Gói thầu: Chi phí Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201106728-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ LONG
Tên gói thầu Chi phí Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201082433
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tổ chức ActionAid Quốc tế tại Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 17:55:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,990,749,222 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KẾT CẤU
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ BCKTKT 7,825 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,627 100m2
3 Trải bạc nilon nền bãi cọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,32 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,102 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,921 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,025 tấn
7 Sản xuất thép hình đầu cọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,116 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,116 tấn
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 1,28 100m
10 Phá vỡ đầu cọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,5 m3
11 Đào đất móng công trình bằng máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,161 100m3
12 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 2,208 m3
13 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 7,045 m3
14 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,024 m3
15 Bê tông đà sàn trệt, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 8,983 m3
16 Bê tông nền trệt, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 17,719 m3
17 Bê tông sàn lầu, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 8,704 m3
18 Bê tông đà lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 4,748 m3
19 Ván khuôn đà lanh tô Theo hồ sơ BCKTKT 0,683 100m2
20 Ván khuôn móng - ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,568 100m2
21 Ván khuôn cột - ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,102 100m2
22 Ván khuôn đà trệt - ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,809 100m2
23 Ván khuôn ô văng - ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,062 100m2
24 Lót bạt ni lon sàn trệt Theo hồ sơ BCKTKT 1,679 100m2
25 Đắp cát nâng nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 39,427 m3
26 Lấp đất móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 6,827 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,229 100m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,131 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,803 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=10 mm. h<=6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,223 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=18 mm. h<=6m Theo hồ sơ BCKTKT 1,576 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,043 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,535 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà lanh tô đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,216 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà lanh tô đường kính >10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,583 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,46 tấn
37 Lắp đặt bulong neo d18 Theo hồ sơ BCKTKT 64 bộ
38 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 6,176 tấn
39 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 6,176 tấn
40 Gia công dầm thép Theo hồ sơ BCKTKT 7,681 tấn
41 Lắp dựng dầm thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 7,681 tấn
42 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 3,02 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 3,02 tấn
44 Lắp đặt bulong d16 Theo hồ sơ BCKTKT 252 bộ
45 Lắp đặt bulong d10 Theo hồ sơ BCKTKT 220 bộ
46 Lắp đặt tăng đơ d14 Theo hồ sơ BCKTKT 24 bộ
47 Lắp đặt tôn phẳng dày 4 dem Theo hồ sơ BCKTKT 1,679 100m2
48 Lợp mái tôn dày 5 dem Theo hồ sơ BCKTKT 2,564 100m2
B HẠNG MỤC : KIẾN TRÚC
1 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường tầng trệt dày 200, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 31,045 m3
2 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường tầng lầu dày 200, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 38,416 m3
3 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường bệ lavabo dày 200, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,119 m3
4 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường dày 100, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 11,51 m3
5 Xây gạch cốt liệu 4x8x18, hộp gen, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 7,59 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 222,96 m2
7 Trát tường hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 94,875 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 807,764 m2
9 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 317,835 m2
10 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 807,764 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 317,835 m2
12 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 807,764 m2
13 Láng nền sàn wc tạo dốc, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 34,496 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 284,624 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 34,496 m2
16 Quét dung dịch chống thấm sàn wc Theo hồ sơ BCKTKT 34,496 m2
17 Công tác ốp gạch len tường 100x600 Theo hồ sơ BCKTKT 17,352 m2
18 Công tác ốp gạch tường wc 300x600 Theo hồ sơ BCKTKT 70,056 m2
19 Lát đá granít tự nhiên bệ lavabo, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3 m2
20 CCLĐ vách ngăn tấm compart HP dày 12ly phụ kiện inox 304 Theo hồ sơ BCKTKT 27,84 m2
21 CCLĐ trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 dày 9ly Theo hồ sơ BCKTKT 327,08 m2
22 CCLĐ cửa nhôm tĩnh điện kính trắng 5ly cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 87,264 m2
23 Lắp dựng khung sắt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 40,56 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 40,56 m2
C HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt MCB-1P-6KA, 10A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
2 Lắp đặt MCB-1P-6KA, 16A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
3 Lắp đặt MCB-1P-6KA, 32A Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
4 Lắp đặt MCB-2P-6KA, 25A Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
5 Lắp đặt MCB-3P-10KA, 50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
6 Lắp đặt RCBO-2P-6KA,32A, 30mA Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
7 Lắp đặt võ tủ điện 12 đường Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
8 Hộp MCB âm tường 2P Theo hồ sơ BCKTKT 8 hộp
9 Lắp đặt đèn 1.2m tăng phô điện tử bóng huỳnh quang 2x36W Theo hồ sơ BCKTKT 32 bộ
10 Lắp đặt đèn 1.2m tăng phô điện tử bóng huỳnh quang 1x36W Theo hồ sơ BCKTKT 26 bộ
11 Lắp đặt đèn 0,6m tăng phô điện tử bóng huỳnh quang 1x18W Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
13 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A/220V mặt nạ + hộp đế Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
14 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A/220V mặt nạ + hộp đế Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V có màn che Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
16 Cáp Cu/PVC 1C 3x1.5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 400 m
17 Cáp Cu/PVC 1C 3x2.5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 200 m
18 Cáp Cu/PVC 1C 3x4.0mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
19 Cáp Cu/PVC 1C 3x6.0mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 110 m
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 1C 4x10mm2 + Cu/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
21 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
22 Ống nhựa PVC Φ20 Theo hồ sơ BCKTKT 670 m
23 Ống nhựa PVC Φ25 Theo hồ sơ BCKTKT 110 m
24 Ống HDPE 40/55 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5 100m
25 Lắp đặt hộp box kiểm tra điện trở đất Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
26 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ BCKTKT 6 mối
27 Đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m Theo hồ sơ BCKTKT 6 cọc
28 Kéo rải dây đồng trần D=50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 25 m
29 Lắp đặt ống nhựa nổi D32 Theo hồ sơ BCKTKT 5 m
30 Lắp đặt ổ cắm ti vi GR6 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
31 Lắp đặt dây cáp ti vi RG6 Theo hồ sơ BCKTKT 55 m
32 Bộ chia 5 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
33 Bộ khuyếch đại ti vi Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
34 Ống nhựa PVC Φ20 Theo hồ sơ BCKTKT 15 m
35 Ống nhựa PVC Φ25 Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
D HẠNG MỤC : BÁO CHÁY
1 Lắp đặt đầu báo khói Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 10 đầu
2 Lắp đặt chuông báo cháy Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 5 chuông
3 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 5 nút
4 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 2 vùng Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 trung tâm
5 Lắp đặt đèn emergengy 2x5W Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 5 đèn
6 Cáp tín hiệu báo cháy 2x0.75mm² Cu/PVC/Fr Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
7 Cáp 2x1Cx1,5mm² Cu/PVC/Fr Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
8 Ống nhựa PVC Φ20 Theo hồ sơ BCKTKT 130 m
E HẠNG MỤC : HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Theo hồ sơ BCKTKT 2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR d25 Theo hồ sơ BCKTKT 0,75 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m
4 Co 90 PPR d20 Theo hồ sơ BCKTKT 148 cái
5 Co 90 PPR d25 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
6 Co 90 PPR d32 Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
7 T đều PPR d20 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
8 T đều PPR d25 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
9 T đều PPR d32 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
10 T giảm PPR d25/20 Theo hồ sơ BCKTKT 36 cái
11 T giảm PPR d32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
12 Nối giảm PPR d25/20 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
13 Nối giảm PPR d32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
14 Nối ren trong PPR d20 Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
15 Nối ren trong PPR d25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
16 Nối ren ngoài PPR d20 Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
17 Nối ren ngoài PPR d25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
18 Nối ren ngoài PPR d32 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
19 Nối trơn PPR d25 Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
20 Nối trơn PPR d32 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
21 Dây mềm cấp nước Theo hồ sơ BCKTKT 36 cái
22 Van xả khí tự động D25 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
23 Van bi D25 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
24 Van bi D32 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
25 Cáp 1 x 2C x 1.5mm² Cu/PVC/FR Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
26 Ống nhựa PVC Φ20 Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
27 Ống nhựa uPVC D25 Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 100m
28 Ống nhựa uPVC D50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 100m
29 Ống nhựa uPVC D80 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100m
30 Ống nhựa uPVC D100 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
31 Ống nhựa uPVC D150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 100m
32 Co 45 uPVC D25 Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
33 Co 45 uPVC D50 Theo hồ sơ BCKTKT 82 cái
34 Co 45 uPVC D80 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
35 Co 45 uPVC D100 Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
36 Co 90 uPVC D50 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
37 Y 45 uPVC D50/50 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
38 Y 45 uPVC D80/50 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
39 Y 45 uPVC D100/50 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
40 Y 45 uPVC D100/80 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
41 Y 45 uPVC D100/100 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
42 T cong uPVC D100/100 Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
43 T đều uPVC D50/50 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
44 T đều uPVC D100/100 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
45 T giảm uPVC D80/50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
46 T giảm uPVC D100/50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
47 Nối giảm uPVC D25/50 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
48 Nối giảm uPVC D100/80 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
49 Nối ống uPVC D50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
50 Nối ống uPVC D80 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
51 Nối ống uPVC D100 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
52 Con thỏ ngăn mùi uPVC D50 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
53 Thông tắc uPVC D50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
54 Thông tắc uPVC D80 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
55 Thông tắc uPVC D100 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
56 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
57 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
58 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT 16 bộ
59 Lắp đặt thùng nước nóng lạnh Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
60 Lắp đặt chậu rửa lavabo + bộ xả Theo hồ sơ BCKTKT 16 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BCKTKT 8 bộ
62 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
63 Làm mới bể tự hoại Theo hồ sơ BCKTKT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->