Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + đảm bảo ATGT (đã trừ giá trị thanh lý vật tư thu hồi)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + đảm bảo ATGT (đã trừ giá trị thanh lý vật tư thu hồi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:26:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,947,129,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo HSTK được duyệt | 1,0873 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 9,9974 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công | Như trên | 111,08 | 1m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 5,113 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,5681 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 4,7339 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 3,7863 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 2,6341 | 100m3 |
| 9 | Rải lớp nilon lót | Như trên | 9,2014 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lề gia cố, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 110,42 | m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 52,1654 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Như trên | 20,9822 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 120T/h | Như trên | 3,3811 | 100tấn |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120T/h | Như trên | 9,177 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 12,5581 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 12,5581 | 100tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm | Như trên | 20,9822 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 52,1654 | 100m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,1034 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,0567 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 7,59 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I | Như trên | 22,54 | 100m |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 35,61 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 39,4 | m3 |
| 25 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Như trên | 21 | cây |
| 26 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Như trên | 21 | gốc |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 8 | cái |
| 28 | Lắp dựng cọc tiêu | Như trên | 16 | cái |
| 29 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,85 | m3 |
| 30 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,44 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Như trên | 0,0954 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0531 | tấn |
| 33 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 6,2 | m2 |
| 34 | Bê tông móng hộ lan, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,85 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng tôn hộ lan | Như trên | 0,03 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Như trên | 13 | m |
| 37 | Cột biển C160x160x4 | Như trên | 5 | cột |
| 38 | Bulong M16x237 | Như trên | 5 | cái |
| 39 | Bulong M16x32 | Như trên | 40 | cái |
| 40 | Đệm mạ kẽm | Như trên | 5 | bộ |
| 41 | Sơn tim đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Như trên | 43,8 | m2 |
| 42 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 5,0mm | Như trên | 60,5 | m2 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - đất KTH | Như trên | 1,0873 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất KTH | Như trên | 1,0873 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 5,728 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 5,728 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Như trên | 7,007 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 77,86 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 1,6831 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 96,93 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 46,3899 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 5,4607 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 13,9317 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 17,2178 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 7,8284 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 10,3577 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 221,48 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 94,43 | m3 |
| 13 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 326,71 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 1.263 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 1.263 | cái |
| 16 | Lắp đặt song chắn rác bằng ga | Như trên | 12 | bộ |
| 17 | Đào móng bằng máy | Như trên | 2,4477 | 100m3 |
| 18 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 27,2 | 1m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 1,8617 | 100m3 |
| 20 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 10,28 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính =600mm | Như trên | 128 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt đế cống - Đường kính =600mm | Như trên | 252 | cái |
| 23 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 600mm | Như trên | 118 | mối nối |
| 24 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I | Như trên | 4,77 | 100m |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc - Vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,38 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,67 | m3 |
| 27 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 12,69 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông lót móng | Như trên | 0,445 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 14,24 | m3 |
| 30 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 45,23 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 164,79 | m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,6 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố | Như trên | 1,0808 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,4414 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 7,52 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 1,1004 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 117 | cái |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 6,4996 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 6,4496 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,0521 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,0377 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,0095 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,0095 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 1,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,0528 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, ĐK <=10mm | Như trên | 0,0073 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột điện BTLT | Như trên | 1 | 1 cột |
| 9 | Lắp cần đèn đơn | Như trên | 34 | 1 cần đèn |
| 10 | Lắp đặt dây lên đèn, dây 2x2.5mm2 | Như trên | 1,7 | 100m |
| 11 | Cáp đồng treo CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Như trên | 10,08 | 100m |
| 12 | Lắp đèn LED 80W | Như trên | 34 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | 1 tủ |
| 14 | Cọc tiếp địa đèn, tủ | Như trên | 35 | 1 bộ |
| 15 | Tấm móc F16 | Như trên | 67 | cái |
| 16 | Tăng đơ | Như trên | 67 | cái |
| 17 | Ghíp các loại | Như trên | 72 | cái |
| 18 | Đai thép các loại | Như trên | 134 | cái |
| D | Hạng mục: Di chuyển điện 0,4KV | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,9822 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,7426 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1431 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1431 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 23,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,8732 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, ĐK <=10mm | Như trên | 0,1241 | tấn |
| E | An toàn giao thông trong thi công | |||
| 1 | Cọc tre D6-8cm, L=1.2m | Như trên | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ trắng, đỏ | Như trên | 11,3417 | m2 |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Dây nhựa phản quang | Như trên | 220 | m |
| 6 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 7 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi