngày 2020-11-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 579,797,567 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA KHU NHÀ PHỤ TRỢ TẠI TRỤ SỞ ĐIỆN LỰC KIẾN THỤY | |||
| 1 | Nhân công di chuyển đồ trong phòng để thi công, sau đó xếp hoàn trả | 2 | công | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,773 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,861 | 100m2 | |
| 4 | Căng bạt lưới chống bụi và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công | 88,638 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 47,01 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần nhựa cũ hư hỏng | 86,122 | m2 | |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | 1,109 | 100m2 | |
| 8 | Phá lớp gạch ốp tường | 9,06 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch các loại | 89,158 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 12,16 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 12,003 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 245,439 | m2 | |
| 13 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn múi mạ màu dày 0,45mm | 110,945 | 1m2 | |
| 14 | Sản xuất + lắp dựng Ke chống bão | 120 | cái | |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | 12,16 | 1m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 88,503 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 149,643 | m2 | |
| 18 | Trát má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 7,293 | m2 | |
| 19 | Trát trần sêno, vữa XM M75 | 12,003 | m2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cũ | 245,439 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | 12,003 | m2 | |
| 22 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả | 86,122 | 1m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn bằng bằng gạch 500x500mm, vữa XM M75 | 89,158 | 1m2 | |
| 24 | Ốp chân tường gạch 120x500mm, vữa XM M75 | 9,06 | 1m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 299,286 | 1m2 | |
| 26 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 215,598 | 1m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại hoa sắt cửa sổ, cửa đi | 22,584 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,584 | 1m2 | |
| 29 | Lắp dựng lại các loại cửa đi tận dụng | 16,284 | m2 | |
| 30 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi khung nhôm kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện + khóa cửa) | 24,426 | m2 | |
| 31 | Sản xuất + lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện + khóa cửa) | 6,3 | m2 | |
| 32 | Nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại toàn bộ thiết bị điện chiếu sáng | 8 | công | |
| 33 | Vận chuyển phế thải đến nơi quy định bằng ô tô - 5,0T | 11,105 | m3 | |
| 34 | Dọn dẹp, vệ sinh các loại phế thải khác trong toàn công trường | 2 | công | |
| B | SỬA CHỮA KIẾN TRÚC ĐỘI QLTH 3 XÃ ĐƯỜNG 10 - ĐIỆN LỰC TIÊN LÃNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng thép | 9,9 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 2,211 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 3,42 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 5,322 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 0,866 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa | 1,98 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 25,288 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 21,521 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 118,802 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 350,184 | m2 | |
| 11 | Hạ và phá dỡ cột điện BTCT D300 cao 9m | 4 | công | |
| 12 | Phá dỡ bệ máy bê tông có cốt thép | 0,588 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ bệ máy xây gạch | 0,783 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển các loại vật tư thu hồi về kho An Lạc | 1 | ca | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 2,384 | m3 | |
| 16 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 19,491 | m2 | |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | 15,84 | m2 | |
| 18 | Sơn trụ cột ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,025 | 1m2 | |
| 19 | Gia công + lắp dựng cổng inox 304 ( bao gồm cả phụ kiện ) | 267,17 | kg | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 25,288 | 1m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 66,544 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 52,258 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | 21,521 | m2 | |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,304 | 1m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 68,019 | 1m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa sắt | 3,96 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,96 | 1m2 | |
| 28 | Thay thế bản lề thép | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp dựng lại cửa sắt | 1,98 | m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 350,184 | m2 | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 350,184 | 1m2 | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 4,259 | m3 | |
| 33 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 2,851 | 100m | |
| 34 | Vét bùn đầu cọc | 0,352 | m3 | |
| 35 | Đắp cát đen phủ đầu cọc tre | 0,352 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | 7,424 | 1m2 | |
| 37 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | 0,352 | m3 | |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,55 | 100kg | |
| 39 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,061 | 100kg | |
| 40 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT M250 | 1,249 | m3 | |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | 0,011 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | 0,011 | tấn | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình | 1,42 | m3 | |
| 44 | Gia công cột bằng thép | 0,131 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cột thép | 0,131 | tấn | |
| 46 | Gia công xà gồ thép | 0,178 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,178 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,098 | m2 | |
| 49 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4ly | 0,48 | 100m2 | |
| 50 | Công cắt cỏ, bóc lớp hữu có diện tích cỏ mọc sâu 150 | 4 | công | |
| 51 | Tôn nền sân bằng vôi thầu gạch vỡ tận dụng bằng thủ công kết hợp máy | 20,511 | 1m3 | |
| 52 | Tôn nền sân bằng cát đen thủ công kết hợp máy | 77,289 | 1m3 | |
| 53 | Tôn nền sân bằng đá Base A thủ công kết hợp máy | 95,45 | 1m3 | |
| 54 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 38,18 | m3 | |
| 55 | Cắt mạch nền sân bê tông | 1,4 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi