Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101580-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Yên Mạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020-2021 của UBND xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:11:00 đến ngày 2020-11-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,699,071,948 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 2x4 dày 20cm (bê tông trộn tại chỗ) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.100,2789 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.501,3946 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 990,5042 | m3 |
| 4 | Ma tít khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3105 | m3 |
| 5 | Gỗ đệm khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2818 | m3 |
| 6 | Mạt cưa tẩm nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0034 | m3 |
| 7 | Ống nhựa chụp đầu cốt thép D30 khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,3 | m |
| 8 | Nilon khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9612 | m2 |
| 9 | Quét nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,2209 | m2 |
| 10 | Ván khuôn khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 450,916 | m2 |
| 11 | Chiều dài xẻ khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 766,5 | m |
| 12 | Thép tròn trơn D25 khe co giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.424,5339 | kg |
| 13 | Cốt thép tăng cường trên đỉnh cống D12 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.983,588 | kg |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 341,7445 | m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,1072 | m3 |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.509,28 | m3 |
| 4 | Đào khuôn mặt đường BTXM cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 573,615 | m3 |
| 5 | Xúc BTXM mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 573,615 | m3 |
| 6 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 132,6074 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.608,1282 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 504,132 | m3 |
| 9 | Đào hố móng kè, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.044,8948 | m3 |
| 10 | Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 822,9763 | m3 |
| 11 | Đào hố móng cống dọc, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 618,303 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 343,5413 | m3 |
| 13 | Di chuyển cột điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cột |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 341,7445 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.712,655 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp III + đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.528,3498 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,372 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 148,288 | kg |
| 3 | Sơn đỏ phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,704 | m2 |
| 4 | Sơn trắng phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,32 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,608 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | biển |
| 8 | Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,6x1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | biển |
| 9 | Đào đất chôn cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4308 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9035 | m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5273 | m3 |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,5368 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,324 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 595,3237 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 251,304 | kg |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (25% KL) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 103,5786 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày >60cm; cao <=2m (75% KL) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 310,7358 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 380,2046 | m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,8125 | m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D60 thoát nước tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 144,9 | m |
| 10 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,7078 | m3 |
| 11 | Cọc tre gia cố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32.615,5 | m |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80,06 | m2 |
| 13 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.056,4125 | m3 |
| 14 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.056,4125 | m3 |
| 15 | Bơm nước thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | ca |
| E | THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,336 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,304 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,2 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=0,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | đoan ống |
| 5 | Đá hộc xây tường đầu thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây tường cánh thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây móng thân cống, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,221 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây móng tường đầu thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,635 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây móng tường cánh thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,935 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây sân cống, gia cố chân khay, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,471 | m3 |
| 11 | Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh… | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,1925 | m2 |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,546 | m3 |
| 13 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 14 | Gạch chỉ xây VXM M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,455 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,156 | m3 |
| 16 | Cọc tre gia cố móng cống, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.154 | m |
| 17 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,6647 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng K90 - đầm cóc bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,6427 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3332 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,461 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,6647 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7942 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,269 | m3 |
| 24 | Bê tông đáy hố ga M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4034 | m3 |
| 25 | Ván khuôn hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,984 | m2 |
| 26 | Gạch xây hố ga VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,062 | m3 |
| 27 | Trát hố ga VXM M75 dày TB 1,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,8679 | m2 |
| 28 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0004 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,44 | m2 |
| 30 | Cốt thép D<=10 mũ mố hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,1228 | kg |
| 31 | Thép hình mũ mố hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,8004 | kg |
| 32 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,08 | m2 |
| 34 | Thép tròn D<=10 tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,72 | kg |
| 35 | Thép tròn D<=18 tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,6912 | kg |
| 36 | Thép hình tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 98,91 | kg |
| 37 | Thang sắt tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,7969 | kg |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| F | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,135 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,225 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 295,2 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | đoan ống |
| 5 | Bê tông móng thân cống, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,265 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,719 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9511 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,706 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,522 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,272 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,036 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,132 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,727 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,646 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,607 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,828 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4783 | m3 |
| 19 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,25 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,008 | m3 |
| 21 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,32 | m2 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0124 | m3 |
| 23 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.549 | m |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,9898 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,1584 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,9898 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 6km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,532 | m3 |
| 31 | Đá hộc xây VXM M100 hoàn trả tường, thành rãnh cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0889 | m3 |
| 32 | Trát thành rãnh hoàn trả VXM M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,8992 | m2 |
| 33 | Tường gạch xây VXM M100 hoàn trả tường, thành rãnh cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4 | m3 |
| 34 | Trát hoàn trả tường gạch VXM M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m2 |
| 35 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 37 | Thép tròn D<=10 tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,5998 | kg |
| 38 | Thép tròn D<=18 tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,4559 | kg |
| 39 | Thép hình tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,4559 | kg |
| 40 | Lắp đặt tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| G | THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG HỘP 1x1M | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,096 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,05 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 340,1748 | kg |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1x1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m |
| 5 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0612 | m3 |
| 6 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 7 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0065 | m3 |
| 8 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0151 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,778 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7384 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,6492 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8711 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,44 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,003 | m3 |
| 15 | Bê tông gia cố, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,23 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,048 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,2096 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,048 | m2 |
| 19 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,04 | m2 |
| 21 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,8 | m2 |
| 22 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,716 | m3 |
| 23 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.322,475 | m |
| 24 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,4756 | m3 |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,8524 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,4756 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 6km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | m3 |
| H | THOÁT NƯỚC DỌC - CỐNG DỌC D600 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,8045 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.820,1131 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.755,4975 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 426 | đoan ống |
| 5 | Mối nối gạch chỉ xây VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,892 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,964 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,9787 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 đá 1x2 đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,6402 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400,4044 | m2 |
| 10 | Thép tròn D<=10 đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.542,3466 | kg |
| 11 | Lắp đặt đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.111 | cái |
| I | THOÁT NƯỚC DỌC - CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 863,0201 | kg |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,161 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 110,9509 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thu nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39 | CK |
| 5 | Bản lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39 | bộ |
| 6 | Đá dăm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2815 | m3 |
| 7 | Ống nước uPVC D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 114,54 | m |
| 8 | Chếch uPVC D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| J | THOÁT NƯỚC DỌC - HỐ GA CỐNG DỌC | |||
| 1 | Gạch xây tường thân VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,7311 | m3 |
| 2 | Trát tường thân VXM M75 dày 1,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,3278 | m2 |
| 3 | Thang sắt (thép D20) tường thân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 224,9129 | kg |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,9686 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,54 | m2 |
| 6 | Thép tròn D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 191,5784 | kg |
| 7 | Thép hình mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.051,9314 | kg |
| 8 | Móng BTXM M150 đá 2x4 đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,9488 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,53 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm dày 10cm đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2992 | m3 |
| 11 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,428 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m2 |
| 13 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 387,4628 | kg |
| 14 | Thép tròn D<=18 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 362,6691 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi