Gói thầu: Xây lắp công trình: Vùng nuôi tôm nước lợ Khu A, HTX Hòa Châu, xã Vĩnh Thành, huyện Vĩnh Linh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Vùng nuôi tôm nước lợ Khu A, HTX Hòa Châu, xã Vĩnh Thành, huyện Vĩnh Linh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ chương trình mục tiêu phát triển kinh tế thủy sản bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 10:28:00 đến ngày 2020-11-14 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,259,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Kênh+CTTK cấp số 1 | |||
| 1 | Phần kênh | Chương V | 0 | Hạng mục A.1 |
| 2 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 5,7805 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 78,04 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 120,07 | m3 |
| 5 | BTCT giằng ngang kênh M200, đá 1x2 | Chương V | 1,03 | m3 |
| 6 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 19,94 | m2 |
| 7 | Thép giằng fi 6mm | Chương V | 0,0229 | tấn |
| 8 | Thép giằng fi 10mm | Chương V | 0,1795 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 1,8122 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 16,009 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép giằng | Chương V | 0,3087 | 100m2 |
| 12 | Đất đào phong hóa, C1 bằng cơ giới | Chương V | 1,8974 | 100m3 |
| 13 | Đất đào công trình, đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 3,3309 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 3,0147 | 100m3 |
| 15 | Cống lấy nước đầu kênh | Chương V | 0 | Hạng mục A.2 |
| 16 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,2026 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 5,63 | m3 |
| 18 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,04 | m3 |
| 19 | Ống buy ly tâm D60cm, dày 6cm, 01 lớp thép | Chương V | 9 | đoạn |
| 20 | BTCT dàn van, cánh cửa, ốp ống cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 21 | Thép dàn van nhóm AI (CI) | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 22 | Thép dàn van nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0147 | tấn |
| 23 | Thép cánh cửa cống nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 24 | Thép hình L65x65x5mm | Chương V | 0,0116 | tấn |
| 25 | Thép tấm mạ kẽm dày 5mm rãnh phai cống | Chương V | 0,0306 | tấn |
| 26 | Máy đóng mở V1 quay tay (đồng bộ, vít me D300, ren thang bước 5mm) | Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Buloong M12 | Chương V | 2 | Cái |
| 28 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,29 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0961 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,2292 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Chương V | 4,3 | m3 |
| 32 | Đất đào công trình, đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 0,5076 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,4686 | 100m3 |
| 34 | Cửa lấy nước vào ao nuôi | Chương V | 0 | Hạng mục A.3 |
| 35 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,266 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 5,32 | m3 |
| 37 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 5,18 | m3 |
| 38 | Ống nhựa uPVC D200mm, dày 6,2mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,5362 | 100m2 |
| 41 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,238 | m3 |
| 42 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 29,4 | m3 |
| 43 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,105 | 100m3 |
| 44 | Cửa điều tiết cuối kênh | Chương V | 0 | Hạng mục A.4 |
| 45 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 47 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,25 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 50 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,056 | m3 |
| 51 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 0,4 | m3 |
| 52 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,0026 | 100m3 |
| B | 2. Kênh+CTTK cấp số 2 | |||
| 1 | Phần kênh | Chương V | 0 | Hạng mục B.1 |
| 2 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 5,3524 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 72,26 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 109,75 | m3 |
| 5 | BTCT giằng ngang kênh M200, đá 1x2 | Chương V | 0,94 | m3 |
| 6 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 18,47 | m2 |
| 7 | Thép giằng fi 6mm | Chương V | 0,0209 | tấn |
| 8 | Thép giằng fi 10mm | Chương V | 0,1641 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 1,678 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 14,6339 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép giằng | Chương V | 0,2822 | 100m2 |
| 12 | Đào phong hóa, đất C1, thủ công | Chương V | 172,24 | m3 |
| 13 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 353,35 | m3 |
| 14 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 2,9395 | 100m3 |
| 15 | Cống lấy nước đầu kênh | Chương V | 0 | Hạng mục B.2 |
| 16 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,1765 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 5,09 | m3 |
| 18 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 6,24 | m3 |
| 19 | Ống buy ly tâm D60cm, dày 6cm, 01 lớp thép | Chương V | 5 | đoạn |
| 20 | BTCT dàn van, cánh cửa, ốp ống cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 21 | Thép dàn van nhóm AI (CI) | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 22 | Thép dàn van nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0147 | tấn |
| 23 | Thép cánh cửa cống nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 24 | Thép hình L65x65x5mm | Chương V | 0,0116 | tấn |
| 25 | Thép tấm mạ kẽm dày 5mm rãnh phai cống | Chương V | 0,0306 | tấn |
| 26 | Máy đóng mở V1 quay tay (đồng bộ, vít me D300, ren thang bước 5mm) | Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Buloong M12 | Chương V | 2 | Cái |
| 28 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,29 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,309 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Chương V | 3,46 | m3 |
| 32 | Đất đào công trình, đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 0,282 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,2593 | 100m3 |
| 34 | Cửa lấy nước vào ao nuôi | Chương V | 0 | Hạng mục B.3 |
| 35 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,5535 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 11,07 | m3 |
| 37 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 10,53 | m3 |
| 38 | Ống nhựa uPVC D200mm, dày 6,2mm | Chương V | 0,5805 | 100m |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,1782 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 1,0908 | 100m2 |
| 41 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,459 | m3 |
| 42 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 56,7 | m3 |
| 43 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,2025 | 100m3 |
| 44 | Cửa xả kết hợp điều tiết | Chương V | 0 | Hạng mục B.4 |
| 45 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,59 | m3 |
| 47 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,54 | m3 |
| 48 | Ống nhựa uPVC D315mm, dày 7,4mm | Chương V | 3,2 | m |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0066 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,0551 | 100m2 |
| 51 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,017 | m3 |
| 52 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 3,5 | m3 |
| 53 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| C | 3. Kênh+CTTK cấp số 3 | |||
| 1 | Phần kênh | 0 | Hạng mục C.1 | |
| 2 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 4,7894 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 64,66 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 98,31 | m3 |
| 5 | BTCT giằng ngang kênh M200, đá 1x2 | Chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 16,52 | m2 |
| 7 | Thép giằng fi 6mm | Chương V | 0,0187 | tấn |
| 8 | Thép giằng fi 10mm | Chương V | 0,147 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 1,5015 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 13,1079 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép giằng | Chương V | 0,2528 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông kênh củ | Chương V | 80,96 | m3 |
| 13 | Đào phong hóa, đất C1, thủ công | Chương V | 172,92 | m3 |
| 14 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 534,36 | m3 |
| 15 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 2,5061 | 100m3 |
| 16 | Cống lấy nước đầu kênh | Chương V | 0 | Hạng mục C.2 |
| 17 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,1639 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,73 | m3 |
| 19 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,6 | m3 |
| 20 | Ống buy ly tâm D60cm, dày 6cm, 01 lớp thép | Chương V | 5 | đoạn |
| 21 | BTCT dàn van, cánh cửa, ốp ống cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 22 | Thép dàn van nhóm AI (CI) | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 23 | Thép dàn van nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0147 | tấn |
| 24 | Thép cánh cửa cống nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 25 | Thép hình L65x65x5mm | Chương V | 0,0116 | tấn |
| 26 | Thép tấm mạ kẽm dày 5mm rãnh phai cống | Chương V | 0,0306 | tấn |
| 27 | Máy đóng mở V1 quay tay (đồng bộ, vít me D300, ren thang bước 5mm) | Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Buloong M12 | Chương V | 2 | Cái |
| 29 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,29 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0751 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,2674 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống củ | Chương V | 3,46 | m3 |
| 33 | Cửa lấy nước vào ao nuôi | Chương V | 0 | Hạng mục C.3 |
| 34 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 6,48 | m3 |
| 36 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 6,72 | m3 |
| 37 | Ống nhựa uPVC D200mm, dày 6,2mm | Chương V | 0,336 | 100m |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,7176 | 100m2 |
| 40 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,408 | m3 |
| 41 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 50,4 | m3 |
| 42 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 43 | Cửa điều tiết cuối kênh | Chương V | 0 | Hạng mục C.4 |
| 44 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 46 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,25 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 49 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,056 | m3 |
| 50 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 0,4 | m3 |
| 51 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,0026 | 100m3 |
| D | 4. Kênh+CTTK cấp số 4 | |||
| 1 | Phần kênh | Chương V | 0 | Hạng mục D.1 |
| 2 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 4,0444 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 54,6 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 83,42 | m3 |
| 5 | BTCT giằng ngang kênh M200, đá 1x2 | Chương V | 0,72 | m3 |
| 6 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 13,95 | m2 |
| 7 | Thép giằng fi 6mm | Chương V | 0,0159 | tấn |
| 8 | Thép giằng fi 10mm | Chương V | 0,1247 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 1,2679 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 11,1227 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép giằng | Chương V | 0,2145 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông kênh củ | Chương V | 96,98 | m3 |
| 13 | Đào phong hóa, đất C1, thủ công | Chương V | 55,02 | m3 |
| 14 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 359,34 | m3 |
| 15 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 2,1208 | 100m3 |
| 16 | Cống lấy nước đầu kênh | Chương V | 0 | Hạng mục D.2 |
| 17 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,1565 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,55 | m3 |
| 19 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 3,9 | m3 |
| 20 | Ống buy ly tâm D60cm, dày 6cm, 01 lớp thép | Chương V | 5 | đoạn |
| 21 | BTCT dàn van, cánh cửa, ốp ống cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 22 | Thép dàn van nhóm AI (CI) | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 23 | Thép dàn van nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0147 | tấn |
| 24 | Thép cánh cửa cống nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 25 | Thép hình L65x65x5mm | Chương V | 0,0116 | tấn |
| 26 | Thép tấm mạ kẽm dày 5mm rãnh phai cống | Chương V | 0,0306 | tấn |
| 27 | Máy đóng mở V1 quay tay (đồng bộ, vít me D300, ren thang bước 5mm) | Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Buloong M12 | Chương V | 2 | Cái |
| 29 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,29 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,2292 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống củ | Chương V | 3,46 | m3 |
| 33 | Đất đào công trình, đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 0,282 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,2593 | 100m3 |
| 35 | Cửa lấy nước vào ao nuôi | Chương V | 0 | Hạng mục D.3 |
| 36 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 5,12 | m3 |
| 38 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 5,12 | m3 |
| 39 | Ống nhựa uPVC D200mm, dày 6,2mm | Chương V | 0,272 | 100m |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,544 | 100m2 |
| 42 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,272 | m3 |
| 43 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 33,6 | m3 |
| 44 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 45 | Cửa điều tiết cuối kênh | Chương V | 0 | Hạng mục D.4 |
| 46 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 48 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,25 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 51 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,056 | m3 |
| 52 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 0,4 | m3 |
| 53 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,0026 | 100m3 |
| E | 5. Kênh+CTTK cấp số 5 | |||
| 1 | Phần kênh | Chương V | 0 | Hạng mục E.1 |
| 2 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 4,0718 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 54,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 83,81 | m3 |
| 5 | BTCT giằng ngang kênh M200, đá 1x2 | Chương V | 0,72 | m3 |
| 6 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 14,05 | m2 |
| 7 | Thép giằng fi 6mm | Chương V | 0,016 | tấn |
| 8 | Thép giằng fi 10mm | Chương V | 0,1253 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 1,2765 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 11,1742 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép giằng | Chương V | 0,2155 | 100m2 |
| 12 | Đào phong hóa, đất C1, thủ công | Chương V | 132,67 | m3 |
| 13 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 248,17 | m3 |
| 14 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 2,132 | 100m3 |
| 15 | Cống lấy nước đầu kênh | Chương V | 0 | Hạng mục E.2 |
| 16 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,1639 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,73 | m3 |
| 18 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,6 | m3 |
| 19 | Ống buy ly tâm D60cm, dày 6cm, 01 lớp thép | Chương V | 5 | đoạn |
| 20 | BTCT dàn van, cánh cửa, ốp ống cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 21 | Thép dàn van nhóm AI (CI) | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 22 | Thép dàn van nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0147 | tấn |
| 23 | Thép cánh cửa cống nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 24 | Thép hình L65x65x5mm | Chương V | 0,0116 | tấn |
| 25 | Thép tấm mạ kẽm dày 5mm rãnh phai cống | Chương V | 0,0306 | tấn |
| 26 | Máy đóng mở V1 quay tay (đồng bộ, vít me D300, ren thang bước 5mm) | Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Buloong M12 | Chương V | 2 | Cái |
| 28 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,29 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0751 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,2674 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống củ | Chương V | 3,46 | m3 |
| 32 | Đất đào công trình, đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 0,282 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,2593 | 100m3 |
| 34 | Cửa lấy nước vào ao nuôi | Chương V | 0 | Hạng mục E.3 |
| 35 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,306 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 6,12 | m3 |
| 37 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 6,12 | m3 |
| 38 | Ống nhựa uPVC D200mm, dày 6,2mm | Chương V | 0,324 | 100m |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,1188 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,639 | 100m2 |
| 41 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,306 | m3 |
| 42 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 37,8 | m3 |
| 43 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,135 | 100m3 |
| 44 | Cửa điều tiết cuối kênh | Chương V | 0 | Hạng mục E.4 |
| 45 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 47 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 0,25 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 50 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,056 | m3 |
| 51 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 0,4 | m3 |
| 52 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,0026 | 100m3 |
| F | 6. Kênh+CTTK cấp số 6 | |||
| 1 | Phần kênh | Chương V | 0 | Hạng mục F.1 |
| 2 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 1,47 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 19,85 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 30,3 | m3 |
| 5 | BTCT giằng ngang kênh M200, đá 1x2 | Chương V | 0,26 | m3 |
| 6 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 5,07 | m2 |
| 7 | Thép giằng fi 6mm | Chương V | 0,0058 | tấn |
| 8 | Thép giằng fi 10mm | Chương V | 0,0453 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 0,4608 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 4,0404 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép giằng | Chương V | 0,0779 | 100m2 |
| 12 | Đào phong hóa, đất C1, thủ công | Chương V | 56,92 | m3 |
| 13 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 42,04 | m3 |
| 14 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,4204 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V | 75,36 | m3 |
| 16 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay | Chương V | 0,7536 | 100m3 |
| 17 | Cống lấy nước đầu kênh | Chương V | 0 | Hạng mục F.2 |
| 18 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,1562 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 4,51 | m3 |
| 20 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 3,8 | m3 |
| 21 | Ống buy ly tâm D60cm, dày 6cm, 01 lớp thép | Chương V | 5 | đoạn |
| 22 | BTCT dàn van, cánh cửa, ốp ống cống M250, đá 1x2 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 23 | Thép dàn van nhóm AI (CI) | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 24 | Thép dàn van nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0147 | tấn |
| 25 | Thép cánh cửa cống nhóm AII (CII) | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 26 | Thép hình L65x65x5mm | Chương V | 0,0116 | tấn |
| 27 | Thép tấm mạ kẽm dày 5mm rãnh phai cống | Chương V | 0,0306 | tấn |
| 28 | Máy đóng mở V1 quay tay (đồng bộ, vít me D300, ren thang bước 5mm) | Chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Buloong M12 | Chương V | 2 | Cái |
| 30 | Khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,29 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,2292 | 100m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống củ | Chương V | 3,46 | m3 |
| 34 | Đất đào công trình, đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 0,282 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,2593 | 100m3 |
| 36 | Cửa lấy nước vào ao nuôi | Chương V | 0 | Hạng mục F.3 |
| 37 | Bạt gai sọc dừa lót móng | Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V | 2,58 | m3 |
| 39 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Chương V | 2,46 | m3 |
| 40 | Ống nhựa uPVC D200mm, dày 6,2mm | Chương V | 0,138 | 100m |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường, dàn van | Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 43 | Gỗ khe phai nhóm 3, dày 5cm | Chương V | 0,102 | m3 |
| 44 | Đào móng, đất C2, thủ công | Chương V | 12,6 | m3 |
| 45 | Đắp đất C2, bằng đầm đất cầm tay (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| G | 7. Tuyến đường giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V | 5,077 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 5,077 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V | 5,077 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V | 5,077 | 10m3/1km |
| 5 | Đắp nền đường, đất cấp III, đầm chặt K=95 | Chương V | 4,4929 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III, CG | Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 7 | Đào hữu cơ, đất cấp I, CG | Chương V | 11,9248 | 100m3 |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng (3,01% * (A+B+C+D+E+F+G) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| I | TỔNG CỘNG (A+B+C+D+E+F+G+H) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi