Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103703-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Quang Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201100078
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 16:10:00 đến ngày 2020-11-13 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,028,397,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1- ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III<br/> Chương V HSMT<br/> 6,039 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V HSMT 67,1 m3
3 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V HSMT 1,1836 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V HSMT 6,71 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V HSMT 6,71 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp IV Chương V HSMT 1,3151 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp IV Chương V HSMT 1,3151 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Chương V HSMT 4,3909 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V HSMT 1,3831 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường &lt;&#x3D;25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 172,886 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V HSMT 1,8346 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg&#x2F;m2 Chương V HSMT 60,0041 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V HSMT 75,0768 100m2
B 2- VỈA HÈ
1 Bạt dứa 1 lớp<br/> Chương V HSMT<br/> 1.635,53 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V HSMT 137,585 m3
3 Lát Gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng Terrazo, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 2.367,83 m2
C 3- BÓ VỈA, ĐAN RÃNH
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy<br/> Chương V HSMT<br/> 2,9717 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V HSMT 89,34 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 776 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 30x50x60 cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 776 m
D 4- BỒN CÂY
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy<br/> Chương V HSMT<br/> 0,7485 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V HSMT 11,97 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 30,03 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 194,82 m2
E 5- RÃNH XÂY MỚI B50, B80
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ<br/> Chương V HSMT<br/> 18,6 10m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V HSMT 4,6013 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D; 1m, đất cấp II Chương V HSMT 51,125 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Chương V HSMT 2,2699 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 72,7197 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 2,1583 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V HSMT 105,7519 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 192,1524 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 5,8482 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V HSMT 1,5323 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 50,6835 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 1.017,23 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop Chương V HSMT 2,6315 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 5,9457 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 57,1709 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V HSMT 720 caukien
F 6- RÃNH CẢI TẠO B80, B100
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công<br/> Chương V HSMT<br/> 360,9268 m2
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V HSMT 89,121 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 2,9707 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V HSMT 6,1998 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 25,6142 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop Chương V HSMT 0,2608 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,6753 tấn
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 7,2185 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V HSMT 291 CauKien
G 7- HỐ GA THU NƯỚC
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ<br/> Chương V HSMT<br/> 9,296 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Chương V HSMT 0,0329 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V HSMT 0,0599 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V HSMT 0,0599 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V HSMT 0,0599 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V HSMT 1,708 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,567 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Chương V HSMT 0,2814 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 5,88 m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Chương V HSMT 0,486 100m
11 Lắp đặt song chắn rác bằng gang đúc sẵn Chương V HSMT 28 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->