Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG QUẢNG XƯƠNG 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (xây dựng + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 1,8 tỷ đồng và nguồn huy động hợp pháp của đơn vị 2 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 08:51:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,405,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,025 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,5459 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa cổng, biển hiệu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,918 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,216 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng xây đá | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,0006 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9371 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9371 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,9886 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60,0576 | m2 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,9886 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,9886 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,9886 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,569 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,569 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,4157 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,8464 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,7359 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,571 | m2 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,8492 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,8492 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,8492 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 146,4007 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1668 | tấn |
| 24 | Nhân công tháo dỡ bản mã, bulong | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | công |
| 25 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2 | tấn |
| B | XÂY MỚI CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1396 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,8849 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4006 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,5584 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3296 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0098 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0798 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,368 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1024 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3581 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,254 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,8056 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,412 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,412 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,557 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0526 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0748 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2641 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5082 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2187 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,3028 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4131 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0741 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3727 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,6994 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2167 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,9505 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,6002 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 121,1289 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 721,2112 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 155,18 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,5172 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,84 | m |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 201,43 | m |
| 36 | Đắp vữa cột, phào chỉ, nhân công bậc 4,0/7 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | công |
| 37 | Trang trí vòm cổng, cột, mặt tiền, nhân công bậc 4,0/7 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | công |
| 38 | Đắp hoa văn trang trí cổng phía trước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | bộ |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 904,9084 | m2 |
| 40 | Chữ MEKA tên trường theo thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hoàn thiên |
| 41 | Cổng chính làm bằng vật liệu nhôm đúc mạ đồng, theo thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,1 | m2 |
| 42 | Cổng phụ làm bằng vật liệu nhôm đúc mạ đồng, theo thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,154 | m2 |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80 | m |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,444 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 52 | Đào rãnh cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | m3 |
| 54 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,283 | 100m3 |
| 55 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4893 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,59 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,637 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0433 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2228 | tấn |
| 60 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,221 | m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1134 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2085 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2085 | 100m3 |
| 64 | Mua đá mạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,1042 | m3 |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,288 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,88 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3768 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1882 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1595 | tấn |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,5324 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,5076 | m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1188 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2016 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2016 | 100m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4752 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1111 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2562 | tấn |
| 78 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6136 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2806 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0542 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2228 | tấn |
| 82 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,0866 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5734 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1362 | tấn |
| 85 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,3924 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30,873 | m3 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ, đỏ đậm, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32,4346 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 43,56 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 925,04 | m |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 78,9836 | m2 |
| 91 | Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7898 | 100m2 |
| 92 | Gạch trang trí tường, chữ Thọ, KT 400x400 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 114 | viên |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 132,534 | m2 |
| 94 | Đắp vữa xi măng trang trí cột trụ, nhân công bậc 4,0/7 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | công |
| 95 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3325 | 100m3 |
| 96 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,695 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,213 | m3 |
| 98 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,0475 | m3 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0488 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2507 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0968 | m3 |
| 102 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1158 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2392 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2392 | 100m3 |
| 105 | Mua đá mạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2443 | m3 |
| 106 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2981 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,592 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3391 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1694 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1436 | tấn |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7792 | m3 |
| 112 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,8568 | m3 |
| 113 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1458 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2087 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2087 | 100m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5227 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2306 | tấn |
| 119 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,875 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3105 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0609 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2507 | tấn |
| 123 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,4155 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7155 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1532 | tấn |
| 126 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,02 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,0254 | m3 |
| 128 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ, đỏ đậm, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 132,8489 | m2 |
| 129 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 85,096 | m2 |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 933,336 | m |
| 131 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 83,8616 | m2 |
| 132 | Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8386 | 100m2 |
| 133 | Gạch trang trí tường, chữ Thọ, KT 400x400 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 102 | viên |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 130,2426 | m2 |
| 135 | Đắp vữa xi măng trang trí cột trụ, nhân công bậc 4,0/7 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | công |
| C | CẢI TẠO KHUÔN VIÊN TRƯỚC TRƯỜNG QUẢNG XƯƠNG 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,0951 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 134,39 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,439 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II, tổng cự ly vận chuyển 6km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,439 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,1296 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,69 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,535 | 100m3 |
| 8 | Lớp đá gia cố bê tông nhựa, cốt liệu sỉ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4365 | 100m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,45 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,45 | 100m2 |
| 11 | Vệ sinh nền trước khi trải nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 312 | m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,12 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,966 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,966 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,5505 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mặt đường, sân bãI, quét dọn đất mặt đường sân bãi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2555 | 100m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,5505 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1121 | 100m3 |
| 19 | Đá thải (đá lẫn đất) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,8915 | M3 |
| 20 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6026 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,02 | m2 |
| 22 | Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6666 | m3 |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 24 | Đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | M |
| 25 | Đất trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | M3 |
| 26 | Di dời, trồng lại cây cau | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cây |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29,8076 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29,8076 | m2 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1199 | 100m3 |
| 30 | Đá thải (đá lẫn đất) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,189 | m3 |
| 31 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,7833 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,41 | m2 |
| 33 | Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6666 | m3 |
| 34 | Bó vỉa thẳng hè, đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 35 | Đá phiến vỉa hố trồng cây 120x240x1000 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | m |
| 36 | Đất trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | m3 |
| 37 | Di dời, trồng lại cây cau vua | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cây |
| 38 | Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,62 | m3 |
| 39 | Bó vỉa thẳng hè | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | m |
| 40 | Bó vỉa cong hè | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | m |
| 41 | Mua đá nguyên tảng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,5348 | m3 |
| 42 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,0288 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,0096 | m3 |
| 44 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 72 | m |
| 45 | Đá phiến vỉa hố trồng cây 530x180x1000mm (đá nguyên tảng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,8688 | m3 |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4182 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,306 | m3 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,089 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,4008 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33,64 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,5 | m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,377 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1392 | tấn |
| 54 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4882 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1479 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8456 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,045 | m3 |
| 58 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 609 | m2 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1125 | 100m3 |
| 60 | Mua đất đắp (đá thải lẫn đất) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,9375 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4182 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4182 | 100m3 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch terrazzo, KT 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 133 | m2 |
| D | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4635 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1317 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0181 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1997 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,2662 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6666 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0114 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0775 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6666 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0615 | 100m3 |
| 11 | Mua đá mạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,9264 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1036 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II, tổng cự ly vận chuyển 6km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1036 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0727 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0114 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0775 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7999 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0107 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0024 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0044 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0385 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2507 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1577 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1374 | m3 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0798 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0798 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1487 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,6653 | m3 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,67 | m |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 73,3438 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,442 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,8336 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,2756 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,01 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,0888 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,1208 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,1208 | m2 |
| 38 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0731 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,7311 | m2 |
| 40 | Mua cửa đi, 1 cánh, mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,98 | m2 |
| 41 | Mua cửa sổ,4 cánh, mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 55 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6 | m2 |
| 42 | Mua hoa sắt cửa sổ, sắt hộp 16x16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6 | m2 |
| 43 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,52 | m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4858 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8112 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0305 | tấn |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,376 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0097 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0483 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,363 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0019 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0371 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0371 | 100m3 |
| 56 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 55 | m2 |
| 57 | Nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 55 | m2 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,25 | m3 |
| 59 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 55 | m2 |
| 60 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4494 | tấn |
| 61 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4494 | tấn |
| 62 | Bản mã chân cột 400x400x10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 63 | Bulong D18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 64 | Sườn gia cường 150x100x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1752 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1752 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,6913 | 1m2 |
| 68 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,525 | 100m2 |
| 69 | Máng xối khổ 600, dày 0,45mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 70 | Thép đặc 12x12 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 71 | Ke chống bão 50x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 72 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1998 | 100m |
| 73 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,09 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,03 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0104 | 100m2 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,056 | m3 |
| 77 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0823 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,672 | m2 |
| 79 | Bản mã chân cột 150x150x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Bulong D12 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,1641 | 1m2 |
| 82 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,52 | m3 |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4858 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8112 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0305 | tấn |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,376 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0097 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0483 | tấn |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,363 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0019 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0371 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0371 | 100m3 |
| 95 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | m2 |
| 96 | Nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | m2 |
| 97 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,5 | m3 |
| 98 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | m2 |
| 99 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4494 | tấn |
| 100 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4494 | tấn |
| 101 | Bản mã chân cột 400x400x10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 102 | Bulong D18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 103 | Sườn gia cường 150x100x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1752 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0 | tấn |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,6913 | 1m2 |
| 107 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 108 | Máng xối khổ 600, dày 0,45mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 109 | Thép đặc 12x12 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 110 | Ke chống bão 50x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 72 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1998 | 100m |
| 112 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,09 | m3 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,03 | m3 |
| 114 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0104 | 100m2 |
| 115 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,056 | m3 |
| 116 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0797 | tấn |
| 117 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,928 | m2 |
| 118 | Bản mã chân cột 150x150x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 119 | Bulong D12 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,8026 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi