Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Nhà lớp học 3 tầng 9 phòng và các hạng mục phụ trợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075544-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Nhà lớp học 3 tầng 9 phòng và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20201051729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 16:13:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,261,675,637 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Kiến trúc + kết cấu
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 25,7935 m3
2 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn mác 75 4,7771 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 1,0601 m3
4 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 0,708 m3
5 Đất màu trồng cây 6,7014 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 10,387 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,1104 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 1,2048 m3
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 26,2045 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 60,856 m2
11 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 21,3452 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2322 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1655 tấn
14 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 3,7624 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 100 1cấu kiện
16 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 69,81 m2
17 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 5,5224 m3
18 Lát đá bậc tam cấp 22,479 m2
19 SXLD vách kính cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 15,24 M2
20 SX cửa đi bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 108,92 M2
21 SX cửa sổ bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 83,16 M2
22 Sen hoa INOX 638,8091 kg
23 Vách ngăn compac 93,1971 m2
24 Sản xuất lan can cầu thang inox 155,1058 kg
25 Lắp dựng lan can cầu thang inox 14,544 m2
26 Bậc thang thăm mái fi 18 18,36 kg
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 4,375 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 1,0335 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 3,8768 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2318 tấn
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 1,5132 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 1,5132 tấn
33 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 28,4855 m3
34 Nối cọc vuông, KT 20x20cm 82 1 mối nối
35 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II 7,744 100m
36 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn 1,472 m3
37 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,5573 100m3
38 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 35,7523 m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 48,962 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 12,0073 m3
41 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 1,1806 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,066 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,104 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,7552 tấn
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 33,5551 m3
46 Ván khuôn gỗ dầm móng 1,7537 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm 0,3868 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm 1,7296 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm 0,7313 tấn
50 Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 19,2903 m3
51 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 25,1371 m3
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 1,2164 m2
53 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,3257 100m3
54 Mua đất về đắp 83,19 m3
55 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 2,9862 100m2
56 Ván khuôn gỗ cột cột tròn 0,0659 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,4558 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 0,8608 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 3,666 tấn
60 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 20,182 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,42 100m2
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 1,1658 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 5,895 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m 1,6358 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 47,4717 m3
66 Ván khuôn gỗ sàn mái 9,109 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 11,9448 tấn
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 85,1876 m3
69 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 10,8408 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,4449 tấn
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m 0,3548 tấn
72 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 6,9052 m3
73 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,6233 100m2
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,6891 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m 0,2919 tấn
76 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 6,8157 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 179,0151 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 9,577 m3
79 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 6,1129 m3
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 2,673 m3
81 Lát đá bậc cầu thang 84,606 m2
82 Thanh đồng chống trơn 237,6 m
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 29,3944 m3
84 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 801,3204 m2
85 SXLD lan can INOX 597,1671 kg
86 Nắp chụp INOX 42 Cái
87 Chi tiết phù điêu sảnh chính 1,1304 m2
88 Lam chắn nắng Austrong hoặc loại tương đương 26,896 m2
89 Dán gạch vỉ 6,642 m2
90 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 839,6352 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 208,3688 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 393,696 m2
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 514,6154 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.417,206 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.858,906 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 514,6154 m2
97 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 9,2169 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 6,3915 m3
99 Sản xuất xà gồ thép 1,6445 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép 1,6445 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 116,744 1m2
102 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,3039 100m2
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,924 100m
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 24 cái
105 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
106 Quả cầu chắn rác 8 Cái
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 91,6408 m2
108 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 101,9 m
109 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 101,9 m
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 91,6408 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 69,292 m2
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 9,5256 100m2
113 Bu long 58 cái
114 Sản xuất cột bằng thép hình 0,7156 tấn
115 Lắp cột thép các loại 0,7156 tấn
116 Sản xuất thang sắt 2,3698 tấn
117 Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m 2,3698 tấn
118 Sản xuất lan can sắt hộp mạ kẽm 1.435,99 kg
119 Lắp dựng lan can sắt 40,814 m2
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 181,618 1m2
B HẠNG MỤC: Phần điện
1 Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x300mm 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tầng 402x252x98mm 3 hộp
3 Lắp đặt tủ điện 4 mô đun 9 hộp
4 Lắp đặt đèn huỳnh quang gắn trần tán quang 2 bóng 120x300 bóng Led 54 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần tròn, bóng huỳnh quang 1x7W 6 bộ
6 Lắp đặt đèn ốp trần vuông, bóng huỳnh quang 1x7W 32 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt 9 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt 11 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
10 Lắp đặt quạt trần 36 cái
11 Lắp đặt quạt treo tường 9 cái
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 700 m
13 Lắp đặt cáp Cu/XLPE tạm tính đến lưới điện 2 ruột 2x11mm2 15 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 25 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 90 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 120 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 700 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 15 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 90 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 120 m
21 Dây đồng 50mm2 15 m
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A 1 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A 6 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 24 cái
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 10,08 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,08 m3
27 Gia công kim thu sét, dài 1m 4 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 4 cái
29 Con sứ chân kim thu sét 4 bộ
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 80 m
31 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 9 cọc
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 45 m
33 Chân đỡ dây tiếp địa 80 cái
C HẠNG MỤC: Cấp nước + Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 12,628 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,616 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,025 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,034 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 0,924 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,8045 m3
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 3,5483 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 ( lần 1) 23,022 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 ( lần 2) 23,022 m2
10 Quét nước xi măng 23,022 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0233 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0857 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,4128 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
15 ống nhựa PPR PN10 ĐK 50mm 0,25 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 32mm 0,05 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 25mm 1,12 100m
18 Lắp đặt van hai chiều d=50mm 1 cái
19 Lắp đặt van hai chiều, d 25mm 8 cái
20 Lắp đặt van phao d=32mm 4 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm 2 cái
22 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D50/25mm 3 cái
23 Lắp đặt cút thu PPR D50/32 3 cái
24 Lắp đặt cút thu PPR D32/25 1 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 2 cái
26 Lắp đặt côn thu PPR D50/32 2 cái
27 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 1 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm 95 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm 25 cái
30 Lắp đặt cút ren trong PPR D25mm 68 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,11 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,42 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,76 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,72 100m
35 Lắp đặt cút nhựa , D125mm 1 cái
36 Lắp đặt cút nhựa , D110mm 5 cái
37 Lắp đặt cút nhựa , D90mm 9 cái
38 Lắp đặt cút nhựa , D60mm 5 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa , D125mm 2 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa , D110mm 6 cái
41 Lắp đặt chếch nhựa , D90mm 11 cái
42 Lắp đặt côn thu nhựa đường kính côn d=125/110mm 1 cái
43 Lắp đặt côn thu nhựa đường kính côn d=110/60mm 49 cái
44 Lắp đặt côn thu nhựa, ĐK 89mm 7 cái
45 Y125 2 Cái
46 Y 110 52 Cái
47 Y60 19 cái
48 Y90 5 cái
49 Lắp đặt tê nhựa, D60mm 6 cái
50 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
51 Lắp đặt xí bệt 24 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 24 cái
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 9 bộ
54 Lắp đặt chậu tiểu nam 12 bộ
55 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm 6 cái
56 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
57 Máy bơm sinh hoạt 3.5KW 1 Cái
D HẠNG MỤC: Bể cứu hỏa + PCCC
1 Bình bột ABC loại 4kg 18 bình
2 Hộp bình cứu hỏa 600x400x180 9 bộ
3 Nội quy - tiêu lệnh PCCC 9 bộ
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 2,6387 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 5,2096 m3
6 Ván khuôn đáy bể 0,1777 100m2
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm 0,0978 tấn
8 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm 1,9292 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 11,743 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 31,1214 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0248 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0155 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,154 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể 0,2314 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0694 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7227 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,4479 m3
18 Ván khuôn gỗ nắp bể 0,386 100m2
19 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8344 tấn
20 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,7913 m3
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 38,8586 m2
22 Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75( lần 1) 162,233 m2
23 Trát thành bể dày 1cm, vữa XM M75 ( lần 2) 162,233 m2
24 Đánh mầu thành bẻ 162,233 m2
25 Sản xuất lắp đặt thang sắt lên xuống thăm bể 1 thang
26 Nắp tôn đậy(hoàn thiện, bao gồm cả khóa) 1 cái
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,1894 100m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,28 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,048 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0169 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1022 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,792 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2011 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1258 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,8336 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,5834 m3
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 17,64 m2
38 Quét sika chống thấm mái 17,64 m2
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,7728 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 41,2408 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 23 m2
42 Trát trần, vữa XM M50 18,3364 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 3,432 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 44,7684 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,2408 m2
46 Sản xuất cửa đi bằng thép hộp 35,8148 kg
47 Sản xuất hoa sắt cửa sổ thép đặc 12x12 18,0864 kg
48 nan BT cửa thoáng 50x220 9,6 m
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,0492 1m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,0492 m2
51 Pa nô tôn cửa đi dày 1,5 mm 0,6512 m2
52 Kính trắng cửa đi dày 5mm 1,2144 m2
53 Rọ hút D125 2 cái
54 Y lọc rác D125 2 cái
55 Lắp đặt van khóa, ĐK 125mm 2 cái
56 Khớp giảm giật D125 2 cái
57 Lắp đặt côn thu D125/100 2 cái
58 Mặt bích D125 6 cái
59 Giăng D125 5 cái
60 Giảm giật D100 2 cái
61 Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm 2 cái
62 Lắp đặt van 1 chiều D100 2 cái
63 Mặt bích D100 6 cái
64 côn thu D100/80 2 cái
65 Giăng D100 5 cái
66 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm 3 cái
67 Rắc co D25 4 cái
68 Đồng hồ 3 Cái
69 Cút ren D25 3 cái
70 Côn ren D25 3 cái
71 Kép ren D25 3 cái
72 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=25l/s; H=30.0m Mitsukey CN 50-200/11 hoặc tương đương 1 Cái
73 Máy bơm động cơ nổ Q=25l/s H=30m Trục bơm Mitsukey , Động cơ huyndai D2DB hoặc tương đương 1 Cái
74 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 1 cái
75 Cuộn vòi cứu hỏa D50 dài 20m 1 bộ
76 lăng phun vòi cứu hỏa D50 3 cái
77 Trụ tiếp nước cứu hỏa 1 cái
78 Tê ren D50 3 cái
79 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm 0,0036 100m
80 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,3 100m
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 125mm 0,3 100m
E HẠNG MỤC: Sân, bồn hoa
1 San gạt, làm mặt bằng 20 công
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 50,5 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 80,8 m3
4 Cắt khe bê tông 365 m
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 8,8788 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,4798 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 5,5809 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,0012 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 45,6856 m2
10 Ốp bồn hoa gạch thẻ 32,712 m2
11 Đất màu đổ bồn hoa 9,63 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->