Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Xây dựng Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến theo hồ sơ thiết kê bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057426-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL: Xây dựng Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến theo hồ sơ thiết kê bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương kế hoạch đầu tư trung hạn 2016 - 2020, thuộc chương trình mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội các vùng và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:02:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 81,887,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, chi phí xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| B | PHẦN TUYẾN VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | gốc |
| 3 | Phát rừng, dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 564,653 | 100m2 |
| 4 | Đào vét bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11.333,052 | m3 |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21.852,738 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.119,472 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 491,683 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28.020,842 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.412,632 | m3 |
| 10 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp IV và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.272,209 | m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,158 | m3 |
| 12 | Phá dỡ mặt cũ đường BTXM và vận chuyển phế thải đổ đi, san tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735,239 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,946 | 100m3 |
| 14 | Xáo xới nền đường, đầm nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,539 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,055 | 100m3 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,876 | 100m2 |
| 17 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,806 | 100m3 |
| 18 | Rải bạt xác rắn lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 520,731 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,134 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.094,637 | m3 |
| 21 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 302,182 | m3 |
| 22 | Thi công khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.358 | m |
| 23 | Thi công khe giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.674 | m |
| 24 | Thi công khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.359 | m |
| 25 | Đào gia cố rãnh dọc, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 560,423 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 525,151 | m3 |
| 27 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.353,125 | m3 |
| 28 | Rải bạt xác rắn lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,221 | 100m2 |
| 29 | Bê tông rãnh cơ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,574 | m3 |
| 30 | Đào móng dốc nước, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,368 | m3 |
| 31 | Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,347 | m3 |
| 32 | Đá hộc xây dốc nước vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,293 | m3 |
| 33 | Đắp dốc nước độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 34 | Đào móng tường chắn, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.005,685 | M3 |
| 35 | Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,302 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,946 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng tường chắn, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,766 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,08 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,4 | m3 |
| 40 | Ống nhựa thoát nước PVC đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,625 | 100m |
| 41 | Vải địa kỹ thuật làm lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m2 |
| 42 | Đá 1x2 làm lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,25 | m3 |
| 43 | Đắp đất sét bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,894 | 100m3 |
| 44 | Vải địa kỹ thuật gia cố ta luy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,732 | 100m2 |
| 45 | Đá hộc xếp khan tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 379,88 | m3 |
| 46 | Giấy dầu nhựa đường (2 lớp giấy 3 lớp nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,78 | m2 |
| 47 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | rọ |
| 48 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,496 | 100m3 |
| 49 | Cọc ván thép Lassen IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | 100m |
| 50 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 51 | Đào gia cố mái ta luy, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.463,37 | m3 |
| 52 | Đá dăm đệm móng Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 339,578 | m3 |
| 53 | Đá hộc xây chân khay, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,643 | m3 |
| 54 | Đá hộc xây mái ta luy, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 783,617 | m3 |
| 55 | Đắp gia cố mái ta luy, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,336 | 100m3 |
| 56 | Ống nhựa thoát nước PVC đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,313 | 100m |
| 57 | Vải địa kỹ thuật làm lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | 100m2 |
| 58 | Đá 1x2 làm lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,875 | m3 |
| 59 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 308 | rọ |
| 60 | Vải địa kỹ thuật gia cố ta luy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,18 | 100m2 |
| 61 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | ca |
| 62 | Đào móng cống, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.971,896 | m3 |
| 63 | Phá dỡ bê tông và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,54 | m3 |
| 64 | Phá dỡ đá xây và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,95 | m3 |
| 65 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 318,678 | m3 |
| 66 | Rải bạt xác rắn lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,333 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 567,381 | m3 |
| 69 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,593 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 655,674 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,965 | 100m2 |
| 72 | Cốt thép xà mũ mố ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,966 | tấn |
| 73 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,038 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thép tấm bản, giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,853 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép tấm bản, giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,865 | tấn |
| 76 | Bê tông tấm bản, giằng chống M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,75 | m3 |
| 77 | Bê tông mối nối, lớp phủ M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,976 | m3 |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1cấu kiện |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191 | cái |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ≤3T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ≤5T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 82 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,799 | 100m3 |
| 83 | Đào móng cống, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.893,789 | m3 |
| 84 | Phá dỡ bê tông và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 85 | Phá dỡ đá xây và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,009 | m3 |
| 86 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248,574 | m3 |
| 87 | Đá hộc xây gia cố mái ta luy, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,867 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,847 | 100m2 |
| 89 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633,496 | m3 |
| 90 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,868 | 100m2 |
| 91 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,594 | m3 |
| 92 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,409 | 100m2 |
| 93 | Cốt thép ống cống ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,912 | tấn |
| 94 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,72 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống bê tông D750mm bằng cần trục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | đoạn ống |
| 96 | Lắp đặt ống bê tông D1000mm bằng cần trục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | đoạn ống |
| 97 | Lắp đặt ống bê tông D1500mm bằng cần trục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | đoạn ống |
| 98 | Nối ống bê tông D750mm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | mối nối |
| 99 | Nối ống bê tông D1000mm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | mối nối |
| 100 | Nối ống bê tông D1500mm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | mối nối |
| 101 | Quét nhựa bitum ống cống (1 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.047,06 | m2 |
| 102 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,133 | 100m3 |
| 103 | Lắp đặt gối đỡ ống BTLT D400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống BTLT D400mm, dài 2m bằng cần trục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | đoạn ống |
| 105 | Nối ống bê tông D400mm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | mối nối |
| 106 | Đào móng cống, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.069,685 | m3 |
| 107 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,898 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,457 | 100m2 |
| 109 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,231 | m3 |
| 110 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,897 | 100m2 |
| 111 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,004 | m3 |
| 112 | Ván khuôn hộp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,803 | 100m2 |
| 113 | Cốt thép hộp cống ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,115 | tấn |
| 114 | Cốt thép ống cống >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,669 | tấn |
| 115 | Bê tông hộp cống M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,835 | m3 |
| 116 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép bản dẫn ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,494 | tấn |
| 118 | Bê tông bản dẫn M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,16 | m3 |
| 119 | Giấy dầu nhựa đường (2 lớp giấy 3 lớp nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m2 |
| 120 | Quét nhựa bitum hộp cống (1 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,275 | m2 |
| 121 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | rọ |
| 122 | Đóng cọc thép I200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 123 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,982 | 100m3 |
| 124 | Đào vét bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,766 | 100m3 |
| 125 | Đào cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,645 | 100m3 |
| 126 | Đào nền, khuôn, rãnh thoát nước, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,89 | 100m3 |
| 127 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,595 | 100m3 |
| 128 | Lớp mặt đường cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,302 | 100m3 |
| 129 | Đào hoàn trả mặt bằng, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,897 | 100m3 |
| 130 | Đào hố móng, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,219 | 100m3 |
| 131 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,348 | m3 |
| 132 | Lắp đặt gối đỡ ống BTLT D1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống BTLT D1000mm, dài 4m bằng cần trục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 134 | Lắp đặt gối đỡ ống BTLT D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống BTLT D1500mm, dài 3m bằng cần trục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | 1 đoạn ống |
| 136 | Đắp hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,174 | 100m3 |
| 137 | Đào móng kênh bằng thủ công, đất cấp III và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 369,895 | m3 |
| 138 | Phá dỡ kênh cũ và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,9 | m3 |
| 139 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,028 | m3 |
| 140 | Ván khuôn kênh thủy lợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,147 | 100m2 |
| 141 | Cốt thép kênh thủy lợi ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,494 | tấn |
| 142 | Cốt thép kênh thủy lợi >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,717 | tấn |
| 143 | Bê tông kênh thủy lợi M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,395 | m3 |
| 144 | Ván khuôn tấm đan, giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,598 | 100m2 |
| 145 | Cốt thép tấm đan, giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | tấn |
| 146 | Bê tông tấm đan, giằng chống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,972 | m3 |
| 147 | Giấy dầu nhựa đường (2 lớp giấy 3 lớp nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,23 | m2 |
| 148 | Lắp đặt CKBT bằng thủ công, Q≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 149 | Lắp đặt CKBT bằng cần cẩu, Q> 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 150 | Lắp dựng CKBT, Q≤ 1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 151 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,193 | 100m3 |
| 152 | Làm cột km BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 153 | Sản xuất lắp đặt cọc H: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | cái |
| 154 | Sản xuất lắp đặt cọc tiêu: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 740 | cái |
| 155 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77 | cái |
| 156 | Biển báo phản quang tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 157 | Biển báo phản quang chữ nhật 240x150cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 158 | Biển báo phản quang chữ nhật 187,5x97,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 160 | Đào móng trụ đỡ tôn lượn sóng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,949 | 1m3 |
| 161 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,949 | m3 |
| C | CẦU RÀO NẠI | |||
| 1 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.788 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng ống thép tạo lỗ rỗng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,455 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,628 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1065 | tấn |
| 5 | Thép L75 góc dầm biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4544 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,32 | tấn |
| 7 | Ống nhựa PVC D18/22mm bọc cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,44 | 100m |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.920 | đầu neo |
| 9 | Bê tông dầm 40MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,04 | m3 |
| 10 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực D50/60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 192 | m |
| 11 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0416 | tấn |
| 12 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực kéo sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | đầu neo |
| 13 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m3 |
| 14 | Gối cao su 150x200x28mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | cái |
| 15 | Vữa không co ngót chèn mối nối dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9576 | m3 |
| 16 | Quét keo Epoxy đầu dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6 | m2 |
| 17 | Đắp bệ đúc, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1807 | 100m3 |
| 18 | Đá dăm đệm móng Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,05 | m3 |
| 19 | Ván khuôn con kê bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0984 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép con kê bệ đúc D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1466 | tấn |
| 21 | Bê tông con kê bệ đúc 20MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,41 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,279 | tấn |
| 23 | Lắp dựng, tháo dỡ cẩu lao dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | tấn |
| 24 | Nâng hạ, di chuyển và lắp đặt dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 dầm |
| 25 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép mặt cầu D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2303 | tấn |
| 27 | Cốt thép mặt cầu D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,0007 | tấn |
| 28 | Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,52 | m3 |
| 29 | Lớp chống thấm mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 576 | m2 |
| 30 | Tấm đệm đàn hồi liên tục nhiệt dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,6 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7849 | 100m2 |
| 32 | Bê tông gờ chắn bánh 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,242 | m3 |
| 33 | Sơn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,4 | 1m2 |
| 34 | Sản xuất lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| 35 | Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2911 | tấn |
| 36 | Thép chốt neo D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1439 | tấn |
| 37 | Ống thép bọc chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0569 | tấn |
| 38 | Lắp đặt ống thép bọc chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0569 | tấn |
| 39 | Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2226 | m3 |
| 40 | Nhựa đường bọc chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,9258 | kg |
| 41 | Ván khuôn khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép khe co giãn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2595 | tấn |
| 43 | Vữa không co ngót khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 44 | Khe co giãn dạng ray | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 45 | Đá dăm đệm móng Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng 12MPa, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m3 |
| 47 | Ván khuôn mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1266 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép mố D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2208 | tấn |
| 49 | Cốt thép mố D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0569 | tấn |
| 50 | Cốt thép mố D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0421 | tấn |
| 51 | Bê tông mố 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238,0652 | m3 |
| 52 | Vữa không co ngót đệm gối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2832 | m3 |
| 53 | Quét nhựa bitum chống thấm (1 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235,048 | m2 |
| 54 | Đắp cát thoát nước sau mố K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,793 | 100m3 |
| 55 | Ống vách dày 8mm, dài 7m (sản xuất, lắp đặt, thảo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3266 | tấn |
| 56 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228 | m |
| 57 | Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan, đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,98 | m3 |
| 58 | Cốt thép cọc khoan nhồi <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9961 | tấn |
| 59 | Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,6642 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | tấn |
| 61 | Cóc nối cọc KN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 960 | bộ |
| 62 | Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3728 | 100m |
| 63 | Nút bịt ống thép D58mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1544 | 100m |
| 65 | Nút bịt ống thép D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 66 | Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,3478 | m3 |
| 67 | Siêu âm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm |
| 68 | Khoan KT, xử lý cọc KN lỗ khoan >80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cọc |
| 69 | Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5507 | m3 |
| 70 | Cắt đập đầu cọc khoan nhồi D=1m và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0425 | m3 |
| 71 | Thí nghiệm PDA cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần TN/1 cọc |
| 72 | Bê tông cọc 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m3 |
| 73 | Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0374 | tấn |
| 74 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1362 | tấn |
| 75 | Thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 76 | Cóc nối cọc KN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 77 | Cắt đập đầu cọc nhồi D=1.00m (phần cọc PDA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m3 |
| 78 | Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| 80 | Đào đất, san đất tạo mặt bằng thi công mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3445 | 100m3 |
| 81 | Đào đất hố móng trong khung vây, vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,752 | 100m3 |
| 82 | Đào chân khay đất cấp 2, vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.038,9159 | m3 |
| 83 | Đắp hố móng K95 đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 594,98 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép thi công mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2202 | tấn |
| 85 | Thép thi công D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6205 | tấn |
| 86 | Gỗ ván sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,784 | 1m3 |
| 87 | Gỗ chống D100, L=1.5m, gỗ nêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8478 | m3 |
| 88 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 89 | SX cọc định vị bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6976 | tấn |
| 90 | Thi công cọc thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | 100m |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ khung thép định vị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7392 | tấn |
| 92 | Cọc ván thép (gồm sản xuất cọc, đóng và nhổ cọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2 | 100m |
| 93 | Đá dăm đệm móng trụ Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,072 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng 12MPa, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,072 | m3 |
| 95 | Ván khuôn trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4365 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép trụ <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1358 | tấn |
| 97 | Cốt thép trụ <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5298 | tấn |
| 98 | Cốt thép trụ >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7505 | tấn |
| 99 | Bê tông trụ 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,8857 | m3 |
| 100 | Vữa không co ngót đệm gối trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5424 | m3 |
| 101 | Ống vách dày 8mm, dài 10m (sản xuất, lắp đặt, thảo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7523 | tấn |
| 102 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,48 | m |
| 103 | Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan, đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 169,9368 | m3 |
| 104 | Cốt thép cọc khoan nhồi <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9866 | tấn |
| 105 | Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,3296 | tấn |
| 106 | Thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5354 | tấn |
| 107 | Lắp đặt thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5354 | tấn |
| 108 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 960 | bộ |
| 109 | Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0528 | 100m |
| 110 | Nút bịt ống thép D58mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9944 | 100m |
| 112 | Nút bịt ống thép D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 113 | Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,7814 | m3 |
| 114 | Khoan KT, xử lý cọc KN lỗ khoan >80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cọc |
| 115 | Siêu âm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm |
| 116 | Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3622 | m3 |
| 117 | Cắt đập đầu cọc khoan nhồi D=1.00m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0425 | m3 |
| 118 | Thí nghiệm PDA cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần TN/1 cọc |
| 119 | Bê tông cọc 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m3 |
| 120 | Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0374 | tấn |
| 121 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1362 | tấn |
| 122 | Thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 123 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Bộ |
| 124 | Cắt đập đầu cọc nhồi D=1.00m (phần cọc PDA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m3 |
| 125 | Lắp đặt ống siêu âm D50/58mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| 127 | San đất tạo mặt bằng thi công, đào thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0548 | 100m3 |
| 128 | Đào đất hố móng trong khung vây, vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9056 | 100m3 |
| 129 | Đắp hố móng K95 đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,1 | m3 |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép thi công trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1728 | tấn |
| 131 | Thép D>18 thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7285 | tấn |
| 132 | Gỗ ván sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,784 | 1m3 |
| 133 | Gỗ chống D100, L=1.5m, gỗ nêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3308 | m3 |
| 134 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 135 | SX cọc định vị bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6976 | tấn |
| 136 | Thi công cọc thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | 100m |
| 137 | Khung thép định vị (sản xuất, lắp dựng, thảo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7392 | tấn |
| 138 | Cọc ván thép Lassen IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2 | 100m |
| 139 | Bê tông bịt đáy thi công trụ cầu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176 | m3 |
| 140 | Đào vét bùn và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450,9787 | m3 |
| 141 | Đào nền, đánh cấp, đào rãnh, khuôn đường đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 620,5581 | m3 |
| 142 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,6528 | 100m3 |
| 143 | Đắp nền đường K98, máy đầm 25T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4316 | 100m3 |
| 144 | Móng CP đá dăm loại II, dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5167 | 100m3 |
| 145 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,479 | 100m2 |
| 146 | Mặt đường bê tông M300 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,4948 | m3 |
| 147 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6691 | 100m2 |
| 148 | Thi công khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,5 | m |
| 149 | Thi công khe giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,5 | m |
| 150 | Thi công khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,86 | m |
| 151 | Đá dăm đệm ck, nón mố Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,74 | m3 |
| 152 | Vải bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8646 | 100m2 |
| 153 | Bê tông ck nón mố M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,15 | m3 |
| 154 | Bê tông nón mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,44 | m3 |
| 155 | Bê tông ck mái ta luy M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,0006 | m3 |
| 156 | Bê tông mái ta luy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,0006 | m3 |
| 157 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,28 | 100m2 |
| 158 | Rọ đá hộc KT 1x1x2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107 | rọ |
| 159 | Đá dăm đệm chân khay + mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,475 | m3 |
| 160 | Bê tông khung dầm M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,6241 | m3 |
| 161 | Cốt thép D<10 khung bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2684 | tấn |
| 162 | Cốt thép D>10 khung bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,769 | tấn |
| 163 | Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,3221 | m3 |
| 164 | Vải địa kỷ thuật lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,071 | 100m2 |
| 165 | Lớp giấy dầu ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5136 | 100m2 |
| 166 | Ván khuôn khung gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6697 | 100m2 |
| 167 | Rọ đá hộc KT 1x1x2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | rọ |
| 168 | Đá dăm đệm Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,92 | m3 |
| 169 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1754 | 100m2 |
| 170 | Cốt thép bản dẫn <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 171 | Cốt thép bản dẫn <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9754 | tấn |
| 172 | Cốt thép bản dẫn >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0489 | tấn |
| 173 | Bê tông bản dẫn 25MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9936 | m3 |
| 174 | Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m2 |
| 175 | Đào móng trụ cọc tiêu, biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,744 | 1m3 |
| 176 | Bê tông móng trụ cọc tiêu, biển báo,12MPa, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6864 | m3 |
| 177 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148 | cái |
| 178 | Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 179 | Đào đất, đất cấp I và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4529 | 100m3 |
| 180 | Đánh cấp đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0824 | 100m3 |
| 181 | Đào nền, rãnh, khuôn đường, đất C3 và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4598 | 100m3 |
| 182 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2299 | 100m3 |
| 183 | Mặt CPĐD loại 2, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6704 | 100m3 |
| 184 | Đào hoàn trả mặt bằng và vận chuyển đất tận đụng để đắp hoặc vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9003 | 100m3 |
| 185 | Đào thả rọ đá, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,714 | 100m3 |
| 186 | Đắp đất xung quanh rọ đá K85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2177 | 100m3 |
| 187 | Làm và thả rọ đá, tháo dỡ rọ sau thi công, loại 2x1x1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | 1 rọ |
| 188 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép cầu tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2535 | tấn |
| 189 | Sản xuất, lắp dụng kết cấu gỗ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,336 | 1m3 |
| 190 | Đào đất, đất cấp I và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0732 | 100m3 |
| 191 | Đắp bãi đúc K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,1169 | 100m3 |
| 192 | Đá dăm đệm bãi đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | m3 |
| 193 | Láng bãi đúc vữa XM M75, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.400 | m2 |
| 194 | Đào hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,9369 | 100m3 |
| 195 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,4 | m3 |
| 196 | Phá dỡ kết cấu gạch đá và vận chuyển phế thải đổ đi, san phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,6 | m3 |
| 197 | Phá dỡ đường đất hai đầu cầu 100m và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100m3 |
| D | CẦU KHE MÂY | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 933,4734 | m3 |
| 2 | Đắp hố móng K95 đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4606 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng mố Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,576 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,576 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7045 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mố cầu D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2822 | tấn |
| 7 | Cốt thép mố cầu D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3583 | tấn |
| 8 | Cốt thép mố cầu D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1307 | tấn |
| 9 | Bê tông mố cầu 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,9484 | m3 |
| 10 | Vữa không co ngót đệm gối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,336 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 460,304 | m2 |
| 12 | Đắp cát thoát nước sau mố K98, máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1329 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất cọc định vị bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4992 | tấn |
| 14 | Thi công cọc thép hình (sản xuất, lắp dựng, thảo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 100m |
| 15 | Sản xuất kết cấu thép khung định vị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9862 | tấn |
| 16 | Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép khung định vị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9723 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,38 | 100m |
| 18 | Sản xuất kết cấu thép đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3401 | tấn |
| 19 | Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6801 | tấn |
| 20 | Cốt thép thi công >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6205 | tấn |
| 21 | Gỗ ván sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 1m3 |
| 22 | Gỗ đà chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,848 | 1m3 |
| 23 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 24 | Đá dăm đệm móng Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,92 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1754 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép bản dẫn <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 27 | Cốt thép bản dẫn <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9754 | tấn |
| 28 | Cốt thép bản dẫn >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0489 | tấn |
| 29 | Bê tông bản dẫn 25MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9936 | m3 |
| 30 | Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m2 |
| 31 | Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,624 | m2 |
| 32 | Ống nhựa tạo lỗ rỗng D200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,744 | 100m |
| 33 | Cốt thép dầm cầu D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4614 | tấn |
| 34 | Cáp thép dự ứng lực kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,953 | tấn |
| 35 | Ống nhựa bọc cáp D22mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,848 | 100m |
| 36 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 336 | đầu |
| 37 | Bê tông dầm cầu 35Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,9892 | m3 |
| 38 | Lắp đặt gối cầu cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 39 | Thi công dầm bê tông (di chuyển, nâng hạ và lao lắp dầm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 dầm |
| 40 | Lắp đặt và tháo dỡ cẩu lao dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | tấn |
| 41 | Chốt neo thép D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt ống thép bọc chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0093 | tấn |
| 43 | Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0742 | m3 |
| 44 | Nhựa đường bọc chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3658 | kg |
| 45 | Vữa không co ngót chèn mối nối dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0924 | m3 |
| 46 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép mặt cầu D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2398 | tấn |
| 48 | Cốt thép mặt cầu >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1493 | tấn |
| 49 | Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,6246 | m3 |
| 50 | Lớp chống thấm mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | m2 |
| 51 | Ván khuôn khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép khe co giãn D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2594 | tấn |
| 53 | Vữa không co ngót khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 54 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 55 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3283 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép gờ chắn bánh D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0432 | tấn |
| 57 | Bê tông gờ chắn bánh 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2256 | m3 |
| 58 | Sơn gờ chắn bánh, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,6 | 1m2 |
| 59 | Sản xuất lan can, ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| 60 | Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3675 | tấn |
| 61 | Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2923 | tấn |
| 62 | Đào bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 352,5053 | m3 |
| 63 | Đào nền, đánh cấp, đào rãnh, khuôn đường đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,2314 | m3 |
| 64 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9085 | 100m3 |
| 65 | Đắp nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6591 | 100m3 |
| 66 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9742 | 100m3 |
| 67 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9583 | 100m2 |
| 68 | Mặt đường bê tông M300# dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,9998 | m3 |
| 69 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7572 | 100m2 |
| 70 | Thi công khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | m |
| 71 | Thi công khe giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 72 | Thi công khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,09 | m |
| 73 | Đá dăm đệm gia cố nón mố, ta luy Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,1962 | m3 |
| 74 | BT ck nón mố, mái taluy M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,7728 | m3 |
| 75 | Đá hộc nón mố, mái ta luy, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,2131 | m3 |
| 76 | Rọ đá 2x1x1m gia cố trước mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | 1 rọ |
| 77 | Đào móng trụ BB,CT, HL đất C3, tc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,52 | m3 |
| 78 | Bê tông móng trụ BB,CT, HL12MPa, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7364 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 80 | Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 81 | Đào bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,608 | 100m3 |
| 82 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,2245 | 100m3 |
| 83 | Đào hoàn trả mặt bằng đất cấp 3 và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,5495 | 100m3 |
| 84 | Đá dăm đệm móng Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m3 |
| 85 | Láng vữa xi măng M75# dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m2 |
| 86 | Đắp bệ đúc dầm K95, máy đầm 16 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1436 | 100m3 |
| 87 | Đá dăm đệm móng Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,576 | m3 |
| 88 | Ván khuôn con kê bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1552 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép con kê bệ đúc <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1604 | tấn |
| 90 | Bê tông con kê bệ đúc 15MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,76 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8427 | tấn |
| 92 | Tà vẹt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4134 | m3 |
| 93 | Đào hoàn trả mặt bằng đất cấp 3 và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,148 | 100m3 |
| 94 | Đào bùn, hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7452 | 100m3 |
| 95 | Đào nền, khuôn đường đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6207 | 100m3 |
| 96 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7035 | 100m3 |
| 97 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5937 | 100m3 |
| 98 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công và vận chuyển đất tận dụng để đắp hoặc đất thải đổ đi, san đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2972 | 100m3 |
| 99 | Đào thả rọ đá, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất xung quanh rọ đá K85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 101 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 rọ |
| 102 | Tháo dỡ rọ đá, loại 2x1x1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 rọ |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép cầu tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2535 | tấn |
| 104 | SX, lắp dụng kết cấu gỗ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,336 | m3 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,43 | % |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0,36% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi