Gói thầu: Xây lắp Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Đại Đình 1 (nhà lớp học 2 tầng 8 phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Đại Đình 1 (nhà lớp học 2 tầng 8 phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 08:19:00 đến ngày 2020-11-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,761,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK được duyệt | 3,8061 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo HSTK được duyệt | 1,8989 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 4,8523 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt | 914,313 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 357,3969 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được duyệt | 914,313 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 357,3969 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 588,325 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 16,59 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 26,0462 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 151,316 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK được duyệt | 232,192 | m2 |
| 13 | Phá dỡ hàng rào sắt | Theo HSTK được duyệt | 8,55 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 3,4877 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt | 1,602 | 100m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt | 45,7637 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 45,7637 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 184,3074 | m2 |
| 2 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 545,8896 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 138,4536 | m2 |
| 4 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 54,888 | m2 |
| 5 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 302,5089 | m2 |
| 6 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 45,6624 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo HSTK được duyệt | 278,18 | m2 |
| 8 | Sơn tường nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 368,6148 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 91,3248 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 276,9072 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 813,5992 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 109,776 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 605,0178 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 13,8317 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,3016 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,4047 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0372 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,3176 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 3,0303 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 3,0303 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 244,872 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Theo HSTK được duyệt | 4,496 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 64,407 | m |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 29,52 | m2 |
| 25 | Đắp nền cát tạo phẳng nền nhà bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 17,6498 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 558,805 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 16,59 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 26,0462 | m2 |
| 29 | S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ (bao gồm phụ kiện kim phí và công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt | 21,12 | m2 |
| 30 | S/X cửa sổ mở trượt nhôm hệ (bao gồm phụ kiện kim phí và công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt | 89,6 | m2 |
| 31 | Vách kính nhôm hệ (bao gồm phụ kiện kim phí và công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt | 40,596 | m2 |
| 32 | Bù chênh kính 6,38ly | Theo HSTK được duyệt | 151,316 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 185,7536 | 1m2 |
| 34 | S/X lan can Inox 304 | Theo HSTK được duyệt | 52,048 | kg |
| 35 | Sản xuất lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,6553 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK được duyệt | 69,204 | m2 |
| 37 | Sơn tĩnh điện | Theo HSTK được duyệt | 655,32 | kg |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây dẫn điện 2x1,5mm2) | Theo HSTK được duyệt | 288 | m |
| 39 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng: Led -1,2m-1x18W (gồm chóa, bóng, tay treo đèn) | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học: Led 1,2m-2x18W (gồm chao đèn, bóng, tay treo đèn) | Theo HSTK được duyệt | 48 | bộ |
| 43 | Bảng chống lóa | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi