Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Nhà lớp học 3 tầng 9 phòng và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075544-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Nhà lớp học 3 tầng 9 phòng và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:13:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,261,675,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Kiến trúc + kết cấu | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 25,7935 | m3 | |
| 2 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,7771 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 1,0601 | m3 | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | 0,708 | m3 | |
| 5 | Đất màu trồng cây | 6,7014 | m3 | |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 10,387 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1104 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 1,2048 | m3 | |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 26,2045 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 60,856 | m2 | |
| 11 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 21,3452 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2322 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1655 | tấn | |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 3,7624 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 100 | 1cấu kiện | |
| 16 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | 69,81 | m2 | |
| 17 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 5,5224 | m3 | |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | 22,479 | m2 | |
| 19 | SXLD vách kính cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 15,24 | M2 | |
| 20 | SX cửa đi bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 108,92 | M2 | |
| 21 | SX cửa sổ bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 83,16 | M2 | |
| 22 | Sen hoa INOX | 638,8091 | kg | |
| 23 | Vách ngăn compac | 93,1971 | m2 | |
| 24 | Sản xuất lan can cầu thang inox | 155,1058 | kg | |
| 25 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | 14,544 | m2 | |
| 26 | Bậc thang thăm mái fi 18 | 18,36 | kg | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 4,375 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 1,0335 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 3,8768 | tấn | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,2318 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 1,5132 | tấn | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 1,5132 | tấn | |
| 33 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | 28,4855 | m3 | |
| 34 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | 82 | 1 mối nối | |
| 35 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | 7,744 | 100m | |
| 36 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | 1,472 | m3 | |
| 37 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,5573 | 100m3 | |
| 38 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 35,7523 | m3 | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 48,962 | m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 12,0073 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,1806 | 100m2 | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,066 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,104 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,7552 | tấn | |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | 33,5551 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ dầm móng | 1,7537 | 100m2 | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | 0,3868 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | 1,7296 | tấn | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm | 0,7313 | tấn | |
| 50 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 19,2903 | m3 | |
| 51 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | 25,1371 | m3 | |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | 1,2164 | m2 | |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3257 | 100m3 | |
| 54 | Mua đất về đắp | 83,19 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 2,9862 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | 0,0659 | 100m2 | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4558 | tấn | |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,8608 | tấn | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 3,666 | tấn | |
| 60 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | 20,182 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 4,42 | 100m2 | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 1,1658 | tấn | |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 5,895 | tấn | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | 1,6358 | tấn | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 47,4717 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 9,109 | 100m2 | |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 11,9448 | tấn | |
| 68 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 85,1876 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 10,8408 | 100m2 | |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4449 | tấn | |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,3548 | tấn | |
| 72 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 6,9052 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,6233 | 100m2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,6891 | tấn | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,2919 | tấn | |
| 76 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 6,8157 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 179,0151 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 9,577 | m3 | |
| 79 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | 6,1129 | m3 | |
| 80 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 2,673 | m3 | |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang | 84,606 | m2 | |
| 82 | Thanh đồng chống trơn | 237,6 | m | |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 29,3944 | m3 | |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 801,3204 | m2 | |
| 85 | SXLD lan can INOX | 597,1671 | kg | |
| 86 | Nắp chụp INOX | 42 | Cái | |
| 87 | Chi tiết phù điêu sảnh chính | 1,1304 | m2 | |
| 88 | Lam chắn nắng Austrong hoặc loại tương đương | 26,896 | m2 | |
| 89 | Dán gạch vỉ | 6,642 | m2 | |
| 90 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 839,6352 | m2 | |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 208,3688 | m2 | |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 393,696 | m2 | |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 514,6154 | m2 | |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.417,206 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.858,906 | m2 | |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 514,6154 | m2 | |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 9,2169 | m3 | |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 6,3915 | m3 | |
| 99 | Sản xuất xà gồ thép | 1,6445 | tấn | |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,6445 | tấn | |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,744 | 1m2 | |
| 102 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,3039 | 100m2 | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,924 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 24 | cái | |
| 105 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 106 | Quả cầu chắn rác | 8 | Cái | |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 91,6408 | m2 | |
| 108 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 101,9 | m | |
| 109 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 101,9 | m | |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 91,6408 | m2 | |
| 111 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 69,292 | m2 | |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 9,5256 | 100m2 | |
| 113 | Bu long | 58 | cái | |
| 114 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,7156 | tấn | |
| 115 | Lắp cột thép các loại | 0,7156 | tấn | |
| 116 | Sản xuất thang sắt | 2,3698 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m | 2,3698 | tấn | |
| 118 | Sản xuất lan can sắt hộp mạ kẽm | 1.435,99 | kg | |
| 119 | Lắp dựng lan can sắt | 40,814 | m2 | |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 181,618 | 1m2 | |
| B | HẠNG MỤC: Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x300mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng 402x252x98mm | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 4 mô đun | 9 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt đèn huỳnh quang gắn trần tán quang 2 bóng 120x300 bóng Led | 54 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn, bóng huỳnh quang 1x7W | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông, bóng huỳnh quang 1x7W | 32 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 11 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | 36 | cái | |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường | 9 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 700 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE tạm tính đến lưới điện 2 ruột 2x11mm2 | 15 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 25 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 90 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 120 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 700 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 15 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 90 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 120 | m | |
| 21 | Dây đồng 50mm2 | 15 | m | |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 24 | cái | |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 10,08 | m3 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,08 | m3 | |
| 27 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 29 | Con sứ chân kim thu sét | 4 | bộ | |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 80 | m | |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 9 | cọc | |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | 45 | m | |
| 33 | Chân đỡ dây tiếp địa | 80 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: Cấp nước + Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 12,628 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,616 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,025 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,034 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 0,924 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,8045 | m3 | |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 3,5483 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 ( lần 1) | 23,022 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 ( lần 2) | 23,022 | m2 | |
| 10 | Quét nước xi măng | 23,022 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0233 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0857 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4128 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 15 | ống nhựa PPR PN10 ĐK 50mm | 0,25 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 32mm | 0,05 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 25mm | 1,12 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt van hai chiều d=50mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van hai chiều, d 25mm | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van phao d=32mm | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D50/25mm | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút thu PPR D50/32 | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút thu PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn thu PPR D50/32 | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm | 95 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | 25 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25mm | 68 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,11 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,42 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,76 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,72 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa , D125mm | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa , D110mm | 5 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa , D90mm | 9 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa , D60mm | 5 | cái | |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa , D125mm | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa , D110mm | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa , D90mm | 11 | cái | |
| 42 | Lắp đặt côn thu nhựa đường kính côn d=125/110mm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn thu nhựa đường kính côn d=110/60mm | 49 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn thu nhựa, ĐK 89mm | 7 | cái | |
| 45 | Y125 | 2 | Cái | |
| 46 | Y 110 | 52 | Cái | |
| 47 | Y60 | 19 | cái | |
| 48 | Y90 | 5 | cái | |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa, D60mm | 6 | cái | |
| 50 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | 24 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 24 | cái | |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 9 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 57 | Máy bơm sinh hoạt 3.5KW | 1 | Cái | |
| D | HẠNG MỤC: Bể cứu hỏa + PCCC | |||
| 1 | Bình bột ABC loại 4kg | 18 | bình | |
| 2 | Hộp bình cứu hỏa 600x400x180 | 9 | bộ | |
| 3 | Nội quy - tiêu lệnh PCCC | 9 | bộ | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 2,6387 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 5,2096 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn đáy bể | 0,1777 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | 0,0978 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | 1,9292 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 11,743 | m3 | |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 31,1214 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0248 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0155 | tấn | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,154 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể | 0,2314 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0694 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7227 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,4479 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ nắp bể | 0,386 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8344 | tấn | |
| 20 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,7913 | m3 | |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 38,8586 | m2 | |
| 22 | Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75( lần 1) | 162,233 | m2 | |
| 23 | Trát thành bể dày 1cm, vữa XM M75 ( lần 2) | 162,233 | m2 | |
| 24 | Đánh mầu thành bẻ | 162,233 | m2 | |
| 25 | Sản xuất lắp đặt thang sắt lên xuống thăm bể | 1 | thang | |
| 26 | Nắp tôn đậy(hoàn thiện, bao gồm cả khóa) | 1 | cái | |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,1894 | 100m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,28 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,048 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0169 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1022 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,792 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2011 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1258 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,8336 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,5834 | m3 | |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 17,64 | m2 | |
| 38 | Quét sika chống thấm mái | 17,64 | m2 | |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,7728 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 41,2408 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 23 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM M50 | 18,3364 | m2 | |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 3,432 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,7684 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,2408 | m2 | |
| 46 | Sản xuất cửa đi bằng thép hộp | 35,8148 | kg | |
| 47 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ thép đặc 12x12 | 18,0864 | kg | |
| 48 | nan BT cửa thoáng 50x220 | 9,6 | m | |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,0492 | 1m2 | |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,0492 | m2 | |
| 51 | Pa nô tôn cửa đi dày 1,5 mm | 0,6512 | m2 | |
| 52 | Kính trắng cửa đi dày 5mm | 1,2144 | m2 | |
| 53 | Rọ hút D125 | 2 | cái | |
| 54 | Y lọc rác D125 | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt van khóa, ĐK 125mm | 2 | cái | |
| 56 | Khớp giảm giật D125 | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt côn thu D125/100 | 2 | cái | |
| 58 | Mặt bích D125 | 6 | cái | |
| 59 | Giăng D125 | 5 | cái | |
| 60 | Giảm giật D100 | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | 2 | cái | |
| 63 | Mặt bích D100 | 6 | cái | |
| 64 | côn thu D100/80 | 2 | cái | |
| 65 | Giăng D100 | 5 | cái | |
| 66 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | 3 | cái | |
| 67 | Rắc co D25 | 4 | cái | |
| 68 | Đồng hồ | 3 | Cái | |
| 69 | Cút ren D25 | 3 | cái | |
| 70 | Côn ren D25 | 3 | cái | |
| 71 | Kép ren D25 | 3 | cái | |
| 72 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=25l/s; H=30.0m Mitsukey CN 50-200/11 hoặc tương đương | 1 | Cái | |
| 73 | Máy bơm động cơ nổ Q=25l/s H=30m Trục bơm Mitsukey , Động cơ huyndai D2DB hoặc tương đương | 1 | Cái | |
| 74 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 75 | Cuộn vòi cứu hỏa D50 dài 20m | 1 | bộ | |
| 76 | lăng phun vòi cứu hỏa D50 | 3 | cái | |
| 77 | Trụ tiếp nước cứu hỏa | 1 | cái | |
| 78 | Tê ren D50 | 3 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | 0,0036 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,3 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 125mm | 0,3 | 100m | |
| E | HẠNG MỤC: Sân, bồn hoa | |||
| 1 | San gạt, làm mặt bằng | 20 | công | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 50,5 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 80,8 | m3 | |
| 4 | Cắt khe bê tông | 365 | m | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 8,8788 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,4798 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 5,5809 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,0012 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 45,6856 | m2 | |
| 10 | Ốp bồn hoa gạch thẻ | 32,712 | m2 | |
| 11 | Đất màu đổ bồn hoa | 9,63 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi