Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201108210-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201105450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 10:47:00 đến ngày 2020-11-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,099,259,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cọc BTCT
1 Mua cọc BTCT đúc sẵn 200x200 mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.170 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,065 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I (hệ số ép âm nhân công, máy nhân 1,05) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,803 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 146 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,336 m3
B Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,3023 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,4703 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6174 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,4072 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,4658 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,4349 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,4754 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,6417 tấn
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 96,9058 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5438 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,4268 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 77,4739 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,7732 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1939 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1019 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,1162 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,8618 100m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,3508 100m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, BTTP mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 36,1665 m3
C Bể phốt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3286 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,9592 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1361 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3384 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,0539 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,3381 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0383 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0406 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4287 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0844 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,151 tấn
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5442 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 25,078 m2
14 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,254 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,254 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,0121 m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22 cấu kiện
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1095 100m3
D Phần thô
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,7978 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5592 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,2096 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,994 tấn
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,2409 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,602 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,5249 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6629 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,7502 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,9831 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6124 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5498 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,9445 tấn
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50,9113 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,8057 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,1263 tấn
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 78,0578 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6624 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2528 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,257 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,3278 m3
22 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 76,5025 m3
23 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 74,1041 m3
24 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,9446 m3
25 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,9446 m3
26 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,3947 m3
27 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,5309 m3
E Phần thô tầng mái
1 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,3599 m3
F Phần hoàn thiện
1 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 168,713 m2
2 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 168,713 m2
3 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 233,5956 m2
4 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 261 m
5 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 130,5 m
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 780,6 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 379,2908 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 217,944 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 263,6112 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.618,972 m2
11 Ốp tường khu vệ sinh gạch 200x250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 213,536 m2
12 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 47,7792 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, XM PCB30 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 49,0992 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 709,769 m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 486,234 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3.265,097 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 503,0795 m2
18 Kẻ mạch Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 54,6 m
19 Đắp trang trí cột Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 cái
G Phần cửa
1 Sản xuất khuôn cửa đơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 383,12 md
2 Nẹp khuôn cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 647,04 md
3 Nẹp góc cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 323,52 md
4 Lắp dựng khuôn cửa đơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 383,12 m
5 Sản xuất cửa đi pa nô gỗ kính Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 68,04 m2
6 Sản xuất cửa sổ pa nô gỗ kính Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 37,188 m2
7 Lắp dựng cửa vào khuôn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 105,228 m2
8 Sản xuất cửa đi, cửa sổ PVC lõi thép loại cửa 1 cánh bao gồm phụ kiện Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,96 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,96 m2
10 Gia công cửa sắt, hoa sắt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1945 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 56,8571 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 56,88 m2
H Lan can
1 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,8928 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 182,4948 m2
3 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,74 m
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 182,6111 m2
5 Chi tiết trang trí lan can Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15 cái
I Thang máy
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,165 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5229 tấn
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2375 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,234 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0064 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0983 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,17 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0112 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0047 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,045 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,425 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 59 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 59 m2
J Thang bộ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,072 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0034 100m2
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3003 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0067 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0016 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0118 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,067 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1716 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1543 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0657 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,6239 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1907 m3
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,2 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,2 m2
15 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,6628 m2
16 Gia công lan can Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1925 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,4594 m2
18 Lắp dựng lan can sắt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,076 m2
K Tam cấp
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,4541 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0548 100m2
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24,9537 m3
4 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 33,9626 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,9368 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,937 m2
L Phần điện
1 Lắp đặt đèn led đôi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 64 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 49 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 34 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 41 cái
6 Lắp đặt công tắc cầu thang 2 vị trí Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 64 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.300 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 450 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 120 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 150 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 600 m
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
17 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
18 Thép dưỡng cáp ĐK 6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 33,3 kg
19 Tủ điện tổng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
20 Tủ điện tầng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
M Phần điện điều hòa
1 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha >200A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
5 Tủ điện tổng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
6 Tủ điện tầng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
7 Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC 2x25mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 150 m
8 Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC 2x16mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
9 Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC 2x2.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 200 m
10 Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC 2x1.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 200 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 200 m
N Phần cấp nước
1 Lắp đặt ống PPR ĐK 40 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5 100m
2 Lắp đặt ống PPR ĐK 32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8 100m
3 Lắp đặt ống PPR ĐK 25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 100m
4 Lắp đặt ống PPR ĐK 20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8 100m
5 Lắp đặt côn PPR ĐK 40x32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
6 Lắp đặt côn PPR ĐK 32x25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
7 Lắp đặt côn PPR ĐK 25x20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 28 cái
8 Lắp đặt tê PPR ĐK 40x40 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
9 Lắp đặt tê PPR ĐK 32x32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
10 Lắp đặt tê PPR ĐK 25x25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12 cái
11 Lắp đặt tê PPR ĐK 20x20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18 cái
12 Lắp đặt tê PPR ĐK 40x32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
13 Lắp đặt tê PPR ĐK 32x25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
14 Lắp đặt tê PPR ĐK 25x20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 36 cái
15 Lắp đặt cút PPR ĐK 40 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12 cái
16 Lắp đặt cút PPR ĐK 32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14 cái
17 Lắp đặt cút PPR ĐK 25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22 cái
18 Lắp đặt cút PPR ĐK 20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 cái
19 Lắp đặt van 2 chiều D40 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
20 Lắp đặt van 2 chiều D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
21 Lắp đặt van xả ĐK 25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van 1 chiều ĐK 25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
23 Lắp đặt rắc co PPR ĐK 25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
24 Lắp đặt rắc co PPR ĐK 20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
25 Lắp đặt măng sông PPR ĐK 40 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
26 Lắp đặt măng sông PPR ĐK 25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
27 Lắp đặt măng sông PPR ĐK 20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
28 Rọ bơm D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
29 Lắp đặt phễu thu Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
30 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
31 máy bơm nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 bộ
34 Lắp đặt gương soi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
35 Lắp đặt giá treo Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
36 Lắp đặt kệ kính Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
37 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
38 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 bộ
39 Lắp đặt xí bệt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
41 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bể
O Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,32 100m
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76x34mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
7 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76x34mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
8 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
9 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
10 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32 cái
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 cái
14 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 40 cái
16 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
17 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-90mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 cái
18 Cầu thu nước mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
19 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 cái
20 Neo giữ ống Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 36 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->