Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Yên Lạc |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 10:11:00 đến ngày 2020-11-13 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,819,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | 82,3792 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất Cấp đất I | 82,3792 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất san nền K90 | 175,5479 | 100m3 | |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 139,116 | 100m3 | |
| B | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | 480,6555 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | 961,311 | m3 | |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 254,8 | 10m | |
| 4 | Lát gạch Tezzaro kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M50, PCB30 | 9.613,11 | m2 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 24,849 | m3 | |
| 6 | Bạt lót công trình | 248,49 | m2 | |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | 49,698 | m3 | |
| 8 | Đào móng băng - Cấp đất III | 30,2988 | 1m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,0996 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 19,0318 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 41,3005 | m3 | |
| 12 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30, mác 50 | 336,6184 | m2 | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | 6,2657 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | 53,1671 | 1m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,7834 | 1m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,865 | 100m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 19,0142 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,4448 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | 28,595 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | 39,487 | m3 | |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | 88,891 | m3 | |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | 4,3087 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,1624 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông tường M200, đá 2x4, PCB30 | 8,9505 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 790,9532 | m2 | |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 344,5324 | m2 | |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 5,5829 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,6505 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 56,5988 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 738 | 1cấu kiện | |
| D | KÈ ĐÁ, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,8055 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 8,9505 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 11,934 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 359,1675 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | 1,32 | 100m | |
| 6 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0327 | 100m3 | |
| 7 | Bao tải đay tẩm nhựa đường | 7,94 | m2 | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật | 30 | m2 | |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,9527 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng - Cấp đất I | 32,7538 | 1m3 | |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0858 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 22,0321 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 86,3601 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 150,5388 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 20,6221 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 50,3294 | m3 | |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 15,5233 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 1.323,654 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | 70,8862 | m2 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 201,3488 | m2 | |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | 810,34 | m | |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | 1.568,48 | m | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.525,0028 | m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7243 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | 11,9513 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1307 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8268 | tấn | |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,0922 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,024 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0465 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 1,0555 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,0567 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | 1,3542 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0073 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1359 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0503 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2736 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0168 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,123 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1478 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0644 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0255 | tấn | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,1038 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1038 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,888 | 1m2 | |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0448 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1478 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1681 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2848 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0302 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1282 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | 0,8131 | m3 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | 1,7811 | m3 | |
| 27 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | 2,805 | m3 | |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2086 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 10,4866 | m3 | |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,0629 | m3 | |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,2907 | 100m2 | |
| 32 | Tôn úp nóc | 11,4 | m | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 62,1692 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 43,198 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 3,12 | m2 | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 22,3624 | m2 | |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | 4,08 | m2 | |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | 20,4 | m | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm, XM PCB30 | 14,0824 | m2 | |
| 40 | S/X cửa đi 1 cánh nhôm hệ (kính dày 5ly) | 2,07 | m2 | |
| 41 | S/X cửa sổ 2 cánh nhôm hệ (kính dày 5ly) | 4,8 | m2 | |
| 42 | S/X cửa sổ 1 cánh nhôm hệ (kính dày 5ly) | 1,5 | m2 | |
| 43 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,0611 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,8 | m2 | |
| 45 | Sơn tĩnh điện | 61,06 | kg | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,6804 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,2492 | m2 | |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 6 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | 100 | m | |
| F | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng - Cấp đất III | 1,8563 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 0,3375 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0936 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | 1,521 | m3 | |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1072 | tấn | |
| 6 | Lắp cột thép các loại | 0,1072 | tấn | |
| 7 | Gia công xà gồ thép | 0,5008 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5008 | tấn | |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1704 | tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1704 | tấn | |
| 11 | Bu lông MCD16L-350 | 24 | cái | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,8736 | 100m2 | |
| 13 | Tôn úp nóc | 31,2 | m | |
| 14 | Máng tôn thu nước | 15,6 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,044 | 100m | |
| 16 | Đai giữ ống | 4 | cái | |
| 17 | Chắn rác + họng thu nước | 2 | cái | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,05 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | 20,25 | m3 | |
| G | NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | 1,5469 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 0,2813 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,078 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | 1,2675 | m3 | |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0911 | tấn | |
| 6 | Lắp cột thép các loại | 0,0911 | tấn | |
| 7 | Gia công xà gồ thép | 0,4122 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4122 | tấn | |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1842 | tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2109 | tấn | |
| 11 | Bu lông MCD16L-350 | 20 | cái | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,0416 | 100m2 | |
| 13 | Tôn úp nóc | 37,2 | m | |
| 14 | Máng tôn thu nước | 18,6 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,044 | 100m | |
| 16 | Đai giữ ống | 4 | cái | |
| 17 | Chắn rác + họng thu nước | 2 | cái | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,85 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | 24,25 | m3 | |
| H | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | 0,0974 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | 2,436 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0406 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | 0,68 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | 2,2154 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2045 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0966 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0064 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0604 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,0851 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1813 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0276 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1999 | tấn | |
| 14 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | 1,3455 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2453 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0697 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1302 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,2273 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | 2,5149 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,6207 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2987 | tấn | |
| 22 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | 5,598 | m3 | |
| 23 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | 0,6958 | m3 | |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 4,3028 | m3 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 39,0124 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 25,979 | m2 | |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 30,8307 | m2 | |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 14,7 | m | |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 | 30,1008 | m2 | |
| 30 | Ngói úp nóc | 19,08 | viên | |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 43,5844 | m2 | |
| 32 | Gia công cổng sắt | 0,469 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cổng sắt | 15,51 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,946 | 1m2 | |
| 35 | Bản lề cối | 18 | cái | |
| 36 | Bánh xe thép | 6 | cái | |
| 37 | Tay nắm INOX | 2 | cái | |
| 38 | Khóa cổng | 3 | cái | |
| 39 | Biển tên " TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH TÂN" | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi