Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081858-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:05:00 đến ngày 2020-11-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,733,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,5369 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,32 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 51,7025 | 100m3 |
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,4446 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 128,6558 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8722 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,5907 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16t, độ chặt K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,5923 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạn vi <=300m đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,4838 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,3456 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đến đắp bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,3456 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,3456 | 100m3 |
| 10 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1437 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1437 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 435,3179 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,531 | 100m2 |
| 14 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,6069 | 100m2 |
| 15 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,167 | tấn |
| 16 | Gia công thanh truyền lực khe dọc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1837 | tấn |
| 17 | Quét nhựa thanh truyền lực khe co giãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,7855 | m2 |
| 18 | Mattit nhựa khe co, giãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2598 | m3 |
| 19 | Lu lèn nền đường đào K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,5427 | 100m2 |
| 20 | Cắt khe mặt đường bê tông (khe co) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,64 | 100m |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250 Đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,3135 | m3 |
| 2 | Bê tông móng bó vỉa M200 Đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,1825 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa, móng bó vỉa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,6531 | 100m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng bó vỉa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,7883 | m3 |
| 5 | Đào móng bó vỉa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,866 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bó vỉa bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,5577 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông vỉa hè, đá 1x2, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 123,1399 | m3 |
| 8 | Ván khuôn vỉa hè | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,516 | 100m2 |
| 9 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,5914 | 100m2 |
| D | Thoát nước mưa - Cống bản Lo=60 | |||
| 1 | Bê tông bản cống, vữa M300 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,294 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1572 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản cống, d <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1515 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản cống, d >10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3967 | tấn |
| 5 | Bê tông xà mũ vữa M300, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,294 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3036 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, d <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3953 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, d <=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0253 | tấn |
| 9 | Bê tông thân cống vữa M200, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,052 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5632 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống, vữa M150, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,392 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0876 | 100m2 |
| 13 | Dăm sạn đệm móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,928 | m3 |
| 14 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5992 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cống bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,1537 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1414 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá dăm giảm tải dày 30cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,1748 | m3 |
| E | Thoát nước mưa - Cống ly tâm D60, H10 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,4098 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 81,1043 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,9227 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 142,36 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 178 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 128 | mối nối |
| F | Thoát nước mưa - Hố ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8516 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố ga bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,7451 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8093 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,436 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga vữa M150 Đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,154 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3432 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,0905 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,4091 | 100m2 |
| 9 | Bê tông dầm đan, vữa M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,7939 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8132 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đan, d <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5202 | tấn |
| 12 | Bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,2756 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2895 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3528 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 88 | cái |
| 16 | Thép niềng tấm đan, hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,3217 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264 | m |
| G | Thoát nước mưa - Rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông rãnh vữa M150, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,8826 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0467 | 100m2 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7173 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng nhân công1m đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,7754 | m3 |
| H | Thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng hố ga máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1313 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố ga bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6912 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0605 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,576 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga vữa M150 Đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,304 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 9 | Bê tông dầm đan, vữa M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4804 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép dầm đan, d <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,127 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan vữa M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,396 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0239 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0278 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Thép niềng tấm đan, hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6076 | tấn |
| 17 | Bê tông đan mương, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,3375 | m3 |
| 18 | Cốt thép đan mương, d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3529 | tấn |
| 19 | Ván khuôn đan mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,507 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đan thăm mương vữa M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,05 | m3 |
| 21 | Cốt thép đan thăm mương d<=10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0795 | tấn |
| 22 | Ván khuôn đan thăm mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,07 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt đan thăm mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 24 | Bê tông thân mương vữa M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,1625 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,1565 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng mương vữa M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,2975 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2955 | 100m2 |
| 28 | Dăm sạn đệm móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,865 | m3 |
| 29 | Đào móng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2773 | 100m3 |
| 30 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,7226 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4137 | 100m3 |
| I | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 67,7599 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1149 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay vữa M150 Đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31,113 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,0814 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,1855 | m3 |
| 6 | Đào chân khay bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7059 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,7152 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4127 | 100m3 |
| 9 | Ống nhựa PVC D34 thoát nước mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 81,6 | m |
| J | Kè chắn đất | |||
| 1 | Bê tông thân kè đá 2x4 M150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64,8685 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân kè | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4024 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép thân kè | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3718 | tấn |
| 4 | Bê tông móng kè M150, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 46,2462 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng kè | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6761 | 100m2 |
| 6 | Dăm sạn đệm móng kè | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,4084 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8544 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,7601 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5772 | 100m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC D34 thoát nước mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,7 | m |
| K | Giếng nước | |||
| 1 | Đào giếng bằng nhân công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 144,6912 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72 | mối nối |
| 4 | Xây thành giếng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,4714 | m3 |
| 5 | Trát thành ngoài + mặt trên giếng (phần xây gạch) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,2304 | m2 |
| 6 | Trát thành trong giếng (20cm xây gạch) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,024 | m2 |
| 7 | Đắp đất hố móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63,3024 | m3 |
| L | Di dời trụ điện | |||
| 1 | Di dời trụ điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | trụ |
| M | Điện chiếu sáng và sinh hoạt | |||
| 1 | Đào hố thế, móng néo, móng cột bằng thủ công, diện tích <=5m2, độ sâu >1m, cấp đất III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,84 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, bằng thủ công, móng trụ, đá 4x6, vữa M150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, bằng thủ công, móng trụ chiều rộng <=250cm, đá 2x4, vữa M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,97 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông chèn M200 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,51 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng trụ điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 59,08 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng trụ điện D<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,13 | tấn |
| 7 | Đắp đất hố móng, bằng thủ công, độ chặt K=0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,77 | m3 |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cột |
| 9 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cột |
| 10 | Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột <=10,5m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 chiếc |
| 11 | Lắp bóng đèn đường led ở độ cao <=12m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 bóng |
| 12 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | 1 cầu chì |
| 13 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7 | 100m |
| 14 | Lắp đặt giá móc cáp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bulong móc cáp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | bộ |
| 16 | Lắp đặt khóa néo cáp ABC | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa ngọn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 18 | Lắp đặt nắp bịt đầu cáp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 140 | cái |
| 19 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,72 | 100m |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 giá đỡ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 22 | Đào đất rãnh tiếp địa, bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,38 | m3 |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | 1 bộ |
| 24 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, bằng thủ công, độ chặt K=0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,38 | m3 |
| 25 | Khóa đai thép + đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | Cái |
| 26 | Kéo dây trên lưới đèn thắp sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,72 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi