Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 10:28:00 đến ngày 2020-11-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,178,185,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I (Tính 10% KL đào) | Theo HSTK được duyệt | 54,288 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (Tính 90% KL đào) | Như trên | 4,076 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 0,95 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường , đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 10,558 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV (Tính 90% KL đào) | Như trên | 12,938 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp IV (Tính 10% KL đào) | Như trên | 143,756 | 1m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tính 70% KL đắp) | Như trên | 14,2 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tính 30% KL đắp) | Như trên | 6,086 | 100m3 |
| 9 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 867,23 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 5,502 | 100m3 |
| 11 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 715,299 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như trên | 4,998 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 3,69 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như trên | 25,848 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 4,73 | 100tấn |
| 16 | Mua BTN C12,5 | Như trên | 4,73 | 100tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 25,848 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 4,73 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 4,73 | 100tấn |
| 20 | Ván khuôn BT lót bồn cây | Như trên | 0,29 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót bồn cây SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,178 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn viên vỉa bồn cây | Như trên | 0,581 | 100m2 |
| 23 | Bê tông viên vỉa bồn cây, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,178 | m3 |
| 24 | Lắp đặt viên vỉa bồn cây | Như trên | 145,2 | m |
| 25 | Đổ đấy trồng màu vào bồn cây | Như trên | 250,87 | m3 |
| 26 | Mua đất trồng màu | Như trên | 250,87 | m3 |
| 27 | Trồng cây Viết ĐK10-12cm | Như trên | 0,33 | 100cây |
| 28 | Mua cây Viết, ĐK 10-12cm | Như trên | 30 | cây |
| 29 | Di chuyển cây hiện trạng vào vị trí bồn cây mới | Như trên | 3 | gốc |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Như trên | 1,55 | 100m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 27,152 | m3 |
| 32 | Ván khuôn BT lót bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 1,511 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 33,933 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 6,822 | 100m2 |
| 35 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 54,654 | m3 |
| 36 | Lớp vữa lót bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 194 | m2 |
| 37 | Lắp đặt bó vỉa | Như trên | 755 | m |
| 38 | Lắp đặt đan rãnh thu nước | Như trên | 129 | m2 |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 119,347 | tấn |
| 40 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Như trên | 11,935 | 10 tấn/1km |
| 41 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 119,347 | tấn |
| 42 | Xây tường bó gáy hè bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Như trên | 1,278 | m3 |
| 43 | Trát mặt tường bó gáy hè dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,565 | m2 |
| 44 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 96,68 | m3 |
| 45 | Lát hè bằng gạch Tezzazo 400x400x35 | Như trên | 1.933,64 | m2 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 5,429 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Như trên | 5,429 | 100m3/1km |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,056 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 1,056 | 100m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 0,534 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Như trên | 0,534 | 100m3/1km |
| 52 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Như trên | 28,8 | m2 |
| 53 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 91,65 | m2 |
| B | Hạng mục: Thoát nước mưa (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Bê tông đáy cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,592 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy cửa thu | Như trên | 0,0536 | 100m2 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,7899 | m3 |
| 4 | Trát tường cửa thu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,136 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,1423 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Như trên | 0,1293 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0977 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 12 | 1cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt viên vỉa cửa thu | Như trên | 14 | m |
| 11 | Bê tông cửa thu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,45 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa thu | Như trên | 0,3822 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cửa thu, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1424 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cửa thu nước | Như trên | 14 | cái |
| 15 | Gia công lưới chắn rác | Như trên | 182,88 | kg |
| 16 | Lắp dựng lưới chắn rác | Như trên | 2,5536 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 4,1017 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 1,9442 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tre, dài 2,0m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 13,1852 | 100m |
| 20 | Đá dăm 4x6cm lót | Như trên | 3,89 | m3 |
| 21 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,86 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đáy hố ga | Như trên | 0,4725 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép đáy hố ga | Như trên | 1,1033 | tấn |
| 24 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,14 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,38 | m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 18,73 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thành ga + mũ mố hố ga, VK kim loại | Như trên | 2,8955 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép thành ga + mũ mố hố ga | Như trên | 2,6499 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,75 | m3 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,2389 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Như trên | 0,1122 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 14 | 1cấu kiện |
| 33 | Tấm Composite 1000x1000, B12,5T | Như trên | 14 | cái |
| 34 | Tháo dỡ cống D1500 hiện trạng | Như trên | 45 | 1 đoạn ống |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp I (Tính 10% KL đào) | Như trên | 53,1246 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I (Tính 90% KL đào) | Như trên | 4,7812 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 3,2136 | 100m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 138,7377 | 100m |
| 39 | Đá dăm 4x6cm lót | Như trên | 35,26 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 2,099 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 41 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Như trên | 2,099 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 42 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 34,5216 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | Như trên | 34,5216 | m3 |
| C | Hạng mục: Thoát nước mưa (Phâng lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm, VH | Như trên | 3 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 3 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt đế cống D600mm | Như trên | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D1500mm | Như trên | 186 | 1 đoạn ống |
| 5 | Mua cống BTCT đúc sẵn D1500, HL93 | Như trên | 15 | m |
| 6 | Mua cống BTCT đúc sẵn D1500, VH | Như trên | 126 | m |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | Như trên | 186 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt đế cống D1500mm | Như trên | 186 | cái |
| D | Hạng mục: Thoát nước thải | |||
| 1 | Đá dăm 4x6cm lót đáy hố ga | Như trên | 1,4515 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,6145 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy hố ga | Như trên | 0,0521 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,4192 | m3 |
| 5 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 23,9814 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,6961 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố hố ga - VK gỗ | Như trên | 0,0707 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố hố ga | Như trên | 0,0533 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,15 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Như trên | 0,006 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0158 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 1 | 1cấu kiện |
| 13 | Tấm Composite B12.5T | Như trên | 6 | cái |
| 14 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Như trên | 89,3742 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, dài 5m - Đường kính 250mm | Như trên | 1,85 | 100 m |
| 16 | Mua ống HDPE gân xoắn D250 | Như trên | 185,925 | m |
| 17 | Nối cống HDPE bằng măng xông | Như trên | 37 | mối nối |
| E | Hạng mục: Điện sinh hoạt 0,4KV | |||
| 1 | Đá dăm 4x6cm lót | Như trên | 0,075 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 0,395 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng tủ điện | Như trên | 0,0243 | 100m2 |
| 4 | Khung móng tủ điều khiển M16x 650 | Như trên | 1 | bộ |
| 5 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Như trên | 2 | bộ |
| 6 | Rải cáp ngầm 4x95mm2 | Như trên | 0,75 | 100m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Như trên | 4,5 | m |
| 8 | Ống nhựa HDPE gân xoắn F40/30 | Như trên | 3 | |
| 9 | Ống nhựa xoắn chịu lực 65/50 | Như trên | 70 | m |
| 10 | Lắp đặt tủ điện động lực bao gồm cả công tơ + cầu dao | Như trên | 1 | tủ |
| 11 | ốp gạch thẻ chân tủ điện | Như trên | 1,3 | m2 |
| F | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo dỡ cột thép | Như trên | 6 | cột |
| 2 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 7,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,384 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 9,216 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất móng cột điện | Như trên | 1,536 | m3 |
| 6 | Khung móng cột thép M24x300x300x675 | Như trên | 12 | cái |
| 7 | Lắp dựng cột thép bát giác, cột cao 8m bằng máy | Như trên | 12 | 1 cột |
| 8 | Mua cột thép bát giác cao 8m, đầu 78mm, dày 3.5mm | Như trên | 6 | cột |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 12 | bảng |
| 10 | Lắp đặt cần đèn CD - 02, cao 2.0m vươn 1.5m | Như trên | 6 | 1 bộ |
| 11 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp Led 120w ở độ cao ≤12m | Như trên | 12 | bộ |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 | Như trên | 1,32 | 100m |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 12 | 1 bộ |
| 14 | Ghíp đồng các loại | Như trên | 46 | cái |
| 15 | Đánh số cột điện | Như trên | 12 | cái |
| 16 | Đào rãnh cáp bằng thủ công (Tính 50% KL đào) | Như trên | 57,22 | 1m3 |
| 17 | Đào rãnh cáp bằng máy (Tính 50% KL đào) | Như trên | 0,5722 | 100m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả rãnh cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,0342 | 100m3 |
| 19 | Rải cát đường ống | Như trên | 4,56 | m3 |
| 20 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp | Như trên | 1,8704 | 100m2 |
| 21 | Lát gạch chỉ 6x10,5x22cm | Như trên | 85,14 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn 65/50 | Như trên | 406,35 | m |
| 23 | Rải cáp ngầm 3x16mm2 +1x10mm2 | Như trên | 3,3495 | 100m |
| 24 | Băng dính | Như trên | 5 | cuộn |
| 25 | Mốc báo hiệu cáp | Như trên | 129 | cái |
| 26 | Ghíp đồng các loại | Như trên | 24 | cái |
| 27 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 1 | ca |
| 28 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 1 | công |
| 29 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Như trên | 12 | VT |
| G | Hạng mục: Đảm bảo ATGT trong thi công | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D6-8cm, L=1,2m | Như trên | 12 | m |
| 2 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 2,64 | m2 |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Mua biển phản quang - Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 6 | cái |
| 6 | Khung đỡ biển báo | Như trên | 6 | cái |
| 7 | Dây nhựa PVC phản quang | Như trên | 64 | m |
| 8 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 9 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Nhân công điều hành giao thông | Như trên | 150 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi