Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082308-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Yên Mạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020-2021 của UBND xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 15:05:00 đến ngày 2020-11-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,324,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 2x4 dày 20cm (bê tông trộn tại chỗ) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 910,8718 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.554,3589 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 868,0609 | m3 |
| 4 | Ma tít khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2972 | m3 |
| 5 | Gỗ đệm khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2573 | m3 |
| 6 | Mạt cưa tẩm nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0031 | m3 |
| 7 | Ống nhựa chụp đầu cốt thép D30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,1 | m |
| 8 | Ni lông khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4428 | m2 |
| 9 | Quét nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,5396 | m2 |
| 10 | Ván khuôn khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 431,356 | m2 |
| 11 | Chiều dài xẻ khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 745,5 | m |
| 12 | Thép tròn trơn D25 khe co dãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.288,8957 | kg |
| 13 | Cốt thép gia cường trên đỉnh cống D12 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.155,7902 | kg |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 879,5899 | m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,1272 | m3 |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 924,693 | m3 |
| 4 | Đào khuôn mặt đường BTXM cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 320,0472 | m3 |
| 5 | Xúc BTXM mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 320,0472 | m3 |
| 6 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 132,6074 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.420,5432 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 504,378 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường K90 bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 914,6033 | m3 |
| 10 | Đào hố móng kè, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 968,6796 | m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 520,0753 | m3 |
| 12 | Đào hố móng cống dọc, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 716,9363 | m3 |
| 13 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 402,2257 | m3 |
| 14 | Di chuyển cột điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cột |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 879,5899 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.824,3504 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 689,9244 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9065 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,976 | kg |
| 3 | Sơn đỏ phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,108 | m2 |
| 4 | Sơn trắng phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,765 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,616 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | biển |
| 8 | Đào đất chôn cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8176 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cột biển báo M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5163 | m3 |
| 10 | Đắp hoàn trả móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3013 | m3 |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,792 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,28 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 390,7399 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 418,9584 | kg |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (25% KL) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,9525 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày >60cm; cao <=2m (75% KL) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 239,8575 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 306,3 | m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,75 | m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D60 thoát nước tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 102,8 | m |
| 10 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,186 | m3 |
| 11 | Cọc tre gia cố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22.616,25 | m |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,9 | m2 |
| 13 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 693,375 | m3 |
| 14 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 693,375 | m3 |
| 15 | Bơm nước thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | ca |
| E | THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,876 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,864 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,7 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=0,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | đoan ống |
| 5 | Đá hộc xây tường đầu thượng hạ lưu VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây tường cánh thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây móng thân cống, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,802 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây móng tường đầu thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,635 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây móng tường cánh thượng hạ lưu, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,935 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây sân cống, gia cố chân khay, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,471 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây móng tường hoàn trả, VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,91 | m3 |
| 12 | Gạch xây VXM M75 tường kênh hoàn trả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 13 | Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh… | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2857 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,033 | m3 |
| 15 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 16 | Gạch chỉ xây VXM M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,175 | m3 |
| 17 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 18 | Cọc tre gia cố móng cống, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 646 | m |
| 19 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,93 | m3 |
| 20 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,59 | m3 |
| 21 | Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc, đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,357 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly TB 15km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,93 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly TB 15km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,59 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly TB 15km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | m3 |
| F | THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,508 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,58 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 236,16 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | đoan ống |
| 5 | Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,367 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,719 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9511 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,706 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,522 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,272 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,002 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,132 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,727 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,646 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,607 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,828 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,302 | m3 |
| 19 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,8 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,009 | m3 |
| 21 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,16 | m2 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0062 | m3 |
| 23 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,002 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.439 | m |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,184 | m3 |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,9402 | m3 |
| 27 | Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc, đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,3624 | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,184 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,9402 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | m3 |
| G | THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN D1000 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,076 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,472 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,664 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,664 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống cống D<=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | đoan ống |
| 6 | Bê tông móng thân cống, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,633 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,006 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,138 | m3 |
| 9 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,106 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,587 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 12 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,552 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,638 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,429 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,288 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,139 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,848 | m2 |
| 18 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,538 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,93 | m3 |
| 20 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,8 | m2 |
| 21 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,048 | m3 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,076 | m3 |
| 23 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,036 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.206 | m |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,77 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc, đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,484 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,04 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,73 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | m3 |
| H | THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG BẢN L0=1m | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8232 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,84 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 tấm bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,3789 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 tấm bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,5377 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | CK |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,433 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,484 | m2 |
| 8 | Thép tròn D<=10 tấm bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,78 | kg |
| 9 | Thép tròn D<=18 tấm bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,6131 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | CK |
| 11 | Bê tông M200 đá 1x2 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,71 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,92 | m2 |
| 13 | Thép tròn D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,6619 | kg |
| 14 | Thép tròn D<=18 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,7937 | kg |
| 15 | Bê tông M250 đá 1x2 mối nối tấm bản | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,084 | m3 |
| 16 | Cốt thép D<=10 mối nối tấm bản | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,95 | kg |
| 17 | Bê tông thân cống, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,16 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cống, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,32 | m3 |
| 19 | Bê tông sân cống, gia cố sân cống, đáy kênh hoàn trả, M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,58 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,32 | m2 |
| 22 | Ván khuôn sân cống, gia cố sân cống, đáy kênh hoàn trả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,12 | m2 |
| 23 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,523 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.202 | m |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,15 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc, đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,8 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,8 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,822 | m3 |
| 29 | Gạch xây VXM M100 hoàn trả tường kênh, tường bao sân gia cố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,58 | m3 |
| 30 | Trát VXM M100 tường kênh hoàn trả, tường bao sân gia cố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,02 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,15 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 15km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,622 | m3 |
| I | THOÁT NƯỚC DỌC - CỐNG DỌC D600 | |||
| 1 | Bê tông M200, đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,5714 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.089,2848 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.606,6626 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 489 | đoan ống |
| 5 | Mối nối gạch chỉ xây VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,538 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,846 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,5601 | m3 |
| 8 | Bê tông đế cống M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,2032 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 462,0328 | m2 |
| 10 | Thép tròn D<=10 đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.933,6529 | kg |
| 11 | Lắp đặt đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.282 | cái |
| J | THOÁT NƯỚC DỌC - CỐNG DỌC D300 | |||
| 1 | Bê tông M200, đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,882 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 139,4867 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 298,8 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | đoan ống |
| 5 | Mối nối gạch chỉ xây VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5452 | m3 |
| 8 | Bê tông M200, đá 1x2 đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2819 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,8818 | m2 |
| 10 | Thép tròn D<=10 đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 277,6328 | kg |
| 11 | Lắp đặt đế cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 221 | cái |
| K | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.040,0498 | kg |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,2453 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,71 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thu nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47 | CK |
| 5 | Bản lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47 | bộ |
| 6 | Đá dăm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7495 | m3 |
| 7 | Ống nước uPVC D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,68 | m |
| 8 | Chếch uPVC D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | cái |
| L | HỐ GA DỌC CỐNG | |||
| 1 | Gạch xây VXM M75 tường thân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,6203 | m2 |
| 2 | Trát VXM M75 dày 1,5cm tường thân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80,9876 | m2 |
| 3 | Thang sắt (thép D20) tường thân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 233,791 | kg |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,916 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,4 | m2 |
| 6 | Thép tròn D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 182,4557 | kg |
| 7 | Thép hình mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 996,008 | kg |
| 8 | Móng BTXM M150 đá 2x4 đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,0688 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,68 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm dày 10cm đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3792 | m3 |
| 11 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 13 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 408,0394 | kg |
| 14 | Thép tròn D<=18 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 353,8235 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi