Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Trường mầm non Kỳ Lợi ở Ba Đồng, Kỳ Phương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Trường mầm non Kỳ Lợi ở Ba Đồng, Kỳ Phương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020, ngân sách xã Kỳ Lợi và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 15:40:00 đến ngày 2020-11-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,941,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,298 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 15,454 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 10,532 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 18,857 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,802 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,154 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,905 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,931 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 28,14 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,325 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Mô tả KT theo chương V | 1,251 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,577 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 41,307 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 31,082 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,074 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,091 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,241 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,009 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 29,816 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 35,19 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 35,19 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,333 | m2 |
| B | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,93 | 100m2 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,134 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,414 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 6,126 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,741 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,497 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 2,36 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,237 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 14,935 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 3,629 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 4,067 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 41,791 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,635 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,097 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 5,862 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 66,444 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,49 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,703 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 2,27 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 2,27 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 ly | Mô tả KT theo chương V | 3,431 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0.45 ly | Mô tả KT theo chương V | 62,036 | m |
| 24 | Ke nhựa chống bão (3 cái/1md) | Mô tả KT theo chương V | 868 | cái |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 337,95 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 600x120 | Mô tả KT theo chương V | 4,226 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 74,475 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 29,06 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 41,54 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 362,9 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 115,009 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 203,99 | m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng thép liên kết cột với tường, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,082 | tấn |
| 34 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 56,12 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 67,26 | m |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 67,26 | m |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 10,227 | m |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả KT theo chương V | 280,994 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | Mô tả KT theo chương V | 23,461 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 115,009 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 682,905 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm 2 nước và khò màng chống thấm polime | Mô tả KT theo chương V | 54,304 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 45,984 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 23,285 | m2 |
| 45 | Bàn đá granit tự nhiên có giá đỡ | Mô tả KT theo chương V | 2 | m2 |
| 46 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL chịu nước dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 1,44 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 17,208 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa 16x16x1.2 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 48,376 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng cửa khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly, hệ 450, bản lề mở quay (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 29,7 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng cửa khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly, (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 33,288 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 3,1 | 100m2 |
| C | THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần D300 | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt thùng đun nước - thường | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 75A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 20, 30, 50A | Mô tả KT theo chương V | 23 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 280 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 390 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 750 | m |
| 21 | Ống đồng chờ điều hòa | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| D | CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 4 | Thanh nối đất, dây thép loại d=16mm | Mô tả KT theo chương V | 34 | m |
| 5 | Bật đỡ dây | Mô tả KT theo chương V | 124 | cái |
| 6 | Kẹp nối dây | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Bu long M10 dài 45 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Đồng lá 60x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Sơn chống gỉ | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 19,3 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | m3 |
| 12 | Silicon | Mô tả KT theo chương V | 5 | tuýp |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 19,1 | m3 |
| 14 | Lắp đặt Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bình khí CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp chứa bình cứu hỏa | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| E | THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt xí caesar | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Lavabo caesar trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt van tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Vòi Rumine | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 15 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Van phao điện D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Phễu thu nước D110 | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 22 | Đai giữ ống + đinh vit | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 1,1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van đồng, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt nối thẳng uPVC class2 ren ngoài D25 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt khóa nhựa, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt co, côn, tê nhựa ĐK <=32mm | Mô tả KT theo chương V | 104 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn, cút, tê chếch, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê, côn cút nhựa D110 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn cút tê chếch, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn cút tê chếch, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút D40mm | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 43 | Lắp đặt nút bịt, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| F | BỂ TỰ HOẠI: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (10 thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 2,042 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (90% đào máy) | Mô tả KT theo chương V | 0,184 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 7,275 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,985 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,724 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 4,218 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,638 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 17,728 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 22,876 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 12,085 | m2 |
| 16 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 37,816 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi