Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103327-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sông Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công
Số hiệu KHLCNT 20201048733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 18:17:00 đến ngày 2020-11-13 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,301,256,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà đa năng - phần xây lắp
1 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,759 100m3
2 Đào giật cấp đường bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,457 1m3
3 Đào giật cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2911 100m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,291 1m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4462 100m3
6 Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6319 100m3
7 Đắp nền, lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7915 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1237 100m3
9 Tạm tính mua đất về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.084,48 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2462 100m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 100m2
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,5628 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.747,09 m3
14 Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7728 100m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,11 m3
16 Xây móng chân khay bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,3 m3
17 Gia cố taluy đá hộc lát khan chít mạch VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,51 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,568 100m3
19 Đào rãnh nước bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,295 1m3
20 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8766 100m3
21 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2395 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,48 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,59 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7281 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,99 tấn
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,1 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2767 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1942 tấn
29 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,02 m3
30 Vữa xi măng chèn, chát mối nối vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,5 m2
31 Lắp đặt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230 1cấu kiện
32 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230 1cấu kiện
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
34 Ván khuôn đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0759 100m2
35 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
36 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,61 m3
37 ván khuôn mũ hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1289 100m2
38 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 m3
39 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,36 m2
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0587 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2506 tấn
42 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
43 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1cấu kiện
44 Đào móng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,357 1m3
45 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5721 100m3
46 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,77 100m
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,56 m3
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 1 đoạn ống
49 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
50 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mối nối
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 đoạn ống
52 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
53 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mối nối
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3824 100m3
55 Xây móng, sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m3
56 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,27 m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5318 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0665 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6319 100m3
B Hạng mục: Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường số biển chữ nhật KT: (60*190); (135*195) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,55 m2
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển số 227; 245 Biển tam giác, cạnh 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Nhân công đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 công
4 Đèn tín hiệu giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
6 Bóng điện 100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Điện năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.152 kWh
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->