Gói thầu: Xây dựng hệ thống cấp điện và điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cát Hải |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống cấp điện và điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20180772500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 15:21:00 đến ngày 2020-11-13 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,934,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| B | ĐƯỜNG CÁP NGẦM 35KV | |||
| C | MÓNG M2T20 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 46,332 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,472 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 21,02 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,822 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 22,612 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,237 | 100m3 |
| D | MÓNG M2T16 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 31,122 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,349 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 12,092 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,596 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 16,518 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,146 | 100m3 |
| E | CỘT LT20mD | |||
| 1 | Cột BTLT 20mD | Chương V/E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Chương V/E-HSMT | 2 | 1 mối nối |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=20m | Chương V/E-HSMT | 2 | cột |
| F | CỘT LT16mD | |||
| 1 | Cột BTLT 16mD | Chương V/E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Chương V/E-HSMT | 4 | 1 mối nối |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m | Chương V/E-HSMT | 4 | cột |
| G | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ CỘT CẦU DAO (CỘT SỐ 2) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 31,89 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,171 | 100kg |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V/E-HSMT | 33 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V/E-HSMT | 33 | 1 m |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ống nhựa F21 | Chương V/E-HSMT | 4 | m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | Chương V/E-HSMT | 0,4 | 10m |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,36 | m3 |
| H | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (CỘT SỐ 1) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 17,26 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,031 | 100kg |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,36 | m3 |
| I | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (CỘT SỐ 32) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 52,5 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,273 | 100kg |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V/E-HSMT | 51 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V/E-HSMT | 51 | 1 m |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V/E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ống nhựa F21 | Chương V/E-HSMT | 4 | m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | Chương V/E-HSMT | 0,4 | 10m |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 1,188 | m3 |
| J | MÓNG NÉO | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 24 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,092 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 24 | m3 |
| K | CỔ DỀ | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 56,4 | kg |
| 2 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V/E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| L | DÂY NÉO | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 292,72 | kg |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V/E-HSMT | 0,293 | tấn |
| M | HÀO 1 CÁP 35kV - DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ1 - 35kV) | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 5 | Băng nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 10 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 3,87 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| N | HÀO 1 CÁP 35kV - QUA ĐƯỜNG NHỰA (QĐ1 - 35kV) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Chương V/E-HSMT | 0,865 | m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 2,02 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 0,875 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 0,875 | m3 |
| 5 | Băng nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 5 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 1,065 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V/E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V/E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| O | CÁP ĐẶT DƯỚI LỀ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V/E-HSMT | 1,728 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 29,44 | m3 |
| P | CỌC BÊ TÔNG BÁO CÁP | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột | Chương V/E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,046 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| Q | XÀ X2T6 - CN - 35 | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 154,26 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| R | XÀ PI | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 442,98 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột hình II,A, trọng lượng xà 230kg | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| S | XÀ ĐỠ LÈO 1 | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 10,54 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| T | XÀ ĐỠ LÈO 3 | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 41,23 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| U | XÀ ĐỠ LÈO + CHỐNG SÉT VAN | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 108,77 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| V | XÀ ĐỠ ĐẦU CÁP | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 63,46 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| W | XÀ ĐỠ CẦU DAO + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 110,93 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| X | XÀ ĐỠ GHẾ THAO TÁC | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 45,36 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| Y | GHẾ THAO TÁC | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 57,12 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| Z | THANG TRÈO | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 58,65 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| AA | CÔLIÊ ÔM CÁP (LOẠI 1) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 30,9 | kg |
| 2 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V/E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| AB | CÔLIÊ ÔM CÁP (LOẠI 2) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 25,02 | kg |
| 2 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V/E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| AC | CỔ DỀ + THANH GIẰNG | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 108,13 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| AD | TAY CẦN GIẬT | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ | Chương V/E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 2 | Viên sứ báo cáp | Chương V/E-HSMT | 20 | viên |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm | Chương V/E-HSMT | 3,35 | 100m |
| 4 | Cáp 35kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50mm2 | Chương V/E-HSMT | 357 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Chương V/E-HSMT | 3,57 | 100m |
| 6 | Dây ACSR 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 893,01 | m |
| 7 | Rải căng dây lấy độ võng. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 1,644 | 1km/1 dây |
| 8 | Dây ACSR 70mm2 | Chương V/E-HSMT | 537,66 | m |
| 9 | Rải căng dây lấy độ võng. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,538 | 1km/1 dây |
| 10 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV - 630A | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV (không tiếp đất) | Chương V/E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 12 | Chống sét van 35kV | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Chương V/E-HSMT | 2 | 3 pha |
| 14 | Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Ống nhựa HDPE PE100 F160 dày 6.2mm | Chương V/E-HSMT | 3 | m |
| 16 | Lắp đặt ống PVC | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 10m |
| 17 | Ống thép F32,8 dày 3,2mm | Chương V/E-HSMT | 6 | m |
| 18 | Lắp đặt ống thép, đường kính ống <= 50mm | Chương V/E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 19 | Chuỗi néo thủy tinh 4 bát (chuỗi néo 35kV) | Chương V/E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi néo đơn <=5 bát | Chương V/E-HSMT | 18 | 1 chuỗi sứ |
| 21 | Sứ đứng Polymer 35kV: SĐP 35kV | Chương V/E-HSMT | 9 | bộ |
| 22 | Sứ đứng gốm 35kV: SĐ 35kV | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V/E-HSMT | 13 | 1 cái |
| 24 | Đầu cáp ngầm 35kV lõi đồng 3x50mm2, ngoài trời | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Đầu cáp đồng Tplus 35kV - 3x50mm2 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V/E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 27 | Ghíp nhôm bulông A70 | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V/E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 30 | Khóa | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Biển tên đường cáp | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Biển tay dao | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Biển an toàn | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V/E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| AE | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT 10m | Chương V/E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 2 | Thu hồi dây ACSR 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,876 | 1km dây |
| 3 | Thu hồi sứ chuỗi 35kV | Chương V/E-HSMT | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ lèo, xà đỡ đầu cáp | Chương V/E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 5 | Thu hồi xà Pi | Chương V/E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| AF | TRAM BIẾN ÁP 1 CỘT 100KVA - 35(22)/0,4KV | |||
| AG | MÓNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 2,548 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 3 | Khung móng M24x975x4 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE F125/160 | Chương V/E-HSMT | 6,8 | m |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,61 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,36 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Chương V/E-HSMT | 1,36 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,912 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| AH | BỆ ĐỠ TỦ TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 2,293 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V/E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Chương V/E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 6 | Bu lông M12x200 | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,859 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| AI | TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 2 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 140,52 | kg |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,142 | 100kg |
| 5 | Rải dây thép địa | Chương V/E-HSMT | 1,8 | 10 m |
| 6 | Dây nối đất: Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V/E-HSMT | 8 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 9 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V/E-HSMT | 8 | 1 m |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 11 | Cáp 35kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Chương V/E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 13 | Cáp hạ thế mặt máy: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC (3x95 + 1x50)mm2 | Chương V/E-HSMT | 4 | m |
| 14 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Chương V/E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 15 | Đầu cáp Elbow 35kV - 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 18 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE F80/105 | Chương V/E-HSMT | 6 | m |
| 21 | Khóa | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Biển an toàn | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Biển tên trạm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Biển tên tủ | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Biển tên đường cáp | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V/E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| AJ | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA - 35(22)/0,4kV | Chương V/E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ CDPT 35kV - 630A | Chương V/E-HSMT | 2 | tủ |
| 3 | Tủ CDPT CC 35kV - 200A | Chương V/E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Trụ đỡ MBA kiêm vỏ tủ trung thế, tủ hạ thế 150A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Vỏ tủ trung thế 35kV 3 ngăn | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| AK | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Chương V/E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA | Chương V/E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Chương V/E-HSMT | 3 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V/E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| AL | CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| AM | HÀO 1 CÁP 0.4KV DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ1-HA) | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 21,922 | m3 |
| 2 | Đào phá đá, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 47,918 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 28,324 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 28,324 | m3 |
| 5 | Lưới nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 194 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,776 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 40,74 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| AN | HÀO 2 CÁP 0.4KV DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ2-HA) | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,904 | m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,976 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 1,136 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 1,136 | m3 |
| 5 | Lưới nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 8 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| AO | HÀO 1 CÁP 0.4KV QUA ĐƯỜNG (QĐ1-HA) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Chương V/E-HSMT | 1,557 | m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 3,636 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 1,674 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 1,674 | m3 |
| 5 | Băng nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 9 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 1,917 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V/E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V/E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| AP | CỌC BÊ TÔNG BÁO CÁP | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột | Chương V/E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,345 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V/E-HSMT | 15 | cái |
| AQ | BỆ ĐỠ TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,549 | m3 |
| 5 | Ống nhựa HDPE F65/85 | Chương V/E-HSMT | 7,2 | m |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,331 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| AR | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (tủ điện) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 52,11 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,107 | 100kg |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V/E-HSMT | 12 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V/E-HSMT | 12 | m |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V/E-HSMT | 12 | 1 m |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 10 | Viên sứ báo cáp | Chương V/E-HSMT | 15 | viên |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm | Chương V/E-HSMT | 2,25 | 100m |
| 12 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+1x25)mm2 | Chương V/E-HSMT | 212,16 | m |
| 13 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Chương V/E-HSMT | 2,122 | 100m |
| 14 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x25+1x16)mm2 | Chương V/E-HSMT | 48,96 | m |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Chương V/E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 16 | Tủ điện hạ thế TĐ - 125A | Chương V/E-HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Tủ điện hạ thế TĐ - 75A | Chương V/E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Tủ điện hạ thế TĐ - 30A | Chương V/E-HSMT | 1 | tủ |
| 19 | Ghíp đồng nhôm AM50 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 25 | Đai thép + khóa đai | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| AS | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AT | MÓNG MT8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 28,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,538 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 9,504 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 16,176 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| AU | CỘT LT8mB | |||
| 1 | Cột BTLT 8mB | Chương V/E-HSMT | 12 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V/E-HSMT | 12 | cột |
| AV | CỘT LT8mC | |||
| 1 | Cột BTLT 8mC | Chương V/E-HSMT | 12 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V/E-HSMT | 12 | cột |
| AW | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (cột bê tông) | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 132,3 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,577 | 100kg |
| 5 | Cáp Al/PVC 1x35mm2 | Chương V/E-HSMT | 2,5 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 8 | Ghíp IPC | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Ống nhựa F21 | Chương V/E-HSMT | 11 | m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | Chương V/E-HSMT | 1,1 | 10m |
| 11 | Đai thép + khóa đai | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 13 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x50mm2 | Chương V/E-HSMT | 855,78 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,876 | km/dây |
| 15 | Kẹp treo 4x50 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Kẹp hãm 4x50 | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Tấm ốp + móc F16 | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 18 | Đai thép + khóa đai | Chương V/E-HSMT | 72 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| AX | THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| AY | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V/E-HSMT | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Chương V/E-HSMT | 18 | bát |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V/E-HSMT | 3 | 1 vị trí |
| AZ | THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V/E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V/E-HSMT | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Chương V/E-HSMT | 1 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | Chương V/E-HSMT | 1 | mẫu |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V/E-HSMT | 1 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V/E-HSMT | 1 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| BA | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V/E-HSMT | 3 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V/E-HSMT | 2 | sợi |
| BB | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V/E-HSMT | 5 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V/E-HSMT | 2 | sợi |
| BC | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| BD | CHIẾU SÁNG | |||
| BE | HÀO 1 CÁP 0,4kV - DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ1 - CS) | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 23,278 | m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 50,882 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 30,9 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 30,9 | m3 |
| 5 | Băng nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 206 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,824 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 43,26 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,309 | 100m3 |
| BF | HÀO 1 CÁP 0,4kV - QUA ĐƯỜNG (QĐ1 - CS) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Chương V/E-HSMT | 0,865 | m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V/E-HSMT | 2,02 | m3 |
| 3 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V/E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 5 | Băng nilong báo cáp | Chương V/E-HSMT | 5 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V/E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V/E-HSMT | 1,065 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V/E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V/E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V/E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| BG | CỌC BÊ TÔNG BÁO CÁP | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V/E-HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,322 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V/E-HSMT | 14 | cái |
| BH | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 80,1 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,111 | 100kg |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,84 | m3 |
| BI | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 34,74 | kg |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V/E-HSMT | 0,071 | 100kg |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V/E-HSMT | 8 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V/E-HSMT | 8 | m |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V/E-HSMT | 8 | 1 m |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,336 | m3 |
| BJ | BỆ ĐỠ TỦ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,343 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,044 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 5 | Ống nhựa HDPE F50/65 | Chương V/E-HSMT | 2,4 | m |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| BK | MÓNG CỘT CHIẾU SÁNG (MBG1) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 8,346 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông ót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 3,516 | m3 |
| 5 | Ống nhựa HDPE F50/65 | Chương V/E-HSMT | 15,6 | m |
| 6 | Khung móng cột đèn chiếu sáng 8m | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 4,823 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| BL | CHỤP CẦN ĐÈN | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | Chương V/E-HSMT | 577 | kg |
| 2 | Viên sứ báo cáp | Chương V/E-HSMT | 15 | viên |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chương V/E-HSMT | 2,17 | 100m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V/E-HSMT | 715,02 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,715 | km/dây |
| 6 | Rải cáp ngầm: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V/E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 7 | Rải cáp ngầm: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V/E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 8 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V/E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 9 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 10 | Dây tiếp địa liên thông M10 | Chương V/E-HSMT | 253 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V/E-HSMT | 60 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 6,8 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V/E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 15 | Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m | Chương V/E-HSMT | 6 | cột |
| 16 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m | Chương V/E-HSMT | 6 | cột |
| 17 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V/E-HSMT | 20 | 1 cần đèn |
| 18 | Luồn cáp cửa cột | Chương V/E-HSMT | 12 | 1 đầu cáp |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V/E-HSMT | 6 | 1 bảng |
| 20 | Lắp cửa cột | Chương V/E-HSMT | 6 | 1 cửa |
| 21 | Đánh số cột thép | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 22 | Đánh số cột | Chương V/E-HSMT | 2 | 10 cột |
| 23 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | Chương V/E-HSMT | 26 | 1 chóa |
| 24 | Kẹp treo 4x16 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 25 | Kẹp hãm 4x16 | Chương V/E-HSMT | 17 | cái |
| 26 | Tấm ốp + móc F16 | Chương V/E-HSMT | 29 | cái |
| 27 | Đai thép + khóa đai | Chương V/E-HSMT | 64 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| BM | THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V/E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V/E-HSMT | 3 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi