Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn điều tiết từ tiền đấu giá cấp quyền sử dụng đất tại mặt bằng điểm dân cư mới xã Tượng Lĩnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 07:21:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,733,929,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG QUA ĐƯỜNG VÀ ĐƯỜNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP THÔN VĨNH QUANG | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 113,223 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 10,1901 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 11,3223 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 11,3223 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 1,8391 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 16,5518 | 100m3 |
| 7 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 2.556,1512 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 255,6151 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 255,6151 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 255,6151 | 10m3/1km |
| 11 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 24,752 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 2,2277 | 100m3 |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 2,4752 | 100m3 |
| 14 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 121,17 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 121,17 | m3 |
| 16 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 266,574 | m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 7,722 | m2 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 26,6574 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,4847 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 58,646 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 10,663 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,9694 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,7336 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 736,384 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 135,71 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,4911 | tấn |
| 27 | Sản xuất bê tông thanh giằng đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 1,602 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng | E-HSMT Chương V | 0,2848 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 89 | 1cấu kiện |
| 30 | Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,4234 | m3 |
| 31 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 4,306 | m3 |
| 32 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 0,3875 | 100m3 |
| 33 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,4306 | 100m3 |
| 34 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 16,48 | m3 |
| 35 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 16,48 | m3 |
| 36 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 44,472 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 2,372 | m2 |
| 38 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 8,894 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,1046 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 10,244 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,465 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,2616 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 | E-HSMT Chương V | 0,0209 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 | E-HSMT Chương V | 0,1386 | tấn |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 123,475 | m2 |
| 46 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 27,73 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,0162 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,8937 | tấn |
| 49 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 5,427 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng | E-HSMT Chương V | 0,1904 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | E-HSMT Chương V | 27 | cái |
| 52 | Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,2616 | m3 |
| 53 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 18,791 | m3 |
| 54 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 1,6912 | 100m3 |
| 55 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,8791 | 100m3 |
| 56 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 108,86 | m3 |
| 57 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 108,86 | m3 |
| 58 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 301,828 | m2 |
| 59 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 10,738 | m2 |
| 60 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 45,2742 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,7422 | 100m2 |
| 62 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 65,314 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 13,854 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 2,474 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 | E-HSMT Chương V | 0,1979 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 | E-HSMT Chương V | 1,3112 | tấn |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 875,796 | m2 |
| 68 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 136,07 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,1488 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 5,6842 | tấn |
| 71 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 31,62 | m3 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | E-HSMT Chương V | 1,3764 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | E-HSMT Chương V | 248 | cái |
| 74 | Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,474 | m3 |
| 75 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 7,28 | m2 |
| 76 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,464 | m2 |
| 77 | Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,092 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 79 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 1,694 | m3 |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,308 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,0226 | tấn |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 22,68 | m2 |
| 84 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 3,5 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,0763 | tấn |
| 86 | Sản xuất bê tông tấm đan nắp cống đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 0,987 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan mắp cống | E-HSMT Chương V | 0,0407 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 89 | Đắp góc đáy rãnh vữa XMM75 | E-HSMT Chương V | 14 | m |
| 90 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 4,5 | m3 |
| 91 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 0,405 | 100m3 |
| 92 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 0,225 | 100m3 |
| 94 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 31,2728 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 3,1273 | 10m3/1km |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 3,1273 | 10m3/1km |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 3,1273 | 10m3/1km |
| 98 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 4,72 | m3 |
| 99 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 4,72 | m3 |
| 100 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 31 | m2 |
| 101 | Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 6,2 | m3 |
| 102 | Bê tông tường + cánh cống đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,38 | m3 |
| 103 | Bê tông mặt cống và vai cống + gờ chắn bánh, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,17 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép mặt cống + vai cống ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,369 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép vai cống ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,045 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép vai cống ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,1546 | tấn |
| 107 | Ván khuôn cống bằng ván ép công nghiệp | E-HSMT Chương V | 0,669 | 100m2 |
| 108 | Bê tông hòan trả mặt đường M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,25 | m3 |
| 109 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 16,314 | m3 |
| 110 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 1,4683 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,6314 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,6314 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 1,1396 | 100m3 |
| 114 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 2,6591 | 100m3 |
| 115 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 527,9813 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 52,7981 | 10m3/1km |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 52,7981 | 10m3/1km |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 52,7981 | 10m3/1km |
| 119 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 13,074 | m3 |
| 120 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 1,1767 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,3074 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,3074 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 0,8345 | 100m3 |
| 124 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 1,9473 | 100m3 |
| 125 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 386,6424 | m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 38,6642 | 10m3/1km |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 38,6642 | 10m3/1km |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 38,6642 | 10m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG QUA ĐƯỜNG VÀ ĐƯỜNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP THÔN NHUYỄN PHÚ LÂM | |||
| 1 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 173,511 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 15,616 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 17,3511 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 17,3511 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 3,9519 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 35,5675 | 100m3 |
| 7 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 5.492,8014 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 549,2801 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 549,2801 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 549,2801 | 10m3/1km |
| 11 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 7,468 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 0,6721 | 100m3 |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,7468 | 100m3 |
| 14 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 47,49 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 47,49 | m3 |
| 16 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 115,566 | m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 6,325 | m2 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 11,557 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,2101 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 25,425 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,623 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,4202 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,3419 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 319,382 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 58,834 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,2207 | tấn |
| 27 | Sản xuất bê tông thanh giằng đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 0,32 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng | E-HSMT Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT Chương V | 40 | cái |
| 30 | Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,0506 | m3 |
| 31 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 9,777 | m3 |
| 32 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 0,8799 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,9777 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,9777 | 100m3 |
| 35 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 33,04 | m3 |
| 36 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 33,04 | m3 |
| 37 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 74,885 | m2 |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 2,372 | m2 |
| 39 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 14,977 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,1762 | 100m2 |
| 41 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 17,25 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,467 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,4405 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 | E-HSMT Chương V | 0,0352 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 | E-HSMT Chương V | 0,2335 | tấn |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 207,916 | m2 |
| 47 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 46,693 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,024 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 1,324 | tấn |
| 50 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 8,04 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng | E-HSMT Chương V | 0,282 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 40 | 1cấu kiện |
| 53 | Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,4405 | m3 |
| 54 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 7,322 | m3 |
| 55 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 0,659 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,7322 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,7322 | 100m3 |
| 58 | Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 32,21 | m3 |
| 59 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 32,21 | m3 |
| 60 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 73,015 | m2 |
| 61 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 2,372 | m2 |
| 62 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 14,603 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,1718 | 100m2 |
| 64 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 16,819 | m3 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,405 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,4295 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 | E-HSMT Chương V | 0,0344 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 | E-HSMT Chương V | 0,2276 | tấn |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 202,724 | m2 |
| 70 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 45,527 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,0258 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 1,4233 | tấn |
| 73 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 8,04 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng | E-HSMT Chương V | 0,282 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 40 | 1cấu kiện |
| 76 | Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,4295 | m3 |
| 77 | Ni long tái sinh | E-HSMT Chương V | 8,32 | m2 |
| 78 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,464 | m2 |
| 79 | Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,248 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | E-HSMT Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 81 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 1,936 | m3 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,352 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh | E-HSMT Chương V | 0,0226 | tấn |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 24,32 | m2 |
| 86 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 4,48 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp cống, ĐK > 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,0872 | tấn |
| 88 | Sản xuất bê tông tấm đan nắp cống đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 1,2 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan mắp cống | E-HSMT Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 91 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 15,839 | m3 |
| 92 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 1,4255 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,5839 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,5839 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 1,4627 | 100m3 |
| 96 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 3,4129 | 100m3 |
| 97 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 677,6596 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 67,766 | 10m3/1km |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 67,766 | 10m3/1km |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 67,766 | 10m3/1km |
| 101 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT Chương V | 3,69 | m3 |
| 102 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% | E-HSMT Chương V | 0,3321 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 105 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 3,69 | m3 |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,3321 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 1,0853 | 100m3 |
| 110 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 2,5323 | 100m3 |
| 111 | Mua đất san lấp công trình K95 | E-HSMT Chương V | 502,8102 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 50,281 | 10m3/1km |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 50,281 | 10m3/1km |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 50,281 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi