Gói thầu: Xây dựng 03 tuyến cống bể, kéo cáp ngầm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng 03 tuyến cống bể, kéo cáp ngầm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 08:04:00 đến ngày 2020-11-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,739,677 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Xây dựng tuyến cáp ngầm từ QNI0065 đến QNI0003, thị xã Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | |||
| 1 | Phần mời thầu | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu A cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp loại cáp khoảng vượt 100m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 272 | mét |
| 7 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 4.838 | mét |
| 8 | Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 4,8 | mét |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 11 | Phần xây dựng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 12 | Xây dựng tuyến cáp treo | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 13 | Cột bê tông vuông 7.A-V.125 | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 14 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 16 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 17,8322 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 12,0445 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 17,6871 | m3 |
| 20 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 36,6 | m2 |
| 21 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 644,4248 | m3 |
| 22 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 32,1775 | m3 |
| 23 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 17,9565 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 25 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (125) - kích thước Block (600x800x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | 1 block |
| 26 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (125) - kích thước Block (600x800x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | 1 block |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch chỉ. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | hố ga |
| 28 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bể |
| 29 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bể |
| 30 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống. Loại đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bể |
| 31 | Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | hố ga |
| 32 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 62 | nắp đan |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bể |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bể |
| 35 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bể |
| 36 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bể |
| 37 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bể |
| 38 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bể |
| 39 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bể |
| 40 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 51,0263 | 100 m/1ống |
| 41 | Khoan, lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 50,914 | m |
| 42 | Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <= 115 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 206,742 | m |
| 43 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống nổi, đường kính ống <= 115 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 74,57 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống ngang, cống dọc đường kính ống <= 115 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 59,62 | m |
| 45 | Gia công lắp đặt Colie treo cáp qua cầu | Tham khảo Phần II, chương V | 52,5 | bộ |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150. Đổ mố bê tông giữ phủ ống sắt tuyến cống bể | Tham khảo Phần II, chương V | 0,76 | m3 |
| 47 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | vị trí |
| 48 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Tham khảo Phần II, chương V | 1.255 | bộ |
| 49 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 172 | nút bịt ống |
| 50 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 203,9786 | m3 |
| 51 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 299,9151 | m3 |
| 52 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 9,8837 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 3,615 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 3,615 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5406 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5406 | 100m3 |
| 57 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2,8705 | km cáp |
| 58 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7323 | km cáp |
| 59 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0973 | km cáp |
| 60 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 61 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 62 | Xây dựng tuyến chôn trực tiếp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 63 | Đổ bê tông bảo vệ cáp. Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,62 | m3 |
| 64 | Hoàn trả | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 65 | Hoàn trả mặt đường Beton BTXM cũ. Cấp phối đá dăm lớp trên 15cm, cát vàng đệm 3cm, đổ BTXM mác 300 dày 20cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 66 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Tham khảo Phần II, chương V | 60,2226 | m2 |
| 67 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 60,2226 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 12,0445 | m3 |
| 69 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; Đệm cát vàng dày 3cm; Cát vàng 8% xi măng dày 10cm; Lát gạch Terraro | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 70 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 71 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 18,3 | m2 |
| 72 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 73 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | Tham khảo Phần II, chương V | 18,3 | m2 |
| 74 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 75 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 18,3 | m2 |
| 76 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 77 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Tham khảo Phần II, chương V | 18,3 | m2 |
| 78 | Hoàn trả mặt hè BTXM mác 250 đổ tại chỗ; kết cấu: Cát vàng dày 10cm, BTXM mác 250 đổ tại chỗ dày 5cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 79 | Rải cát vàng đệm dày 10 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 317,9687 | m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo Phần II, chương V | 15,8984 | m3 |
| 81 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 82 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30 km. Đường loại III | Tham khảo Phần II, chương V | 8,47 | tấn |
| 83 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,74 | tấn |
| 84 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,74 | tấn |
| 85 | Bốc ống nhựa các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 7,7112 | tấn |
| 86 | Bốc ống nhựa các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 7,7112 | tấn |
| 87 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0188 | tấn |
| 88 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0188 | tấn |
| B | Công trình: Xây dựng tuyến cáp ngầm từ QNI0011 đến QNI0234, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | |||
| 1 | Phần mời thầu | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu A cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 3.330 | mét |
| 4 | Măng xông cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 5 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 6 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | mét |
| 7 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 2.752 | mét |
| 8 | Phần xây dựng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 9 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 10 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 3,62 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 3,9375 | m3 |
| 13 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 359,297 | m3 |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4426 | m3 |
| 15 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bể |
| 16 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bể |
| 17 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | nắp đan |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bể |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bể |
| 20 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bể |
| 21 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bể |
| 22 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bể |
| 23 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bể |
| 24 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bể |
| 25 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 27,6407 | 100 m/1ống |
| 26 | Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <= 115 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 162 | m |
| 27 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống nổi, đường kính ống <= 115 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 82 | m |
| 28 | Gia công lắp đặt Colie treo cáp qua cầu | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bộ |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150. Đổ bê tông phủ ống sắt | Tham khảo Phần II, chương V | 1,984 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150. Đổ mố bê tông giữ phủ ống sắt tuyến cống bể | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 31 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Tham khảo Phần II, chương V | 680 | bộ |
| 32 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 64 | nút bịt ống |
| 33 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 110,5896 | m3 |
| 34 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 188,2362 | m3 |
| 35 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4012 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7106 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7106 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0552 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0552 | 100m3 |
| 40 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 3,325 | km cáp |
| 41 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MS |
| 42 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 43 | Hoàn trả | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 44 | Hoàn trả mặt đường Beton BTXM cũ. Cấp phối đá dăm lớp trên 15cm, cát vàng đệm 3cm, đổ BTXM mác 300 dày 20cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 45 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Tham khảo Phần II, chương V | 2,7 | m2 |
| 46 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 2,7 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | m3 |
| 48 | Hoàn trả mặt hè BTXM mác 250 đổ tại chỗ; kết cấu: Cát vàng dày 10cm, BTXM mác 250 đổ tại chỗ dày 5cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 49 | Rải cát vàng đệm dày 10 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 78,75 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo Phần II, chương V | 3,9375 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30 km. Đường loại III | Tham khảo Phần II, chương V | 4,8247 | tấn |
| 53 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,666 | tấn |
| 54 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,666 | tấn |
| 55 | Bốc ống nhựa các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 4,148 | tấn |
| 56 | Bốc ống nhựa các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 4,148 | tấn |
| 57 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0107 | tấn |
| 58 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0107 | tấn |
| C | Công trình: Xây dựng tuyến cáp ngầm từ QNI0327 đến QNI0143, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi | |||
| 1 | Phần mời thầu | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu A cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang chôn trực tiếp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2.850 | mét |
| 4 | ODF cáp 24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | mét |
| 6 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 532 | mét |
| 7 | ống nhựa 2 mảnh PVC D32 | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | mét |
| 8 | Phần xây dựng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 9 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 10 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,52 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,372 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 0,31 | m3 |
| 13 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 99,136 | m3 |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 6,8914 | m3 |
| 15 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 10,4301 | m3 |
| 16 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bể |
| 17 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bể |
| 18 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (190x90x45) dưới hè 1 tầng ống. Loại đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bể |
| 19 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | nắp đan |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bể |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 22 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bể |
| 23 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 24 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bể |
| 25 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 26 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 27 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 5,6449 | 100 m/1ống |
| 28 | Khoan, lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 29 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | vị trí |
| 30 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | nút bịt ống |
| 31 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 29,4025 | m3 |
| 32 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 50,4878 | m3 |
| 33 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5159 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5908 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5908 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 38 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,666 | km cáp |
| 39 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 40 | Xây dựng tuyến chôn trực tiếp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Cắt mặt hè, đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 13,496 | 100m |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,294 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 9,8915 | m3 |
| 44 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | m2 |
| 45 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 361,4823 | m3 |
| 46 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5457 | m3 |
| 47 | Xây hố ga bằng gạch chỉ. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm. | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | hố ga |
| 48 | Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 600 x 600 x 600 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | hố ga |
| 49 | Khoan, lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | m |
| 50 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống nổi, đường kính ống <= 60 mm. | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | m |
| 51 | Đổ mố bê tông giữ phủ ống sắt tuyến chôn trực tiếp. Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0405 | m3 |
| 52 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 360,7767 | m3 |
| 53 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5457 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1228 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1228 | 100m3 |
| 58 | Ra kéo cáp quang được bảo vệ bằng ống PVC 2 mảnh đường kính 40, loại cáp <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | km cáp |
| 59 | Ra kéo cáp quang chỉ có băng báo hiệu, loại cáp <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 2,145 | km cáp |
| 60 | Lắp đặt cọc mốc | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cọc mốc |
| 61 | Rải băng báo hiệu cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1145 | km |
| 62 | Hoàn trả | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 63 | Hoàn trả mặt đường Beton BTXM cũ. Cấp phối đá dăm lớp trên 15cm, cát vàng đệm 3cm, đổ BTXM mác 300 dày 20cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 64 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Tham khảo Phần II, chương V | 13,33 | m2 |
| 65 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 13,33 | m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,666 | m3 |
| 67 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; Đệm cát vàng dày 3cm; Cát vàng 8% xi măng dày 10cm; Lát gạch Terraro | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 68 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 69 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | m2 |
| 70 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 71 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | m2 |
| 72 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 73 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | m2 |
| 74 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 75 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | m2 |
| 76 | Hoàn trả mặt hè BTXM mác 250 đổ tại chỗ; kết cấu: Cát vàng dày 10cm, BTXM mác 250 đổ tại chỗ dày 5cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 77 | Rải cát vàng đệm dày 10 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 203,05 | m2 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo Phần II, chương V | 10,1525 | m3 |
| 79 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 80 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30 km. Đường loại III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4868 | tấn |
| 81 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5928 | tấn |
| 82 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5928 | tấn |
| 83 | Bốc ống nhựa các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,885 | tấn |
| 84 | Bốc ống nhựa các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,885 | tấn |
| 85 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,009 | tấn |
| 86 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,009 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi