Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Mạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:33:00 đến ngày 2020-11-14 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,591,111,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 7 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu cáp |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 11 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cần đèn sợi tóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cần đèn |
| 13 | Cần đèn L 1,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cần đèn |
| 14 | Lắp dựng cột đèn, cột đèn BTLT cao 8 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột đèn thép cao 6m vươn 0.5 m dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 16 | Lắp đặt Đèn LED 45W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | chóa |
| 17 | Lắp đặt Đèn LED 75W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | chóa |
| 18 | Luồn dây lên đèn 3x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,45 | 100m |
| 19 | Kéo dây, Cáp treo CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m |
| 20 | Kéo dây, Cáp treo CU/XLPE/PVC 4x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,33 | 100m |
| 21 | Kéo dây, Cáp treo CU/XLPE/PVC 4x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,91 | 100m |
| 22 | Kéo dây, Cáp treo CU/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,09 | 100m |
| 23 | Xà 0.3 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | bộ |
| 24 | Xà 0.6 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xà thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | bộ |
| 26 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479 | bộ |
| 27 | Dây thít inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 28 | Ghíp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 844 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 848 | m |
| 30 | Băng dính bịt đầu khung móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu cáp |
| 32 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 34 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10 cột |
| 35 | Đánh số cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9 | 10 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi