Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201108083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Chi Nê |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn cấp quyền sử dụng đất của dự án và các nguồn khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 12:49:00 đến ngày 2020-11-16 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,859,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,9 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,81 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,81 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,81 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,11 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,89 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12,43 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12,43 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12,43 | 100m3 |
| 10 | Mua đất tại mỏ (Chưa tính công xúc, vận chuyển) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1.242,64 | m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,76 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,68 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,68 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,54 | m3 |
| 5 | Đào khuôn, đào cấp đường bằng máy, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,53 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,53 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,43 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5,05 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5,05 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5,05 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ (Chưa tính công xúc, vận chuyển) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 505,4 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,51 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,1 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12,21 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12,21 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80 tấn/h | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,07 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,07 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 40 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,07 | 100tấn |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,63 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,59 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,59 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,59 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,52 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 38,18 | m3 |
| 7 | Bê tông móng hố ga, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 58,53 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 83,44 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,54 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 408,94 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan nắp hố ga | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,77 | tấn |
| 12 | Ván khuôn nắp đan hố ga | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,79 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 27,22 | m3 |
| 14 | Cốt thép mũ mố hố ga đường kính <=10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,58 | tấn |
| 15 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,98 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 23,48 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bản cống bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 622 | cái |
| D | VỈA HÈ. CÂY XANH | |||
| 1 | Xây hố trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,71 | m3 |
| 2 | Bê tông lót hố trồng cây Mác 100, đá 4x6 mác 100 dày 7cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,34 | m3 |
| 3 | Đất màu trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,08 | m3 |
| 4 | Đào hố trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 14,61 | m3 |
| 5 | Trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,19 | 100 cây |
| 6 | Sản xuất bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa hè, đá 1x2, mác 250 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 34,91 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, bó vỉa hè chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 16,97 | m3 |
| 8 | Cấp phối vữa XM mác 100# đệm lắp đặt vỉa hè | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,79 | m3 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 550 | m |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 112 | m |
| 11 | Ván khuôn đúc sẵn kim loại, ván khuôn bó vỉa hè | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,67 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bê tông rãnh đan mặt đường trọng lượng <= 100 kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1.212 | cái |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 579,82 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,29 | 100m3 |
| 15 | Bê tông bó gáy, đá 1x2, mác 150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,41 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài bó gáy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 17 | Đào móng bó gáy vỉa hè, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,41 | m3 |
| E | KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,3 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,19 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,19 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,19 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,94 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 313,13 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 291,28 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 364,1 | m2 |
| 9 | Bê tông đà chắn đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 9 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đà chắn đỉnh kè | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,54 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,01 | 100m |
| 12 | Đá dăm lọc, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,02 | m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất sét sau kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,52 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi