Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075579-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách thành phố năm 2020, nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 16:21:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,548,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 3,6172 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 17,2206 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 25,5846 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 68,6077 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1064 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 2,3706 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,5409 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 2,0362 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 58,9257 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 7,431 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 3,7892 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả chương V | 1,351 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,7181 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 37,9935 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,4185 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,975 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 13,965 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 1,3965 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,313 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2,5748 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 9,018 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 10,77 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 3,365 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,5998 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2,4893 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,8664 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 58,0247 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 6,4507 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 1,3426 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 6,5568 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 3,6061 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 58,4857 | m3 |
| 33 | Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 6,9423 | tấn |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 6,9356 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 18,1934 | m3 |
| 36 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,8606 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 1,1418 | tấn |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 2,4443 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 6,6421 | m3 |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,5844 | tấn |
| 41 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,5425 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,7205 | 100m2 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 67,778 | m3 |
| 44 | Xây tường lan can gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,1044 | m3 |
| 45 | Xây tường hộp thẳng gạch không nung 6 (lỗ 8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 10,5382 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 76,904 | m3 |
| 47 | Xây lan can tầng 2 thẳng gạch không nung 6 lỗ( 8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,2308 | m3 |
| 48 | Xây tường hộp thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,7638 | m3 |
| 49 | Xây tường thu hồi gạch không lung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác75 | Mô tả chương V | 45,6399 | m3 |
| 50 | Xây bậc thang gạch 02 lỗ (6,5x10,5x22)cm M75 | Mô tả chương V | 1,678 | m3 |
| 51 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm | Mô tả chương V | 553,01 | m |
| 52 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 1,7812 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 4,8723 | 100m2 |
| 54 | Cửa đi sắt (30x60x1,2)cm | Mô tả chương V | 105,6 | m2 |
| 55 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 56 | Cửa sổ sắt (30x60x1,2)cm | Mô tả chương V | 82,58 | m2 |
| 57 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 127,652 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 188,18 | m2 |
| 59 | Sản xuất vách kính bằng sắt vuông rỗng | Mô tả chương V | 0,2385 | tấn |
| 60 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 20,79 | m2 |
| 61 | Sản xuất lan can | Mô tả chương V | 0,207 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chương V | 21,555 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 233,0791 | m2 |
| 64 | Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông | Mô tả chương V | 329,588 | m2 |
| 65 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 959,9734 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 343,65 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 237,245 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,4704 | m2 |
| 69 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà vữa XM M75 | Mô tả chương V | 170,218 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 258,04 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 129,02 | m2 |
| 72 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 54,34 | m2 |
| 73 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 693,6 | m2 |
| 74 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 244,4 | m2 |
| 75 | Trát tường thu hồi trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 43,7625 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,1075 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,4 | m2 |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 131,2 | m |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 718,04 | m |
| 80 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 179,886 | m2 |
| 81 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 179,886 | m2 |
| 82 | Thi công khe lún bằng nẹp nhôm (T30x7.5x2.5)mm | Mô tả chương V | 18,3 | m |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả chương V | 671,884 | m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm | Mô tả chương V | 56,152 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 52,3752 | m2 |
| 86 | Công tác ốp đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 62,8222 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 1.561,5 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 1.549,558 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 2.136,131 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 974,927 | m2 |
| 91 | Bảng viết chống lóa (1200x3200)mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 1,524 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,081 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,042 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21x1.7mm | Mô tả chương V | 0,048 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 36 | cái |
| 97 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 98 | Lưới bịt ống thoát khí | Mô tả chương V | 1,62 | m2 |
| 99 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 410 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 240 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 520 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 1.400 | m |
| 103 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=50 Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat 4 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,A=20 Ampe | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB ,A<=30 Ampe | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 107 | Vỏ tủ điện kích thước (400x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 108 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 66 | cái |
| 109 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 66 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D25 | Mô tả chương V | 160 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D20 | Mô tả chương V | 450 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D16 | Mô tả chương V | 400 | m |
| 113 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | Mô tả chương V | 20 | hộp |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 | Mô tả chương V | 100 | hộp |
| 122 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 | Mô tả chương V | 12 | hộp |
| 123 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 124 | Lắp đặt Quạt treo tường | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa | Mô tả chương V | 60 | bộ |
| 126 | Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Mô tả chương V | 13 | bộ |
| 128 | Đèn trang trí cầu thang | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 129 | Bình khí CO2 MT-3 | Mô tả chương V | 4 | bình |
| 130 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3kg | Mô tả chương V | 4 | bình |
| 131 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 133 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 134 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 135 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 137 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 138 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 139 | Kim thu sét STORMASTER ESE 15 bán kính bảo vệ 46m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 140 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 | Mô tả chương V | 8 | cọc |
| 141 | Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 142 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 143 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 45 | m |
| 144 | Lắp đặt Bộ đếm sét Liva | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 145 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 146 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 2 | bao |
| 147 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 148 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 149 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,11 | 100m3 |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (ĐIỂM TIỂU HỌC LÊ LỢI) | |||
| 1 | Đào và chặt cây | Mô tả chương V | 8 | gốc cây |
| 2 | Đào đất bó vỉa đất cấp III | Mô tả chương V | 22,494 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 203,298 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 21,9362 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0652 | 100m3 |
| 6 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 200,83 | m2 |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 200,83 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 195,74 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nền, sân bãi | Mô tả chương V | 1,3049 | 100m2 |
| 10 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,512 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,44 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,864 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 150 | Mô tả chương V | 0,8 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,256 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0061 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,132 | m3 |
| 17 | Láng granitô | Mô tả chương V | 13,704 | m2 |
| 18 | Sản suất cột inox | Mô tả chương V | 0,0548 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột Inox | Mô tả chương V | 0,055 | tấn |
| 20 | Bu lông D14 L=300 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 21 | Ròng rọc D60 | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cầu Inox D60 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 23 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,11 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,748 | m3 |
| 25 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 5,4 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 1,184 | m3 |
| 27 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 4,5923 | m3 |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0051 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1379 | tấn |
| 30 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,669 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,5874 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0423 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0286 | tấn |
| 35 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả chương V | 0,0905 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả chương V | 0,0905 | tấn |
| 37 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,1264 | 100m3 |
| 38 | Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0122 | tấn |
| 40 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1136 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,108 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,1438 | m3 |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0333 | tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,0974 | tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 0,0954 | tấn |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,3359 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,9765 | m3 |
| 48 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1374 | tấn |
| 49 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,1405 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,5765 | m3 |
| 51 | Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,4596 | m3 |
| 52 | Cổng đẩy sắt hộp bộc tôn | Mô tả chương V | 11,7 | m2 |
| 53 | Cổng mở sắt hộp bọc tôn | Mô tả chương V | 2,8275 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả chương V | 14,5275 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 14,5275 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,09 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 31,0454 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,532 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,16 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,5376 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 23,551 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 14,047 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 36,74 | m |
| 64 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,3636 | m2 |
| 65 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 22,364 | m2 |
| 66 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường | Mô tả chương V | 6,07 | m2 |
| 67 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường | Mô tả chương V | 19,181 | m2 |
| 68 | Công khắc chữ TRƯỜNG ĐẠT CHUẨN QUỐC GIA lên bảng tên đá granit | Mô tả chương V | 1 | HT |
| 69 | Chữ Inox cao 200 | Mô tả chương V | 22 | chữ |
| 70 | Chữ Inox cao 100 | Mô tả chương V | 11 | chữ |
| 71 | Dấu Inox | Mô tả chương V | 16 | dấu |
| 72 | Trụ cờ thép D16,L=1m | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 32,622 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 49,767 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 82,389 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 0,082 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,0175 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,012 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 81 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả chương V | 49,8336 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả chương V | 49,8336 | m2 |
| 83 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả chương V | 157,1604 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 206,994 | m2 |
| 85 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả chương V | 0,189 | 100m2 |
| 86 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 0,2736 | m3 |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 0,769 | m3 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 7,8843 | m3 |
| 89 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 13,397 | m2 |
| 90 | Đào san đất đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,0084 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,0945 | 100m3 |
| 92 | Thu hồi gỗ bán củi | Mô tả chương V | 0,274 | m3 |
| 93 | Thu hồi sắt bán phế liệu | Mô tả chương V | 58,276 | kg |
| 94 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,6 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,6 | m3 |
| 96 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,12 | m3 |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,36 | m3 |
| 98 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,024 | 100m2 |
| 99 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0048 | tấn |
| 100 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,0213 | tấn |
| 101 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,036 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,729 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,124 | m3 |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,96 | m3 |
| 105 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0186 | tấn |
| 106 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1567 | tấn |
| 107 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 108 | Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,1533 | m3 |
| 109 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0911 | tấn |
| 110 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,0227 | tấn |
| 111 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,2052 | 100m2 |
| 112 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả chương V | 0,1551 | tấn |
| 113 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả chương V | 0,1551 | tấn |
| 114 | Bu long D18,L=600 | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 115 | Bu long D12 | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 116 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*1.4 (19.33 kg/cây 6m) | Mô tả chương V | 36,6 | m |
| 117 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 0,1179 | tấn |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 0,2143 | 100m2 |
| 119 | Đóng trần bằng tôn màu 2.5dem | Mô tả chương V | 0,0784 | 100m2 |
| 120 | Nẹp nhựa loại lớn | Mô tả chương V | 11,2 | md |
| 121 | Cửa đi Nhôm Xingfa (bao gồm phụ kiện, kính cường lực 8ly và công lắp đặt) | Mô tả chương V | 3,54 | m2 |
| 122 | Cửa sổ Nhôm Xingfa (bao gồm phụ kiện, kính cường lực 8ly và công lắp đặt) | Mô tả chương V | 3,12 | m2 |
| 123 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ | Mô tả chương V | 9,9512 | m2 |
| 124 | Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông | Mô tả chương V | 56,92 | m2 |
| 125 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,504 | m2 |
| 126 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 24,18 | m2 |
| 127 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,8 | m2 |
| 128 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,64 | m2 |
| 129 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,804 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,73 | m2 |
| 131 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 63 | m |
| 132 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,8 | m |
| 133 | Láng nền sàn có đánh màu vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 18,0384 | m2 |
| 134 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 18,038 | m2 |
| 135 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả chương V | 8,02 | m2 |
| 136 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch (120x600)mm | Mô tả chương V | 1,236 | m2 |
| 137 | Công tác ốp gạch đất nung (50x200) vào chân tường | Mô tả chương V | 6,6 | m2 |
| 138 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 46,68 | m2 |
| 139 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 24,24 | m2 |
| 140 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 40,98 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 29,94 | m2 |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 146 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 147 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 40 | m |
| 148 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB A<=30 Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 150 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D20 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 153 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 158 | Đào đất bể nước ngầm | Mô tả chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 159 | Đào đất móng bó đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5346 | m3 |
| 160 | Bê tông lót đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 8,1414 | m3 |
| 161 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,7648 | m3 |
| 162 | Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,4224 | m3 |
| 163 | Bê tông tường đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,2522 | m3 |
| 164 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 3,0552 | m3 |
| 165 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,9025 | tấn |
| 166 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 167 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 168 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0455 | tấn |
| 169 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,4577 | tấn |
| 170 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chương V | 0,0906 | 100m2 |
| 171 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả chương V | 0,3754 | 100m2 |
| 172 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 173 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,32 | 100m2 |
| 174 | Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 175 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0728 | 100m3 |
| 176 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 177 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 178 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 179 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 180 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,0088 | m3 |
| 181 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 182 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 21 | cấu kiện |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D34*3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| 185 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,4167 | 100m3 |
| 186 | Đào đất hố ga đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2535 | m3 |
| 187 | Đào dất rãnh đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3375 | 100m3 |
| 188 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,0423 | m3 |
| 189 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1121 | m3 |
| 190 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,2031 | 100m3 |
| 191 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,135 | 100m3 |
| 192 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,1375 | 100m3 |
| 193 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 194 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 195 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1156 | m2 |
| 196 | Cửa bộc tôn đậy hố ha KT 0.5x0.5m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 1,65 | 100m |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 199 | Lắp măng sông nhựa, D34 | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại đường kính van 34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 203 | Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 204 | Đào đất rãnh chôn ống dây điện | Mô tả chương V | 0,07 | 100m3 |
| 205 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,035 | 100m3 |
| 206 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,035 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,035 | 100m3 |
| 208 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 42 | m |
| 209 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 210 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 | Mô tả chương V | 55 | m |
| 211 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 212 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mô tả chương V | 160 | m |
| 213 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, cường độ dòng điện 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, cường độ dòng điện 63A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 215 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | 0.0 |
| 216 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế xà đón sứ V30x30x3 | Mô tả chương V | 1 | sứ |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63x3,8mm | Mô tả chương V | 0,28 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40xx2,4mm | Mô tả chương V | 0,55 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25x2,3mm | Mô tả chương V | 0,8 | 100m |
| 220 | Lắp đặt tủ điện Kt (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 221 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 222 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 223 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 224 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 6 | cọc |
| 225 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 20 | m |
| 226 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 227 | Đắp nền móng công trình | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 228 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 12 | m |
| 229 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3016 | 100m3 |
| 230 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 7,54 | m3 |
| 231 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,174 | 100m3 |
| 232 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,203 | 100m3 |
| 233 | Đào đất móng cột trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1574 | m3 |
| 234 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,205 | 100m3 |
| 235 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả chương V | 0,205 | 100m3 |
| 236 | Bê tông móng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,1868 | m3 |
| 237 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 238 | Lắp đặt van khóa đồng D90 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 241 | Kép thép tráng kẽm nối ống D90 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 242 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Mô tả chương V | 4 | cặp bích |
| 243 | Lắp bích thép, đường kính ống 114mm | Mô tả chương V | 2 | cặp bích |
| 244 | Lắp đặt rúp pê gang đường kính 114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D90/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 114x2.9mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 248 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 90x2,9mm | Mô tả chương V | 1,18 | 100m |
| 249 | Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút 114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 90mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 251 | Tê thép tráng kẽm D114 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 252 | Tê thép tráng kẽm D90 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 253 | Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính 90mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 254 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 255 | Vòi chữa cháy D51 dài 20m | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 256 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 257 | Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 258 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời KT(700x500x220)mm đã bao gồm phụ kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 259 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 260 | Máy bơm chữa cháy xăng 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 261 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 262 | Bê tông lót đá (4x6)cm,, M50 | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 263 | Bê tông móngđá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,9135 | m3 |
| 264 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 265 | Gia công tủ đựng máy bơm | Mô tả chương V | 0,1423 | tấn |
| 266 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ | Mô tả chương V | 32,5526 | m2 |
| 267 | Bảng lề xoay | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 268 | Ổ khóa loại trung | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 269 | Nẹp nhôm V30x30 | Mô tả chương V | 11 | md |
| 270 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả chương V | 360 | m2 |
| 271 | Tháo dỡ trần gỗ | Mô tả chương V | 271,0125 | m2 |
| 272 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 7,989 | m3 |
| 273 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 6,108 | m3 |
| 274 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 61,669 | m3 |
| 275 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 66,8 | m2 |
| 276 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,7126 | 100m3 |
| 277 | Vận chuyển đất đất cấp IV | Mô tả chương V | 1,4627 | 100m3 |
| 278 | Thu hồi gỗ bán củi | Mô tả chương V | 7,989 | m3 |
| 279 | Thu hồi sắt bán phế liệu | Mô tả chương V | 133,6 | kg |
| C | NHÀ HỌC 01 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,5309 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 8,897 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 6,5635 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 11,58 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0158 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 0,6291 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,3408 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 13,5887 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm 2 lỗ TC dày <=33 cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 1,7534 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,6196 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1.25m3 phạm vi 30m | Mô tả chương V | 0,2405 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,0377 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 8,8123 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,28 | m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 3,492 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,3492 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0626 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,6322 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,3172 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,4634 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0788 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,4629 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 6,016 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,6676 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,123 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,7768 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 0,0735 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,12 | m3 |
| 29 | Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1676 | tấn |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,112 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 3,7866 | m3 |
| 32 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,3191 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,2047 | tấn |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,5559 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 33,5728 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,7692 | m3 |
| 37 | Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,926 | m3 |
| 38 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (100x50x1.4)mm | Mô tả chương V | 231,2 | m |
| 39 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 0,7447 | tấn |
| 40 | Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 1,1314 | 100m2 |
| 41 | Diềm tôn 0.8ly khung hộp (14x14x0.8)mm | Mô tả chương V | 24,3 | m |
| 42 | Đóng trần bằng tôn màu 0,25mm | Mô tả chương V | 0,8228 | 100m2 |
| 43 | Nẹp nhựa loại lớn | Mô tả chương V | 63,6 | md |
| 44 | Cửa đi sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 6,48 | m2 |
| 45 | Khóa ổ | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 46 | Cửa sổ sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 10,08 | m2 |
| 47 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 9,2718 | m2 |
| 48 | Khung hoa sắt hộp (12x12x0,8)mm | Mô tả chương V | 4,32 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 16,56 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chương V | 4,32 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ | Mô tả chương V | 18,72 | m2 |
| 52 | Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông | Mô tả chương V | 54,7392 | m2 |
| 53 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 132,468 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoàivữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 171,888 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,24 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,564 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,68 | m2 |
| 58 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,36 | m2 |
| 59 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,2 | m2 |
| 60 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 55,6 | m2 |
| 61 | Công tác ốp đá (100x200) | Mô tả chương V | 9,124 | m2 |
| 62 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,95 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,8 | m2 |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 18,8 | m |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 91,4 | m |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 33,3456 | m2 |
| 67 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 33,346 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả chương V | 83,82 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch (300x300)mm | Mô tả chương V | 12,352 | m2 |
| 70 | Lát đá granit màu xám bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,772 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch (300x600)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 68,64 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 304,356 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 92,688 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 154,708 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 242,344 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 0,136 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,021 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,008 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 90 | m |
| 85 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=50 Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,A=40 Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,A=25 Ampe | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 88 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT (200x300)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 89 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D16 | Mô tả chương V | 70 | m |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | Mô tả chương V | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60*4mm | Mô tả chương V | 0,03 | 100m |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt gió trên tường 300*300 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 5 | bộ |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 103 | Bình khí CO2 MT-3 | Mô tả chương V | 1 | bình |
| 104 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt xà đón sứ hạ thế | Mô tả chương V | 1 | sứ |
| 106 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 107 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 108 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 109 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 111 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 112 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 113 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,9 | m3 |
| 114 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,019 | 100m3 |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt màu trắng | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 4 | cáI |
| 117 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi 7 món | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 120 | Phễu thu inox 200*200 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi xả Rômine | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa nước inox | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại D27 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại D49 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x5mm | Mô tả chương V | 0,16 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 0,14 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,11 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm | Mô tả chương V | 0,13 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3mm | Mô tả chương V | 0,03 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114 mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa D60 mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa đk34 mm | Mô tả chương V | 28 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa đk27 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa đk21 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa nối ren trong đồng, D21 mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt lơi nhựa D114 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt lơi nhựa D90 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt lơi nhựa D34 mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê nhựa D114 | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê nhựa D90 | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 145 | Lắp khâu răng nhựa ren ngoài đồng, D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa D114 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 50mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt măng sông nhựa nối , đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi D60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 50mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt rắc co D27 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt rắc co D49 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 154 | Van phao tự động | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 loại nằm | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 156 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 157 | Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3607 | 100m3 |
| 158 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,6 | m3 |
| 159 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 2,774 | m3 |
| 160 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm , vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 161 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,7728 | m3 |
| 162 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | Mô tả chương V | 7,6 | m2 |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,5628 | m3 |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0156 | tấn |
| 165 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,1072 | 100m2 |
| 166 | Sản xuất bê tông tấm đan đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 1,3501 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 168 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0692 | tấn |
| 169 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả chương V | 11 | cấu kiện |
| 170 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 1,0635 | m3 |
| 171 | Ván khuôn ống buy | Mô tả chương V | 0,1231 | 100m2 |
| 172 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,7931 | m2 |
| 173 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,3978 | m2 |
| 174 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 29,008 | m2 |
| 175 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 176 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 177 | Làm tầng lọc sỏi 2-6 | Mô tả chương V | 0,0144 | 100m3 |
| 178 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 179 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,9765 | m3 |
| 180 | Than củi | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 181 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 0,785 | m3 |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa nối D200x4,5mm | Mô tả chương V | 0,017 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 185 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0666 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,2999 | 100m3 |
| 187 | Đào đất hồ ga, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,384 | m3 |
| 188 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,064 | m3 |
| 189 | Xây hố ga bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1749 | m3 |
| 190 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 192 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,7738 | m2 |
| 193 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,2401 | m2 |
| 194 | Cửa bộc tôn đậy hố ha kích thước (0.7x0.7)m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (ĐIỂM MẦM NON NẮNG HỒNG) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 144,9904 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 144,99 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 4,6 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 3,22 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,945 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,315 | m3 |
| 7 | Bê tông móngđá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,365 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0945 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,1048 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả chương V | 131 | cái |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả chương V | 8,32 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả chương V | 10,498 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 10,498 | m2 |
| 16 | Lát đá granit màu xám bậc tam cấp | Mô tả chương V | 8,32 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả chương V | 1,25 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,25 | m3 |
| 19 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 0,05 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,05 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 1,25 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm | Mô tả chương V | 0,23 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa D27 mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt lơi nhựa D27 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa nối , đường kính côn, cút 27mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt rắc co D27 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại D34 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều D27 | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 29 | Máy bơm nước hỏa tiễn 1.5HP | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25x2,3mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả chương V | 40 | m |
| 34 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 35 | Tháo tấm lợp tôn 4dem | Mô tả chương V | 1,1539 | 100m2 |
| 36 | Tháo tấm lợp tôn 2.2dem | Mô tả chương V | 0,7204 | 100m2 |
| 37 | Tháo dỡ kết sắt thép | Mô tả chương V | 0,7669 | tấn |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 25,9858 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 19,76 | m2 |
| 40 | Đào san đất đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,6189 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,8789 | 100m3 |
| 42 | Thu hồi sắt bán phế liệu | Mô tả chương V | 1.242,8 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi