Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201068532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách quận năm 2019 theo Nghị quyết số 02/NQQ-HĐND ngày 08/7/2020 của Hội đồng nhân dân quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:19:00 đến ngày 2020-11-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,810,925,736 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHU VỆ SINH WC01, WC02 - KHỐI NHÀ A+B | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 104,1501 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 438,544 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,5835 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 19,005 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8,0874 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 104,1501 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,089 | m3 |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm Lay-in KT 600x600x0.8mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 107,8275 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn tạo phẳng, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 107,8275 | 1m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 145,8015 | 1m2 |
| 15 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Granite KT 300x600 vữa XM M75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 452,008 | 1m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite KT 300x300mm vữa XM M75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 107,8275 | 1m2 |
| 17 | Lát diềm cửa bằng đá granite tự nhiên màu đen, vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,584 | m2 |
| 18 | Thi công vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm (phụ kiện 304) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 127,5467 | m2 |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8,9816 | m2 |
| 20 | Khoét lỗ chậu rửa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | Lỗ |
| 21 | Khung đỡ chậu âm bàn (loại 2 conson) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Khung đỡ chậu âm bàn (loại 3 conson) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 17,09 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,1709 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,1709 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,1709 | 100m3 |
| B | VỆ SINH, CẠO BỎ LỚP SƠN CŨ, SƠN LẠI TOÀN BỘ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 10.898,45 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4.817,283 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 505,9 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 505,9 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ sơn KOVA hoặc tương đương | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5.059,343 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ sơn KOVA hoặc tương đương | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11.162,29 | 1m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 49,698 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 38,984 | 100m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 23,305 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,233 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,233 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,233 | 100m3 |
| 13 | Lưới che chắn công trình | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4.969,725 | m2 |
| C | CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn công trình | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | hệ thống |
| D | Phần cấp điện ngoài nhà | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 77,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7,716 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,404 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 43,875 | m3 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 21,228 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,2122 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,728 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 19,125 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 24,9375 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | m3 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 77,16 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 600x400x150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | hộp |
| 15 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-100A-18kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-150A-18kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-350A-18kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt rải cáp ngầm Cu/PVC/XLPE 4x185mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 19 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cọc |
| 20 | Đèn cao áp đơn h=8m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 22 | Băng báo cáp | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 24 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| E | Điện trong nhà | |||
| F | Cấp điện khối nhà A+B | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube treo trần 2x18W | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 141 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 43 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 480 | m |
| 4 | Lắp đặt ống gen D16 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 330 | m |
| 5 | Lắp đặt ống gen D14x8 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn led ốp trần 220x220 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 82 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt hút âm tường 300x300 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| G | Cấp điện khối nhà C | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 600x400x150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ 8-12modul | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần 220x220 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 41 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led tube treo trần 2x18W | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 144 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (đế +mặt) âm tường | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 cực- 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.700 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.260 | m |
| 11 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.053 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2+1x4E | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2+1x6E | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | m |
| 15 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB-2P-20A-6kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCCB-3P-20A-10kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCCB-3P-32A-10kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCCB-3P-100A-18kA | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống gen 24x14 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 540 | m |
| 22 | Lắp đặt ống gen 60x22 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 771 | m |
| 23 | Lắp đặt ống gen D40 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| H | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| I | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 27 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 4 | Lắp đặt Lavabo | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em cảm ứng (bồn tiểu,Van xả) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| J | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR D40 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR D32 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PPR D25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PPR D20 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút PPR D40 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê PPR D40x25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PPR D40x32 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 39 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu PPR D40x32 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu PPR D32x25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu PPR D25x20 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Zacco D40 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê ren trong D20 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| K | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC DN110 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PVC DN90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PVC DN75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,49 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PVC DN60 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC DN48 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC DN42 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn thu PVC DN75x48 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thu PVC DN75x42 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thu PVC DN110x75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu PVC DN90x75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút 45 PVC DN110 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê 45 PVC DN110 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê 45 PVC DN110x75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút 45 PVC DN90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê 45 PVC DN90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê 45 PVC DN90x75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 45 PVC DN75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 55 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê 45 PVC DN75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê 90 PVC DN60 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| L | PHÁ DỠ VÀ THAY MỚI CỔNG, SƠN LẠI TƯỜNG RÀO MẶT TRONG, THAY BIỂN HIỆU | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 490,5274 | m2 |
| 2 | Sơn tường - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 490,5274 | 1m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, biển hiệu bằng thủ công | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 47,177 | m2 |
| 4 | Gia công cổng Inox 304 hộp 20x20x2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,2642 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cửa cổng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 43,3 | m2 |
| 6 | Gia công hệ khung inox 304 hộp 50x100x2.5 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,1005 | tấn |
| 7 | Lắp dựng khung biển hiệu trường | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,905 | m2 |
| 8 | Thi công Ốp tấm Alu màu xanh dương đậm vào khung | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,905 | m2 |
| 9 | Chữ Alu mầu trắng cao 70 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 79 | chữ |
| 10 | Chữ INOX cao 250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 20 | chữ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi