Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố công trợ và nguồn kinh phí xã hội hóa do địa phương huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 06:03:00 đến ngày 2020-11-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,728,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (70%M) | 1,8135 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp II (30%TC) | 68,0063 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 122,5919 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 19,6147 | m3 | |
| 5 | Đắp cát đầu cọc | 19,6147 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 19,6147 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,7103 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,9419 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng | 0,9172 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 62,0145 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 0,3131 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | 2,197 | m3 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,0935 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=18 mm | 0,6782 | tấn | |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường móng, vữa XM mác 75 | 20,4905 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | 0,1375 | 100m2 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,1582 | tấn | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | 2,2688 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,598 | 100m3 | |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1105 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 1,0917 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 1,0917 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 17,0849 | m3 | |
| 24 | Đắp cát tôn nền tam cấp | 3,4599 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2185 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,7148 | m3 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tam cấp, đường kính <=10 mm, | 0,0474 | tấn | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tam cấp đường kính <=18 mm | 0,5389 | tấn | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm móng tam cấp, đá 1x2, mác 200 | 2,4821 | m3 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 1,8275 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Phần kết cấu khung | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,2008 | 100m2 | |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,1935 | tấn | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 1,5878 | tấn | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 8,6338 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 3,5831 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,5048 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 2,9446 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 28,0931 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn hoành, xà gồ đúc sẵn | 2,16 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép xà gồ đúc sẵn | 2,9871 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà gồ đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | 10,8 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ | 65 | cái | |
| 13 | Lắp dựng xà dọc | 420 | cái | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô đúc sẵn | 0,077 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô | 0,0795 | tấn | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | 0,4495 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng lanh tô | 5 | cái | |
| C | Hạng mục 3; Phần xây thô + Hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường 22cm, vữa XM mác 75 | 46,5735 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bo mái, vữa XM mác 75 | 2,917 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,7936 | m3 | |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 2,484 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 319,4393 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 225,812 | m2 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 139,4272 | m2 | |
| 8 | Trát xà dầm, hoành, rui vữa XM mác 75 | 738,31 | m2 | |
| 9 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,5142 | m2 | |
| 10 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 335,6696 | m | |
| 11 | Lợp mái lợp ngói màn chữ thọ kích thước 190x150 | 293,785 | m2 | |
| 12 | Láng mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 293,785 | m2 | |
| 13 | Dán ngói mũi hài cỡ trung 85 viên/m2 | 293,785 | m2 | |
| 14 | Ốp gạch thẻ chân móng, vữa XM cát mịn mác 75 | 38,745 | m2 | |
| 15 | Lát nền gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 | 177,8396 | m2 | |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 35,545 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng Lạc long thủy quái | 2 | con | |
| 18 | Lắp dựng Con giống đầu đao | 4 | con | |
| 19 | Lắp dựng mặt nguyệt | 1,3 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng hoa chanh trang trí đỉnh mái chính điện | 114 | cái | |
| 21 | Lắp dựng hoa văn chữ thọ | 4 | cái | |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 310,6647 | m2 | |
| 23 | Sơn giả gỗ | 1.103,5492 | m2 | |
| 24 | Cửa đi Đ1 | 13,9284 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 13,9284 | m2 | |
| 26 | Công đắp vữa trang trí hệ thống đầu cột, dầm.... | 70 | công | |
| 27 | Vật tư trang trí hệ thống đầu cột, dầm.... | 1 | công trình | |
| D | Hạng mục 4: Phần điện | |||
| 1 | Đèn gắn tường tuýp đơn (40W+10W chấn lưu)/1200 | 21 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 5 | cái | |
| 3 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 mm | 1 | tủ | |
| 4 | Ổ cắm đôi 2 chấu + đế âm tường | 17 | cái | |
| 5 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | 1 | cái | |
| 6 | Công tắc đơn + đế âm tường | 4 | bảng | |
| 7 | Công tắc hai hạt + đế âm tường | 5 | bảng | |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 4 | cái | |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 200 | m | |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 200 | m | |
| 12 | Ống gen mềm D20 | 250 | m | |
| 13 | Ống gen mềm D32 | 200 | m | |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 50x50mm | 1 | hộp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi