Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa khối nhà làm việc cán bộ, giáo viên của Trường Cao đẳng Kinh tế và Công nghệ Nam Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG XUÂN HÙNG |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa khối nhà làm việc cán bộ, giáo viên của Trường Cao đẳng Kinh tế và Công nghệ Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí không thường xuyên đã được giao dự toán ngân sách nhà nước năm 2020, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:01:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,455,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp nhà A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 86,708 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ sen hoa, khung sắt, gạch hoa gió | Theo chương V | 27,0738 | m2 |
| 3 | Phá dỡ phần hoa gió | Theo chương V | 5,9562 | m3 |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo chương V | 634,3107 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền nhà vệ sinh | Theo chương V | 17,6258 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V | 13,9306 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 1,1521 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 168,9147 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 394,1343 | m2 |
| 10 | Đục phá lớp vữa, tạo nhám | Theo chương V | 386,4252 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 19,932 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 47,7684 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 127,3617 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 297,1773 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 111,451 | m2 |
| 16 | Bốc xếp phế thải từ trên cao xuống | Theo chương V | 1 | TB |
| 17 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,5019 | 100m3 |
| 18 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 4,0073 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,411 | m3 |
| 21 | Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,5907 | m3 |
| 22 | Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,2532 | m3 |
| 23 | Khoan cấy thép bằng hóa chất Hilti | Theo chương V | 8 | lỗ |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Theo chương V | 0,0329 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,0077 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,0554 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,5425 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0134 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,4661 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,1592 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,026 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 2,3654 | m3 |
| 33 | Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7,249 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,6046 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 195,0663 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 114,564 | m2 |
| 37 | Trát má cửa | Theo chương V | 37,5452 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 47,7684 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 127,3617 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 625,2292 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,5378 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 241,67 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x860mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 144,7552 | m2 |
| 44 | Thi công trần nhựa bằng tấm nhựa bản 180mm, gồm cả khung xương | Theo chương V | 283,6428 | m2 |
| 45 | Thi công trần thạch cao giật cấp khung xương chìm | Theo chương V | 133,2736 | m2 |
| 46 | Phào trần nhựa, tường nhựa góc tường P5 | Theo chương V | 184,96 | m |
| 47 | Phào thạch cao góc tường P2 | Theo chương V | 92,48 | m |
| 48 | Phào thạch cao P1 | Theo chương V | 84,38 | m |
| 49 | Ốp tường nhựa (bao gồm cả phào) | Theo chương V | 392,6212 | m2 |
| 50 | Ốp tường bằng vách PVC vân gỗ, PVC hoa văn cổ điển | Theo chương V | 338,42 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 133,2736 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 133,2736 | m2 |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo chương V | 748,42 | m2 |
| 54 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo chương V | 539,103 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 3,2138 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V | 9,7956 | 100m2 |
| 57 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh bằng nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 13,8 | m2 |
| 58 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh bằng nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 3,57 | m2 |
| 59 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 24,66 | m2 |
| 60 | Mua sẵn, lắp đặt thông phong cửa sổ, cửa đi bằng nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 9,18 | m2 |
| 61 | Mua cửa sổ nhôm Việt Pháp, mở hất, kính 6.38ly (đơn giá bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 1,305 | m2 |
| 62 | Mua sẵn, lắp đặt vách kính bằng nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly (đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 11,808 | m2 |
| 63 | Sen hoa cửa sổ bằng inox | Theo chương V | 185,486 | kg |
| 64 | Lắp dựng sen hoa cửa | Theo chương V | 33,12 | m2 |
| 65 | Phá lớp trát granito | Theo chương V | 44,224 | m2 |
| 66 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo chương V | 12,7596 | m2 |
| 67 | Phá tay vịn cầu thang | Theo chương V | 1 | HT |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 44,224 | m2 |
| 69 | Mua sẵn, lắp dựng tay vịn lan can gỗ Lim Nam Phi 60x80mm | Theo chương V | 17,48 | m |
| 70 | Trụ thang bằng gỗ Lim Nam Phi | Theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 112,61 | kg |
| 72 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | Theo chương V | 12,7596 | m2 |
| 73 | Chụp inox 304 D60,5 | Theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Mài bề mặt granito | Theo chương V | 10,5795 | m2 |
| 75 | Trát granitô tam cấp, bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 10,5795 | m2 |
| 76 | Quét dầu ,đánh bóng bề mặt Granito | Theo chương V | 10,5795 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 24 | m |
| 78 | Ván khuôn móng băng | Theo chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 79 | Đổ bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,0331 | m3 |
| 80 | Xây BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,0455 | m3 |
| 81 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây lan can, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,3514 | m3 |
| 82 | Trát lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 96,8588 | m2 |
| 83 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 61,7718 | m2 |
| 84 | Quét dầu bóng granito | Theo chương V | 61,7718 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm | Theo chương V | 29,9664 | m2 |
| 86 | Mua lan can inox 304 | Theo chương V | 515,62 | kg |
| 87 | Chụp inox ống D60 | Theo chương V | 52 | cái |
| 88 | Chụp inox 20x20 | Theo chương V | 108 | cái |
| 89 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo chương V | 31,8054 | m2 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 1,8942 | m3 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 1,044 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,0029 | 100m3 |
| 93 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 2,583 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0984 | 100m2 |
| 95 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V | 1,0332 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,044 | m3 |
| 97 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tam cấp, bồn hoa | Theo chương V | 2,4354 | m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V | 0,861 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 19,152 | m2 |
| 100 | Công tác ốp gạch thẻ KT 60x240mm, ốp bồn hoa | Theo chương V | 10,452 | m2 |
| 101 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ ( tầng 3) | Theo chương V | 13,1394 | m3 |
| 102 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại ( tầng 3) | Theo chương V | 38,4772 | 10m2 |
| 103 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng ( tầng 3) | Theo chương V | 4,1976 | tấn |
| B | Phần điện, chống sét, điện nhẹ, PCCC nhà A | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Theo chương V | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | Theo chương V | 11 | hộp |
| 4 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V | Theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt aptomat 2P-50A-6kA | Theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | Theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat 2P-25A-6kA | Theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA | Theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA | Theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA | Theo chương V | 11 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led panel KT: (300x1200)mm - 36w | Theo chương V | 13 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn led downlight 7w (D=90mm) | Theo chương V | 213 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 7W, D=230mm | Theo chương V | 19 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Theo chương V | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn led dây ánh sáng trắng 8w/m | Theo chương V | 240 | m |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Móc treo quạt trần | Theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Phích nối âm cho quạt treo tường | Theo chương V | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 11 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Theo chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 53 | cái |
| 25 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo chương V | 83 | hộp |
| 26 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Theo chương V | 30 | hộp |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo chương V | 60 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chương V | 750 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chương V | 1.100 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Theo chương V | 750 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Theo chương V | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 35 | Tháo dỡ lắp đặt lại điều hòa | Theo chương V | 3 | công |
| 36 | Phiến nối dây điện thoại loại 10 đôi | Theo chương V | 2 | phiến |
| 37 | Tủ đấu dây điện thoại loại 20 đôi dây | Theo chương V | 1 | tủ |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại loại đơn gắn tường + đế | Theo chương V | 11 | cái |
| 39 | Dây cáp điện thoại M(10x2x0,5)mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 40 | Dây cáp điện thoại M(2x2x0,5)mm2 | Theo chương V | 250 | m |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm | Theo chương V | 10 | hộp |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D20 | Theo chương V | 180 | m |
| 43 | Modem internet loại 4 cổng ra | Theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Switch 4 cổng | Theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tủ Rack 6U D400 KT: 350x580x400mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt cáp mạng AMP CAT6 4PAIR | Theo chương V | 250 | m |
| 47 | Đầu cáp mạng RJ45 | Theo chương V | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường | Theo chương V | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm | Theo chương V | 10 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D20 | Theo chương V | 180 | m |
| 51 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (50x70x18cm) | Theo chương V | 3 | cái |
| 52 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | Theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg | Theo chương V | 6 | bình |
| 54 | Bình chữa cháy bọt Co2 3kg | Theo chương V | 3 | bình |
| C | Phần xây lắp khối nhà B | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 34,0704 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ sen hoa, khung sắt | Theo chương V | 30,2436 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo chương V | 370,1802 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V | 4,2006 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 118,5489 | m2 |
| 6 | Đục phá lớp vữa để tạo nhám | Theo chương V | 176,962 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo chương V | 15,4548 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 43,5497 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 46,6908 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 47,5109 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi ngoài nhà | Theo chương V | 276,6141 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trong nhà | Theo chương V | 36,0612 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 110,8588 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 210,5612 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,1939 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch BT 2 lỗ rỗng KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,0204 | m3 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 43,5497 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 46,6908 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 129,7993 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 47,5109 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 14,9646 | m2 |
| 22 | Trát má cửa | Theo chương V | 6,9586 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 370,1802 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 71,784 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x860mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 100,018 | m2 |
| 26 | Thi công trần nhựa bằng tấm nhựa bản 180mm, gồm cả khung xương | Theo chương V | 118,428 | m2 |
| 27 | Thi công trần thạch cao giật cấp khung xương chìm | Theo chương V | 82,076 | m2 |
| 28 | Thi công trần thạch cao phẳng khung xương chìm | Theo chương V | 39,476 | m2 |
| 29 | Phào trần nhựa, tường nhựa góc tường | Theo chương V | 132,6 | m |
| 30 | Phào thạch cao góc tường P2 | Theo chương V | 108,16 | m |
| 31 | Phào thạch cao P1 | Theo chương V | 38 | m |
| 32 | Ốp tường nhựa | Theo chương V | 303,362 | m2 |
| 33 | Ốp tường bằng vách PVC vân gỗ, PVC hoa văn cổ điển | Theo chương V | 284,8866 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 121,552 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 121,552 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo chương V | 564,7831 | m2 |
| 37 | Quét vôi 3 trong nhà: | Theo chương V | 352,3177 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 1,8509 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V | 8,9951 | 100m2 |
| 40 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh bằng nhôm Việt Pháp, kính mờ an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 5,355 | m2 |
| 41 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhômViệt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 25,74 | m2 |
| 42 | Mua cửa sổ nhôm Việt Phápmở hất, kính 6.38ly( đơn giá bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 1,8512 | |
| 43 | Mua sẵn, lắp đặt vách kính bằng nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V | 6,4792 | m2 |
| 44 | Sen hoa cửa sổ bằng inox | Theo chương V | 159,72 | kg |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 25,74 | m2 |
| 46 | Phá lớp trát granito | Theo chương V | 29,4796 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo chương V | 11,1815 | m2 |
| 48 | Phá tay vịn cầu thang | Theo chương V | 1 | HT |
| 49 | Trát granitô, cầu thang vữa XM mác 75 | Theo chương V | 29,4796 | m2 |
| 50 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 54,56 | m |
| 51 | Quét dầu bóng granito | Theo chương V | 29,4796 | m2 |
| 52 | Lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 126,56 | kg |
| 53 | Chụp inox | Theo chương V | 16 | cái |
| 54 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | Theo chương V | 13,8504 | m2 |
| 55 | Phá lớp trát granito | Theo chương V | 9,636 | m2 |
| 56 | Trát granitô, tam cấp vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9,6675 | m2 |
| 57 | Quét dầu bóng granito | Theo chương V | 9,6675 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,84 | m |
| D | Phần điện, chống sét, điện nhẹ, PCCC nhà B | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | Theo chương V | 12 | hộp |
| 4 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V | Theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt aptomat 2P-50A-6kA | Theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | Theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat 2P-25A-6kA | Theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA | Theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA | Theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA | Theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led panel KT: (300x1200)mm - 36w | Theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn led downlight 7w (D=90mm) | Theo chương V | 138 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 7W, D=230mm | Theo chương V | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn led dây ánh sáng trắng 8w/m | Theo chương V | 90 | m |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 9 | cái |
| 17 | Móc treo quạt trần | Theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Phích nối âm cho quạt treo tường | Theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 11 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 57 | cái |
| 24 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo chương V | 82 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Theo chương V | 30 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo chương V | 140 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chương V | 660 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chương V | 600 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Theo chương V | 450 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Theo chương V | 360 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Theo chương V | 70 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo chương V | 10 | m |
| 35 | Tháo dỡ lắp đặt lại điều hòa | Theo chương V | 3 | công |
| 36 | Phiến nối dây điện thoại loại 10 đôi | Theo chương V | 2 | phiến |
| 37 | Tủ đấu dây điện thoại loại 20 đôi dây | Theo chương V | 1 | tủ |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại loại đơn gắn tường + đế | Theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Dây cáp điện thoại M(10x2x0,5)mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 40 | Dây cáp điện thoại M(2x2x0,5)mm2 | Theo chương V | 350 | m |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm | Theo chương V | 10 | hộp |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D20 | Theo chương V | 180 | m |
| 43 | Modem internet loại 4 cổng ra | Theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Switch 8 cổng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tủ Rack 6U D400 KT: 350x580x400mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt cáp mạng AMP CAT6 4PAIR | Theo chương V | 350 | m |
| 47 | Đầu cáp mạng RJ45 | Theo chương V | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường | Theo chương V | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm | Theo chương V | 10 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D20 | Theo chương V | 180 | m |
| 51 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (50x70x18cm) | Theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | Theo chương V | 2 | bộ |
| 53 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg | Theo chương V | 4 | bình |
| 54 | Bình chữa cháy bọt Co2 3kg | Theo chương V | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi