Gói thầu: Gói thầu số 9 (Xây lắp) Xây dựng hệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9 (Xây lắp) Xây dựng hệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu cho dự án tối đa 48 tỷ đồng (để thực hiện phần xây dựng và các chi phí khác); đối với kinh phí bồi thường, giải phóng mặt bằng do ngân sách huyện thực hiện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 12:37:00 đến ngày 2020-11-25 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 36,901,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bỏ cống cũ | Mục III Chương V | 1,394 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục III Chương V | 1,394 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 3,458 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục III Chương V | 78,796 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép mương, đường kính <= 10mm | Mục III Chương V | 1,569 | tấn |
| 6 | Bê tông mương đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mục III Chương V | 10,62 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mương đúc sẵn | Mục III Chương V | 0,828 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng mương bê tông đúc sẵn | Mục III Chương V | 30 | cái |
| 9 | Cốt thép mương đổ tại chỗ D<=10mm | Mục III Chương V | 11,214 | tấn |
| 10 | Bê tông thân mương,gờ gác đan đổ tại chỗ đá 1x2 M250 | Mục III Chương V | 282,609 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục III Chương V | 28,684 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép gờ gác đan mương loại 2 D<=10mm | Mục III Chương V | 0,284 | tấn |
| 13 | Thép hình gờ gác đan | Mục III Chương V | 0,814 | tấn |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa | Mục III Chương V | 57,871 | m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn mương 10< D<=18mm | Mục III Chương V | 0,423 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn mương D<=10mm | Mục III Chương V | 11,703 | tấn |
| 17 | Thép hình nắp đan | Mục III Chương V | 0,986 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M,250 | Mục III Chương V | 75,604 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III Chương V | 3,303 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III Chương V | 702 | cấu kiện |
| 21 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 1,94 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng mương đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục III Chương V | 12,956 | m3 |
| 23 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mục III Chương V | 25,166 | m3 |
| 24 | Bê tông tường đầu, cánh đá 1x2 M.200 | Mục III Chương V | 13,218 | m3 |
| 25 | Ván khuôn BT tường đầu, tường cánh | Mục III Chương V | 0,848 | 100m2 |
| 26 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm | Mục III Chương V | 24 | mối nối |
| 27 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Mục III Chương V | 9 | mối nối |
| 28 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Mục III Chương V | 27 | đoạn cống |
| 29 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm | Mục III Chương V | 10 | đoạn cống |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mục III Chương V | 26,4 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục III Chương V | 0,792 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III Chương V | 0,682 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | Mục III Chương V | 2,644 | tấn |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục III Chương V | 0,264 | 100m |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục III Chương V | 33,66 | m3 |
| 36 | Đắp đất lấp hố móng cống bằng đầm cóc K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mục III Chương V | 2,332 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, rãnh đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp 3 | Mục III Chương V | 13,804 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Mục III Chương V | 92,151 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục III Chương V | 92,151 | 100m3 |
| 4 | Lu nguyên thổ nền đường | Mục III Chương V | 311,285 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền đường, taluy máy đầm 9T K>=0,95 (bao gồm cả KL đắp bù phần vét hữu cơ ) | Mục III Chương V | 180,412 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp III | Mục III Chương V | 21.510,435 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường sỏi đỏ K>=0,98 | Mục III Chương V | 128,438 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất sỏi đỏ | Mục III Chương V | 17.133,629 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục III Chương V | 442,704 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục III Chương V | 452,159 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa lót T/C 1,0 kg/m2 | Mục III Chương V | 422,685 | 100m2 |
| 12 | Thảm Bê tông nhựa chặt BTNC19 dày 5cm | Mục III Chương V | 422,685 | 100m2 |
| 13 | Tưới nhựa lót T/C 0,5 kg/m2 | Mục III Chương V | 422,685 | 100m2 |
| 14 | Thảm Bê tông nhựa chặt BTNC12,5 dày 4cm | Mục III Chương V | 422,685 | 100m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục III Chương V | 627,879 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục III Chương V | 201,6 | m2 |
| 17 | Biển báo phản quang, biển báo chữ nhật 37.5x87.5cm | Mục III Chương V | 6 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang, biển báo chữ nhật 30x50cm | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang, biển báo chữ nhật 240x150cm | Mục III Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 21 | Biển báo phản quang, biển báo tam giác 87,5x37,5cm | Mục III Chương V | 62 | cái |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5x37,5 cm | Mục III Chương V | 62 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Trụ đỡ biển báo phản quang D90mm | Mục III Chương V | 1,834 | 100m |
| 24 | Thép hình V50x50x5mm mạ kẽm | Mục III Chương V | 0,032 | tấn |
| 25 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Mục III Chương V | 216 | cái |
| 26 | Cung cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Mục III Chương V | 128 | cái |
| 27 | Cung cấp bu lông nối biển báo D10, L=130mm mạ kẽm | Mục III Chương V | 8 | cái |
| 28 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Mục III Chương V | 0,205 | tấn |
| 29 | Đào đất móng, đất cấp 3 | Mục III Chương V | 31,128 | m3 |
| 30 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mục III Chương V | 9,845 | m3 |
| 31 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Mục III Chương V | 6,19 | m3 |
| 32 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Mục III Chương V | 0,402 | tấn |
| 33 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Mục III Chương V | 1,382 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn cọc tiêu | Mục III Chương V | 1,61 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cọc tiêu | Mục III Chương V | 243 | cái |
| 36 | Sơn cọc tiêu màu đỏ phản quang | Mục III Chương V | 106,809 | m2 |
| 37 | Ống nhựa PVC D90mm làm trụ rào giăng dây | Mục III Chương V | 3,34 | 100m |
| 38 | Giấy phản quang | Mục III Chương V | 25,05 | m2 |
| 39 | Đế trụ rào bê tông đúc sẵn mặt đá 1x2, mác 150 | Mục III Chương V | 10,688 | m3 |
| 40 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | Mục III Chương V | 0,03 | tấn |
| 41 | Dây cuộn công trình | Mục III Chương V | 5.659,72 | m |
| 42 | Thép hộp 20x20x1,4 làm rào chắn | Mục III Chương V | 0,06 | tấn |
| 43 | Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn | Mục III Chương V | 0,004 | tấn |
| 44 | Sơn phản quang trắng đỏ | Mục III Chương V | 5,84 | m2 |
| 45 | Đèn tín hiệu chớp nháy | Mục III Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang tam giác | Mục III Chương V | 8 | cái |
| 47 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 195x135cm | Mục III Chương V | 8 | cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt biển báo thông tin công trình 150x240cm | Mục III Chương V | 2 | cái |
| 49 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang tròn | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 50 | Trụ đỡ biển báo phản quang D90mm | Mục III Chương V | 0,577 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật, tam giác | Mục III Chương V | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi