Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung và dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201107684-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm hạng mục chung và dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200809546
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 09:31:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,721,181,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104,654,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu sáu trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, K>=0.98, Eyc>=120MPa Theo hồ sơ TK BVTC 58,6295 100m2
2 Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 Theo hồ sơ TK BVTC 41,9048 100m2
3 Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5 dày 3cm, lu lèn K>=0.98, Eđh=115MPa Theo hồ sơ TK BVTC 47,0271 100m2
4 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ TK BVTC 16,8462 100m2
5 CPĐD loại I, lớp trên, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa Theo hồ sơ TK BVTC 3,4992 100m3
6 CPĐD loại I, lớp dưới, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa Theo hồ sơ TK BVTC 4,6846 100m3
7 Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn >=0.98, Eđh=50MPa Theo hồ sơ TK BVTC 7,7566 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC 2,0422 100m3
9 Đào đất phần mở rộng, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 13,1445 100m3
10 Đào đất phần mặt đường hiện hữu, đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 3,2475 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 11,1023 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 3,2475 100m3
13 Gạch TERRAZO (40x40x3.2cm) Theo hồ sơ TK BVTC 2.708,01 m2
14 Vữa đệm M75, dày 1.5cm Theo hồ sơ TK BVTC 2.708 m2
15 Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm Theo hồ sơ TK BVTC 135,4 m3
16 CPĐD loại I, Dmax=25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ TK BVTC 2,708 100m3
17 Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC 176,16 m3
18 Bê tông đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC 53,71 m3
19 Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC 6,9513 100m2
20 Ván khuôn BT đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC 1,7902 100m2
21 Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền Theo hồ sơ TK BVTC 45,46 m3
22 Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền Theo hồ sơ TK BVTC 9,0918 100m2
23 Vạch 1.1 sơn tại tim đường, màu vàng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC 31,72 m2
24 Vạch sơn 3.1a, sơn tại mép đường, màu trắng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC 235,06 m2
25 Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường, màu trắng, rộng 3m Theo hồ sơ TK BVTC 100,8 m2
26 Vạch sơn 7.6, chỉ dẫn sắp đến vị trí có bố trí vạch qua đường, màu trắng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC 14,96 m2
27 Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC 6 cái
28 Biển báo hình tròn, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC 1 cái
29 Biển báo tên đường hình chữ nhật, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC 5 cái
30 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ TK BVTC 5 cái
31 Biển báo hình tròn, trụ cao 4.0m Theo hồ sơ TK BVTC 2 cái
32 Biển báo hình tròn Theo hồ sơ TK BVTC 1 cái
33 Biển báo tam giác Theo hồ sơ TK BVTC 1 cái
34 Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC 7 cái
35 Biển báo hình tròn, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC 2 cái
36 Biển tên đường hình chữ nhật, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC 1 cái
B ĐỐN HẠ CÂY XANH
1 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC 4 1cây/ lần
2 Đốn hạ cây xanh loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC 4 1 cây/ lần
3 Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC 4 1 cây/ lần
4 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC 4 1 cây
5 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC 13 1cây/ lần
6 Đốn hạ cây xanh loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC 13 1 cây/ lần
7 Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC 13 1 cây/ lần
8 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC 13 1 cây
9 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC 15 1cây/ lần
10 Đốn hạ cây xanh loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC 15 1 cây/ lần
11 Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC 15 1 cây/ lần
12 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC 15 1 cây
13 Gạch bê tông 400x200x100mm Theo hồ sơ TK BVTC 7,2 m2
14 Bê tông bó vỉa gốc cây M200 (8 cấu kiện) Theo hồ sơ TK BVTC 1,1 m3
15 Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TK BVTC 0,2175 100m2
16 Vữa xi măng M75, dày 3cm Theo hồ sơ TK BVTC 8 m2
17 Lắp đặt bồn cây Theo hồ sơ TK BVTC 120 cấu kiện
C PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng Theo hồ sơ TK BVTC 4,345 100m3
2 Cát lót hố ga Theo hồ sơ TK BVTC 19,03 m3
3 Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC 0,4272 100m2
4 Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga Theo hồ sơ TK BVTC 19,03 m3
5 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC 2,207 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 2,138 100m3
7 Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ TK BVTC 2,6764 100m2
8 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0551 tấn
9 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC 2,7264 tấn
10 BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ TK BVTC 29,05 m3
11 Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 2,0523 100m2
12 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,069 tấn
13 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC 4,0713 tấn
14 BT đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 29,66 m3
15 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn >=250kg Theo hồ sơ TK BVTC 30 cấu kiện
16 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC 0,3294 100m2
17 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,1083 tấn
18 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,4891 tấn
19 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC 0,4072 tấn
20 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC 0,4072 tấn
21 Bu lông inox M14, L=15cm Theo hồ sơ TK BVTC 216 bộ
22 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC 3,42 m3
23 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg Theo hồ sơ TK BVTC 30 cấu kiện
24 BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 0,15 m3
25 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0219 tấn
26 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0024 tấn
27 Sản xuất thép tấm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0329 tấn
28 Lắp đặt thép tấm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0329 tấn
29 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC 0,0065 100m2
30 Lắp đặt nắp đan TL=123kg Theo hồ sơ TK BVTC 3 cấu kiện
31 Cung cấp nắp gang cầu Theo hồ sơ TK BVTC 27 cái
32 Lắp đặt nắp gang TL>=50kg Theo hồ sơ TK BVTC 27 cấu kiện
33 Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) Theo hồ sơ TK BVTC 27 bộ
34 Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm Theo hồ sơ TK BVTC 2,71 m3
35 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>=470kg Theo hồ sơ TK BVTC 27 cấu kiện
36 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC 0,33 100m2
37 Thép tròn D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,1288 tấn
38 Thép tròn D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,4218 tấn
39 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC 0,5495 tấn
40 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC 0,5495 tấn
41 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC 2,88 m3
42 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL<=250kg Theo hồ sơ TK BVTC 25 cấu kiện
43 Sản xuất thép hình L100x63x10 Theo hồ sơ TK BVTC 0,8957 tấn
44 Lắp đặt thép hình L100x63x10 Theo hồ sơ TK BVTC 0,8957 tấn
45 Sản xuất thép tấm (12x90x480, 5x30x774, 5x50x100) Theo hồ sơ TK BVTC 1,5911 tấn
46 Lắp đặt thép tấm Theo hồ sơ TK BVTC 1,5911 tấn
47 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC 18,52 m3
48 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ TK BVTC 1,71 100m2
49 Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm Theo hồ sơ TK BVTC 3,5 m3
50 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TK BVTC 0,12 100m2
51 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ TK BVTC 1,4141 100m3
52 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC 0,3745 100m3
53 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 1,0396 100m3
54 Đào đât lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ TK BVTC 1,2873 100m3
55 Lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ TK BVTC 1,75 100m
56 Bê tông lót đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TK BVTC 9,49 m3
57 Ván khuôn bê tông lót ống uPVC D220 Theo hồ sơ TK BVTC 0,2361 100m2
58 Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ TK BVTC 1,2204 100m3
59 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 0,0669 100m3
60 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ TK BVTC 0,9017 100m3
61 Ván khuôn Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC 0,1792 100m2
62 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC 3,58 m3
63 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC 12,43 m3
64 Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm Theo hồ sơ TK BVTC 100,67 m2
65 Ván khuôn nắp hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC 0,1344 100m2
66 Cốt thép CB-240-T D<=10 nắp hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC 0,1 tấn
67 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC 2,016 m3
68 Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL<50kg Theo hồ sơ TK BVTC 56 cái
69 Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ TK BVTC 0,6405 100m3
70 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 0,2612 100m3
71 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ TK BVTC 7,012 100m
72 Đào đất phần cống Theo hồ sơ TK BVTC 15,3804 100m3
73 Cát lót móng cống Theo hồ sơ TK BVTC 38,57 m3
74 BT lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC 77,13 m3
75 BT đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ TK BVTC 140,24 m3
76 Ván khuôn bê tông móng cống Theo hồ sơ TK BVTC 3,4078 100m2
77 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC 6,636 100m3
78 Đắp đất tận dụng đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC 3,119 100m3
79 Vận chuyển đất đào cống đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 12,2614 100m3
80 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ TK BVTC 19,15 m2
81 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ TK BVTC 356 cái
82 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D600 Theo hồ sơ TK BVTC 151 mối nối
83 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC 178 đoạn ống
84 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ TK BVTC 2,8 100m
85 Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) Theo hồ sơ TK BVTC 2,5292 100m3
86 Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ TK BVTC 1,6198 100m3
87 Cát lót móng cống Theo hồ sơ TK BVTC 6,62 m3
88 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ TK BVTC 0,6968 100m2
89 BT lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC 13,24 m3
90 BT đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ TK BVTC 19,17 m3
91 Đắp cát đến lưng cống Theo hồ sơ TK BVTC 1,1706 100m3
92 Đắp đất tận dụng đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC 0,5233 100m3
93 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 1,0965 100m3
94 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm, M75 Theo hồ sơ TK BVTC 1,84 m2
95 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ TK BVTC 100 cái
96 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ TK BVTC 12 cái
97 Cung cấp joint cao su mối nối cống D400 Theo hồ sơ TK BVTC 25 mối nối
98 Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ TK BVTC 3 mối nối
99 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m Theo hồ sơ TK BVTC 24 đoạn ống
100 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=3m Theo hồ sơ TK BVTC 1 đoạn ống
101 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC 25 đoạn ống
102 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m Theo hồ sơ TK BVTC 1 đoạn ống
103 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC 5 đoạn ống
104 Đào đất Theo hồ sơ TK BVTC 0,3105 100m3
105 Đập phá mương bê tông + cống hiện hữu Theo hồ sơ TK BVTC 15,25 m3
106 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 0,3105 100m3
107 Vận chuyển xà bần đi đổ 1km Theo hồ sơ TK BVTC 0,1525 100m3
108 Đào đất Theo hồ sơ TK BVTC 0,2112 100m3
109 Đập phá hố ga hiện hữu Theo hồ sơ TK BVTC 12,9 m3
110 Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 0,2112 100m3
111 Vận chuyển xà bần đi đổ 1km Theo hồ sơ TK BVTC 0,129 100m3
112 Thép tròn D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0892 tấn
113 Thép tròn D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0431 tấn
114 Bê tông mương đá 1x2 M250 Theo hồ sơ TK BVTC 2,72 m3
115 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC 1,64 m3
116 Lớp cát đệm dày 5cm Theo hồ sơ TK BVTC 0,4 m3
117 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TK BVTC 0,0164 100m2
118 Ván khuôn mương Theo hồ sơ TK BVTC 0,2198 100m2
119 BT mương khuôn mương đá 1x2 M300 đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 0,6 m3
120 Ván khuôn mương đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 0,122 100m2
121 Thép tròn D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0143 tấn
122 Thép tròn D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0774 tấn
123 Sản xuất thép hình V50x50x5 bọc khuôn mương (mạ kẽm) Theo hồ sơ TK BVTC 0,1158 tấn
124 Lắp đặt thép hình V50x50x5 bọc khuôn mương (mạ kẽm) Theo hồ sơ TK BVTC 0,1158 tấn
125 Lắp đặt khuôn mương TL>250kg đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 4 cấu kiện
126 BT nắp mương khuôn mương đá 1x2 M300 đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 0,28 m3
127 Thép tròn D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,0879 tấn
128 Sản xuất thép hình V50x50x5 nắp mương (mạ kẽm) Theo hồ sơ TK BVTC 0,1026 tấn
129 Lắp đặt thép hình V50x50x5 nắp mương (mạ kẽm) Theo hồ sơ TK BVTC 0,1026 tấn
130 Lắp đặt nắp mương TL<250kg đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 4 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->