Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:41:00 đến ngày 2020-11-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,805,504,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8 | Cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Cái |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | Cái |
| 5 | Chống sét van ZnO-35kV (chưa gồm đếm sét) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 8 | Bộ 3 quả |
| 6 | Chống sét van ZnO-22kV (chưa gồm đếm sét) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 quả |
| D | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 2 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 11 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa trạm cột 14m (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ ống nhựa luồn cáp mặt máy biến áp GĐO | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 14 | Thang trèo trạm cột 14m TT-14 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 216 | m |
| 17 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 108 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 16,5 | m |
| 19 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 418 | m |
| 20 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 5 | m |
| 21 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 36 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 108 | m |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 8 | Bộ 3 pha |
| 24 | Cầu chì tự rơi 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 25 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 74 | Quả |
| 26 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 160 | Quả |
| 27 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 28 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 29 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 96 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V HSMT | 154 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M240 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 180 | Cái |
| 35 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 60 | m |
| 36 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-Ø65/60 | Chương V HSMT | 144 | m |
| 37 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 38 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 39 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 40 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 41 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 180 | Cái |
| 42 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 180 | Cái |
| 43 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 44 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 45 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 46 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 72 | Cái |
| 47 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 72 | Cái |
| 48 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| F | Phần thiết bị đường dây trung áp | |||
| 1 | Cầu dao 1 pha 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 2 | Cầu dao 1 pha 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Chống sét thông minh 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ 1 pha |
| G | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 17 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-6 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-1-12 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột kép MTK-1-14 (cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 7 | Móng cột kép MTK-1-16 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC-I-18-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 19 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch cột đơn 35kV XNL-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ 2 pha trên cột đơn XR-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ 3 pha trên cột đôi ngang XR-3N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đôi ngang XP-1N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 29 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XKB-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đơn XNΔ-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 40 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 106 | Quả |
| 42 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm: CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 2 | Quả |
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 99 | Chuỗi |
| 44 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 28 | Chuỗi |
| 45 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (Bao gồm: Phụ kiện, CP thí nghiệm và lấy mẫu) | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 47 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 7.395 | m |
| 48 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 753 | m |
| 49 | Đấu nối, thao tác Hotline | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
| 50 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 348 | Cái |
| 51 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-22kV-70/11 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 52 | Ống nối không chịu lực cho dây 70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 53 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| H | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| I | Phần thiết bị cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| J | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 46 | m |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông nhựa | Chương V HSMT | 844 | m |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên | Chương V HSMT | 95 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực HDPE-Ø85/65 | Chương V HSMT | 1.015 | m |
| 6 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Quả |
| 9 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 15 | Quả |
| 10 | Mốc báo hiệu tuyến cáp | Chương V HSMT | 101 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 109 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 942 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 46,8 | m |
| 17 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 36 | m |
| 18 | Đấu nối, thao tác Hotline | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
| 19 | Xà cầu dao cách ly 3 pha trên cột đơn XCD-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ lèo 2 pha trên cột đơn XL-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van trên cột đơn XĐĐC&CSV-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 26 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 27 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-22kV-70/11 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| K | Hoàn trả cáp ngầm | |||
| 1 | Hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 46 | m |
| 2 | Hoàng trả Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông nhựa | Chương V HSMT | 844 | m |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | Phần thi công tận dụng lại | |||
| 1 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 14 | Hòm |
| 2 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 74 | Hòm |
| 3 | Chuyển hộp phân dây | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 56 | Hòm |
| N | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-5,5 | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| O | Phần xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 51 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 7 | Hào 3 cáp dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 115 | m |
| 8 | Hào 2 cáp dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 17 | m |
| 9 | Hào 1 cáp dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 77 | m |
| 10 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 27 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 32 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 dựng bằng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 15 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 dựng thủ công | Chương V HSMT | 27 | Cột |
| 16 | Cột BTLT PC-I-10-190-5,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 17 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 19 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 35 | Bộ |
| 20 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 41 | Bộ |
| 21 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 22 | Xà néo lệch trên cột vuông đơn XNL-V | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 23 | Xà néo lệch trên cột vuông đôi XNLĐ-V | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà néo trên cột ly tâm đơn XNL-L | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 25 | Xà néo trên cột ly tâm đôi XNLĐ-L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ cáp lên cột vuông đơn GĐC-V | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp lên cột ly tâm đơn GĐC-L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa lặp lại RLL(Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 18 | Vị trí |
| 29 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 407 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6.629 | m |
| 31 | Lắp đặt Cáp ngầm hạ thế Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 594 | m |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 192 | Cái |
| 33 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 3x150+1x95 (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 34 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE | Chương V HSMT | 592 | m |
| 35 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 36 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 469 | Bộ |
| 37 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 44 | Cái |
| 38 | Bịt đầu cáp 50-120 | Chương V HSMT | 248 | Cái |
| 39 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 35 -95 | Chương V HSMT | 400 | Cái |
| P | Chi phí hoàn trả cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | Hoàn trả Hào 3 cáp dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 115 | m |
| 2 | Hoàn trả Hào 2 cáp dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 17 | m |
| 3 | Hoàn trả Hào 1 cáp dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 77 | m |
| Q | PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Lắp đặt hộp phân dây | Chương V HSMT | 38 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 156 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 33,3 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 218 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 222 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 152 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 228 | Cái |
| 8 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 328 | Cái |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 10 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp 50-120 | Chương V HSMT | 156 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi