Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:38:00 đến ngày 2020-11-13 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,665,121,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trụ sở làm việc-Kho vật chứng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 4,061 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 4,3914 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 3,0557 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 22,0737 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 30,1612 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 0,8709 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 75,3006 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 8,358 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,63 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 144,283 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 24,1485 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 10,786 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 2,1061 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,2525 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 2,1232 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 4,009 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2061 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,7002 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,946 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,9177 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,0773 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 7,542 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 13,2935 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 30,3785 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 85,419 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 4,8875 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,347 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1274 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 2,323 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3166 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,329 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2265 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,7579 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1958 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5264 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,1911 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2683 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 7,3312 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0312 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2062 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0581 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4614 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2904 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4339 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 3,2918 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 3,061 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 8,8725 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,5596 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,4618 | 100m2 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,4475 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,9324 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,655 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 41,658 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 101,2145 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 13,428 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 36,7985 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 223,315 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 306,1034 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | nt | 844,8948 | m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | nt | 55,96 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 46,18 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 165,5356 | m2 |
| 63 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 165,5356 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 722,2121 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 1.626,2214 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 1,2 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | nt | 90,5 | m |
| 68 | Bả bằng matit vào tường | nt | 2.299,0935 | m2 |
| 69 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | nt | 1.476,4532 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.760,6454 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.014,9013 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | nt | 489,1375 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | nt | 173,16 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | nt | 13,65 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | nt | 44,31 | m2 |
| 76 | Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 | nt | 14,7919 | m2 |
| 77 | Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 | nt | 35,312 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm | nt | 66,196 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 | nt | 130,08 | m2 |
| 80 | Ốp tường dưới ô cửa sổ gạch cao cấp 95x45, vỉ 300x300 (18v/vỉ) | nt | 117,13 | m2 |
| 81 | Bảng chữ đồng | nt | 1 | bộ |
| 82 | Gia công xà gồ thép | nt | 1,0482 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,0482 | tấn |
| 84 | Lợp mái bằng Tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem | nt | 2,3531 | 100m2 |
| 85 | Trần thạch cao tấm nổi 600x600mm (VL+NC) | nt | 43,38 | m2 |
| 86 | Trần thạch cao chìm, giật cấp phòng hội trường (VL+NC) | nt | 98,51 | m2 |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | nt | 17,504 | m2 |
| 88 | Gia công lan can sắt cầu thang | nt | 0,1495 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 152,376 | 1m2 |
| 90 | Tay vịn gỗ nhóm II + phun PU | nt | 16,2 | m |
| 91 | Trụ gỗ nhóm 2 + phun PU | nt | 1 | trụ |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 232,5 | m2 |
| 93 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính phản quang cường lực dày 8 ly, không chia ô | nt | 9,24 | m2 |
| 94 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính mờ cường lực dày 8 ly, không chia ô | nt | 62,16 | m2 |
| 95 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính mờ dày 8 ly, không chia ô | nt | 20,25 | m2 |
| 96 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính phản quang cường lực dày 8 ly, không chia ô | nt | 115,2 | m2 |
| 97 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô | nt | 22,68 | m2 |
| 98 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly, không chia ô | nt | 2,97 | m2 |
| 99 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | nt | 10,766 | m2 |
| 100 | Khung nhôm mặt tiền, hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính phản quang cường lực dày 8 ly, không chia ô | nt | 10,766 | m2 |
| 101 | Khung inox bảo vệ cửa | nt | 148,8773 | m2 |
| 102 | Lắp dựng hoa inox cửa | nt | 148,8773 | m2 |
| 103 | Lắp dựng + sản xuất cầu thang thép tiền chế (công + VL) | nt | 22 | m |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 11,356 | 100m2 |
| 105 | Lắp đèn led ba 0,6m 3x10W/220V gắn trần | nt | 108 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt trần | nt | 22 | cái |
| 107 | Lắp đèn led hình áp trần 18W | nt | 21 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt đèn 03 pha trang trí sân khấu 25W | nt | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn led Downlight 12W | nt | 15 | bộ |
| 111 | Lắp đặt quạt hút gắn tường D250x250, 22W | nt | 20 | cái |
| 112 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | nt | 70 | cái |
| 113 | Lắp công tắc đèn đảo chiều 10A | nt | 6 | cái |
| 114 | Dimmer quạt | nt | 22 | cái |
| 115 | Lắp ổ cắm điện loại đôi + mặt | nt | 51 | cái |
| 116 | Lắp ổ cắm điện loại đơn + mặt | nt | 3 | cái |
| 117 | Tủ điện tole âm tường KT 500x300x200 | nt | 1 | cai |
| 118 | Tủ điện tole âm tường 18 module | nt | 3 | cái |
| 119 | Tủ điện tole âm tường 6-8 module | nt | 14 | cái |
| 120 | MCCB 3P 200A ngắt điện tự động | nt | 1 | cái |
| 121 | MCCB 3P 75A, 50A ngắt điện tự động | nt | 6 | cái |
| 122 | MCB 2P 40A ngắt điện tự động | nt | 2 | cái |
| 123 | MCB 2P 25A ngắt điện tự động | nt | 28 | cái |
| 124 | ELCB 2P 16A ngắt điện tự động (chống giật) | nt | 15 | cái |
| 125 | MCB 1P 16A ngắt điện tự động | nt | 13 | cái |
| 126 | MCB 1P 10A ngắt điện tự động | nt | 23 | cái |
| 127 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | nt | 100 | m |
| 128 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | nt | 50 | m |
| 129 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | nt | 700 | m |
| 130 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | nt | 1.850 | m |
| 131 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | nt | 2.500 | m |
| 132 | Đế âm + mặt | nt | 101 | hộp |
| 133 | Lắp đặt ống PVC D32 luồn dây điện âm | nt | 40 | m |
| 134 | Lắp đặt ống PVC D25 luồn dây điện âm | nt | 220 | m |
| 135 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm | nt | 1.800 | m |
| 136 | Nối D32 | nt | 20 | cái |
| 137 | Nối D25 | nt | 100 | cái |
| 138 | Nối D20 | nt | 620 | cái |
| 139 | Box D20 ngã 1,2,3,4 | nt | 151 | cái |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120mm | nt | 17 | hộp |
| 141 | Gia công và đóng tiếp địa 2,4m - D16 | nt | 6 | cọc |
| 142 | Cáp đồng trần 50mm2 | nt | 30 | m |
| 143 | Ốc xiết cáp hình chữ U | nt | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt máy điều hòa 1,5HP gắn tường | nt | 10 | máy |
| 145 | Lắp đặt máy điều hòa 3,0HP âm trần | nt | 4 | máy |
| 146 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh D6,4mm2 | nt | 1,55 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh D12,7mm2 | nt | 1,55 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống xốp bảo ôn kép màu trắng D12/D6 | nt | 155 | m |
| 149 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh D9,5mm2 | nt | 0,2 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh D15,9mm2 | nt | 0,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống xốp bảo ôn kép màu trắng D15/D9 | nt | 20 | m |
| 152 | Giá đỡ cục nóng | nt | 14 | bộ |
| 153 | Dây đồng bọc nhựa PVC CV 2,5mm2 | nt | 780 | m |
| 154 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm | nt | 250 | m |
| 155 | Nối D20 | nt | 75 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống PVC D21 thoát nước máy lạnh | nt | 1,5 | 100m |
| 157 | Co 90 D21 | nt | 32 | cái |
| 158 | Lắp ổ cắm internet | nt | 31 | cái |
| 159 | Bộ chia Router internet | nt | 1 | bộ |
| 160 | Bộ chia HUD 16 ngõ ra | nt | 4 | bộ |
| 161 | Bộ chia HUD 8 ngõ ra | nt | 2 | bộ |
| 162 | Bộ phát tín hiệu wifi | nt | 6 | bộ |
| 163 | Cáp CAT6 8x2x0,5mm | nt | 1.250 | m |
| 164 | Lắp ổ cắm điện thoại | nt | 14 | cái |
| 165 | Bộ tổng đài 4 ngõ vào 32 ngõ ra | nt | 1 | bộ |
| 166 | Bộ chia nhánh điện thoại line 10 ngõ ra | nt | 2 | bộ |
| 167 | Dây Telephone 10 đôi (10x2x0,5) | nt | 25 | m |
| 168 | Dây Telephone 2 đôi (2x2x0,5) | nt | 450 | m |
| 169 | Đế âm + mặt | nt | 31 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm | nt | 450 | m |
| 171 | Nối D20 | nt | 150 | cái |
| 172 | Hộp nối KT 120x120 | nt | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | nt | 26 | bộ |
| 174 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm | nt | 6 | bộ |
| 175 | Dây đồng bọc nhựa CV 2,5 | nt | 300 | m |
| 176 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm | nt | 150 | m |
| 177 | Nối D20 | nt | 150 | cái |
| 178 | Lắp ổ cắm điện đơn âm 3 chấu 10A 250V + mặt che | nt | 32 | cái |
| 179 | Đế âm + mặt | nt | 32 | cái |
| 180 | Đầu dò khói | nt | 2 | 10 đầu |
| 181 | Lắp đặt đèn báo phòng | nt | 14 | bộ |
| 182 | Điện trở đầu cuối | nt | 3 | cái |
| 183 | Lắp công tắc báo cháy khẩn | nt | 3 | cái |
| 184 | Chuông báo cháy | nt | 0,3 | 10 đầu |
| 185 | Dây báo cháy CXV/FR 2x1,0mm2 | nt | 180 | m |
| 186 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm | nt | 160 | m |
| 187 | Nối D20 | nt | 70 | cái |
| 188 | Box D20 ngã 1,2,3,4 | nt | 20 | hộp |
| 189 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x400x200 | nt | 8 | hộp |
| 190 | Bình chữa cháy khí 5kg MT5 | nt | 8 | cái |
| 191 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | nt | 8 | cái |
| 192 | Bộ nội quy tiêu lệnh | nt | 8 | bảng |
| 193 | Bộ nội quy cấm lửa, cầm hút thuốc | nt | 8 | bảng |
| 194 | Lắp đặt cầu thu sét chuyên dùng BK R=51m | nt | 1 | cái |
| 195 | Đóng cọc chống sét ống đồng D16, L=2,4M | nt | 10 | cọc |
| 196 | Khớp nối kim thu sét | nt | 1 | bộ |
| 197 | Cột STK đỡ cầu thu sét | nt | 1 | cái |
| 198 | Hộp kiểm tra nối đất bằng tôn và bảng đồng | nt | 1 | cái |
| 199 | Bộ dây neo | nt | 4 | bộ |
| 200 | Ốc xiết cáp | nt | 10 | cái |
| 201 | Đầu cosse 70mm2 | nt | 2 | cái |
| 202 | Bulong siết cáp | nt | 1 | cái |
| 203 | Cáp dẫn sét bọc nhựa PVC 70mm2 | nt | 25 | m |
| 204 | Cáp đồng trần 70mm2 | nt | 30 | m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | nt | 0,2 | 100m |
| 206 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,2071 | 100m3 |
| 207 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0721 | 100m3 |
| 208 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 1,569 | m3 |
| 209 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 4,305 | m3 |
| 210 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,2592 | m3 |
| 211 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | nt | 9,12 | m2 |
| 212 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 21,44 | m2 |
| 213 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 4,88 | m2 |
| 214 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,4042 | m3 |
| 215 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0167 | 100m2 |
| 216 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,065 | tấn |
| 217 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 6 | 1cấu kiện |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | nt | 0,8 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | nt | 0,4 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | nt | 0,28 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | nt | 0,08 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | nt | 0,16 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | nt | 1,7 | 100m |
| 224 | Lắp đặt co nhựa 90o D114 | nt | 15 | cái |
| 225 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 | nt | 15 | cái |
| 226 | Lắp đặt Y nhựa D114 | nt | 16 | cái |
| 227 | Lắp đặt nối rút trơn D114x90 | nt | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | nt | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 | nt | 20 | cái |
| 230 | Lắp đặt Y nhựa D90 | nt | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt Y rút D114x90 | nt | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt Y rút D114x60 | nt | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt Y rút D90x60 | nt | 27 | cái |
| 234 | Lắp đặt nối rút trơn D90x60 | nt | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt co nhựa 90o D60 | nt | 5 | cái |
| 236 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 | nt | 30 | cái |
| 237 | Lắp đặt nối rút trơn D60x42 | nt | 15 | cái |
| 238 | Lắp đặt co nhựa 90o D42 | nt | 30 | cái |
| 239 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | nt | 10 | cái |
| 240 | Lắp đặt tê nhựa D34 | nt | 5 | cái |
| 241 | Lắp đặt nối rút trơn D34x27 | nt | 3 | cái |
| 242 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D27 | nt | 20 | cái |
| 243 | Lắp đặt co nhựa 90o D27 | nt | 70 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê nhựa D27 | nt | 30 | cái |
| 245 | Ngăn mùi D60 (thỏ) | nt | 12 | cái |
| 246 | Khóa đồng D27 | nt | 3 | cái |
| 247 | Khóa đồng D34 | nt | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt van 1 chiều đồng thau D27 | nt | 1 | cái |
| 249 | Khớp nối răng ngoài D34 | nt | 3 | cái |
| 250 | Phao cơ | nt | 1 | cái |
| 251 | Co răng trong 1/2 D27 | nt | 12 | cái |
| 252 | Co răng ngoài 1/2 D27 | nt | 18 | cái |
| 253 | Lắp đặt Lavabo + vòi | nt | 9 | bộ |
| 254 | Lắp đặt chậu xí bệt + két nước | nt | 9 | bộ |
| 255 | Lắp đặt vòi xịt | nt | 9 | bộ |
| 256 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | nt | 9 | bộ |
| 257 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 6 | bộ |
| 258 | Lắp đặt phểu thu đường kính 50mm | nt | 12 | cái |
| 259 | Cầu chắn rác | nt | 2 | cái |
| 260 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | nt | 1 | bể |
| 261 | Vật tư phụ phần nước | nt | 1 | lô |
| B | Nhà lán | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,3631 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 6,2704 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,2905 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 3,768 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 11,88 | m3 |
| 6 | Lót nilon chống mất nước | nt | 118,8 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 118,8 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 5,778 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 6,8767 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3076 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1883 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,1818 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 3,536 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,4392 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0618 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3823 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,824 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,3648 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0535 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,303 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 11,97 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 119,7 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 119,7 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 36,48 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 25,68 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 62,16 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sắt | nt | 12 | m2 |
| 28 | Cửa khung thép hình lưới B40 | nt | 12 | m2 |
| 29 | Lắp dựng khung thép hình lưới B40 | nt | 92 | m2 |
| 30 | Khung thép hình lưới B40 | nt | 92 | m2 |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | nt | 2,0562 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 2,0562 | tấn |
| 33 | Bulong D20, L=600 | nt | 48 | cái |
| 34 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,7371 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,7371 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 198,794 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | nt | 1,4748 | 100m2 |
| 38 | Máng tôn dày 5mm | nt | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 60mm | nt | 0,076 | 100m |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 8 | bộ |
| 41 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | nt | 120 | m |
| 42 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | nt | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | nt | 70 | m |
| 44 | Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc | nt | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,0697 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0513 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 5,778 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 4,1472 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 51,84 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,2481 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,5655 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0324 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0588 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0629 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,1526 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,3014 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1563 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,1563 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,1526 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,3014 | tấn |
| 17 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4,5em | nt | 0,592 | 100m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 39,4704 | 1m2 |
| 19 | Bu lông M18x 500 | nt | 24 | cái |
| D | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,1152 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 0,21 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0927 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 2,048 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 1,6 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,1707 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,432 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,062 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0056 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,1271 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0245 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1151 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,032 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0576 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1062 | 100m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 4,02 | m2 |
| 17 | Bả bằng matit vào tường | nt | 4,02 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 4,02 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,48 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,36 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,106 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0151 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0959 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0143 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,049 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0015 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0094 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,096 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,054 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0212 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,3904 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 6,48 | m2 |
| 33 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly vát cạnh (không chia ô vuông) | nt | 2,16 | m2 |
| 34 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly vát cạnh (không chia ô vuông) | nt | 4,32 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 31,6 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 28,92 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 3,6 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | nt | 9,99 | m2 |
| 39 | Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 | nt | 1,7055 | m2 |
| 40 | Bả bằng matit vào tường | nt | 60,52 | m2 |
| 41 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | nt | 3,6 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 32,52 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 31,6 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,2278 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2278 | tấn |
| 46 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4,5zem | nt | 0,2331 | 100m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 10,2 | 1m2 |
| 48 | Trần thạch cao khung nhôm chìm (cả sơn) | nt | 9,9 | m2 |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đơn | nt | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt trần | nt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đơn | nt | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 70 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | nt | 10 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính 16mm | nt | 70 | m |
| E | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 0,5843 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 27,3856 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,4338 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 8,9284 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 41,73 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 12,6375 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 3,2428 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,4022 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,4552 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 7,792 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,0068 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3044 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 4,4704 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 3,992 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,7984 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1461 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3545 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 15,9836 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,528 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,784 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 386,4918 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 62,52 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | nt | 339,9 | m |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 58,06 | m2 |
| 25 | Bả bằng matit vào tường | nt | 386,4918 | m2 |
| 26 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | nt | 120,58 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 507,0718 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | nt | 1,14 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 3,08 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cổng sắt | nt | 16,66 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hàng rào song sắt | nt | 21,9 | m2 |
| 32 | Cổng chính khung sắt (cả sơn) | nt | 7,82 | m2 |
| 33 | Cổng phụ khung sắt (cả sơn) | nt | 8,84 | m2 |
| 34 | Hàng rào song sắt (cả sơn) | nt | 21,9 | m2 |
| 35 | Bộ chữ ốp nổi bằng đồng, sơn tĩnh điện | nt | 1 | bộ |
| F | San nền - Sân đường nội bộ | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 12,7723 | 100m3 |
| 2 | Cát san nền | nt | 1.366,6361 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 21,6 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 7,1928 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | nt | 98,2 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 14,4 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 60 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 72,8 | m3 |
| 9 | Kẻ ron | nt | 910 | m2 |
| 10 | Trồng cỏ lá gừng | nt | 107 | m2 |
| 11 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy | nt | 32,1 | 100m2/ lần |
| G | Tháo dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | nt | 21,7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 0,2574 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | nt | 19,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | nt | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | nt | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 10,44 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 7,529 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 0,886 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 11,5517 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 1,29 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 63,84 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 64,4 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 31,99 | m3 |
| 14 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công | nt | 36,83 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 28,5845 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 58,18 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | nt | 72,675 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | nt | 0,5 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 24,258 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ trần, thủ công | nt | 60,8 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | nt | 10,584 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | nt | 1,7978 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | nt | 7,1913 | 100m3 |
| H | Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Máy điều hòa 1,5HP gắn tường | nt | 10 | máy |
| 2 | Máy điều hòa 3,0HP âm trần | nt | 4 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi