Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 17:18:00 đến ngày 2020-11-13 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,005,963,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | Phần thiết bị đường dây 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ đóng cắt LBS 35kV-630A bao gồm: Tủ điều khiển ADVC Compact, Cáp điều khiển nối máy ngắt với tủ điều khiển, Giá đỡ máy ngắt phân đoạn, TL hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình, Biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ. | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Recloser 35kV bao gồm: Tủ điều khiển ADVC Compact, Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển, máy biến áp cấp nguồn 1 pha, giá đỡ tủ đỡ recloser, tài liệu hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình) | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van cho đường dây 35kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8 | 1 bộ 3 pha |
| C | Phần xây dựng đường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-4_Máy thi công | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-6_Máy thi công | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-6 đào thủ công | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp MTK-2_Máy thi công | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp MTK-1_Máy thi công | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-1 đào thủ công | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Cột BLTL PC-I-14-190-9,2_Máy thi công | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-14-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 9 | Cột BLTL PC-I-14-190-11_Máy thi công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 10 | Cột BLTL PC-I-18-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột BLTL PC-I-18-190-11_Máy thi công | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 12 | Cột bê tông PC-I-18-190-13_Máy thi công | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 13 | Tiếp địa RC-4 đào bằng máy | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa RC-4 đào thủ công | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm Tiếp địa RC-4 | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch cột đơn 35kV XNL-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo lệch cột đội 35kV dọc tuyến XNL-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo mạch kép 35kV XNK-35 | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 19 | Xà néo mạch kép cột đôi dọc tuyến 35kV XNK-35D | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 20 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 21 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo XP-3 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 23 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn GTT | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Thang leo TS | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 25 | Chụp đầu cột 4m CĐC-4 | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐĐC&CSV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu dao 35KV XCD-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ biến điện áp X-BU | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ chống sét van X-CSV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ SI X-SI | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Gông cột đúp G1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Gông cột đúp G2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Gông cột đúp G3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ dây chống sét 2 bên XĐCS-2 | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 35 | Xà néo dây chống sét cột đôi 2 bên XNCS-2D | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ lệch 35 KV XĐL-35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ Z 35 KV cột đôi ngang tuyến XĐZ-35N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 40 | Xà néo tam giác 35kV cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà rẽ cột đơn 35KV XR-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà phụ đỡ lèo XPL-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ recloser, cầu chì, chống sét X-RC-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ mạch kép 35kV XĐK-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 45 | Lắp sứ đứng 35kV cả ty | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 283 | Quả |
| 46 | Lắp chuỗi đỡ thủy tinh 35kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 42 | chuỗi |
| 47 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 480 | chuỗi |
| 48 | Đầu cốt đồng AM185 | Chương V HSMT | 142 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 50 | Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | Chương V HSMT | 80 | m |
| 51 | Đầu cốt thép | Chương V HSMT | 82 | Cái |
| 52 | Biển báo trạm | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 53 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 54 | Lắp đặt dây ACSR-120/19 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8.190 | m |
| 55 | Lắp đặt dây ACSR-185/29 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 11.427 | m |
| 56 | Lắp đặt dây AC 185/29 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 157 | m |
| 57 | Lắp đặt dây thép TK(GSW)-50 (gồm cả PK) | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4.078 | m |
| 58 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 48 | m |
| 59 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 72 | m |
| 60 | Cặp cáp thép | Chương V HSMT | 82 | Cái |
| 61 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | Chương V HSMT | 765 | Cái |
| 62 | Ống nối chịu lực cho dây 185 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| D | Phần thiết bị cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van cho đường dây 35kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | 1 bộ 3 pha |
| E | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Mốc bê tông báo hiệu tuyến cáp | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới đường đất tự nhiên | Chương V HSMT | 23 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực F85/65 | Chương V HSMT | 75 | m |
| 4 | Đầu cáp co ngót nguội trong nhà 35kV-1x300mm2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp co ngót nguội ngoài trời 35kV-1x300mm2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x300 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 420,25 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | m |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-C | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| F | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột bê tông li tâm <=10m | Chương V HSMT | 9 | cột |
| 2 | Hạ cột bê tông li tâm 14m | Chương V HSMT | 1 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông li tâm 16m | Chương V HSMT | 5 | cột |
| 4 | Xà đỡ Z cột đơn 35kV | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cột đơn 35kV | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà rẽ cột đơn 35KV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà phụ XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đơn 35KV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà cầu dao 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Chụp đầu cột 3m | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Thang leo | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo cuối cột đôi dọc tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà néo Z cột đơn 35KV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo Z cột đôi dọc tuyến | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ mạch kép 35kV | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 35kV | Chương V HSMT | 156 | Quả |
| 18 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV | Chương V HSMT | 99 | chuỗi |
| 19 | Chuỗi đỡ thủy tinh 35kV | Chương V HSMT | 45 | chuỗi |
| 20 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V HSMT | 5.823 | m |
| 21 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 | Chương V HSMT | 6.846 | m |
| G | Phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại chuỗi đỡ thủy tinh 35kV | Chương V HSMT | 21 | Chuỗi |
| 2 | Tháo ra lắp lại chuỗi néo thủy tinh 35kV | Chương V HSMT | 33 | Chuỗi |
| H | Cung cấp VTTB, lắp đặt cài đặt, kiểm tra hiệu chỉnh đấu nối toàn hệ thống phần cáp Quang | |||
| 1 | Switch công nghiệp managed Gigabit Ethernet Switch 3 cổng 10/100Mbps BaseT(X), 2 cổng 10/100BaseFX (Cài đặt cấu hình thiết bị mạng) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ chuyển đổi công nghiệp 10/100BaseT(X) sang 100BaseFX, Single mde. SC, -10-600c | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Cáp quang ADSS-12 sợi quang KV200 | Chương V HSMT | 3.341,8 | m |
| 4 | ODF outdoor 12 cổng kèm phụ kiện | Chương V HSMT | 4 | hộp |
| 5 | ODF indoor 12 cổng kèm phụ kiện | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 6 | Dây nhảy quang duplex SC-APC/SC-UPC 2m | Chương V HSMT | 6 | Sợi |
| 7 | Dây nguồn 2x1.5mm2 | Chương V HSMT | 20 | m |
| 8 | Đầu RJ45 | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 9 | Cáp mạng cat6 | Chương V HSMT | 60 | m |
| 10 | Bộ néo Cáp quang ADSS-24 2 hướng KV200 | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 11 | Bộ treo Cáp quang ADSS-24 KV200 | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 12 | Gông treo cột LT G0 | Chương V HSMT | 41 | Bộ |
| 13 | Giá cuốn cáp GCC | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Biển báo cáp quang | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 15 | Biển báo độ cao cáp quang vượt đường | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Kiểm tra và hiệu chỉnh máy chủ - Loại máy thực hiện các chức năng khác | Chương V HSMT | 1 | máy |
| 17 | Kiểm tra toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang, loại thiết bị 20Gb/s | Chương V HSMT | 1 | H.Thống |
| I | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 2 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 3 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 101 IEC type ( Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra truy vấn | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 103 IEC type ( Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 105 IEC type ( Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 1 IEC ( Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 3 IEC ( Double point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 9 IEC ( Measure value, Normalized value) - hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hóa | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC ( Measure value, Short Floating point value) - hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 45 IEC ( Single command) - lệnh điều khiển đơn | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 46 IEC ( Single command) - lệnh điều khiển đôi | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 47 IEC ( Regulating step Command) - lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 48 IEC ( Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 50 IEC ( Setpoint Command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực | Chương V HSMT | 4 | hàm |
| J | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | |||
| 1 | Kiểm tra cơ chế Stack switch tại trạm biến áp/ nhà máy và tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển | Chương V HSMT | 4 | Hệ thống |
| 2 | Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển với router tại trạm/ nhà máy | Chương V HSMT | 4 | Hệ thống |
| 3 | Kiểm tra cơ chế routing/ định tuyến giữa các router tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển với router tại trạm/ nhà máy | Chương V HSMT | 4 | Hệ thống |
| 4 | Kiểm tra cơ chế bảo mật giữa các Firewall tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển với Firewall tại trạm/ nhà máy | Chương V HSMT | 4 | Hệ thống |
| 5 | Kiểm tra cơ chế dự phòng routing/định tuyến giữa các router tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển với routerl tại trạm/ nhà máy | Chương V HSMT | 4 | Hệ thống |
| 6 | Kiểm tra cơ chế dự phòng bảo mật giữa các Firewall tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển với firewalll tại trạm/ nhà máy | Chương V HSMT | 4 | Hệ thống |
| K | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point - to - Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Tnput | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Tnput | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Tnput | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| L | Kiểm tra và hiệu chỉnh End - to - End | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Tnput | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Tnput | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Tnput | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| M | Kiểm tra thử nghiệm tín hiệu giữa các trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển | |||
| 1 | Kiểm tra thử nghiệm các tín hiệu Analog Input | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm các tín hiệu Single Input | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra thử nghiệm các tín hiệu Double Input | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra thử nghiệm các tín hiệu Analog Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra thử nghiệm các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra thử nghiệm các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| N | Kiểm tra thử nghiệm thao tác xa theo phiếu | |||
| 1 | Thao tác xa tách/ đưa vào ngăn lộ đường dây | Chương V HSMT | 4 | ngăn |
| 2 | Thao tác xa dùng máy cắt vòng thay thế ngăn lộ khác | Chương V HSMT | 4 | ngăn |
| O | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp <= 110kV | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều độ | Chương V HSMT | 4 | Tín hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi