Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung và dự phòng phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục chung và dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:31:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,721,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,654,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu sáu trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, K>=0.98, Eyc>=120MPa | Theo hồ sơ TK BVTC | 58,6295 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 41,9048 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5 dày 3cm, lu lèn K>=0.98, Eđh=115MPa | Theo hồ sơ TK BVTC | 47,0271 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 16,8462 | 100m2 |
| 5 | CPĐD loại I, lớp trên, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,4992 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại I, lớp dưới, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,6846 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn >=0.98, Eđh=50MPa | Theo hồ sơ TK BVTC | 7,7566 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,0422 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phần mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 13,1445 | 100m3 |
| 10 | Đào đất phần mặt đường hiện hữu, đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,2475 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 11,1023 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,2475 | 100m3 |
| 13 | Gạch TERRAZO (40x40x3.2cm) | Theo hồ sơ TK BVTC | 2.708,01 | m2 |
| 14 | Vữa đệm M75, dày 1.5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 2.708 | m2 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 135,4 | m3 |
| 16 | CPĐD loại I, Dmax=25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,708 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC | 176,16 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC | 53,71 | m3 |
| 19 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC | 6,9513 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,7902 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ TK BVTC | 45,46 | m3 |
| 22 | Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ TK BVTC | 9,0918 | 100m2 |
| 23 | Vạch 1.1 sơn tại tim đường, màu vàng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 31,72 | m2 |
| 24 | Vạch sơn 3.1a, sơn tại mép đường, màu trắng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 235,06 | m2 |
| 25 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường, màu trắng, rộng 3m | Theo hồ sơ TK BVTC | 100,8 | m2 |
| 26 | Vạch sơn 7.6, chỉ dẫn sắp đến vị trí có bố trí vạch qua đường, màu trắng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 14,96 | m2 |
| 27 | Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 28 | Biển báo hình tròn, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 29 | Biển báo tên đường hình chữ nhật, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 30 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 31 | Biển báo hình tròn, trụ cao 4.0m | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 32 | Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 33 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 34 | Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC | 7 | cái |
| 35 | Biển báo hình tròn, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 36 | Biển tên đường hình chữ nhật, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| B | ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13 | 1 cây |
| 9 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | 1cây/ lần |
| 10 | Đốn hạ cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | 1 cây/ lần |
| 11 | Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | 1 cây/ lần |
| 12 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | 1 cây |
| 13 | Gạch bê tông 400x200x100mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 7,2 | m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa gốc cây M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,1 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,2175 | 100m2 |
| 16 | Vữa xi măng M75, dày 3cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 8 | m2 |
| 17 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ TK BVTC | 120 | cấu kiện |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,345 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 19,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,4272 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 19,03 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,207 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,138 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,6764 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0551 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,7264 | tấn |
| 10 | BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TK BVTC | 29,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,0523 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,069 | tấn |
| 13 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,0713 | tấn |
| 14 | BT đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 29,66 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn >=250kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 30 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,3294 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1083 | tấn |
| 18 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,4891 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,4072 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,4072 | tấn |
| 21 | Bu lông inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 216 | bộ |
| 22 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,42 | m3 |
| 23 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 30 | cấu kiện |
| 24 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,15 | m3 |
| 25 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0219 | tấn |
| 26 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0024 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép tấm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0329 | tấn |
| 28 | Lắp đặt thép tấm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0329 | tấn |
| 29 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0065 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt nắp đan TL=123kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | cấu kiện |
| 31 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ TK BVTC | 27 | cái |
| 32 | Lắp đặt nắp gang TL>=50kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 27 | cấu kiện |
| 33 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ TK BVTC | 27 | bộ |
| 34 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,71 | m3 |
| 35 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>=470kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 27 | cấu kiện |
| 36 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,33 | 100m2 |
| 37 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1288 | tấn |
| 38 | Thép tròn D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,4218 | tấn |
| 39 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,5495 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,5495 | tấn |
| 41 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,88 | m3 |
| 42 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL<=250kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 25 | cấu kiện |
| 43 | Sản xuất thép hình L100x63x10 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,8957 | tấn |
| 44 | Lắp đặt thép hình L100x63x10 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,8957 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép tấm (12x90x480, 5x30x774, 5x50x100) | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,5911 | tấn |
| 46 | Lắp đặt thép tấm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,5911 | tấn |
| 47 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC | 18,52 | m3 |
| 48 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,71 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,5 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,12 | 100m2 |
| 51 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,4141 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,3745 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,0396 | 100m3 |
| 54 | Đào đât lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,2873 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,75 | 100m |
| 56 | Bê tông lót đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 9,49 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bê tông lót ống uPVC D220 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,2361 | 100m2 |
| 58 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,2204 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0669 | 100m3 |
| 60 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,9017 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1792 | 100m2 |
| 62 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,58 | m3 |
| 63 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 12,43 | m3 |
| 64 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 100,67 | m2 |
| 65 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1344 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép CB-240-T D<=10 nắp hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1 | tấn |
| 67 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,016 | m3 |
| 68 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL<50kg | Theo hồ sơ TK BVTC | 56 | cái |
| 69 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,6405 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,2612 | 100m3 |
| 71 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 7,012 | 100m |
| 72 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 15,3804 | 100m3 |
| 73 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 38,57 | m3 |
| 74 | BT lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 77,13 | m3 |
| 75 | BT đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 140,24 | m3 |
| 76 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,4078 | 100m2 |
| 77 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC | 6,636 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất tận dụng đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,119 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 12,2614 | 100m3 |
| 80 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ TK BVTC | 19,15 | m2 |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ TK BVTC | 356 | cái |
| 82 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ TK BVTC | 151 | mối nối |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC | 178 | đoạn ống |
| 84 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,8 | 100m |
| 85 | Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,5292 | 100m3 |
| 86 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,6198 | 100m3 |
| 87 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 6,62 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,6968 | 100m2 |
| 89 | BT lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13,24 | m3 |
| 90 | BT đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 19,17 | m3 |
| 91 | Đắp cát đến lưng cống | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,1706 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất tận dụng đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,5233 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,0965 | 100m3 |
| 94 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm, M75 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,84 | m2 |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ TK BVTC | 100 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ TK BVTC | 12 | cái |
| 97 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ TK BVTC | 25 | mối nối |
| 98 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | mối nối |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TK BVTC | 24 | đoạn ống |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | đoạn ống |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC | 25 | đoạn ống |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | đoạn ống |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | đoạn ống |
| 104 | Đào đất | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,3105 | 100m3 |
| 105 | Đập phá mương bê tông + cống hiện hữu | Theo hồ sơ TK BVTC | 15,25 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,3105 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển xà bần đi đổ 1km | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1525 | 100m3 |
| 108 | Đào đất | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,2112 | 100m3 |
| 109 | Đập phá hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ TK BVTC | 12,9 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất đi đổ 1km, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,2112 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển xà bần đi đổ 1km | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,129 | 100m3 |
| 112 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0892 | tấn |
| 113 | Thép tròn D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0431 | tấn |
| 114 | Bê tông mương đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,72 | m3 |
| 115 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,64 | m3 |
| 116 | Lớp cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,4 | m3 |
| 117 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0164 | 100m2 |
| 118 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,2198 | 100m2 |
| 119 | BT mương khuôn mương đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,6 | m3 |
| 120 | Ván khuôn mương đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,122 | 100m2 |
| 121 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0143 | tấn |
| 122 | Thép tròn D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0774 | tấn |
| 123 | Sản xuất thép hình V50x50x5 bọc khuôn mương (mạ kẽm) | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1158 | tấn |
| 124 | Lắp đặt thép hình V50x50x5 bọc khuôn mương (mạ kẽm) | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1158 | tấn |
| 125 | Lắp đặt khuôn mương TL>250kg đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | cấu kiện |
| 126 | BT nắp mương khuôn mương đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,28 | m3 |
| 127 | Thép tròn D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,0879 | tấn |
| 128 | Sản xuất thép hình V50x50x5 nắp mương (mạ kẽm) | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1026 | tấn |
| 129 | Lắp đặt thép hình V50x50x5 nắp mương (mạ kẽm) | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,1026 | tấn |
| 130 | Lắp đặt nắp mương TL<250kg đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi