Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201072349-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Thi công xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201010178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 14:38:00 đến ngày 2020-11-13 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,665,121,006 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trụ sở làm việc-Kho vật chứng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 4,061 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 4,3914 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 3,0557 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 22,0737 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 nt 30,1612 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 0,8709 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 75,3006 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 8,358 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,63 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 144,283 m3
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 24,1485 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 10,786 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 2,1061 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 1,2525 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 2,1232 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 4,009 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2061 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,7002 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,946 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,9177 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,0773 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 7,542 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 13,2935 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 30,3785 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 85,419 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,8875 m3
27 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 5,347 m3
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1274 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 2,323 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3166 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 3,329 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2265 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,7579 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1958 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,5264 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 4,1911 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,2683 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 7,3312 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0312 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2062 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0581 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,4614 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2904 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,4339 tấn
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 3,2918 100m2
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 3,061 100m2
47 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 8,8725 100m2
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,5596 100m2
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,4618 100m2
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,4475 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,9324 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,655 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 41,658 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 nt 101,2145 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 13,428 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 nt 36,7985 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 223,315 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 306,1034 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 nt 844,8948 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 nt 55,96 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 46,18 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 165,5356 m2
63 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 165,5356 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 722,2121 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 1.626,2214 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 1,2 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 90,5 m
68 Bả bằng matit vào tường nt 2.299,0935 m2
69 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần nt 1.476,4532 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 2.760,6454 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.014,9013 m2
72 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 nt 489,1375 m2
73 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 nt 173,16 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 nt 13,65 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 nt 44,31 m2
76 Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 nt 14,7919 m2
77 Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 nt 35,312 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm nt 66,196 m2
79 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 nt 130,08 m2
80 Ốp tường dưới ô cửa sổ gạch cao cấp 95x45, vỉ 300x300 (18v/vỉ) nt 117,13 m2
81 Bảng chữ đồng nt 1 bộ
82 Gia công xà gồ thép nt 1,0482 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,0482 tấn
84 Lợp mái bằng Tôn lạnh sóng vuông dày 4,5zem nt 2,3531 100m2
85 Trần thạch cao tấm nổi 600x600mm (VL+NC) nt 43,38 m2
86 Trần thạch cao chìm, giật cấp phòng hội trường (VL+NC) nt 98,51 m2
87 Lắp dựng lan can sắt cầu thang nt 17,504 m2
88 Gia công lan can sắt cầu thang nt 0,1495 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 152,376 1m2
90 Tay vịn gỗ nhóm II + phun PU nt 16,2 m
91 Trụ gỗ nhóm 2 + phun PU nt 1 trụ
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 232,5 m2
93 Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính phản quang cường lực dày 8 ly, không chia ô nt 9,24 m2
94 Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính mờ cường lực dày 8 ly, không chia ô nt 62,16 m2
95 Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính mờ dày 8 ly, không chia ô nt 20,25 m2
96 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính phản quang cường lực dày 8 ly, không chia ô nt 115,2 m2
97 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô nt 22,68 m2
98 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly, không chia ô nt 2,97 m2
99 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền nt 10,766 m2
100 Khung nhôm mặt tiền, hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính phản quang cường lực dày 8 ly, không chia ô nt 10,766 m2
101 Khung inox bảo vệ cửa nt 148,8773 m2
102 Lắp dựng hoa inox cửa nt 148,8773 m2
103 Lắp dựng + sản xuất cầu thang thép tiền chế (công + VL) nt 22 m
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 11,356 100m2
105 Lắp đèn led ba 0,6m 3x10W/220V gắn trần nt 108 bộ
106 Lắp đặt quạt trần nt 22 cái
107 Lắp đèn led hình áp trần 18W nt 21 bộ
108 Lắp đặt quạt treo tường nt 3 cái
109 Lắp đặt đèn 03 pha trang trí sân khấu 25W nt 6 bộ
110 Lắp đặt đèn led Downlight 12W nt 15 bộ
111 Lắp đặt quạt hút gắn tường D250x250, 22W nt 20 cái
112 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc nt 70 cái
113 Lắp công tắc đèn đảo chiều 10A nt 6 cái
114 Dimmer quạt nt 22 cái
115 Lắp ổ cắm điện loại đôi + mặt nt 51 cái
116 Lắp ổ cắm điện loại đơn + mặt nt 3 cái
117 Tủ điện tole âm tường KT 500x300x200 nt 1 cai
118 Tủ điện tole âm tường 18 module nt 3 cái
119 Tủ điện tole âm tường 6-8 module nt 14 cái
120 MCCB 3P 200A ngắt điện tự động nt 1 cái
121 MCCB 3P 75A, 50A ngắt điện tự động nt 6 cái
122 MCB 2P 40A ngắt điện tự động nt 2 cái
123 MCB 2P 25A ngắt điện tự động nt 28 cái
124 ELCB 2P 16A ngắt điện tự động (chống giật) nt 15 cái
125 MCB 1P 16A ngắt điện tự động nt 13 cái
126 MCB 1P 10A ngắt điện tự động nt 23 cái
127 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 nt 100 m
128 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 nt 50 m
129 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 nt 700 m
130 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 nt 1.850 m
131 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 nt 2.500 m
132 Đế âm + mặt nt 101 hộp
133 Lắp đặt ống PVC D32 luồn dây điện âm nt 40 m
134 Lắp đặt ống PVC D25 luồn dây điện âm nt 220 m
135 Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm nt 1.800 m
136 Nối D32 nt 20 cái
137 Nối D25 nt 100 cái
138 Nối D20 nt 620 cái
139 Box D20 ngã 1,2,3,4 nt 151 cái
140 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120mm nt 17 hộp
141 Gia công và đóng tiếp địa 2,4m - D16 nt 6 cọc
142 Cáp đồng trần 50mm2 nt 30 m
143 Ốc xiết cáp hình chữ U nt 6 cái
144 Lắp đặt máy điều hòa 1,5HP gắn tường nt 10 máy
145 Lắp đặt máy điều hòa 3,0HP âm trần nt 4 máy
146 Lắp đặt ống đồng máy lạnh D6,4mm2 nt 1,55 100m
147 Lắp đặt ống đồng máy lạnh D12,7mm2 nt 1,55 100m
148 Lắp đặt ống xốp bảo ôn kép màu trắng D12/D6 nt 155 m
149 Lắp đặt ống đồng máy lạnh D9,5mm2 nt 0,2 100m
150 Lắp đặt ống đồng máy lạnh D15,9mm2 nt 0,2 100m
151 Lắp đặt ống xốp bảo ôn kép màu trắng D15/D9 nt 20 m
152 Giá đỡ cục nóng nt 14 bộ
153 Dây đồng bọc nhựa PVC CV 2,5mm2 nt 780 m
154 Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm nt 250 m
155 Nối D20 nt 75 cái
156 Lắp đặt ống PVC D21 thoát nước máy lạnh nt 1,5 100m
157 Co 90 D21 nt 32 cái
158 Lắp ổ cắm internet nt 31 cái
159 Bộ chia Router internet nt 1 bộ
160 Bộ chia HUD 16 ngõ ra nt 4 bộ
161 Bộ chia HUD 8 ngõ ra nt 2 bộ
162 Bộ phát tín hiệu wifi nt 6 bộ
163 Cáp CAT6 8x2x0,5mm nt 1.250 m
164 Lắp ổ cắm điện thoại nt 14 cái
165 Bộ tổng đài 4 ngõ vào 32 ngõ ra nt 1 bộ
166 Bộ chia nhánh điện thoại line 10 ngõ ra nt 2 bộ
167 Dây Telephone 10 đôi (10x2x0,5) nt 25 m
168 Dây Telephone 2 đôi (2x2x0,5) nt 450 m
169 Đế âm + mặt nt 31 cái
170 Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm nt 450 m
171 Nối D20 nt 150 cái
172 Hộp nối KT 120x120 nt 10 cái
173 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố nt 26 bộ
174 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm nt 6 bộ
175 Dây đồng bọc nhựa CV 2,5 nt 300 m
176 Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm nt 150 m
177 Nối D20 nt 150 cái
178 Lắp ổ cắm điện đơn âm 3 chấu 10A 250V + mặt che nt 32 cái
179 Đế âm + mặt nt 32 cái
180 Đầu dò khói nt 2 10 đầu
181 Lắp đặt đèn báo phòng nt 14 bộ
182 Điện trở đầu cuối nt 3 cái
183 Lắp công tắc báo cháy khẩn nt 3 cái
184 Chuông báo cháy nt 0,3 10 đầu
185 Dây báo cháy CXV/FR 2x1,0mm2 nt 180 m
186 Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây điện âm nt 160 m
187 Nối D20 nt 70 cái
188 Box D20 ngã 1,2,3,4 nt 20 hộp
189 Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x400x200 nt 8 hộp
190 Bình chữa cháy khí 5kg MT5 nt 8 cái
191 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 nt 8 cái
192 Bộ nội quy tiêu lệnh nt 8 bảng
193 Bộ nội quy cấm lửa, cầm hút thuốc nt 8 bảng
194 Lắp đặt cầu thu sét chuyên dùng BK R=51m nt 1 cái
195 Đóng cọc chống sét ống đồng D16, L=2,4M nt 10 cọc
196 Khớp nối kim thu sét nt 1 bộ
197 Cột STK đỡ cầu thu sét nt 1 cái
198 Hộp kiểm tra nối đất bằng tôn và bảng đồng nt 1 cái
199 Bộ dây neo nt 4 bộ
200 Ốc xiết cáp nt 10 cái
201 Đầu cosse 70mm2 nt 2 cái
202 Bulong siết cáp nt 1 cái
203 Cáp dẫn sét bọc nhựa PVC 70mm2 nt 25 m
204 Cáp đồng trần 70mm2 nt 30 m
205 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 nt 0,2 100m
206 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,2071 100m3
207 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0721 100m3
208 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 1,569 m3
209 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 4,305 m3
210 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,2592 m3
211 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 nt 9,12 m2
212 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 21,44 m2
213 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 nt 4,88 m2
214 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,4042 m3
215 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0167 100m2
216 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,065 tấn
217 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 6 1cấu kiện
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm nt 0,8 100m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm nt 0,4 100m
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm nt 0,28 100m
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm nt 0,08 100m
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm nt 0,16 100m
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm nt 1,7 100m
224 Lắp đặt co nhựa 90o D114 nt 15 cái
225 Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 nt 15 cái
226 Lắp đặt Y nhựa D114 nt 16 cái
227 Lắp đặt nối rút trơn D114x90 nt 1 cái
228 Lắp đặt co nhựa 90o D90 nt 2 cái
229 Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 nt 20 cái
230 Lắp đặt Y nhựa D90 nt 8 cái
231 Lắp đặt Y rút D114x90 nt 2 cái
232 Lắp đặt Y rút D114x60 nt 1 cái
233 Lắp đặt Y rút D90x60 nt 27 cái
234 Lắp đặt nối rút trơn D90x60 nt 2 cái
235 Lắp đặt co nhựa 90o D60 nt 5 cái
236 Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 nt 30 cái
237 Lắp đặt nối rút trơn D60x42 nt 15 cái
238 Lắp đặt co nhựa 90o D42 nt 30 cái
239 Lắp đặt co nhựa 90o D34 nt 10 cái
240 Lắp đặt tê nhựa D34 nt 5 cái
241 Lắp đặt nối rút trơn D34x27 nt 3 cái
242 Lắp đặt lơi nhựa 45o D27 nt 20 cái
243 Lắp đặt co nhựa 90o D27 nt 70 cái
244 Lắp đặt tê nhựa D27 nt 30 cái
245 Ngăn mùi D60 (thỏ) nt 12 cái
246 Khóa đồng D27 nt 3 cái
247 Khóa đồng D34 nt 2 cái
248 Lắp đặt van 1 chiều đồng thau D27 nt 1 cái
249 Khớp nối răng ngoài D34 nt 3 cái
250 Phao cơ nt 1 cái
251 Co răng trong 1/2 D27 nt 12 cái
252 Co răng ngoài 1/2 D27 nt 18 cái
253 Lắp đặt Lavabo + vòi nt 9 bộ
254 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước nt 9 bộ
255 Lắp đặt vòi xịt nt 9 bộ
256 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen nt 9 bộ
257 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 6 bộ
258 Lắp đặt phểu thu đường kính 50mm nt 12 cái
259 Cầu chắn rác nt 2 cái
260 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 nt 1 bể
261 Vật tư phụ phần nước nt 1
B Nhà lán
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,3631 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 6,2704 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,2905 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 3,768 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 11,88 m3
6 Lót nilon chống mất nước nt 118,8 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 118,8 m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 nt 5,778 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 6,8767 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,3076 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1883 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,1818 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 3,536 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4392 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0618 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,3823 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,824 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,3648 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0535 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,303 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 11,97 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 119,7 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 119,7 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 36,48 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 25,68 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 62,16 m2
27 Lắp dựng cửa sắt nt 12 m2
28 Cửa khung thép hình lưới B40 nt 12 m2
29 Lắp dựng khung thép hình lưới B40 nt 92 m2
30 Khung thép hình lưới B40 nt 92 m2
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m nt 2,0562 tấn
32 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 2,0562 tấn
33 Bulong D20, L=600 nt 48 cái
34 Gia công xà gồ thép nt 0,7371 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,7371 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 198,794 1m2
37 Lợp mái tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem nt 1,4748 100m2
38 Máng tôn dày 5mm nt 30 m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 60mm nt 0,076 100m
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 8 bộ
41 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 nt 120 m
42 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 nt 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm nt 70 m
44 Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc nt 4 cái
45 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 1 cái
C Nhà để xe
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,0697 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0513 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 5,778 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,1472 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 51,84 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,2481 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,5655 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0324 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0588 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0629 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 0,1526 tấn
12 Gia công xà gồ thép nt 0,3014 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình nt 0,1563 tấn
14 Lắp cột thép các loại nt 0,1563 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,1526 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,3014 tấn
17 Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4,5em nt 0,592 100m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 39,4704 1m2
19 Bu lông M18x 500 nt 24 cái
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,1152 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 0,21 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0927 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 2,048 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 1,6 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,1707 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,432 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,062 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0056 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,1271 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0245 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1151 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,032 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0576 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1062 100m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 4,02 m2
17 Bả bằng matit vào tường nt 4,02 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 4,02 m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,48 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,36 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,106 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0151 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0959 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0143 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,049 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0015 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0094 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,096 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,054 100m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0212 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,3904 m3
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 6,48 m2
33 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly vát cạnh (không chia ô vuông) nt 2,16 m2
34 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly vát cạnh (không chia ô vuông) nt 4,32 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 31,6 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 28,92 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 3,6 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 nt 9,99 m2
39 Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 nt 1,7055 m2
40 Bả bằng matit vào tường nt 60,52 m2
41 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần nt 3,6 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 32,52 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 31,6 m2
44 Gia công xà gồ thép nt 0,2278 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2278 tấn
46 Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4,5zem nt 0,2331 100m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 10,2 1m2
48 Trần thạch cao khung nhôm chìm (cả sơn) nt 9,9 m2
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
50 Lắp đặt ô cắm đơn nt 3 cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 4 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi nt 3 cái
53 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 1 cái
54 Lắp đặt quạt trần nt 1 cái
55 Lắp đặt ô cắm đơn nt 4 cái
56 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 70 m
57 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 nt 10 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính 16mm nt 70 m
E Cổng, tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 0,5843 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 27,3856 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,4338 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 8,9284 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 nt 41,73 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 12,6375 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 3,2428 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,4022 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,4552 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 7,792 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,0068 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,3044 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 4,4704 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 3,992 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,7984 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1461 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,3545 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 15,9836 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,528 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,784 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 386,4918 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 62,52 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 339,9 m
24 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 58,06 m2
25 Bả bằng matit vào tường nt 386,4918 m2
26 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần nt 120,58 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 507,0718 m2
28 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm nt 1,14 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox nt 3,08 m2
30 Lắp dựng cổng sắt nt 16,66 m2
31 Lắp dựng hàng rào song sắt nt 21,9 m2
32 Cổng chính khung sắt (cả sơn) nt 7,82 m2
33 Cổng phụ khung sắt (cả sơn) nt 8,84 m2
34 Hàng rào song sắt (cả sơn) nt 21,9 m2
35 Bộ chữ ốp nổi bằng đồng, sơn tĩnh điện nt 1 bộ
F San nền - Sân đường nội bộ
1 San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 12,7723 100m3
2 Cát san nền nt 1.366,6361 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 21,6 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 7,1928 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 nt 98,2 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 14,4 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 60 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 72,8 m3
9 Kẻ ron nt 910 m2
10 Trồng cỏ lá gừng nt 107 m2
11 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy nt 32,1 100m2/ lần
G Tháo dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m nt 21,7 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m nt 0,2574 m3
3 Tháo dỡ trần, thủ công nt 19,8 m2
4 Tháo dỡ bệ xí, thủ công nt 4 cái
5 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công nt 2 cái
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 10,44 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 7,529 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 0,886 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 11,5517 m3
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m nt 1,29 tấn
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m nt 63,84 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 64,4 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 31,99 m3
14 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công nt 36,83 m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 28,5845 m3
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 58,18 m2
17 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m nt 72,675 m2
18 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m nt 0,5 tấn
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 24,258 m3
20 Tháo dỡ trần, thủ công nt 60,8 m2
21 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công nt 10,584 m3
22 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m nt 1,7978 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km nt 7,1913 100m3
H Thiết bị điều hòa
1 Máy điều hòa 1,5HP gắn tường nt 10 máy
2 Máy điều hòa 3,0HP âm trần nt 4 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->