Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Xây dựng Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến theo hồ sơ thiết kê bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057426-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL: Xây dựng Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến theo hồ sơ thiết kê bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200915300
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương kế hoạch đầu tư trung hạn 2016 - 2020, thuộc chương trình mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội các vùng và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:02:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 81,887,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, chi phí xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy… Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
B PHẦN TUYẾN VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 gốc
3 Phát rừng, dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 564,653 100m2
4 Đào vét bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11.333,052 m3
5 Đánh cấp, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21.852,738 m3
6 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.119,472 m3
7 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 491,683 m3
8 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28.020,842 m3
9 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.412,632 m3
10 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp IV và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.272,209 m3
11 Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,158 m3
12 Phá dỡ mặt cũ đường BTXM và vận chuyển phế thải đổ đi, san tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 735,239 m3
13 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,946 100m3
14 Xáo xới nền đường, đầm nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,539 100m3
15 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,055 100m3
16 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,876 100m2
17 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,806 100m3
18 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 520,731 100m2
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,134 100m2
20 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12.094,637 m3
21 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 302,182 m3
22 Thi công khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.358 m
23 Thi công khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.674 m
24 Thi công khe dọc mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.359 m
25 Đào gia cố rãnh dọc, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 560,423 m3
26 Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 525,151 m3
27 Đá hộc xây rãnh dọc vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.353,125 m3
28 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,221 100m2
29 Bê tông rãnh cơ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,574 m3
30 Đào móng dốc nước, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,368 m3
31 Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,347 m3
32 Đá hộc xây dốc nước vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,293 m3
33 Đắp dốc nước độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,052 100m3
34 Đào móng tường chắn, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.005,685 M3
35 Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,302 m3
36 Ván khuôn móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,946 100m2
37 Bê tông móng tường chắn, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168,766 m3
38 Ván khuôn thép tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,08 100m2
39 Bê tông tường M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 293,4 m3
40 Ống nhựa thoát nước PVC đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,625 100m
41 Vải địa kỹ thuật làm lỗ thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m2
42 Đá 1x2 làm lỗ thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,25 m3
43 Đắp đất sét bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,894 100m3
44 Vải địa kỹ thuật gia cố ta luy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,732 100m2
45 Đá hộc xếp khan tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379,88 m3
46 Giấy dầu nhựa đường (2 lớp giấy 3 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,78 m2
47 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 rọ
48 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,496 100m3
49 Cọc ván thép Lassen IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 100m
50 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 ca
51 Đào gia cố mái ta luy, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.463,37 m3
52 Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 339,578 m3
53 Đá hộc xây chân khay, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 205,643 m3
54 Đá hộc xây mái ta luy, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 783,617 m3
55 Đắp gia cố mái ta luy, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,336 100m3
56 Ống nhựa thoát nước PVC đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,313 100m
57 Vải địa kỹ thuật làm lỗ thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,15 100m2
58 Đá 1x2 làm lỗ thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,875 m3
59 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 308 rọ
60 Vải địa kỹ thuật gia cố ta luy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,18 100m2
61 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 ca
62 Đào móng cống, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.971,896 m3
63 Phá dỡ bê tông và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,54 m3
64 Phá dỡ đá xây và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,95 m3
65 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 318,678 m3
66 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 100m2
67 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,333 100m2
68 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 567,381 m3
69 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,593 100m2
70 Bê tông tường M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 655,674 m3
71 Ván khuôn thép xà mũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,965 100m2
72 Cốt thép xà mũ mố ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,966 tấn
73 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,038 m3
74 Ván khuôn thép tấm bản, giằng chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,853 100m2
75 Cốt thép tấm bản, giằng chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,865 tấn
76 Bê tông tấm bản, giằng chống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,75 m3
77 Bê tông mối nối, lớp phủ M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,976 m3
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 1cấu kiện
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông ≤1T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 191 cái
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông ≤3T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông ≤5T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
82 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,799 100m3
83 Đào móng cống, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.893,789 m3
84 Phá dỡ bê tông và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,25 m3
85 Phá dỡ đá xây và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,009 m3
86 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248,574 m3
87 Đá hộc xây gia cố mái ta luy, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,867 m3
88 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,847 100m2
89 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 633,496 m3
90 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,868 100m2
91 Bê tông tường M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,594 m3
92 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,409 100m2
93 Cốt thép ống cống ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,912 tấn
94 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,72 m3
95 Lắp đặt ống bê tông D750mm bằng cần trục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 đoạn ống
96 Lắp đặt ống bê tông D1000mm bằng cần trục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 đoạn ống
97 Lắp đặt ống bê tông D1500mm bằng cần trục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128 đoạn ống
98 Nối ống bê tông D750mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 mối nối
99 Nối ống bê tông D1000mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 mối nối
100 Nối ống bê tông D1500mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 mối nối
101 Quét nhựa bitum ống cống (1 lớp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.047,06 m2
102 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,133 100m3
103 Lắp đặt gối đỡ ống BTLT D400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 cái
104 Lắp đặt ống BTLT D400mm, dài 2m bằng cần trục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 đoạn ống
105 Nối ống bê tông D400mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 mối nối
106 Đào móng cống, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.069,685 m3
107 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,898 m3
108 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,457 100m2
109 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280,231 m3
110 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,897 100m2
111 Bê tông tường M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,004 m3
112 Ván khuôn hộp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,803 100m2
113 Cốt thép hộp cống ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,115 tấn
114 Cốt thép ống cống >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,669 tấn
115 Bê tông hộp cống M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,835 m3
116 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,099 100m2
117 Cốt thép bản dẫn ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,494 tấn
118 Bê tông bản dẫn M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,16 m3
119 Giấy dầu nhựa đường (2 lớp giấy 3 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,56 m2
120 Quét nhựa bitum hộp cống (1 lớp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,275 m2
121 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 rọ
122 Đóng cọc thép I200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
123 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,982 100m3
124 Đào vét bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,766 100m3
125 Đào cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,645 100m3
126 Đào nền, khuôn, rãnh thoát nước, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,89 100m3
127 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,595 100m3
128 Lớp mặt đường cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,302 100m3
129 Đào hoàn trả mặt bằng, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,897 100m3
130 Đào hố móng, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,219 100m3
131 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,348 m3
132 Lắp đặt gối đỡ ống BTLT D1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
133 Lắp đặt ống BTLT D1000mm, dài 4m bằng cần trục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 đoạn ống
134 Lắp đặt gối đỡ ống BTLT D1500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
135 Lắp đặt ống BTLT D1500mm, dài 3m bằng cần trục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 1 đoạn ống
136 Đắp hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,174 100m3
137 Đào móng kênh bằng thủ công, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,895 m3
138 Phá dỡ kênh cũ và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,9 m3
139 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,028 m3
140 Ván khuôn kênh thủy lợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,147 100m2
141 Cốt thép kênh thủy lợi ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,494 tấn
142 Cốt thép kênh thủy lợi >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,717 tấn
143 Bê tông kênh thủy lợi M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,395 m3
144 Ván khuôn tấm đan, giằng chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,598 100m2
145 Cốt thép tấm đan, giằng chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 tấn
146 Bê tông tấm đan, giằng chống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,972 m3
147 Giấy dầu nhựa đường (2 lớp giấy 3 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,23 m2
148 Lắp đặt CKBT bằng thủ công, Q≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 cái
149 Lắp đặt CKBT bằng cần cẩu, Q> 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1cấu kiện
150 Lắp dựng CKBT, Q≤ 1T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
151 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,193 100m3
152 Làm cột km BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
153 Sản xuất lắp đặt cọc H: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82 cái
154 Sản xuất lắp đặt cọc tiêu: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 740 cái
155 Biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77 cái
156 Biển báo phản quang tròn D87,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
157 Biển báo phản quang chữ nhật 240x150cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
158 Biển báo phản quang chữ nhật 187,5x97,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
159 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
160 Đào móng trụ đỡ tôn lượn sóng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,949 1m3
161 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,949 m3
C CẦU RÀO NẠI
1 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.788 m2
2 Sản xuất, lắp dựng ống thép tạo lỗ rỗng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,455 tấn
3 Cốt thép dầm D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,628 tấn
4 Cốt thép dầm D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1065 tấn
5 Thép L75 góc dầm biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4544 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,32 tấn
7 Ống nhựa PVC D18/22mm bọc cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 100m
8 Neo cáp dự ứng lực kéo trước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.920 đầu neo
9 Bê tông dầm 40MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 383,04 m3
10 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực D50/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192 m
11 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0416 tấn
12 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực kéo sau Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 đầu neo
13 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 m3
14 Gối cao su 150x200x28mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 cái
15 Vữa không co ngót chèn mối nối dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9576 m3
16 Quét keo Epoxy đầu dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,6 m2
17 Đắp bệ đúc, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1807 100m3
18 Đá dăm đệm móng Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,05 m3
19 Ván khuôn con kê bệ đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0984 100m2
20 Cốt thép con kê bệ đúc D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1466 tấn
21 Bê tông con kê bệ đúc 20MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,41 m3
22 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép bệ đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,279 tấn
23 Lắp dựng, tháo dỡ cẩu lao dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 tấn
24 Nâng hạ, di chuyển và lắp đặt dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 dầm
25 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 100m2
26 Cốt thép mặt cầu D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2303 tấn
27 Cốt thép mặt cầu D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,0007 tấn
28 Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,52 m3
29 Lớp chống thấm mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 576 m2
30 Tấm đệm đàn hồi liên tục nhiệt dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,6 m2
31 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7849 100m2
32 Bê tông gờ chắn bánh 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,242 m3
33 Sơn gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,4 1m2
34 Sản xuất lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
35 Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2911 tấn
36 Thép chốt neo D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1439 tấn
37 Ống thép bọc chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0569 tấn
38 Lắp đặt ống thép bọc chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0569 tấn
39 Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2226 m3
40 Nhựa đường bọc chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,9258 kg
41 Ván khuôn khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0608 100m2
42 Cốt thép khe co giãn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2595 tấn
43 Vữa không co ngót khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
44 Khe co giãn dạng ray Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
45 Đá dăm đệm móng Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m3
46 Bê tông lót móng 12MPa, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m3
47 Ván khuôn mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1266 100m2
48 Cốt thép mố D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2208 tấn
49 Cốt thép mố D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0569 tấn
50 Cốt thép mố D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0421 tấn
51 Bê tông mố 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,0652 m3
52 Vữa không co ngót đệm gối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2832 m3
53 Quét nhựa bitum chống thấm (1 lớp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,048 m2
54 Đắp cát thoát nước sau mố K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,793 100m3
55 Ống vách dày 8mm, dài 7m (sản xuất, lắp đặt, thảo dỡ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3266 tấn
56 Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228 m
57 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan, đổ thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,98 m3
58 Cốt thép cọc khoan nhồi <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9961 tấn
59 Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6642 tấn
60 Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 tấn
61 Cóc nối cọc KN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 960 bộ
62 Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3728 100m
63 Nút bịt ống thép D58mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
64 Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1544 100m
65 Nút bịt ống thép D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
66 Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,3478 m3
67 Siêu âm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm
68 Khoan KT, xử lý cọc KN lỗ khoan >80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
69 Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5507 m3
70 Cắt đập đầu cọc khoan nhồi D=1m và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0425 m3
71 Thí nghiệm PDA cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lần TN/1 cọc
72 Bê tông cọc 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 m3
73 Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0374 tấn
74 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1362 tấn
75 Thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,001 tấn
76 Cóc nối cọc KN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 bộ
77 Cắt đập đầu cọc nhồi D=1.00m (phần cọc PDA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 m3
78 Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
79 Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m
80 Đào đất, san đất tạo mặt bằng thi công mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3445 100m3
81 Đào đất hố móng trong khung vây, vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,752 100m3
82 Đào chân khay đất cấp 2, vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.038,9159 m3
83 Đắp hố móng K95 đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 594,98 m3
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép thi công mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2202 tấn
85 Thép thi công D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6205 tấn
86 Gỗ ván sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,784 1m3
87 Gỗ chống D100, L=1.5m, gỗ nêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8478 m3
88 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 ca
89 SX cọc định vị bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6976 tấn
90 Thi công cọc thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 100m
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ khung thép định vị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7392 tấn
92 Cọc ván thép (gồm sản xuất cọc, đóng và nhổ cọc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2 100m
93 Đá dăm đệm móng trụ Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,072 m3
94 Bê tông lót móng 12MPa, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,072 m3
95 Ván khuôn trụ cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4365 100m2
96 Cốt thép trụ <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1358 tấn
97 Cốt thép trụ <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5298 tấn
98 Cốt thép trụ >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7505 tấn
99 Bê tông trụ 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,8857 m3
100 Vữa không co ngót đệm gối trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5424 m3
101 Ống vách dày 8mm, dài 10m (sản xuất, lắp đặt, thảo dỡ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7523 tấn
102 Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,48 m
103 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan, đổ thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 169,9368 m3
104 Cốt thép cọc khoan nhồi <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9866 tấn
105 Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,3296 tấn
106 Thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5354 tấn
107 Lắp đặt thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5354 tấn
108 Cóc nối cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 960 bộ
109 Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0528 100m
110 Nút bịt ống thép D58mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
111 Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9944 100m
112 Nút bịt ống thép D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
113 Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,7814 m3
114 Khoan KT, xử lý cọc KN lỗ khoan >80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
115 Siêu âm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm
116 Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3622 m3
117 Cắt đập đầu cọc khoan nhồi D=1.00m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0425 m3
118 Thí nghiệm PDA cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lần TN/1 cọc
119 Bê tông cọc 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 m3
120 Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0374 tấn
121 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1362 tấn
122 Thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,001 tấn
123 Cóc nối cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Bộ
124 Cắt đập đầu cọc nhồi D=1.00m (phần cọc PDA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 m3
125 Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
126 Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m
127 San đất tạo mặt bằng thi công, đào thanh thải dòng chảy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0548 100m3
128 Đào đất hố móng trong khung vây, vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9056 100m3
129 Đắp hố móng K95 đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296,1 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép thi công trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1728 tấn
131 Thép D>18 thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7285 tấn
132 Gỗ ván sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,784 1m3
133 Gỗ chống D100, L=1.5m, gỗ nêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3308 m3
134 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 ca
135 SX cọc định vị bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6976 tấn
136 Thi công cọc thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 100m
137 Khung thép định vị (sản xuất, lắp dựng, thảo dỡ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7392 tấn
138 Cọc ván thép Lassen IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2 100m
139 Bê tông bịt đáy thi công trụ cầu M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176 m3
140 Đào vét bùn và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450,9787 m3
141 Đào nền, đánh cấp, đào rãnh, khuôn đường đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 620,5581 m3
142 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,6528 100m3
143 Đắp nền đường K98, máy đầm 25T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4316 100m3
144 Móng CP đá dăm loại II, dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5167 100m3
145 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,479 100m2
146 Mặt đường bê tông M300 dày 24cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227,4948 m3
147 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6691 100m2
148 Thi công khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,5 m
149 Thi công khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,5 m
150 Thi công khe dọc mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,86 m
151 Đá dăm đệm ck, nón mố Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,74 m3
152 Vải bạt xác rắn ngăn cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8646 100m2
153 Bê tông ck nón mố M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,15 m3
154 Bê tông nón mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,44 m3
155 Bê tông ck mái ta luy M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,0006 m3
156 Bê tông mái ta luy M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,0006 m3
157 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,28 100m2
158 Rọ đá hộc KT 1x1x2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 rọ
159 Đá dăm đệm chân khay + mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,475 m3
160 Bê tông khung dầm M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163,6241 m3
161 Cốt thép D<10 khung bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2684 tấn
162 Cốt thép D>10 khung bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,769 tấn
163 Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,3221 m3
164 Vải địa kỷ thuật lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,071 100m2
165 Lớp giấy dầu ngăn cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5136 100m2
166 Ván khuôn khung gia cố mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6697 100m2
167 Rọ đá hộc KT 1x1x2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172 rọ
168 Đá dăm đệm Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,92 m3
169 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1754 100m2
170 Cốt thép bản dẫn <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 tấn
171 Cốt thép bản dẫn <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9754 tấn
172 Cốt thép bản dẫn >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0489 tấn
173 Bê tông bản dẫn 25MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9936 m3
174 Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m2
175 Đào móng trụ cọc tiêu, biển báo, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,744 1m3
176 Bê tông móng trụ cọc tiêu, biển báo,12MPa, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6864 m3
177 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148 cái
178 Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
179 Đào đất, đất cấp I và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4529 100m3
180 Đánh cấp đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0824 100m3
181 Đào nền, rãnh, khuôn đường, đất C3 và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4598 100m3
182 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2299 100m3
183 Mặt CPĐD loại 2, dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6704 100m3
184 Đào hoàn trả mặt bằng và vận chuyển đất tận đụng để đắp hoặc vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9003 100m3
185 Đào thả rọ đá, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,714 100m3
186 Đắp đất xung quanh rọ đá K85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2177 100m3
187 Làm và thả rọ đá, tháo dỡ rọ sau thi công, loại 2x1x1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 1 rọ
188 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép cầu tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2535 tấn
189 Sản xuất, lắp dụng kết cấu gỗ mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,336 1m3
190 Đào đất, đất cấp I và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0732 100m3
191 Đắp bãi đúc K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,1169 100m3
192 Đá dăm đệm bãi đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m3
193 Láng bãi đúc vữa XM M75, dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.400 m2
194 Đào hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,9369 100m3
195 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,4 m3
196 Phá dỡ kết cấu gạch đá và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,6 m3
197 Phá dỡ đường đất hai đầu cầu 100m và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 100m3
D CẦU KHE MÂY
1 Đào hố móng đất cấp 3 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 933,4734 m3
2 Đắp hố móng K95 đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4606 100m3
3 Đá dăm đệm móng mố Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,576 m3
4 Bê tông lót móng 12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,576 m3
5 Ván khuôn mố cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7045 100m2
6 Cốt thép mố cầu D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2822 tấn
7 Cốt thép mố cầu D≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3583 tấn
8 Cốt thép mố cầu D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1307 tấn
9 Bê tông mố cầu 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,9484 m3
10 Vữa không co ngót đệm gối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,336 m3
11 Quét nhựa đường mố cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460,304 m2
12 Đắp cát thoát nước sau mố K98, máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1329 100m3
13 Sản xuất cọc định vị bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4992 tấn
14 Thi công cọc thép hình (sản xuất, lắp dựng, thảo dỡ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 100m
15 Sản xuất kết cấu thép khung định vị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9862 tấn
16 Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép khung định vị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9723 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ cọc ván thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,38 100m
18 Sản xuất kết cấu thép đà giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3401 tấn
19 Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép đà giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6801 tấn
20 Cốt thép thi công >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6205 tấn
21 Gỗ ván sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 1m3
22 Gỗ đà chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,848 1m3
23 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 ca
24 Đá dăm đệm móng Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,92 m3
25 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1754 100m2
26 Cốt thép bản dẫn <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 tấn
27 Cốt thép bản dẫn <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9754 tấn
28 Cốt thép bản dẫn >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0489 tấn
29 Bê tông bản dẫn 25MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9936 m3
30 Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m2
31 Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,624 m2
32 Ống nhựa tạo lỗ rỗng D200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,744 100m
33 Cốt thép dầm cầu D≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4614 tấn
34 Cáp thép dự ứng lực kéo trước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,953 tấn
35 Ống nhựa bọc cáp D22mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,848 100m
36 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 336 đầu
37 Bê tông dầm cầu 35Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,9892 m3
38 Lắp đặt gối cầu cao su Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
39 Thi công dầm bê tông (di chuyển, nâng hạ và lao lắp dầm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 dầm
40 Lắp đặt và tháo dỡ cẩu lao dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 tấn
41 Chốt neo thép D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt ống thép bọc chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0093 tấn
43 Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0742 m3
44 Nhựa đường bọc chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3658 kg
45 Vữa không co ngót chèn mối nối dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0924 m3
46 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m2
47 Cốt thép mặt cầu D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2398 tấn
48 Cốt thép mặt cầu >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1493 tấn
49 Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6246 m3
50 Lớp chống thấm mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 m2
51 Ván khuôn khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0608 100m2
52 Cốt thép khe co giãn D≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2594 tấn
53 Vữa không co ngót khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
54 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
55 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3283 100m2
56 Cốt thép gờ chắn bánh D≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0432 tấn
57 Bê tông gờ chắn bánh 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2256 m3
58 Sơn gờ chắn bánh, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,6 1m2
59 Sản xuất lan can, ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
60 Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3675 tấn
61 Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2923 tấn
62 Đào bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 352,5053 m3
63 Đào nền, đánh cấp, đào rãnh, khuôn đường đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,2314 m3
64 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9085 100m3
65 Đắp nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6591 100m3
66 Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9742 100m3
67 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9583 100m2
68 Mặt đường bê tông M300# dày 24cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,9998 m3
69 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7572 100m2
70 Thi công khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128 m
71 Thi công khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
72 Thi công khe dọc mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,09 m
73 Đá dăm đệm gia cố nón mố, ta luy Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,1962 m3
74 BT ck nón mố, mái taluy M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,7728 m3
75 Đá hộc nón mố, mái ta luy, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,2131 m3
76 Rọ đá 2x1x1m gia cố trước mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 1 rọ
77 Đào móng trụ BB,CT, HL đất C3, tc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,52 m3
78 Bê tông móng trụ BB,CT, HL12MPa, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7364 m3
79 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 cái
80 Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
81 Đào bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,608 100m3
82 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,2245 100m3
83 Đào hoàn trả mặt bằng đất cấp 3 và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5495 100m3
84 Đá dăm đệm móng Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m3
85 Láng vữa xi măng M75# dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m2
86 Đắp bệ đúc dầm K95, máy đầm 16 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1436 100m3
87 Đá dăm đệm móng Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,576 m3
88 Ván khuôn con kê bệ đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1552 100m2
89 Cốt thép con kê bệ đúc <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1604 tấn
90 Bê tông con kê bệ đúc 15MPa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,76 m3
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép bệ đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8427 tấn
92 Tà vẹt gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4134 m3
93 Đào hoàn trả mặt bằng đất cấp 3 và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 100m3
94 Đào bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7452 100m3
95 Đào nền, khuôn đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6207 100m3
96 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7035 100m3
97 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5937 100m3
98 Đào hoàn trả mặt bằng thi công và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2972 100m3
99 Đào thả rọ đá, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3756 100m3
100 Đắp đất xung quanh rọ đá K85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m3
101 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 1 rọ
102 Tháo dỡ rọ đá, loại 2x1x1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 1 rọ
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép cầu tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2535 tấn
104 SX, lắp dụng kết cấu gỗ mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,336 m3
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,43 %
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0,36%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 1%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->