Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên (vốn phân cấp theo tiêu chí hỗ trợ xã-phường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 08:35:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,006,320,944 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THI CÔNG XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,7767 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,6589 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp dất cấp 3 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.950,4909 | m3 |
| C | PHẦN MẶT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0731 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2326 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,1 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,1 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,1339 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,6774 | 100tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,0536 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,55 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 99,4 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 3) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.473,1141 | 10m3/km |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 1) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.473,1141 | 10m3/km |
| D | PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,3321 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,9981 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4533 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,2192 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,132 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,2286 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,616 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,1183 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0041 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6598 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4846 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 682 | cái |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,868 | m3 |
| 14 | CCLD ống nhựa PVC D42 thu nước tấm đan mương | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 456,48 | m |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,5 | m2 |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | đoạn ống |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 3) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 571,2679 | 10m3/km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 1) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 571,2679 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi