Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TUẤN ĐẠO |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:34:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,388,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8208 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0762 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1914 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8668 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6576 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8236 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3966 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5074 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0048 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1272 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3973 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4577 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4603 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,446 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,25 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2379 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7607 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6896 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3944 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,7532 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8779 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6191 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1676 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6312 | tấn |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3997 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4852 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1887 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1717 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0256 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1706 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3663 | tấn |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6293 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,553 | m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3513 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3513 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6152 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6152 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,8748 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9209 | 100m2 |
| 41 | Tấm úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,26 | m |
| 42 | Máng nước khổ 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m |
| 43 | Trần tôn 3 lớp (tôn + PU+ tôn) dày 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,8704 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa đi 2-4 cánh mở quay của nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đi 4cánh nhôm hệ nhôm dày 2mm của nhựa lõi thép kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,625 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay của nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,385 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở trượt của nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m2 |
| 48 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Sản xuất cửa sổ mở quay cửa nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 53 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 54 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 55 | Vách kính cố định nhựa lõi thép dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | m2 |
| 56 | Hoa sắt cửa sổ 12*12 (TL 18 - 22kg/m2) cả lắp dựng, sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | m2 |
| 57 | Hoa sắt cửa sổ 10*10 (TL 12 - 16kg/m2) cả lắp dựng, sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8749 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 824,5809 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,2698 | m2 |
| 60 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,357 | m2 |
| 62 | huy hiệu trên mái aluminium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Chữ nhà văn hóa aluminium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,445 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,9 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,9 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,42 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,42 | m |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,62 | m |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,3816 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,141 | m3 |
| 71 | Lát gạch đất nung 400x400mm, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,3988 | m2 |
| 72 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1798 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 926,938 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750,47 | m2 |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 90 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 91 | Tủ điện tôn đặt chìm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5341 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9088 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1402 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8503 | tấn |
| 96 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1062 | 100m2 |
| 97 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1978 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2624 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6674 | tấn |
| 100 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5113 | 100m3 |
| 101 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3354 | 100m2 |
| 102 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0305 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6446 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2337 | tấn |
| 105 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1479 | 100m2 |
| 106 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9097 | m3 |
| 107 | Nilong lót mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,6456 | m2 |
| 108 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6017 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2319 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3114 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4897 | tấn |
| 112 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3179 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | 100m2 |
| 114 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6862 | m3 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0927 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1172 | tấn |
| 117 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1908 | 100m2 |
| 118 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7126 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6847 | m3 |
| 120 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2691 | m3 |
| 121 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1377 | m3 |
| 122 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2007 | 100m3 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0319 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1818 | tấn |
| 125 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2825 | 100m2 |
| 126 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5536 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3215 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6363 | m3 |
| 129 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3896 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,7309 | m2 |
| 131 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,1128 | m2 |
| 132 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4 | m |
| 133 | đắp mũ đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 134 | Hoa sắt tường rào 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7771 | m2 |
| 135 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3242 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,37 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8877 | 1m2 |
| 138 | Chữ nhà văn hóa vật liệu aluminium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,844 | m2 |
| 140 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5848 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5848 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 143 | Giải nilong lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,32 | m2 |
| 144 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,932 | m3 |
| 145 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | 10m |
| 146 | Đào móng- Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2039 | 100m3 |
| 147 | Bê tông lót móng, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8046 | m3 |
| 148 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1264 | m3 |
| 149 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,49 | m2 |
| 150 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8046 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2457 | tấn |
| 152 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1824 | 100m2 |
| 153 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m3 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1693 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,411 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạchBTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8477 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7259 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0563 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0632 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0148 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1007 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | m3 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6085 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5961 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8224 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0099 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1417 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1283 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1854 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4115 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3225 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2681 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8944 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6282 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 300x600mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,695 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3 | m2 |
| 27 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,46 | m2 |
| 28 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5875 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5875 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,628 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính, nhôm thường,kính dán an toàn màu trắng dày6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,345 | m2 |
| 33 | Cửa sổ mở lật nhôm kính, nhôm thường,kính dán an toàn màu trắng dày6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 34 | Vách compac HPL dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,654 | m2 |
| 35 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3031 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0479 | tấn |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1803 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4698 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,567 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4733 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0495 | tấn |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt vòi đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa kiểm tra nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa kiểm tra nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng thông tắc nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt miệng thông tắc, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút vuông nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt nút bịt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt nút bịt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt nút bịt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 82 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút T nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút T nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt nút bịt ống, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi