Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075579-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201075126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách thành phố năm 2020, nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 16:21:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,548,550,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 10 PHÒNG
1 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 3,6172 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 17,2206 m3
3 Bê tông lót đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 25,5846 m3
4 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 68,6077 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1064 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 2,3706 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,5409 tấn
8 Ván khuôn móng Mô tả chương V 2,0362 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 58,9257 m3
10 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM M75 Mô tả chương V 7,431 m3
11 Đắp đất công trình Mô tả chương V 3,7892 100m3
12 Đào xúc đất để đắp Mô tả chương V 1,351 100m3
13 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,7181 100m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 37,9935 m3
15 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,4185 m3
16 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,975 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 13,965 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 1,3965 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,313 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2,5748 tấn
21 Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 9,018 m3
22 Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 10,77 m3
23 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 3,365 100m2
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,5998 tấn
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2,4893 tấn
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,8664 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 58,0247 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 6,4507 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 1,3426 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 6,5568 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 3,6061 tấn
32 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 58,4857 m3
33 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 6,9423 tấn
34 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 6,9356 100m2
35 Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 18,1934 m3
36 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,8606 tấn
37 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 1,1418 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 2,4443 100m2
39 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 6,6421 m3
40 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,5844 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,5425 tấn
42 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,7205 100m2
43 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 67,778 m3
44 Xây tường lan can gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,1044 m3
45 Xây tường hộp thẳng gạch không nung 6 (lỗ 8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 10,5382 m3
46 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 76,904 m3
47 Xây lan can tầng 2 thẳng gạch không nung 6 lỗ( 8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,2308 m3
48 Xây tường hộp thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,7638 m3
49 Xây tường thu hồi gạch không lung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác75 Mô tả chương V 45,6399 m3
50 Xây bậc thang gạch 02 lỗ (6,5x10,5x22)cm M75 Mô tả chương V 1,678 m3
51 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm Mô tả chương V 553,01 m
52 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 1,7812 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 4,8723 100m2
54 Cửa đi sắt €(30x60x1,2)cm Mô tả chương V 105,6 m2
55 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 20 bộ
56 Cửa sổ sắt €(30x60x1,2)cm Mô tả chương V 82,58 m2
57 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 127,652 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 188,18 m2
59 Sản xuất vách kính bằng sắt vuông rỗng Mô tả chương V 0,2385 tấn
60 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 20,79 m2
61 Sản xuất lan can Mô tả chương V 0,207 tấn
62 Lắp dựng lan can sắt Mô tả chương V 21,555 m2
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 233,0791 m2
64 Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông Mô tả chương V 329,588 m2
65 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 959,9734 m2
66 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 343,65 m2
67 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 237,245 m2
68 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,4704 m2
69 Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà vữa XM M75 Mô tả chương V 170,218 m2
70 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 258,04 m2
71 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 129,02 m2
72 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 54,34 m2
73 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 693,6 m2
74 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 244,4 m2
75 Trát tường thu hồi trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 43,7625 m2
76 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,1075 m2
77 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,4 m2
78 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 131,2 m
79 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 718,04 m
80 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 179,886 m2
81 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 179,886 m2
82 Thi công khe lún bằng nẹp nhôm (T30x7.5x2.5)mm Mô tả chương V 18,3 m
83 Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả chương V 671,884 m2
84 Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm Mô tả chương V 56,152 m2
85 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 52,3752 m2
86 Công tác ốp đá (100x200)mm Mô tả chương V 62,8222 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 1.561,5 m2
88 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 1.549,558 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 2.136,131 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 974,927 m2
91 Bảng viết chống lóa (1200x3200)mm Mô tả chương V 10 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 1,524 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,081 100m
94 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,042 100m
95 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21x1.7mm Mô tả chương V 0,048 100m
96 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 36 cái
97 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 18 cái
98 Lưới bịt ống thoát khí Mô tả chương V 1,62 m2
99 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 410 m
100 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 240 m
101 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 520 m
102 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 1.400 m
103 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=50 Ampe Mô tả chương V 1 cái
104 Lắp đặt các aptomat 4 pha, cường độ dòng điện 63A Mô tả chương V 1 cái
105 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,A=20 Ampe Mô tả chương V 10 cái
106 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB ,A<=30 Ampe Mô tả chương V 11 cái
107 Vỏ tủ điện kích thước (400x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 cái
108 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 66 cái
109 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 66 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D25 Mô tả chương V 160 m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D20 Mô tả chương V 450 m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D16 Mô tả chương V 400 m
113 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy Mô tả chương V 20 hộp
114 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 10 cái
115 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
116 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 10 cái
117 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều Mô tả chương V 4 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 20 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả chương V 10 cái
120 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 20 cái
121 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 Mô tả chương V 100 hộp
122 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 Mô tả chương V 12 hộp
123 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 30 cái
124 Lắp đặt Quạt treo tường Mô tả chương V 10 cái
125 Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa Mô tả chương V 60 bộ
126 Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng Mô tả chương V 20 bộ
127 Lắp đặt đèn sát trần D300 Mô tả chương V 13 bộ
128 Đèn trang trí cầu thang Mô tả chương V 2 bộ
129 Bình khí CO2 MT-3 Mô tả chương V 4 bình
130 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3kg Mô tả chương V 4 bình
131 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 4 cái
132 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm Mô tả chương V 4 cái
133 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
134 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
135 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
136 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả chương V 6 m
137 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
138 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,025 100m3
139 Kim thu sét STORMASTER ESE 15 bán kính bảo vệ 46m Mô tả chương V 1 cái
140 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 Mô tả chương V 8 cọc
141 Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo Mô tả chương V 1 cái
142 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
143 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 45 m
144 Lắp đặt Bộ đếm sét Liva Mô tả chương V 1 cái
145 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
146 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 2 bao
147 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
148 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11 m3
149 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,11 100m3
150 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm Mô tả chương V 0,32 100m
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (ĐIỂM TIỂU HỌC LÊ LỢI)
1 Đào và chặt cây Mô tả chương V 8 gốc cây
2 Đào đất bó vỉa đất cấp III Mô tả chương V 22,494 m3
3 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 203,298 m3
4 Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 21,9362 m3
5 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0652 100m3
6 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 200,83 m2
7 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 200,83 m2
8 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 195,74 m3
9 Ván khuôn nền, sân bãi Mô tả chương V 1,3049 100m2
10 Đào móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,512 m3
11 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 1,44 m3
12 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,864 m3
13 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 150 Mô tả chương V 0,8 m3
14 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,256 m3
15 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0061 100m3
16 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,132 m3
17 Láng granitô Mô tả chương V 13,704 m2
18 Sản suất cột inox Mô tả chương V 0,0548 tấn
19 Lắp dựng cột Inox Mô tả chương V 0,055 tấn
20 Bu lông D14 L=300 Mô tả chương V 2 cái
21 Ròng rọc D60 Mô tả chương V 1 bộ
22 Cầu Inox D60 Mô tả chương V 3 cái
23 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,11 100m3
24 Đào móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,748 m3
25 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 5,4 m3
26 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 1,184 m3
27 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 4,5923 m3
28 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0051 tấn
29 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1379 tấn
30 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0752 100m2
31 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,669 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,5874 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0423 100m2
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0286 tấn
35 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả chương V 0,0905 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả chương V 0,0905 tấn
37 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,1264 100m3
38 Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
39 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0122 tấn
40 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1136 tấn
41 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,108 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,1438 m3
43 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0333 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,0974 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 0,0954 tấn
46 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,3359 100m2
47 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,9765 m3
48 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1374 tấn
49 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,1405 100m2
50 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,5765 m3
51 Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,4596 m3
52 Cổng đẩy sắt hộp bộc tôn Mô tả chương V 11,7 m2
53 Cổng mở sắt hộp bọc tôn Mô tả chương V 2,8275 m2
54 Lắp dựng cổng sắt Mô tả chương V 14,5275 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 14,5275 m2
56 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,09 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả chương V 31,0454 m2
58 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,532 m2
59 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,16 m2
60 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,5376 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 23,551 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 14,047 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 36,74 m
64 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,3636 m2
65 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 22,364 m2
66 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường Mô tả chương V 6,07 m2
67 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường Mô tả chương V 19,181 m2
68 Công khắc chữ TRƯỜNG ĐẠT CHUẨN QUỐC GIA lên bảng tên đá granit Mô tả chương V 1 HT
69 Chữ Inox cao 200 Mô tả chương V 22 chữ
70 Chữ Inox cao 100 Mô tả chương V 11 chữ
71 Dấu Inox Mô tả chương V 16 dấu
72 Trụ cờ thép D16,L=1m Mô tả chương V 7 cái
73 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 32,622 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 49,767 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 82,389 m2
76 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 0,082 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,0175 100m
78 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,012 100m
79 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 2 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 2 cái
81 Phá lớp vữa trát tường Mô tả chương V 49,8336 m2
82 Trát tường ngoài vữa XM M75 Mô tả chương V 49,8336 m2
83 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả chương V 157,1604 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 206,994 m2
85 Tháo tấm lợp tôn Mô tả chương V 0,189 100m2
86 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 0,2736 m3
87 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 0,769 m3
88 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 7,8843 m3
89 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 13,397 m2
90 Đào san đất đất cấp IV Mô tả chương V 0,0084 100m3
91 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp IV Mô tả chương V 0,0945 100m3
92 Thu hồi gỗ bán củi Mô tả chương V 0,274 m3
93 Thu hồi sắt bán phế liệu Mô tả chương V 58,276 kg
94 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 3,6 m3
95 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,6 m3
96 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,12 m3
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,36 m3
98 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,024 100m2
99 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0048 tấn
100 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,0213 tấn
101 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,036 100m3
102 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,729 m3
103 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,124 m3
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,96 m3
105 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0186 tấn
106 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1567 tấn
107 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0832 100m2
108 Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,1533 m3
109 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0911 tấn
110 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,0227 tấn
111 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,2052 100m2
112 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả chương V 0,1551 tấn
113 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả chương V 0,1551 tấn
114 Bu long D18,L=600 Mô tả chương V 16 cái
115 Bu long D12 Mô tả chương V 12 cái
116 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*1.4 (19.33 kg/cây 6m) Mô tả chương V 36,6 m
117 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 0,1179 tấn
118 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 0,2143 100m2
119 Đóng trần bằng tôn màu 2.5dem Mô tả chương V 0,0784 100m2
120 Nẹp nhựa loại lớn Mô tả chương V 11,2 md
121 Cửa đi Nhôm Xingfa (bao gồm phụ kiện, kính cường lực 8ly và công lắp đặt) Mô tả chương V 3,54 m2
122 Cửa sổ Nhôm Xingfa (bao gồm phụ kiện, kính cường lực 8ly và công lắp đặt) Mô tả chương V 3,12 m2
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ Mô tả chương V 9,9512 m2
124 Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông Mô tả chương V 56,92 m2
125 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,504 m2
126 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 24,18 m2
127 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,8 m2
128 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,64 m2
129 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,804 m2
130 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,73 m2
131 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 63 m
132 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,8 m
133 Láng nền sàn có đánh màu vữa XM mác 75 Mô tả chương V 18,0384 m2
134 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 18,038 m2
135 Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả chương V 8,02 m2
136 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch (120x600)mm Mô tả chương V 1,236 m2
137 Công tác ốp gạch đất nung (50x200) vào chân tường Mô tả chương V 6,6 m2
138 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 46,68 m2
139 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 24,24 m2
140 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 40,98 m2
141 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 29,94 m2
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,08 100m
143 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 mm Mô tả chương V 2 cái
144 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 2 cái
145 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 20 m
146 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 30 m
147 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 40 m
148 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB A<=30 Ampe Mô tả chương V 1 cái
149 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 1 cái
150 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 3 cái
151 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 3 cái
152 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D20 Mô tả chương V 10 m
153 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 1 cái
154 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 1 cái
155 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả chương V 3 cái
156 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 1 cái
157 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả chương V 1 bộ
158 Đào đất bể nước ngầm Mô tả chương V 0,4545 100m3
159 Đào đất móng bó đất cấp III Mô tả chương V 3,5346 m3
160 Bê tông lót đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 8,1414 m3
161 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,7648 m3
162 Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,4224 m3
163 Bê tông tường đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,2522 m3
164 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 3,0552 m3
165 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,9025 tấn
166 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,013 tấn
167 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,068 tấn
168 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0455 tấn
169 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,4577 tấn
170 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chương V 0,0906 100m2
171 Ván khuôn tường thẳng Mô tả chương V 0,3754 100m2
172 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,0717 100m2
173 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,32 100m2
174 Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,628 m3
175 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0728 100m3
176 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
177 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
178 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
179 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
180 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,0088 m3
181 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
182 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,12 100m2
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 21 cấu kiện
184 Lắp đặt ống nhựa D34*3mm Mô tả chương V 0,002 100m
185 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,4167 100m3
186 Đào đất hố ga đất cấp III Mô tả chương V 0,2535 m3
187 Đào dất rãnh đất cấp III Mô tả chương V 0,3375 100m3
188 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,0423 m3
189 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1121 m3
190 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,2031 100m3
191 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,135 100m3
192 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,1375 100m3
193 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,0948 m2
194 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,0948 m2
195 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1156 m2
196 Cửa bộc tôn đậy hố ha KT 0.5x0.5m Mô tả chương V 1 cái
197 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 1,65 100m
198 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 15 cái
199 Lắp măng sông nhựa, D34 Mô tả chương V 8 cái
200 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 2 cái
201 Lắp đặt van 1 chiều đường kính 34mm Mô tả chương V 1 cái
202 Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại đường kính van 34mm Mô tả chương V 2 cái
203 Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V Mô tả chương V 1 bộ
204 Đào đất rãnh chôn ống dây điện Mô tả chương V 0,07 100m3
205 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,035 100m3
206 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,035 100m3
207 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,035 100m3
208 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 42 m
209 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 30 m
210 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 Mô tả chương V 55 m
211 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 10 m
212 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mô tả chương V 160 m
213 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, cường độ dòng điện 100A Mô tả chương V 1 cái
214 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, cường độ dòng điện 63A Mô tả chương V 2 cái
215 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 0.0
216 Lắp đặt các loại sứ hạ thế xà đón sứ V30x30x3 Mô tả chương V 1 sứ
217 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63x3,8mm Mô tả chương V 0,28 100m
218 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40xx2,4mm Mô tả chương V 0,55 100m
219 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25x2,3mm Mô tả chương V 0,8 100m
220 Lắp đặt tủ điện Kt (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
221 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 bộ
222 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V Mô tả chương V 1 bộ
223 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 2 hộp
224 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 6 cọc
225 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 20 m
226 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 5 m3
227 Đắp nền móng công trình Mô tả chương V 5 m3
228 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 12 m
229 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,3016 100m3
230 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 7,54 m3
231 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,174 100m3
232 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,203 100m3
233 Đào đất móng cột trụ đất cấp III Mô tả chương V 0,1574 m3
234 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,205 100m3
235 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả chương V 0,205 100m3
236 Bê tông móng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,1868 m3
237 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0022 100m2
238 Lắp đặt van khóa đồng D90 Mô tả chương V 2 cái
239 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm Mô tả chương V 2 cái
240 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
241 Kép thép tráng kẽm nối ống D90 Mô tả chương V 4 cái
242 Lắp bích thép, đường kính ống 90mm Mô tả chương V 4 cặp bích
243 Lắp bích thép, đường kính ống 114mm Mô tả chương V 2 cặp bích
244 Lắp đặt rúp pê gang đường kính 114mm Mô tả chương V 1 cái
245 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D90/34 Mô tả chương V 1 cái
246 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả chương V 1 cái
247 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 114x2.9mm Mô tả chương V 0,12 100m
248 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 90x2,9mm Mô tả chương V 1,18 100m
249 Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút 114mm Mô tả chương V 4 cái
250 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 90mm Mô tả chương V 7 cái
251 Tê thép tráng kẽm D114 Mô tả chương V 2 cái
252 Tê thép tráng kẽm D90 Mô tả chương V 3 cái
253 Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính 90mm Mô tả chương V 15 cái
254 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm Mô tả chương V 2 cái
255 Vòi chữa cháy D51 dài 20m Mô tả chương V 4 cái
256 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 4 cái
257 Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 4 cái
258 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời KT(700x500x220)mm đã bao gồm phụ kiện lắp đặt Mô tả chương V 2 cái
259 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP Mô tả chương V 1 bộ
260 Máy bơm chữa cháy xăng 25HP Mô tả chương V 1 bộ
261 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,609 m3
262 Bê tông lót đá (4x6)cm,, M50 Mô tả chương V 0,609 m3
263 Bê tông móngđá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,9135 m3
264 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,015 100m2
265 Gia công tủ đựng máy bơm Mô tả chương V 0,1423 tấn
266 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ Mô tả chương V 32,5526 m2
267 Bảng lề xoay Mô tả chương V 2 bộ
268 Ổ khóa loại trung Mô tả chương V 1 cái
269 Nẹp nhôm V30x30 Mô tả chương V 11 md
270 Tháo dỡ mái ngói Mô tả chương V 360 m2
271 Tháo dỡ trần gỗ Mô tả chương V 271,0125 m2
272 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 7,989 m3
273 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 6,108 m3
274 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 61,669 m3
275 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 66,8 m2
276 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV Mô tả chương V 0,7126 100m3
277 Vận chuyển đất đất cấp IV Mô tả chương V 1,4627 100m3
278 Thu hồi gỗ bán củi Mô tả chương V 7,989 m3
279 Thu hồi sắt bán phế liệu Mô tả chương V 133,6 kg
C NHÀ HỌC 01 PHÒNG
1 Đào đất móng công trình, đất cấp III Mô tả chương V 0,5309 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 8,897 m3
3 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 6,5635 m3
4 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 11,58 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0158 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 0,6291 tấn
7 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,3408 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 13,5887 m3
9 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm 2 lỗ TC dày <=33 cm, VXM M75 Mô tả chương V 1,7534 m3
10 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,6196 100m3
11 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1.25m3 phạm vi 30m Mô tả chương V 0,2405 100m3
12 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,0377 100m3
13 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 8,8123 m3
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,28 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 3,492 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,3492 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0626 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,6322 tấn
19 Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,3172 m3
20 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,4634 100m2
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0788 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,4629 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 6,016 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,6676 100m2
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,123 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,7768 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 0,0735 tấn
28 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,12 m3
29 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1676 tấn
30 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,112 100m2
31 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả chương V 3,7866 m3
32 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,3191 tấn
33 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,2047 tấn
34 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,5559 100m2
35 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 33,5728 m3
36 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,7692 m3
37 Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,926 m3
38 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (100x50x1.4)mm Mô tả chương V 231,2 m
39 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 0,7447 tấn
40 Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 1,1314 100m2
41 Diềm tôn 0.8ly khung hộp (14x14x0.8)mm Mô tả chương V 24,3 m
42 Đóng trần bằng tôn màu 0,25mm Mô tả chương V 0,8228 100m2
43 Nẹp nhựa loại lớn Mô tả chương V 63,6 md
44 Cửa đi sắt (€30x60x1,2)mm Mô tả chương V 6,48 m2
45 Khóa ổ Mô tả chương V 1 bộ
46 Cửa sổ sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 10,08 m2
47 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 9,2718 m2
48 Khung hoa sắt hộp (12x12x0,8)mm Mô tả chương V 4,32 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 16,56 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả chương V 4,32 m2
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ Mô tả chương V 18,72 m2
52 Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông Mô tả chương V 54,7392 m2
53 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 132,468 m2
54 Trát tường ngoàivữa XM mác 75 Mô tả chương V 171,888 m2
55 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,24 m2
56 Trát trụ, cột ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,564 m2
57 Trát trụ, cột trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,68 m2
58 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,36 m2
59 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,2 m2
60 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 55,6 m2
61 Công tác ốp đá (100x200) Mô tả chương V 9,124 m2
62 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,95 m2
63 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,8 m2
64 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 18,8 m
65 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 91,4 m
66 Láng nền sàn có đánh màu vữa XM mác 75 Mô tả chương V 33,3456 m2
67 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 33,346 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả chương V 83,82 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch (300x300)mm Mô tả chương V 12,352 m2
70 Lát đá granit màu xám bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,772 m2
71 Công tác ốp gạch (300x600)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 68,64 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 304,356 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 92,688 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 154,708 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 242,344 m2
76 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 0,136 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,021 100m
78 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,008 100m
79 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 6 cái
80 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 3 cái
81 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 20 m
82 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 30 m
83 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 120 m
84 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 90 m
85 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=50 Ampe Mô tả chương V 1 cái
86 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,A=40 Ampe Mô tả chương V 1 cái
87 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,A=25 Ampe Mô tả chương V 2 cái
88 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT (200x300)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 cái
89 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 8 cái
90 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 8 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D16 Mô tả chương V 70 m
92 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy Mô tả chương V 3 hộp
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D60*4mm Mô tả chương V 0,03 100m
94 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 13 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 2 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả chương V 1 cái
97 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 3 cái
98 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 3 cái
99 Lắp đặt quạt gió trên tường 300*300 Mô tả chương V 1 cái
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 5 bộ
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả chương V 4 bộ
102 Lắp đặt đèn sát trần D300 Mô tả chương V 2 bộ
103 Bình khí CO2 MT-3 Mô tả chương V 1 bình
104 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 1 cái
105 Lắp đặt xà đón sứ hạ thế Mô tả chương V 1 sứ
106 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Mô tả chương V 1 cái
107 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
108 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
109 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
110 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả chương V 6 m
111 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
112 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,025 100m3
113 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 1,9 m3
114 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,019 100m3
115 Lắp đặt chậu xí bệt màu trắng Mô tả chương V 4 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 4 cáI
117 Lắp đặt Lavabo Mô tả chương V 4 bộ
118 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Mô tả chương V 4 bộ
119 Lắp đặt gương soi 7 món Mô tả chương V 4 cái
120 Phễu thu inox 200*200 Mô tả chương V 2 cái
121 Lắp đặt vòi xả Rômine Mô tả chương V 2 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa nước inox Mô tả chương V 2 bộ
123 Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại D27 Mô tả chương V 2 bộ
124 Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại D49 Mô tả chương V 2 bộ
125 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x5mm Mô tả chương V 0,16 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 0,14 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,12 100m
128 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,11 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm Mô tả chương V 0,13 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3mm Mô tả chương V 0,03 100m
131 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 5 cái
132 Lắp đặt cút nhựa PVC D114 mm Mô tả chương V 8 cái
133 Lắp đặt cút nhựa D60 mm Mô tả chương V 16 cái
134 Lắp đặt cút nhựa đk34 mm Mô tả chương V 28 cái
135 Lắp đặt cút nhựa đk27 mm Mô tả chương V 6 cái
136 Lắp đặt cút nhựa đk21 mm Mô tả chương V 6 cái
137 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong đồng, D21 mm Mô tả chương V 10 cái
138 Lắp đặt lơi nhựa D114 Mô tả chương V 4 cái
139 Lắp đặt lơi nhựa D90 mm Mô tả chương V 6 cái
140 Lắp đặt lơi nhựa D34 mm Mô tả chương V 1 cái
141 Lắp đặt Tê nhựa D114 Mô tả chương V 8 cái
142 Lắp đặt Tê nhựa D90 Mô tả chương V 7 cái
143 Lắp đặt tê nhựa D34 Mô tả chương V 2 cái
144 Lắp đặt tê nhựa D27 Mô tả chương V 14 cái
145 Lắp khâu răng nhựa ren ngoài đồng, D27mm Mô tả chương V 2 cái
146 Lắp đặt côn nhựa D114 Mô tả chương V 2 cái
147 Lắp đặt côn nhựa D90 Mô tả chương V 3 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 50mm Mô tả chương V 4 cái
149 Lắp đặt măng sông nhựa nối , đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 6 cái
150 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi D60mm Mô tả chương V 2 cái
151 Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 50mm Mô tả chương V 2 cái
152 Lắp đặt rắc co D27 Mô tả chương V 2 bộ
153 Lắp đặt rắc co D49 Mô tả chương V 2 bộ
154 Van phao tự động Mô tả chương V 1 cái
155 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 loại nằm Mô tả chương V 1 bể
156 Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 Mô tả chương V 1 cái
157 Đào đất móng hầm tự hoại đất cấp III Mô tả chương V 0,3607 100m3
158 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 0,6 m3
159 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 2,774 m3
160 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm , vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
161 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,7728 m3
162 Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm Mô tả chương V 7,6 m2
163 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,5628 m3
164 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0156 tấn
165 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,1072 100m2
166 Sản xuất bê tông tấm đan đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 1,3501 m3
167 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,0353 100m2
168 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0692 tấn
169 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả chương V 11 cấu kiện
170 Bê tông ống buy đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 1,0635 m3
171 Ván khuôn ống buy Mô tả chương V 0,1231 100m2
172 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,7931 m2
173 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,3978 m2
174 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 29,008 m2
175 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
176 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả chương V 0,0047 100m3
177 Làm tầng lọc sỏi 2-6 Mô tả chương V 0,0144 100m3
178 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả chương V 0,0047 100m3
179 Than xỉ Mô tả chương V 0,9765 m3
180 Than củi Mô tả chương V 0,27 m3
181 Gach vỡ Mô tả chương V 0,785 m3
182 Lắp đặt ống nhựa nối D200x4,5mm Mô tả chương V 0,017 100m
183 Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm Mô tả chương V 0,02 100m
184 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
185 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0666 100m3
186 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,2999 100m3
187 Đào đất hồ ga, đất cấp III Mô tả chương V 0,384 m3
188 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,064 m3
189 Xây hố ga bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1749 m3
190 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0007 100m3
191 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,0028 100m3
192 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,7738 m2
193 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,2401 m2
194 Cửa bộc tôn đậy hố ha kích thước (0.7x0.7)m Mô tả chương V 1 cái
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (ĐIỂM MẦM NON NẮNG HỒNG)
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 144,9904 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 144,99 m2
3 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 4,6 m3
4 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 3,22 m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả chương V 0,945 m3
6 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,315 m3
7 Bê tông móngđá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,365 m3
8 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0945 100m2
9 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0021 100m3
10 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,05 m3
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,1048 100m2
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả chương V 131 cái
13 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả chương V 8,32 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả chương V 10,498 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 10,498 m2
16 Lát đá granit màu xám bậc tam cấp Mô tả chương V 8,32 m2
17 Phá dỡ nền bê tông Mô tả chương V 1,25 m3
18 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,25 m3
19 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 0,05 100m3
20 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,05 100m3
21 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 1,25 m3
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm Mô tả chương V 0,23 100m
23 Lắp đặt cút nhựa D27 mm Mô tả chương V 10 cái
24 Lắp đặt lơi nhựa D27 mm Mô tả chương V 4 cái
25 Lắp đặt măng sông nhựa nối , đường kính côn, cút 27mm Mô tả chương V 8 cái
26 Lắp đặt rắc co D27 Mô tả chương V 2 bộ
27 Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại D34 Mô tả chương V 2 bộ
28 Lắp đặt van nhựa 1 chiều D27 Mô tả chương V 1 bộ
29 Máy bơm nước hỏa tiễn 1.5HP Mô tả chương V 1 cái
30 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 120 m
31 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 50 m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25x2,3mm Mô tả chương V 0,1 100m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả chương V 40 m
34 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V Mô tả chương V 1 bộ
35 Tháo tấm lợp tôn 4dem Mô tả chương V 1,1539 100m2
36 Tháo tấm lợp tôn 2.2dem Mô tả chương V 0,7204 100m2
37 Tháo dỡ kết sắt thép Mô tả chương V 0,7669 tấn
38 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 25,9858 m3
39 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 19,76 m2
40 Đào san đất đất cấp IV Mô tả chương V 0,6189 100m3
41 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp IV Mô tả chương V 0,8789 100m3
42 Thu hồi sắt bán phế liệu Mô tả chương V 1.242,8 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->