Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103784-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201103779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn điều tiết từ tiền đấu giá cấp quyền sử dụng đất tại mặt bằng điểm dân cư mới xã Tượng Lĩnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 07:21:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,733,929,973 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG QUA ĐƯỜNG VÀ ĐƯỜNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP THÔN VĨNH QUANG
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 113,223 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 10,1901 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 11,3223 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 11,3223 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,8391 100m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 16,5518 100m3
7 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 2.556,1512 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 255,6151 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 255,6151 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 255,6151 10m3/1km
11 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 24,752 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 2,2277 100m3
13 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I E-HSMT Chương V 2,4752 100m3
14 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 121,17 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 121,17 m3
16 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 266,574 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 7,722 m2
18 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 26,6574 m3
19 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,4847 100m2
20 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 58,646 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 10,663 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,9694 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,7336 tấn
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 736,384 m2
25 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 135,71 m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,4911 tấn
27 Sản xuất bê tông thanh giằng đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 1,602 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng E-HSMT Chương V 0,2848 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 89 1cấu kiện
30 Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,4234 m3
31 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 4,306 m3
32 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 0,3875 100m3
33 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,4306 100m3
34 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 16,48 m3
35 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 16,48 m3
36 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 44,472 m2
37 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 2,372 m2
38 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 8,894 m3
39 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,1046 100m2
40 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 10,244 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,465 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,2616 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 E-HSMT Chương V 0,0209 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 E-HSMT Chương V 0,1386 tấn
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 123,475 m2
46 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 27,73 m2
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,0162 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,8937 tấn
49 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 5,427 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng E-HSMT Chương V 0,1904 100m2
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy E-HSMT Chương V 27 cái
52 Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,2616 m3
53 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 18,791 m3
54 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 1,6912 100m3
55 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,8791 100m3
56 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 108,86 m3
57 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 108,86 m3
58 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 301,828 m2
59 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 10,738 m2
60 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 45,2742 m3
61 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,7422 100m2
62 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 65,314 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 13,854 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 2,474 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 E-HSMT Chương V 0,1979 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 E-HSMT Chương V 1,3112 tấn
67 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 875,796 m2
68 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 136,07 m2
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,1488 tấn
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 5,6842 tấn
71 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 31,62 m3
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan E-HSMT Chương V 1,3764 100m2
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy E-HSMT Chương V 248 cái
74 Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,474 m3
75 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 7,28 m2
76 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 0,464 m2
77 Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,092 m3
78 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,021 100m2
79 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 1,694 m3
80 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,308 m3
81 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,028 100m2
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,0226 tấn
83 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 22,68 m2
84 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 3,5 m2
85 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,0763 tấn
86 Sản xuất bê tông tấm đan nắp cống đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 0,987 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan mắp cống E-HSMT Chương V 0,0407 100m2
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy E-HSMT Chương V 7 cái
89 Đắp góc đáy rãnh vữa XMM75 E-HSMT Chương V 14 m
90 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 4,5 m3
91 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 0,405 100m3
92 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,45 100m3
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,225 100m3
94 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 31,2728 m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 3,1273 10m3/1km
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 3,1273 10m3/1km
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 3,1273 10m3/1km
98 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 4,72 m3
99 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 4,72 m3
100 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 31 m2
101 Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,2 m3
102 Bê tông tường + cánh cống đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,38 m3
103 Bê tông mặt cống và vai cống + gờ chắn bánh, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,17 m3
104 Lắp dựng cốt thép mặt cống + vai cống ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,369 tấn
105 Lắp dựng cốt thép vai cống ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,045 tấn
106 Lắp dựng cốt thép vai cống ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,1546 tấn
107 Ván khuôn cống bằng ván ép công nghiệp E-HSMT Chương V 0,669 100m2
108 Bê tông hòan trả mặt đường M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,25 m3
109 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 16,314 m3
110 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 1,4683 100m3
111 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,6314 100m3
112 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,6314 100m3
113 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,1396 100m3
114 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 2,6591 100m3
115 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 527,9813 m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 52,7981 10m3/1km
117 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 52,7981 10m3/1km
118 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 52,7981 10m3/1km
119 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 13,074 m3
120 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 1,1767 100m3
121 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,3074 100m3
122 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,3074 100m3
123 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,8345 100m3
124 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,9473 100m3
125 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 386,6424 m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 38,6642 10m3/1km
127 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 38,6642 10m3/1km
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 38,6642 10m3/1km
B HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG QUA ĐƯỜNG VÀ ĐƯỜNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP THÔN NHUYỄN PHÚ LÂM
1 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 173,511 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 15,616 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 17,3511 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 17,3511 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 3,9519 100m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 35,5675 100m3
7 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 5.492,8014 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 549,2801 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 549,2801 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 549,2801 10m3/1km
11 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 7,468 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 0,6721 100m3
13 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,7468 100m3
14 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 47,49 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 47,49 m3
16 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 115,566 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 6,325 m2
18 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 11,557 m3
19 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,2101 100m2
20 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 25,425 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,623 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,4202 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,3419 tấn
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 319,382 m2
25 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 58,834 m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,2207 tấn
27 Sản xuất bê tông thanh giằng đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 0,32 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng E-HSMT Chương V 0,128 100m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT Chương V 40 cái
30 Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,0506 m3
31 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 9,777 m3
32 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 0,8799 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,9777 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,9777 100m3
35 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 33,04 m3
36 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 33,04 m3
37 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 74,885 m2
38 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 2,372 m2
39 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 14,977 m3
40 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,1762 100m2
41 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 17,25 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,467 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,4405 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 E-HSMT Chương V 0,0352 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 E-HSMT Chương V 0,2335 tấn
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 207,916 m2
47 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 46,693 m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,024 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 1,324 tấn
50 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 8,04 m3
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng E-HSMT Chương V 0,282 100m2
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 40 1cấu kiện
53 Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,4405 m3
54 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 7,322 m3
55 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 0,659 100m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,7322 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,7322 100m3
58 Gia cố nền bằng cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 32,21 m3
59 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 32,21 m3
60 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 73,015 m2
61 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 2,372 m2
62 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 14,603 m3
63 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,1718 100m2
64 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 16,819 m3
65 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,405 m3
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,4295 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <10 E-HSMT Chương V 0,0344 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh <18 E-HSMT Chương V 0,2276 tấn
69 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 202,724 m2
70 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 45,527 m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,0258 tấn
72 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 1,4233 tấn
73 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 8,04 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giẳng E-HSMT Chương V 0,282 100m2
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 40 1cấu kiện
76 Bê tông chẹm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,4295 m3
77 Ni long tái sinh E-HSMT Chương V 8,32 m2
78 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa E-HSMT Chương V 0,464 m2
79 Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,248 m3
80 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 0,024 100m2
81 Xây tường thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 1,936 m3
82 Bê tông xà dầm, giằng khóa tường rãnh, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,352 m3
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,032 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khóa tường rãnh E-HSMT Chương V 0,0226 tấn
85 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 24,32 m2
86 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 E-HSMT Chương V 4,48 m2
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp cống, ĐK > 10 mm E-HSMT Chương V 0,0872 tấn
88 Sản xuất bê tông tấm đan nắp cống đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 1,2 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan mắp cống E-HSMT Chương V 0,048 100m2
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT Chương V 8 1cấu kiện
91 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 15,839 m3
92 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 1,4255 100m3
93 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,5839 100m3
94 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 1,5839 100m3
95 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,4627 100m3
96 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 3,4129 100m3
97 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 677,6596 m3
98 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 67,766 10m3/1km
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 67,766 10m3/1km
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 67,766 10m3/1km
101 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT Chương V 3,69 m3
102 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 90% E-HSMT Chương V 0,3321 100m3
103 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,369 100m3
104 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,369 100m3
105 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II E-HSMT Chương V 3,69 m3
106 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT Chương V 0,3321 100m3
107 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT Chương V 0,369 100m3
108 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT Chương V 0,369 100m3
109 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,0853 100m3
110 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 2,5323 100m3
111 Mua đất san lấp công trình K95 E-HSMT Chương V 502,8102 m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 50,281 10m3/1km
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 50,281 10m3/1km
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 50,281 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->