Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201087033-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG LƯU |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa và nguồn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 23:04:00 đến ngày 2020-11-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,863,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,805 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,805 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,617 | m3 |
| 4 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,497 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,487 | m3 |
| 6 | Đào rãnh máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,512 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,22 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp C3 (cự ly vận chuyển 32,5km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.012,021 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 201,202 | 10m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường, máy cầm tay 70kg, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,21 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,21 | 100m3 |
| 12 | Đắp trả rãnh thủ công, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,931 | m3 |
| 13 | Đắp trả rãnh, máy cầm tay 70kg, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,317 | 100m3 |
| 14 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,156 | 100m |
| 15 | Phá bê tông mặt đường cũ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5 | m3 |
| 16 | Xúc phế thải bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,185 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5 | m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 825,36 | m3 |
| 19 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.149,66 | m2 |
| 20 | Đệm cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,49 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,606 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường vuốt nối, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,71 | m3 |
| 23 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203,55 | m2 |
| 24 | Đệm cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,71 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,74 | 100m2 |
| 26 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,7 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,7 | m3 |
| 28 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,58 | m3 |
| 29 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 489 | m2 |
| 30 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,978 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,912 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,94 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 565 | 1cấu kiện |
| 34 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,21 | m3 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,857 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,23 | tấn |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,373 | 100m2 |
| 38 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,45 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,9 | m3 |
| 40 | Bê tông thân rãnh, mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,35 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,933 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm đann trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175 | 1cấu kiện |
| 43 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,36 | m3 |
| 44 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,754 | tấn |
| 45 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,914 | tấn |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,003 | 100m2 |
| 47 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 49 | Bê tông thân rãnh, mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,254 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 52 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 53 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | tấn |
| 55 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 56 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,01 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,01 | m3 |
| 58 | Xây hố thu gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,04 | m3 |
| 59 | Trát tường hố thu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,68 | m2 |
| 60 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 61 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,63 | m3 |
| 62 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | 1cấu kiện |
| 63 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,47 | m3 |
| 64 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,176 | tấn |
| 65 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,097 | tấn |
| 66 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 67 | Bê tông thân, tường cánh cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,15 | m3 |
| 68 | Bê tông móng, sân cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | m3 |
| 69 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,29 | m3 |
| 70 | Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,087 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm bản + khớp nối, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,43 | m3 |
| 72 | Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,48 | m2 |
| 73 | Bê tông phủ bản, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 74 | Cốt thép bản, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,117 | tấn |
| 75 | Cốt thép bản, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,313 | tấn |
| 76 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,73 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,218 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt tấm bản trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,64 | m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,64 | m3 |
| 82 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất móng cống, đầm đất cầm tay 70kg, K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,922 | 100m3 |
| B | Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,767 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,767 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đánh cấp thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,694 | m3 |
| 4 | Đào khuôn, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,132 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,013 | m3 |
| 6 | Đào rãnh máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,802 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,141 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp C3 (cự ly vận chuyển 32,5km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.120,35 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112,035 | 10m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường, máy cầm tay 70kg, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,278 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,278 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả rãnh thủ công, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,792 | m3 |
| 13 | Đắp trả rãnh, máy cầm tay 70kg, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,29 | 100m3 |
| 14 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,506 | 100m |
| 15 | Phá bê tông mặt đường cũ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 16 | Xúc phế thải bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,081 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 711,32 | m3 |
| 19 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.253,18 | m2 |
| 20 | Đệm cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,996 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường vuốt nối, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,61 | m3 |
| 23 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138,05 | m2 |
| 24 | Đệm cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,061 | 100m2 |
| 26 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,35 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,35 | m3 |
| 28 | Xây rãnh thoát nước bằng bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,66 | m3 |
| 29 | Trát tường rãnh xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 503 | m2 |
| 30 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,006 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,024 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,29 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 586 | 1cấu kiện |
| 34 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,26 | m3 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,074 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,35 | tấn |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,498 | 100m2 |
| 38 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,04 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,07 | m3 |
| 40 | Bê tông thân rãnh, mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,7 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,252 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | 1cấu kiện |
| 43 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,35 | m3 |
| 44 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,701 | tấn |
| 45 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,365 | tấn |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,401 | 100m2 |
| 47 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 49 | Bê tông thân, mũ mố hố thu, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 53 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 55 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 56 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,12 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,12 | m3 |
| 58 | Xây hố thu gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 59 | Trát tường hố thu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,3 | m2 |
| 60 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 61 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,73 | m3 |
| 62 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 63 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,62 | m3 |
| 64 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 65 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,103 | tấn |
| 66 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 67 | Bê tông thân, tường cánh cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,19 | m3 |
| 68 | Bê tông móng, sân cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,29 | m3 |
| 69 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,78 | m3 |
| 70 | Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm bản + khớp nối, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,11 | m3 |
| 72 | Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m2 |
| 73 | Bê tông phủ bản, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,34 | m3 |
| 74 | Cốt thép bản, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,107 | tấn |
| 75 | Cốt thép bản, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,353 | tấn |
| 76 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,22 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,445 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,279 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng tấm bản bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | 1cấu kiện |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,54 | m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,54 | m3 |
| 82 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,703 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất móng cống, đầm đất cầm tay 70kg, K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,681 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi