Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:03:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,420,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà hiệu bộ và các phòng chức năng (Phần xây lắp) | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =4,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 14,13 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Như trên | 11,9322 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 132,5803 | 1m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 338,5469 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 6,9101 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,3678 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 34,2694 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 2,1952 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 2,1479 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 4,5572 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 1,5947 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 132,2314 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1296 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,4205 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,4815 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,2694 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 49,8769 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,7629 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m | Như trên | 0,2329 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m | Như trên | 1,2604 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 11,2662 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 4,4766 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 8,7814 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Như trên | 8,7814 | 100m3/1km |
| 25 | Đắp đá mạt tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,0773 | 100m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 37,769 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,494 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0103 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0652 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,54 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,8682 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm M100#- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,239 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,385 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 11,385 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,5844 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,18 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 11,18 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0363 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0216 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,3571 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 8 | cái |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3306 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 2,6043 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,6872 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,2828 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,7208 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8698 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,0246 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 4,2759 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 27,173 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 3,6755 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 4,363 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 36,755 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3306 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,964 | tấn |
| 56 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,6872 | 100m2 |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,2828 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,4512 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,7945 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,5131 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,1273 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 25,1348 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 4,4551 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 4,0289 | tấn |
| 65 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 44,551 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0396 | 100m2 |
| 67 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2178 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu rỗng 10,5x13x39cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | Như trên | 21,9659 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,4915 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1588 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,591 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,4555 | 100m2 |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,0107 | m3 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 2,4909 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 2,4909 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 196,4598 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 4,8358 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc khổ 400 | Như trên | 65,906 | md |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 7,4972 | m3 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 109,536 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 63,076 | m2 |
| 82 | Tôn úp nóc khổ 400 úp khe lún sê nô | Như trên | 4,12 | md |
| 83 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,2662 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3007 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0847 | tấn |
| 86 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,6639 | m3 |
| 87 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 0,9547 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu rỗng 10,5x13x39cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 70,2055 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,5514 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,623 | m3 |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,5958 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chắn năng, lanh tô | Như trên | 0,915 | tấn |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, thanh chắn nắng, lanh tô, tấm chớp | Như trên | 0,929 | 100m2 |
| 94 | Bê tông thanh chắn nắng, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 6,4292 | m3 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 76 | cái |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu rỗng 10,5x13x39cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 67,2313 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,8078 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,3314 | m3 |
| 99 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,7259 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chắn nắng, lan can, lanh tô | Như trên | 1,1317 | tấn |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, thanh chắn nắng, lanh lô, tấm chớp | Như trên | 1,1827 | 100m2 |
| 102 | Bê tông thanh chắn nắng, lan can, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 7,8648 | m3 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 100 | cái |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,3782 | m3 |
| 105 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,4773 | m3 |
| 106 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 8,4708 | m3 |
| 107 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 2,827 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 529,7664 | m2 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.310,53 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 473,728 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 557,1716 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 888,6709 | m2 |
| 113 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 136,4 | m |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 219,56 | m |
| 115 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Như trên | 45,0954 | m2 |
| 116 | Đắp chi tiết chân cột | Như trên | 15 | chiếc |
| 117 | Đắp chi tiết đầu cột | Như trên | 30 | chiếc |
| 118 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 35,79 | m |
| 119 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 28,905 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.003,4944 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2.756,3725 | m2 |
| 122 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 60x60cm | Như trên | 757,8356 | m2 |
| 123 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 30x45cm, XM PCB30 | Như trên | 154,17 | m2 |
| 124 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 28,7749 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 20,5029 | m2 |
| 126 | Xỉ than tôn nền khu vệ sinh tầng 2 | Như trên | 2,4603 | |
| 127 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - kích thước 30x30cm, XM PCB30 | Như trên | 41,0058 | m2 |
| 128 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Như trên | 41,0058 | m2 |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn tiểu bằng tấm nhựa chịu nước dày 12mm, compact HPL | Như trên | 15,12 | m2 |
| 130 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 67,7928 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 47,3208 | m2 |
| 132 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Như trên | 74,9929 | m2 |
| 133 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 166,41 | m |
| 134 | Cung cấp trụ cầu thang bằng ống Inox tròn D150x3, cao 1.2m | Như trên | 1 | cái |
| 135 | Gia công lan can Inox | Như trên | 1,2734 | tấn |
| 136 | Cung cấp chụp chân Inox loại nhỏ | Như trên | 22 | cái |
| 137 | Cung cấp chụp chân Inox loại lớn | Như trên | 2 | cái |
| 138 | Lắp dựng lan can Inox | Như trên | 65,1289 | m2 |
| 139 | Cung cấp cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay, khung nhựa PVC lõi thép, ô kính đơn dày 5mm | Như trên | 75,06 | m2 |
| 140 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề, tay cầm. thanh khóa đa điểm, chốt rời) | Như trên | 19 | bộ |
| 141 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề , tay cầm, thanh khóa 1 điểm) | Như trên | 8 | |
| 142 | Cung cấp cửa sổ mở quay, mở hất, khung nhựa PVC lõi thép, ô kính đơn dày 5mm | Như trên | 151,2 | m2 |
| 143 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất (bản lề chữ A, thanh khoám, tay cầm, chốt phụ) | Như trên | 98 | bộ |
| 144 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 226,26 | m2 |
| 145 | Cung cấp vách kính cố định, khung nhựa PVC lõi thép, ô kính đơn dày 5mm | Như trên | 29,288 | m2 |
| 146 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 29,8 | m2 |
| 147 | Gia công lắp đặt và sơn hoàn thiện thép V63x6 làm nẹp chống bão vách kính mặt tiền | Như trên | 191,6876 | kg |
| 148 | Sản xuất xen hoa cửa bằng Inox 304 hộp 15x15 | Như trên | 1,2135 | tấn |
| 149 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 151,2 | m2 |
| 150 | Gia công lắp đặt bậc sắt D=18 cho thang lên mái. | Như trên | 10 | cái |
| 151 | Nắp tôn thang lên mái | Như trên | 0,6724 | m2 |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 9,7334 | 100m2 |
| 153 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,279 | m2 |
| 154 | Ốp gạch thẻ đỏ chân tường KT 6x24x0.9cm | Như trên | 4,3302 | m2 |
| 155 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 9,279 | m2 |
| 156 | Đổ đất màu trồng cây | Như trên | 2,2752 | m3 |
| B | Hạng mục: Nhà hiệu bộ và các phòng chức năng (Phần điện, nước, chống sét) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2x18W | Như trên | 47 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 10W | Như trên | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt cầu thang | Như trên | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 37 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 28 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 58 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, đế âm, mặt thiết bị | Như trên | 132 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5 mm2 | Như trên | 1.150 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Như trên | 690 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Như trên | 160 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Như trên | 210 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Như trên | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm | Như trên | 1.280 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Như trên | 210 | m |
| 16 | Bu lông M10x300, thép góc L63x5=2500 | Như trên | 2 | bộ |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Như trên | 120 | m |
| 18 | Thép dưỡng cáp đk=3mm | Như trên | 125 | m |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Như trên | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Như trên | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như trên | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Như trên | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Như trên | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Như trên | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Như trên | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt cầu dao một chiều 200A | Như trên | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x150 mm | Như trên | 3 | hộp |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 6 | cái |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như trên | 150 | m |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Như trên | 50 | m |
| 31 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Như trên | 9 | cọc |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Như trên | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Như trên | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt van bấm tiểu nam | Như trên | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi gạt đồng | Như trên | 16 | bộ |
| 41 | Cung cấp lắp đặt máy bơm cấp nước lên téc và phụ kiện lắp đặt | Như trên | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | bể |
| 43 | Cung cấp lắp đặt van phao + phụ kiện | Như trên | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Như trên | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Như trên | 15 | cái |
| 46 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Như trên | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Như trên | 0,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,52 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,25 | 100m |
| 59 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Như trên | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Như trên | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Như trên | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Như trên | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,6 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,85 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Như trên | 0,55 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D110 | Như trên | 12 | quả |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 54 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 1,05 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,18 | 100m |
| 76 | Lắp đặt hộp cứu hỏa 500x600x180 mm | Như trên | 6 | hộp |
| 77 | Bình bọt khí C02 cứu hỏa loại 5kg | Như trên | 12 | bình |
| 78 | Bình bột MFZ8 cứu hỏa loại 5kg | Như trên | 6 | bình |
| 79 | Bộ nội quy + tiêu lệch chữa cháy | Như trên | 6 | bộ |
| C | Hạng mục: Xây dựng nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,2151 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 2,39 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,2739 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#- Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,0434 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,5878 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0505 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3718 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1597 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,6671 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 7,9667 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 6,9246 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,9785 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,4311 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,192 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0047 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0205 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0264 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1452 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,1062 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0324 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0375 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7459 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,041 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1886 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3508 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1152 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,3542 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,7926 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,9965 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 11,3876 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,5736 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,007 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0511 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0341 | 100m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3747 | m3 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,1474 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 0,48 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,1474 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,3321 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt tôn úp nóc | Như trên | 14,464 | md |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,686 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 70,716 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 75,588 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,816 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,4648 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,4424 | m2 |
| 47 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 26,96 | m |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 30,6 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 81,218 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 115,4952 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 60x60cm, XM PCB30 | Như trên | 22,9868 | m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,4431 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,7466 | m3 |
| 54 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 7,6056 | m2 |
| 55 | Cung cấp cửa nhựa lõi thép pa nô kính kết hợp panô nhựa cửa đi, cửa mở quay 1 cánh | Như trên | 4,14 | m2 |
| 56 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 2 | bộ |
| 57 | Cung cấp cửa nhựa lõi thép pa nô kính, cửa sổ mở quay | Như trên | 10,8 | m2 |
| 58 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ mở quay | Như trên | 6 | bộ |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Như trên | 0,2326 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 8,4672 | 1m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 10,8 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1x18W | Như trên | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn Led ốp trần có chụp 12W | Như trên | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Như trên | 45 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Như trên | 8 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Như trên | 55 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Như trên | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Như trên | 0,4 | m |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Như trên | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, đế âm, mặt thiết bị | Như trên | 8 | hộp |
| 75 | Cung cấp cầu chắn rác inox D110 | Như trên | 2 | quả |
| 76 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,08 | 100m |
| D | Hạng mục: Cải tạo sảnh chào cờ | |||
| 1 | Phá dỡ nền sảnh | Như trên | 10,1745 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Như trên | 0,1017 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5T | Như trên | 0,3051 | 100m3/1km |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Như trên | 1,134 | 1m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Như trên | 0,162 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0264 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,39 | m3 |
| 8 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Như trên | 8 | 1 lỗ khoan |
| 9 | Bu lông D18 chờ liên kết chân cột, giằng ngang | Như trên | 16 | chiếc |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bản mã liên kết chân cột, đầu cột (tính cả sơn hoàn thiện) | Như trên | 25,44 | kg |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 0,378 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,1645 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép tổ hợp | Như trên | 1,645 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Như trên | 0,55 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo ống thép | Như trên | 0,55 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Như trên | 0,4614 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,4614 | tấn |
| 18 | Cung cấp máng thu nước, tôn úp nóc bằng tôn, thanh đỡ thép lập là 20x3 với k/c 1 mét | Như trên | 20,051 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Như trên | 0,438 | 100m2 |
| 20 | San, đầm lại nền sảnh, K=0,9 | Như trên | 0,1017 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 6,783 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic sần KT 60x60 cm, XM PCB30 | Như trên | 67,83 | m2 |
| E | Hạng mục: Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,2726 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 4,6543 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 2,1619 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,754 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9058 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0705 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0602 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,0475 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0474 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1464 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0658 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8775 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0044 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0655 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0336 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,252 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,8192 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,2567 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0838 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,0838 | 100m3/1km |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,6728 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1223 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0196 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,115 | tấn |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,0488 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,5174 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0793 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,014 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0917 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,4242 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1718 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1516 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,3848 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,5072 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,521 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,5476 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,6204 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,648 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 40,7587 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 10,588 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 10,588 | m2 |
| 42 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,1011 | 100m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,04 | m |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 29,372 | m |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 25,2 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường gạch thẻ đỏ KT 6x24x0.9cm | Như trên | 7,3362 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 76,2386 | m2 |
| 48 | Vẽ tranh trang trí 2 bên | Như trên | 7,125 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt Lôgô Mica khung thép V50x50x2 | Như trên | 1 | bộ |
| 50 | Cung cấp lắp đặt biển hiệu chữ nổi bằng aluminum màu vàng và nền aluminum màu xanh | Như trên | 3,78 | m2 |
| 51 | Gia công cánh cổng ionx 304 | Như trên | 0,3294 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt | Như trên | 16,4295 | m2 |
| 53 | Bản lề ionx | Như trên | 16 | bộ |
| 54 | Bản lề cối | Như trên | 4 | bộ |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 3,9 | 1m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,65 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,208 | 100m2 |
| 58 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,08 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,17 | m3 |
| 60 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | Như trên | 0,7178 | tấn |
| 61 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,7178 | tấn |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,8465 | tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,8465 | tấn |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 1,4007 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 1,4007 | tấn |
| 66 | Bu lông D12 | Như trên | 104 | cái |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 116,9017 | 1m2 |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 1,6306 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Như trên | 81,584 | m |
| 70 | Máng nước bằng tôn dày 1ly có lập là đỡ | Như trên | 36,4 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,24 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 32 | cái |
| 73 | Đai inox giữ ống | Như trên | 24 | bộ |
| 74 | Cầu chắn rác bằng inox | Như trên | 8 | quả |
| 75 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,2981 | 1m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,8736 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,961 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 1,2894 | m3 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 15,5676 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,16 | m2 |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 4,16 | m2 |
| 82 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,4318 | 100m3 |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 10,7942 | 1m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 5,4054 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,6091 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0984 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3787 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,3465 | 100m2 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,3659 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,8759 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,2921 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 97,02 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 50,853 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 63,48 | m |
| 95 | Gia công hàng rào thép inox 304 | Như trên | 1,5819 | tấn |
| 96 | Chụp trang trí ionx | Như trên | 232 | cái |
| 97 | Lắp dựng hàng rào thép inox | Như trên | 88,0875 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 147,873 | m2 |
| 99 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 16,6695 | 1m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,2628 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0744 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1665 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,131 | tấn |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,737 | m3 |
| 105 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,05 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1167 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,1167 | 100m3/1km |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,9126 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,0925 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0561 | tấn |
| 111 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,082 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,0625 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 26,752 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,344 | m2 |
| 115 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 25,344 | m2 |
| 116 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 7,8408 | m2 |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,704 | m2 |
| 118 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,8204 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 26,752 | m2 |
| 120 | Gia công lắp đặt nắp bể bằng tôn | Như trên | 2 | cái |
| 121 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 42,2704 | 1m3 |
| 122 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 7,0451 | m3 |
| 123 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,9994 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 90,904 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,089 | m2 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1409 | 100m3 |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,3749 | 100m2 |
| 128 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,4576 | tấn |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 5,9072 | m3 |
| 130 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 142 | cái |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 3,7454 | 1m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,5202 | m3 |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3362 | m3 |
| 134 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,562 | m3 |
| 135 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,2 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 1,8 | m2 |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 1,2485 | m3 |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0164 | 100m2 |
| 139 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0296 | tấn |
| 140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,3362 | m3 |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 5 | cái |
| 142 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,48 | 1m3 |
| 143 | Cung cấp ống BT đúc sẵn D300 | Như trên | 8 | md |
| 144 | Cung cấp đế cống | Như trên | 8 | chiếc |
| 145 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Như trên | 8 | 1 đoạn ống |
| 146 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Như trên | 3,7289 | m3 |
| 147 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Như trên | 201 | cái |
| 148 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 6,035 | m3 |
| 149 | Đục nhám thành rãnh hiện trạng | Như trên | 14,6696 | m2 |
| 150 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,0269 | m3 |
| 151 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,3352 | m2 |
| 152 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 201 | cái |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 5,655 | 1m3 |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,32 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,5395 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 1,885 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 59,45 | m2 |
| 158 | Ốp chân tường gạch thẻ đỏ 6x24x0.9cm | Như trên | 34,075 | m2 |
| 159 | Đổ đất màu trồng cây | Như trên | 36,0565 | m3 |
| 160 | Vệ sinh mặt bê tông nền hiện trạng | Như trên | 1.330,16 | m2 |
| 161 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 93,1112 | m3 |
| 162 | Lát gạch Terrazzo màu đỏ KT 40x40x3.5, PCB30 | Như trên | 2.132,11 | m2 |
| 163 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như trên | 438,288 | m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 438,288 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi