Gói thầu: 25-2020 PMB FTEL Xây dựng mới tuyến cáp quang trao đổi hạ tầng khu vực Miền Trung Tây Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | 25-2020 PMB FTEL Xây dựng mới tuyến cáp quang trao đổi hạ tầng khu vực Miền Trung Tây Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106056 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 74 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 15:54:00 đến ngày 2020-11-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 368,015,436 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I.1: Kéo cáp treo KV100 các loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS 24 sợi - khoàng vượt 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,95 | km cáp |
| B | I.2: Ra kéo cáp quang ngầm các loại | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi - KV100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,25 | km cáp |
| C | II: Hàn nối măng xông, ODF cáp quang các loại | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ ODF |
| D | III: Khoan robo băng đường lắp đặt ống HDPE | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga rộng <3m, sâu <2m đất cấp II( đào hố đặt máy khoan): (D 3mx R 1.5m xH 2m =9m3* 1 hố) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường trên đất, đá cấp VII-VIII( Khoan đặt 1 ống) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27 | m |
| 3 | Lắp ống HDPE phi 63 qua đường sau khi khoan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | m |
| E | IV. Đào lắp đặt tuyến ống loại đường đất(35m) | |||
| 1 | Đào hố cáp, rãnh cáp, mái tà luy qua nền đá lộ thiên cấp II(0,3+0,2)/2*0,85*35 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,4375 | m3 |
| 2 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 60 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3(5m/100) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,05 | 100 m ống |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống HDPE F <= 60 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3(30m/100) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100 m ống |
| 4 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công((0,265+0,2)/2*0,55-0,002)*35m đào | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,4056 | m3 |
| 5 | Lấp và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường(0,3+0,265)/2*0,3*35m đào | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9663 | m3 |
| 6 | Bốc dỡ thủ công đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,4375 | m3 |
| 7 | Vận chuyển thủ công đất cấp II có cự ly vận chuyển <= 300m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,4375 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống PVC phi 56 từ bể cáp tới cột treo cáp( Lắp đặt ống PVC phi 56 ngoi lên trụ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| F | V: Đổ, trồng trụ bê tông cột đơn | |||
| 1 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn trụ 8.4m (550x550*600) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | ụ quầy |
| 2 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn trụ 10.5m (800x800*800) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | ụ quầy |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8,5 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10-12 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cột |
| G | VI: Đổ hầm BTCT 1N | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga rộng <3m, sâu <2m đất cấp II(1,52*1,02*1,35*1) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,093 | m3 |
| 2 | Bơm nước(1,52*1,02*1,35*1) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,093 | m3 |
| 3 | Làm tường chắn đất bằng ván(1,02+1,52)*1,35*2*1/100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0686 | 100 m2 |
| 4 | Đổ bê tông bể có cốt thép. Loại 1 nắp.(dưới đường H40T_1320-820-1350) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bể |
| 5 | Sản xuất nắp đan bể bê tông, dưới đường(1200x700x90) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | nắp đan |
| 6 | Lắp đặt ke đỡ cáp vào tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bể |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt khung sắt bảo vệ hầm(1 hầm 6,88kg x 1hầm 1N) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,88 | kg sắt |
| 8 | Bốc dỡ thủ công đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,093 | m3 |
| 9 | Vận chuyển thủ công đất cấp II có cự ly vận chuyển <= 300m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,093 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi