Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Thi công nhà để xe máy tại KBNN Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO BẠC NHÀ NƯỚC HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Thi công nhà để xe máy tại KBNN Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu nghiệp vụ (Kinh phí thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:35:00 đến ngày 2020-11-10 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,307,779 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Cắt nền gạch terrazo | Chương V/Phần II của E-HSMT | 2,6 | 10m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V/Phần II của E-HSMT | 10,985 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,4225 | 1 m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 3,3756 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,1075 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,0513 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 7,1869 | m3 |
| 9 | Lắp đặt bulong chờ móng M18 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 30 | cái |
| 10 | Gia công cột thép phần ống thép D75,6x2,9mm ( 5 cột) | Chương V/Phần II của E-HSMT | 215,7334 | kg |
| 11 | Gia công uốn lốc ống thép cột | Chương V/Phần II của E-HSMT | 10 | cây |
| 12 | Gia công bản thép cột | Chương V/Phần II của E-HSMT | 50,5148 | kg |
| 13 | Cắt CNC khoét rỗng bản thép cột | Chương V/Phần II của E-HSMT | 10,99 | md |
| 14 | Gia công , lắp đặt logo CNC | Chương V/Phần II của E-HSMT | 25 | chi tiết |
| 15 | Gia công, lắp đặt bản mã thép chân cột | Chương V/Phần II của E-HSMT | 42,1938 | kg |
| 16 | Sika Grout trộn cùng xi măng đổ chân cột | Chương V/Phần II của E-HSMT | 3 | bao |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2928 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m ( Thép hộp 90x90x2,0mm ) | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2903 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2903 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép ( 11 thanh 14.2m loại thép hộp 40x80x2mm ) | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,5654 | tấn |
| 21 | Gia công uốn lốc xà gồ thép hộp phục vụ công tác lợp mái | Chương V/Phần II của E-HSMT | 11 | cây |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,5654 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần II của E-HSMT | 204,6882 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái che bằng tấm Polycarbonate đặc dày 6mm màu xanh | Chương V/Phần II của E-HSMT | 1,1902 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt máng thu nước bằng inox 304 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 10 | md |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V/Phần II của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút D90 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Đai giữ ống D90 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Đinh vít | Chương V/Phần II của E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo phục vụ thi công | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,8719 | 100m2 |
| 32 | Láng bù chân cột, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V/Phần II của E-HSMT | 7,45 | 1m2 |
| 33 | Lát bù gạch terazzo phù hợp với gạch hiện trạng | Chương V/Phần II của E-HSMT | 7,45 | 1m2 |
| 34 | Dọn dẹp vệ sinh hoàn trả mặt bằng | Chương V/Phần II của E-HSMT | 87,188 | m2 |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2535 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2535 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V/Phần II của E-HSMT | 0,2535 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi