Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201107359-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG QUẢNG XƯƠNG 1
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (xây dựng + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201031537
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 1,8 tỷ đồng và nguồn huy động hợp pháp của đơn vị 2 tỷ đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 08:51:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,405,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,025 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,5459 m3
3 Tháo dỡ cửa cổng, biển hiệu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,918 m2
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,216 m3
5 Phá dỡ móng xây đá Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,0006 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9371 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9371 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,9886 m3
9 Tháo dỡ hoa sắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 60,0576 m2
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,9886 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,9886 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,9886 m3
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,569 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,569 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,4157 m3
16 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,8464 m3
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,7359 m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,571 m2
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,8492 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,8492 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,8492 m3
22 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 146,4007 m2
23 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1668 tấn
24 Nhân công tháo dỡ bản mã, bulong Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 công
25 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2 tấn
B XÂY MỚI CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1396 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,8849 m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4006 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,5584 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3296 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0098 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0798 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,368 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,114 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1024 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3581 tấn
12 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,254 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,8056 100m3
14 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,412 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,412 100m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,557 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0526 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0748 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2641 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5082 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2187 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,3028 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4131 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0741 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3727 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,6994 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2167 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,9505 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,6002 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 121,1289 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 721,2112 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 155,18 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28,5172 m2
34 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,84 m
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 201,43 m
36 Đắp vữa cột, phào chỉ, nhân công bậc 4,0/7 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 công
37 Trang trí vòm cổng, cột, mặt tiền, nhân công bậc 4,0/7 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 công
38 Đắp hoa văn trang trí cổng phía trước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 bộ
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 904,9084 m2
40 Chữ MEKA tên trường theo thiết kế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hoàn thiên
41 Cổng chính làm bằng vật liệu nhôm đúc mạ đồng, theo thiết kế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,1 m2
42 Cổng phụ làm bằng vật liệu nhôm đúc mạ đồng, theo thiết kế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,154 m2
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
44 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 bộ
45 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 80 m
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,444 100m
49 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
50 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
51 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
52 Đào rãnh cáp ngầm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 m3
54 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,283 100m3
55 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4893 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,59 m3
57 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,637 m3
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0433 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2228 tấn
60 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,221 m3
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1134 100m3
62 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2085 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2085 100m3
64 Mua đá mạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,1042 m3
65 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,288 100m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,88 m3
67 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3768 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1882 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1595 tấn
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,5324 m3
71 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,5076 m3
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1188 100m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2016 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2016 100m3
75 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4752 100m2
76 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1111 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2562 tấn
78 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,6136 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2806 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0542 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2228 tấn
82 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,0866 m3
83 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5734 100m2
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1362 tấn
85 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,3924 m3
86 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30,873 m3
87 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ, đỏ đậm, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32,4346 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,56 m2
89 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 925,04 m
90 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 78,9836 m2
91 Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7898 100m2
92 Gạch trang trí tường, chữ Thọ, KT 400x400 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 114 viên
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 132,534 m2
94 Đắp vữa xi măng trang trí cột trụ, nhân công bậc 4,0/7 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 công
95 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3325 100m3
96 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,695 m3
97 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,213 m3
98 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,0475 m3
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0488 tấn
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2507 tấn
101 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0968 m3
102 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1158 100m3
103 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2392 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2392 100m3
105 Mua đá mạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2443 m3
106 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2981 100m3
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,592 m3
108 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3391 100m2
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1694 tấn
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1436 tấn
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7792 m3
112 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,8568 m3
113 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1458 100m3
114 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2087 100m3
115 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2087 100m3
116 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5227 100m2
117 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1 tấn
118 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2306 tấn
119 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,875 m3
120 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3105 100m2
121 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0609 tấn
122 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2507 tấn
123 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,4155 m3
124 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7155 100m2
125 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1532 tấn
126 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,02 m3
127 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,0254 m3
128 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ, đỏ đậm, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 132,8489 m2
129 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 85,096 m2
130 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 933,336 m
131 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 83,8616 m2
132 Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8386 100m2
133 Gạch trang trí tường, chữ Thọ, KT 400x400 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 102 viên
134 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 130,2426 m2
135 Đắp vữa xi măng trang trí cột trụ, nhân công bậc 4,0/7 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 công
C CẢI TẠO KHUÔN VIÊN TRƯỚC TRƯỜNG QUẢNG XƯƠNG 1
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,0951 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 134,39 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,439 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II, tổng cự ly vận chuyển 6km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,439 100m3
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,1296 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,69 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,535 100m3
8 Lớp đá gia cố bê tông nhựa, cốt liệu sỉ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4365 100m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,45 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,45 100m2
11 Vệ sinh nền trước khi trải nhựa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 312 m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,12 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,966 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,966 100m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25,5505 m2
16 Vệ sinh mặt đường, sân bãI, quét dọn đất mặt đường sân bãi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2555 100m2
17 Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25,5505 m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1121 100m3
19 Đá thải (đá lẫn đất) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,8915 M3
20 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,6026 m3
21 Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,02 m2
22 Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6666 m3
23 Bó vỉa thẳng hè, đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 m
24 Đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 M
25 Đất trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 M3
26 Di dời, trồng lại cây cau Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cây
27 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 29,8076 m2
28 Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 29,8076 m2
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1199 100m3
30 Đá thải (đá lẫn đất) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,189 m3
31 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,7833 m3
32 Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,41 m2
33 Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6666 m3
34 Bó vỉa thẳng hè, đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 m
35 Đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 m
36 Đất trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 m3
37 Di dời, trồng lại cây cau vua Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cây
38 Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,62 m3
39 Bó vỉa thẳng hè Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50 m
40 Bó vỉa cong hè Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 m
41 Mua đá nguyên tảng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,5348 m3
42 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,0288 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,0096 m3
44 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 72 m
45 Đá phiến vỉa hố trồng cây 530x180x1000mm (đá nguyên tảng) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,8688 m3
46 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4182 100m3
47 Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,306 m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,089 m3
49 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,4008 m3
50 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33,64 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,5 m2
52 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,377 100m2
53 Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1392 tấn
54 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4882 m3
55 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1479 100m2
56 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8456 tấn
57 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,045 m3
58 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 609 m2
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1125 100m3
60 Mua đất đắp (đá thải lẫn đất) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,9375 m3
61 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4182 100m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4182 100m3
63 Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 133 m2
D XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ, NHÀ XE
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4635 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1317 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0181 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1997 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,2662 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6666 m3
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0114 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0775 tấn
9 Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6666 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0615 100m3
11 Mua đá mạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,9264 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1036 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II, tổng cự ly vận chuyển 6km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1036 100m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0727 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0114 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0775 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7999 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0107 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0024 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0044 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0385 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2507 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1577 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1374 m3
25 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0798 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0798 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1487 100m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,6653 m3
29 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,67 m
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 73,3438 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,442 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,8336 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,2756 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,01 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,0888 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,1208 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,1208 m2
38 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0731 m3
39 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,7311 m2
40 Mua cửa đi, 1 cánh, mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,98 m2
41 Mua cửa sổ,4 cánh, mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 55 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,6 m2
42 Mua hoa sắt cửa sổ, sắt hộp 16x16 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,6 m2
43 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,52 m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4858 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8112 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,112 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0305 tấn
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,376 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,033 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0097 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0483 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,363 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0019 m3
54 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0371 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0371 100m3
56 Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 55 m2
57 Nilon lót tái sinh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 55 m2
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,25 m3
59 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 55 m2
60 Sản xuất cột bằng thép tấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4494 tấn
61 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4494 tấn
62 Bản mã chân cột 400x400x10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
63 Bulong D18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
64 Sườn gia cường 150x100x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
65 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1752 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1752 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,6913 1m2
68 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,525 100m2
69 Máng xối khổ 600, dày 0,45mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
70 Thép đặc 12x12 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
71 Ke chống bão 50x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 72 cái
72 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1998 100m
73 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,09 m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,03 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0104 100m2
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,056 m3
77 Sản xuất lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0823 tấn
78 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,672 m2
79 Bản mã chân cột 150x150x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
80 Bulong D12 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,1641 1m2
82 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,52 m3
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4858 m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8112 m3
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,112 100m2
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0305 tấn
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,376 m3
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,033 100m2
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0097 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0483 tấn
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,363 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0019 m3
93 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0371 100m3
94 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0371 100m3
95 Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50 m2
96 Nilon lót tái sinh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50 m2
97 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,5 m3
98 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50 m2
99 Gia công cột bằng thép tấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4494 tấn
100 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4494 tấn
101 Bản mã chân cột 400x400x10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
102 Bulong D18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
103 Sườn gia cường 150x100x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
104 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1752 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0 tấn
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,6913 1m2
107 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,48 100m2
108 Máng xối khổ 600, dày 0,45mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
109 Thép đặc 12x12 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
110 Ke chống bão 50x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 72 cái
111 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1998 100m
112 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,09 m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,03 m3
114 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0104 100m2
115 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,056 m3
116 Sản xuất lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0797 tấn
117 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,928 m2
118 Bản mã chân cột 150x150x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
119 Bulong D12 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 cái
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,8026 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->