Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201081858-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201063679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 16:05:00 đến ngày 2020-11-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,733,285,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52,5369 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,32 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 51,7025 100m3
B Nền, mặt đường
1 Đào nền đường bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,4446 100m3
2 Đào nền đường bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 128,6558 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8722 100m3
4 Đào khuôn đường bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,5907 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16t, độ chặt K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,5923 100m3
6 Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạn vi <=300m đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,4838 100m3
7 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,3456 100m3
8 Vận chuyển đất đến đắp bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,3456 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,3456 100m3
10 Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1437 100m3
11 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1437 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 435,3179 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,531 100m2
14 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,6069 100m2
15 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,167 tấn
16 Gia công thanh truyền lực khe dọc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1837 tấn
17 Quét nhựa thanh truyền lực khe co giãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,7855 m2
18 Mattit nhựa khe co, giãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2598 m3
19 Lu lèn nền đường đào K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,5427 100m2
20 Cắt khe mặt đường bê tông (khe co) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,64 100m
C Vỉa hè
1 Bê tông bó vỉa M250 Đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,3135 m3
2 Bê tông móng bó vỉa M200 Đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,1825 m3
3 Ván khuôn bó vỉa, móng bó vỉa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,6531 100m2
4 Dăm sạn đệm móng bó vỉa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,7883 m3
5 Đào móng bó vỉa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,866 100m3
6 Đào móng bó vỉa bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,5577 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông vỉa hè, đá 1x2, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 123,1399 m3
8 Ván khuôn vỉa hè Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,516 100m2
9 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,5914 100m2
D Thoát nước mưa - Cống bản Lo=60
1 Bê tông bản cống, vữa M300 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,294 m3
2 Ván khuôn bản cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1572 100m2
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản cống, d <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1515 tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản cống, d >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3967 tấn
5 Bê tông xà mũ vữa M300, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,294 m3
6 Ván khuôn xà mũ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3036 100m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, d <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3953 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, d <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0253 tấn
9 Bê tông thân cống vữa M200, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,052 m3
10 Ván khuôn thân cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5632 100m2
11 Bê tông móng cống, vữa M150, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,392 m3
12 Ván khuôn móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0876 100m2
13 Dăm sạn đệm móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,928 m3
14 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5992 100m3
15 Đào móng cống bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,1537 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1414 100m3
17 Làm lớp đá dăm giảm tải dày 30cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,1748 m3
E Thoát nước mưa - Cống ly tâm D60, H10
1 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,4098 100m3
2 Đào móng cống bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,1043 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,9227 100m3
4 Dăm sạn đệm móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 142,36 m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 178 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 128 mối nối
F Thoát nước mưa - Hố ga
1 Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8516 100m3
2 Đào móng hố ga bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,7451 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8093 100m3
4 Dăm sạn đệm móng hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,436 m3
5 Bê tông móng hố ga vữa M150 Đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,154 m3
6 Ván khuôn móng hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3432 100m2
7 Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,0905 m3
8 Ván khuôn thân hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,4091 100m2
9 Bê tông dầm đan, vữa M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,7939 m3
10 Ván khuôn dầm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8132 100m2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đan, d <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5202 tấn
12 Bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,2756 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2895 100m2
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3528 tấn
15 Lắp đặt tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 88 cái
16 Thép niềng tấm đan, hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,3217 tấn
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 264 m
G Thoát nước mưa - Rãnh dọc
1 Bê tông rãnh vữa M150, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,8826 m3
2 Ván khuôn rãnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0467 100m2
3 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7173 100m3
4 Đào rãnh bằng nhân công1m đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,7754 m3
H Thoát nước thải
1 Đào móng hố ga máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1313 100m3
2 Đào móng hố ga bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6912 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0605 100m3
4 Dăm sạn đệm móng hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,576 m3
5 Bê tông móng hố ga vữa M150 Đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,864 m3
6 Ván khuôn móng hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0288 100m2
7 Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,304 m3
8 Ván khuôn thân hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2304 100m2
9 Bê tông dầm đan, vữa M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4804 m3
10 Ván khuôn dầm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0675 100m2
11 Cốt thép dầm đan, d <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,127 tấn
12 Bê tông tấm đan vữa M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,396 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0239 100m2
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0278 tấn
15 Lắp đặt tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
16 Thép niềng tấm đan, hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6076 tấn
17 Bê tông đan mương, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,3375 m3
18 Cốt thép đan mương, d<=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3529 tấn
19 Ván khuôn đan mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,507 100m2
20 Bê tông đan thăm mương vữa M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,05 m3
21 Cốt thép đan thăm mương d<=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0795 tấn
22 Ván khuôn đan thăm mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,07 100m2
23 Lắp đặt đan thăm mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28 cái
24 Bê tông thân mương vữa M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,1625 m3
25 Ván khuôn thân mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,1565 100m2
26 Bê tông móng mương vữa M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,2975 m3
27 Ván khuôn móng mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2955 100m2
28 Dăm sạn đệm móng mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,865 m3
29 Đào móng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2773 100m3
30 Đào móng bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,7226 m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4137 100m3
I Gia cố taluy
1 Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 67,7599 m3
2 Ván khuôn mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1149 100m2
3 Bê tông chân khay vữa M150 Đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,113 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,0814 100m2
5 Dăm sạn đệm chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,1855 m3
6 Đào chân khay bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7059 100m3
7 Đào móng bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,7152 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4127 100m3
9 Ống nhựa PVC D34 thoát nước mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,6 m
J Kè chắn đất
1 Bê tông thân kè đá 2x4 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 64,8685 m3
2 Ván khuôn thân kè Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4024 100m2
3 Cốt thép thân kè Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3718 tấn
4 Bê tông móng kè M150, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,2462 m3
5 Ván khuôn móng kè Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6761 100m2
6 Dăm sạn đệm móng kè Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,4084 m3
7 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8544 100m3
8 Đào móng bằng nhân công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,7601 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5772 100m3
10 Ống nhựa PVC D34 thoát nước mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42,7 m
K Giếng nước
1 Đào giếng bằng nhân công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 144,6912 m3
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72 mối nối
4 Xây thành giếng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,4714 m3
5 Trát thành ngoài + mặt trên giếng (phần xây gạch) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,2304 m2
6 Trát thành trong giếng (20cm xây gạch) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,024 m2
7 Đắp đất hố móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,3024 m3
L Di dời trụ điện
1 Di dời trụ điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 trụ
M Điện chiếu sáng và sinh hoạt
1 Đào hố thế, móng néo, móng cột bằng thủ công, diện tích <=5m2, độ sâu >1m, cấp đất III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42,84 m3
2 Đổ bê tông lót móng, bằng thủ công, móng trụ, đá 4x6, vữa M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,1 m3
3 Đổ bê tông móng, bằng thủ công, móng trụ chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, đá 2x4, vữa M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,97 m3
4 Đổ bê tông chèn M200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,51 m3
5 Ván khuôn móng trụ điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,08 m2
6 Cốt thép móng trụ điện D&lt;&#x3D;10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,13 tấn
7 Đắp đất hố móng, bằng thủ công, độ chặt K&#x3D;0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,77 m3
8 Dựng cột bê tông, chiều cao cột &lt;&#x3D; 10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cột
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cột
10 Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột <=10,5m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 1 chiếc
11 Lắp bóng đèn đường led ở độ cao <=12m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 1 bóng
12 Lắp cầu chì đuôi cá Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 1 cầu chì
13 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
14 Lắp đặt giá móc cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56 bộ
15 Lắp đặt bulong móc cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56 bộ
16 Lắp đặt khóa néo cáp ABC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56 bộ
17 Lắp đặt tiếp địa ngọn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 bộ
18 Lắp đặt nắp bịt đầu cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140 cái
19 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,72 100m
20 Lắp giá đỡ tủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 giá đỡ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
22 Đào đất rãnh tiếp địa, bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, cấp đất II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,38 m3
23 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 1 bộ
24 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, bằng thủ công, độ chặt K&#x3D;0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,38 m3
25 Khóa đai thép + đai thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56 Cái
26 Kéo dây trên lưới đèn thắp sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,72 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->